1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Dải mở rộng close
Xóa tất cả bộ lọc
TPO EXXTRAL™  CMU201 EXXONMOBIL USA
TPO EXXTRAL™  CMU201 EXXONMOBIL USA
Kích thước ổn địnhThiết bị nội thất ô tôBánh răngỨng dụng ô tôĐối với nội thất ô tôĐặc biệt là Minion

₫ 47.020/ KG

TPO EXXTRAL™  CMW402 EXXONMOBIL FRANCE
TPO EXXTRAL™  CMW402 EXXONMOBIL FRANCE
Độ cứng caoỨng dụng ô tôBánh răngThiết bị điện

₫ 47.020/ KG

TPV Santoprene™ 111-90 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 111-90 CELANESE USA
Chống lão hóaLinh kiện điệnBộ phận gia dụngBánh răngĐóng gói

₫ 111.290/ KG

TPV Santoprene™ 111-50 BK CELANESE USA
TPV Santoprene™ 111-50 BK CELANESE USA
Chống lão hóaLinh kiện điệnBộ phận gia dụngBánh răngĐóng gói

₫ 114.420/ KG

TPV Santoprene™ 111-50 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 111-50 CELANESE USA
Chống lão hóaLinh kiện điệnBộ phận gia dụngBánh răngĐóng gói

₫ 115.210/ KG

TPV Santoprene™ 281-45 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 281-45 CELANESE USA
Chống lão hóaỨng dụng ô tôBánh răngBộ phận gia dụng

₫ 128.530/ KG

TPV Santoprene™ 103-50 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 103-50 CELANESE USA
Kích thước ổn địnhỐngLinh kiện điệnBộ phận gia dụngỨng dụng ô tôBánh răngBản lề

₫ 129.310/ KG

TPV Santoprene™ 111-100 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 111-100 CELANESE USA
Chống lão hóaLinh kiện điệnBộ phận gia dụngBánh răngĐóng gói

₫ 132.450/ KG

TPV Santoprene™ 221-73 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 221-73 CELANESE USA
Chống lão hóaLinh kiện điệnBộ phận gia dụngBánh răngĐóng gói

₫ 137.150/ KG

TPV Santoprene™ 201-64W175 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 201-64W175 CELANESE USA
Chống lão hóaLinh kiện điệnBộ phận gia dụngBánh răngĐóng gói

₫ 141.070/ KG

MVLDPE ExxonMobil™  20-10CH EXXONMOBIL SAUDI
MVLDPE ExxonMobil™  20-10CH EXXONMOBIL SAUDI
Chống đâm thủngTúi rácTrang chủphim

₫ 38.400/ KG

MVLDPE Exceed™  20-18EB EXXONMOBIL USA
MVLDPE Exceed™  20-18EB EXXONMOBIL USA
Chống đâm thủngTúi rácphimTrang chủTrang chủ

₫ 43.100/ KG

PA6 Ultramid®  B3WG3 BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  B3WG3 BASF GERMANY
Ổn định nhiệtNhà ởBánh răng

₫ 82.290/ KG

PA6  J-1/30/TF/15 DSM HOLAND
PA6 J-1/30/TF/15 DSM HOLAND
Đóng gói: Gia cố sợi thủyCamRòng rọcVòng biPhụ tùng động cơ

₫ 266.460/ KG

PA66 Zytel®  EFE1152 DUPONT USA
PA66 Zytel®  EFE1152 DUPONT USA
Ổn định nhiệtBánh răng

₫ 132.410/ KG

PA66 Akulon®  J-1/30TF/15 DSM HOLAND
PA66 Akulon®  J-1/30TF/15 DSM HOLAND
Đóng gói: Gia cố sợi thủyCamRòng rọcVòng biPhụ tùng động cơ

₫ 215.520/ KG

MVLDPE Exceed™  2703HH EXXONMOBIL USA
MVLDPE Exceed™  2703HH EXXONMOBIL USA
Sức mạnh chống va đậpTúi rácTrang chủTrang chủphim

₫ 43.890/ KG

MVLDPE Exceed™  35-05CH EXXONMOBIL USA
MVLDPE Exceed™  35-05CH EXXONMOBIL USA
Chống đâm thủngTúi rácTrang chủphim

₫ 48.980/ KG

PA6 Ultramid®  B3WG5 BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  B3WG5 BASF GERMANY
Gia cố sợi thủy tinhNhà ởBánh răng

₫ 86.210/ KG

PA6 Ultramid®  B3WG5 BK BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  B3WG5 BK BASF GERMANY
Gia cố sợi thủy tinhNhà ởBánh răng

₫ 90.130/ KG

PA66 Zytel®  EFE7374 DUPONT USA
PA66 Zytel®  EFE7374 DUPONT USA
Ổn định nhiệtBánh răng

₫ 93.260/ KG

PA66 Zytel®  EFE7374 BK416 DUPONT USA
PA66 Zytel®  EFE7374 BK416 DUPONT USA
Ổn định nhiệtBánh răng

