1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Dải mở rộng close
Xóa tất cả bộ lọc
LDPE  1I50A SINOPEC YANSHAN
LDPE 1I50A SINOPEC YANSHAN
Dòng chảy caoHàng ràoGiày dépTrang trí ngoại thất ô tôHàng gia dụngCách sử dụng: Hoa nhân tạCây cảnh

₫ 54.150/ KG

LLDPE  DGDA-6094 SHAANXI YCZMYL
LLDPE DGDA-6094 SHAANXI YCZMYL
Chịu được tác động nhiệt Ứng dụng dệtDây thừngVải dệtSợiSản xuất lưới cáVải dệtGia công phần rỗng

₫ 32.180/ KG

LLDPE  DNDA-8320 SINOPEC FUJIAN
LLDPE DNDA-8320 SINOPEC FUJIAN
Chất đồng trùng hợp ButenHàng gia dụngVỏ sạcThùng chứaĐồ dùng gia đình chất lượTúi rác và thùng chứa

₫ 38.850/ KG

LLDPE TAISOX®  3840 FPC TAIWAN
LLDPE TAISOX®  3840 FPC TAIWAN
Chịu được tác động nhiệt Thùng chứaBể chứa nướcTải thùng hàngCách sử dụng: thùng vuôngThùng siêu lớnTháp nước nhựaRào chắn nhựa.

₫ 50.230/ KG

PA6 TECHNYL®  C 216 V30 SOLVAY SHANGHAI
PA6 TECHNYL®  C 216 V30 SOLVAY SHANGHAI
Dòng chảy caoThiết bị gia dụngNội thấtHàng thể thaoĐược sử dụng rộng rãi tro

₫ 76.520/ KG

PA6  C216V30 BK SOLVAY SHANGHAI
PA6 C216V30 BK SOLVAY SHANGHAI
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnĐược sử dụng rộng rãi tro

₫ 80.440/ KG

PA6 UNITIKA A1030J UNICAR JAPAN
PA6 UNITIKA A1030J UNICAR JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôBánh răngXây dựngĐiện tử ô tô

₫ 90.250/ KG

PA6 UNITIKA A1030B UNICAR JAPAN
PA6 UNITIKA A1030B UNICAR JAPAN
Chống cháyỨng dụng ô tôBánh răngXây dựngĐiện tử ô tô

₫ 90.250/ KG

PA612 VESTAMID® D16 EVONIK GERMANY
PA612 VESTAMID® D16 EVONIK GERMANY
Kích thước ổn địnhBàn chải đánh răng lôngDây đơnHồ sơ

₫ 255.050/ KG

PA66 Leona™  1400 ASAHI JAPAN
PA66 Leona™  1400 ASAHI JAPAN
Sức mạnh caoỨng dụng ô tôBánh răng

₫ 86.320/ KG

PA66 Leona™  133GH ASAHI JAPAN
PA66 Leona™  133GH ASAHI JAPAN
Sức mạnh caoỨng dụng ô tôBánh răng

₫ 90.250/ KG

PA66 Leona™  LC020 ASAHI JAPAN
PA66 Leona™  LC020 ASAHI JAPAN
Sức mạnh caoỨng dụng ô tôBánh răng

₫ 94.170/ KG

PA66 Leona™  FH772BK ASAHI JAPAN
PA66 Leona™  FH772BK ASAHI JAPAN
Sức mạnh caoỨng dụng ô tôBánh răng

₫ 98.100/ KG

PA66 Leona™  R04066 ASAHI JAPAN
PA66 Leona™  R04066 ASAHI JAPAN
Sức mạnh caoỨng dụng ô tôBánh răng

₫ 102.020/ KG

PA66 Leona™  MR001 ASAHI JAPAN
PA66 Leona™  MR001 ASAHI JAPAN
Sức mạnh caoỨng dụng ô tôBánh răng

₫ 102.160/ KG

PA66 Leona™  13G30 BK ASAHI JAPAN
PA66 Leona™  13G30 BK ASAHI JAPAN
Sức mạnh caoỨng dụng ô tôBánh răng

₫ 109.870/ KG

PA66 Leona™  91G60 ASAHI JAPAN
PA66 Leona™  91G60 ASAHI JAPAN
Sức mạnh caoỨng dụng ô tôBánh răng

₫ 109.870/ KG

PA66 Leona™  WG720-AWY2133 ASAHI JAPAN
PA66 Leona™  WG720-AWY2133 ASAHI JAPAN
Sức mạnh caoỨng dụng ô tôBánh răng

₫ 109.870/ KG

PA66 Ultramid® D3G7 BK 20560 BASF SHANGHAI
PA66 Ultramid® D3G7 BK 20560 BASF SHANGHAI
Độ cứng caoVòng bi bánh răngPhụ tùng ô tôNgành vận tải hàng không

₫ 109.870/ KG

PA66 Leona™  13G50 ASAHI JAPAN
PA66 Leona™  13G50 ASAHI JAPAN
Chống mệt mỏiỨng dụng điệnỨng dụng ô tôBánh răng

₫ 111.830/ KG

PA66 Leona™  FH772 ASAHI JAPAN
PA66 Leona™  FH772 ASAHI JAPAN
Sức mạnh caoỨng dụng ô tôBánh răng

₫ 113.010/ KG

PA66 Leona™  CR103 ASAHI JAPAN
PA66 Leona™  CR103 ASAHI JAPAN
Sức mạnh caoỨng dụng ô tôBánh răng

₫ 113.790/ KG

PA66  CR701 B33C2 ASAHI JAPAN
PA66 CR701 B33C2 ASAHI JAPAN
Sức mạnh caoỨng dụng ô tôBánh răng

₫ 117.720/ KG

PA66 Leona™  54G43 NC ASAHI JAPAN
PA66 Leona™  54G43 NC ASAHI JAPAN
Sức mạnh caoỨng dụng ô tôBánh răngỨng dụng trong lĩnh vực ôThành viênỨng dụng công nghiệpVảiTrang chủĐường sắt Pillow InsulatoNội thất văn phòng

₫ 127.530/ KG

PA66 Leona™  13G50 BK ASAHI JAPAN
PA66 Leona™  13G50 BK ASAHI JAPAN
Chống mệt mỏiỨng dụng điệnỨng dụng ô tôBánh răng

₫ 127.530/ KG

PA66 Leona™  WG143 ASAHI JAPAN
PA66 Leona™  WG143 ASAHI JAPAN
Sức mạnh caoỨng dụng ô tôBánh răng

₫ 127.530/ KG

PA66 Leona™  53G33 B3378 ASAHI JAPAN
PA66 Leona™  53G33 B3378 ASAHI JAPAN
Sức mạnh caoỨng dụng ô tôBánh răngBể chứa nướcLĩnh vực ứng dụng điện/điỨng dụng trong lĩnh vực ôThành viên

₫ 137.330/ KG

PA66/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  RBL-4036 SABIC INNOVATIVE US
PA66/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  RBL-4036 SABIC INNOVATIVE US
Chiết xuất thấpBóng đèn bên ngoàiVật liệu xây dựngVỏ bánh răng

₫ 164.800/ KG

PBAT  THJS-6802 XINJIANG BLUE RIDGE TUNHE
PBAT THJS-6802 XINJIANG BLUE RIDGE TUNHE
Túi vestTúi rácTúi chuyển phát nhanhVật liệu đóng gói

₫ 52.970/ KG

PBAT  THJS-5801 XINJIANG BLUE RIDGE TUNHE
PBAT THJS-5801 XINJIANG BLUE RIDGE TUNHE
Túi vestTúi chuyển phát nhanhTúi rácVật liệu đóng gói

₫ 52.970/ KG

PC LEXAN™  945U-701 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC LEXAN™  945U-701 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Chống cháyTúi nhựaBánh răngỨng dụng chiếu sángThiết bị điện

₫ 85.070/ KG

PC PANLITE® ML-3210Z TEIJIN JAPAN
PC PANLITE® ML-3210Z TEIJIN JAPAN
Chống thủy phânTrang chủMáy rửa chénMáy sấyLò vi sóng

₫ 179.710/ KG

PC/ABS  HAC-8260 KUMHO KOREA
PC/ABS HAC-8260 KUMHO KOREA
Chịu nhiệtTấm khácHàng rào và trang trí

₫ 90.250/ KG

PC/ABS CYCOLOY™  AP6110009 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC/ABS CYCOLOY™  AP6110009 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Dòng chảy caoTúi nhựaBánh răngTrang chủ

₫ 116.930/ KG

PC/ABS LNP™ THERMOCOMP™  NX07344 BK SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC/ABS LNP™ THERMOCOMP™  NX07344 BK SABIC INNOVATIVE NANSHA
Dòng chảy caoTúi nhựaBánh răngTrang chủ

₫ 176.570/ KG

POM  ST-10 YUNNAN YUNTIANHUA
POM ST-10 YUNNAN YUNTIANHUA
Tăng cườngRòng rọcPhụ tùng động cơMáy giặtMáy giặtPhụ tùng động cơTrang chủ

₫ 66.710/ KG

POM YUNTIANHUA® ST-5 CHONGQING YUNTIANHUA
POM YUNTIANHUA® ST-5 CHONGQING YUNTIANHUA
Tăng cườngRòng rọcPhụ tùng động cơMáy giặt

₫ 70.630/ KG

PP  EPC30R-H SINOPEC MAOMING
PP EPC30R-H SINOPEC MAOMING
Dễ dàng xử lýThiết bị gia dụngCó thể được sử dụng rộng Vật tư đóng góiThùng nhỏ và các vật dụng

₫ 35.280/ KG

PP  CS-820 SINOPEC GUANGZHOU
PP CS-820 SINOPEC GUANGZHOU
Dễ dàng xử lýSợiĐược sử dụng rộng rãi troSản xuất sợi ngắn và dệt

₫ 41.990/ KG

PP GLOBALENE®  8682 LCY TAIWAN
PP GLOBALENE®  8682 LCY TAIWAN
Độ trong suốt caoChai lọThiết bị gia dụng nhỏHộp CDTrang chủRõ ràng Shot Blowing Chai

₫ 54.150/ KG