₫ 93.260/ KG

PA66 Vydyne®  R530H NT Q447 ASCEND USA
PA66 Vydyne®  R530H NT Q447 ASCEND USA
Chống hóa chấtBánh răngLĩnh vực ô tô

₫ 97.970/ KG

PA66 Zytel®  EFE7298 DUPONT USA
PA66 Zytel®  EFE7298 DUPONT USA
Ổn định nhiệtBánh răng

₫ 137.150/ KG

POM Ultraform®  N2320 008AT BASF KOREA
POM Ultraform®  N2320 008AT BASF KOREA
Hỗ trợTruyền động bánh răng

₫ 54.860/ KG

PPS SABIC®  G323-BK SABIC INNOVATIVE JAPAN
PPS SABIC® G323-BK SABIC INNOVATIVE JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhBánh răng

₫ 148.910/ KG

ABS  ZA0211 1 ZPC ZHEJIANG
ABS ZA0211 1 ZPC ZHEJIANG
Độ bóng caoSản phẩm gia dụngThiết bị điện tử
CIF

US $ 1,150/ MT

ABS  HA-714 HENGLI DALIAN
ABS HA-714 HENGLI DALIAN
Sức đề kháng tác động truThiết bị gia dụng nhỏThiết bị thể thaoPhụ kiện chống mài mònPhụ kiện sản phẩm điện tử
CIF

US $ 1,160/ MT

ABS TAIRILAC®  AG15A1 FCFC TAIWAN
ABS TAIRILAC®  AG15A1 FCFC TAIWAN
Độ bóng caoHàng gia dụngĐèn chiếu sángGiày cao gótĐồ chơiVỏ đồng hồThiết bị ngoại vi âm thanVa-li.Giày cao gótĐồ chơiVỏ đồng hồThiết bị ngoại vi âm thanHành lý
CIF

US $ 1,300/ MT

ABS  HA-714 HENGLI DALIAN
ABS HA-714 HENGLI DALIAN
Sức đề kháng tác động truThiết bị gia dụng nhỏThiết bị thể thaoPhụ kiện chống mài mònPhụ kiện sản phẩm điện tử

₫ 35.500/ KG

ABS  ZA0211 1 ZPC ZHEJIANG
ABS ZA0211 1 ZPC ZHEJIANG
Độ bóng caoSản phẩm gia dụngThiết bị điện tử

₫ 36.000/ KG

ABS KINGFA® KF-740 KINGFA LIAONING
ABS KINGFA® KF-740 KINGFA LIAONING
Màu dễ dàngỨng dụng thiết bị văn phòSản phẩm điện tử lớnĐồ chơiỨng dụng gia dụngPhần tường mỏng lớn
CIF

US $ 1,250/ MT

ABS  HP-181 CNOOC&LG HUIZHOU
ABS HP-181 CNOOC&LG HUIZHOU
Tác động caoPhụ kiện chống mài mònỨng dụng điện tửThùng chứaTrang chủ
CIF

US $ 1,600/ MT

ABS TAIRILAC®  AE8000 FORMOSA NINGBO
ABS TAIRILAC®  AE8000 FORMOSA NINGBO
Sức mạnh caoThiết bị gia dụng nhỏLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnĐặt cược vào các sản phẩmHành lýSản phẩm dạng tấmTấm bên trong tủ lạnh.
CIF

US $ 1,720/ MT

ABS TAIRILAC®  AG10NP FCFC TAIWAN
ABS TAIRILAC®  AG10NP FCFC TAIWAN
Độ cứng caoThiết bị gia dụngMũ bảo hiểmLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnĐặt cược vào các sản phẩmMũ bảo hiểmChế phẩm hình ống.
CIF

US $ 1,800/ MT

ABS  AF-312C CNOOC&LG HUIZHOU
ABS AF-312C CNOOC&LG HUIZHOU
Chống cháyBộ phận gia dụngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnSản phẩm điện
CIF

US $ 2,830/ MT

ABS TAIRILAC®  ANC120 FCFC TAIWAN
ABS TAIRILAC®  ANC120 FCFC TAIWAN
Chống cháyNhà ởVỏ điệnVật liệu lớp chống cháyVỏ TVDụng cụ điệnVỏ máy quay video
CIF

US $ 3,850/ MT

ABS TAIRILAC®  ANC100 FCFC TAIWAN
ABS TAIRILAC®  ANC100 FCFC TAIWAN
Chống cháyNhà ởVỏ TVVỏ điệnThiết bị gia dụngVật liệu lớp chống cháyVỏ TVDụng cụ điệnVỏ máy quay video
CIF

US $ 4,580/ MT

GPPS  RG-535HN HUIZHOU RENXIN
GPPS RG-535HN HUIZHOU RENXIN
Chịu nhiệtThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngThùng chứaĐồ chơiTấm khácTrang chủ
CIF

US $ 1,100/ MT

HIPS TAIRIREX®  HP8250 FCFC TAIWAN
HIPS TAIRIREX®  HP8250 FCFC TAIWAN
Chống cháyVỏ TVNhà ở gia dụngTrường hợp TVNhà ở TerminalBảng điều khiển máy tính
CIF

US $ 1,200/ MT