1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Dải mở rộng close
Xóa tất cả bộ lọc
HDPE  5000S PETROCHINA DAQING
HDPE 5000S PETROCHINA DAQING
Chống mài mònVỏ sạcVải dệtDây thừngDây đơnTúi xáchLưới đánh cáDây thừngVải sợiTúi dệt vân vân.Cách sử dụng: MonofilamenDây phẳngDải mở rộng

₫ 33.310/ KG

HDPE TAISOX®  9001 FPC TAIWAN
HDPE TAISOX®  9001 FPC TAIWAN
Dễ dàng xử lýphimVỏ sạcỐng PETúi xáchTúi mua sắmTúi thị trườngĐăng phá vỡ túiTúi rácỐng thoát nướcTúi mua sắmTúi thị trườngĐăng phá vỡ túiTúi rácỐng thoát nước.

₫ 34.880/ KG

HDPE  H5604F BPE THAILAND
HDPE H5604F BPE THAILAND
Sử dụng chungSử dụng thông thường đặcỨng dụng phimNhư túi thương mạiTúi áo thunTúi rác

₫ 39.180/ KG

HDPE DOW™  3364 DOW USA
HDPE DOW™  3364 DOW USA
Ổn định nhiệtĐiện thoại cách điệnCách nhiệt tường mỏngVật liệu cách nhiệt rắn

₫ 46.240/ KG

HDPE TAISOX®  9001粉 FPC TAIWAN
HDPE TAISOX®  9001粉 FPC TAIWAN
Dễ dàng xử lýphimVỏ sạcỐng PETúi mua sắmTúi thị trườngĐăng phá vỡ túiTúi rácỐng thoát nướcTúi mua sắmTúi thị trườngĐăng phá vỡ túiTúi rácỐng thoát nước.

₫ 70.530/ KG

MDPE Lotrène®  K307 QATAR PETROCHEMICAL
MDPE Lotrène®  K307 QATAR PETROCHEMICAL
Độ bền tan chảy caoTrang chủỨng dụng khai thác mỏMàng địa kỹ thuậtThùng chứa xăng và hóa chHàng rào đường hầm

₫ 61.130/ KG

PA66  A216V15 SOLVAY SHANGHAI
PA66 A216V15 SOLVAY SHANGHAI
Kích thước ổn địnhỨng dụng công nghiệpLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngRòng rọcVỏ máy tính xách tayPhụ tùng động cơ

₫ 108.940/ KG

PA66 TECHNYL®  A216V15 SOLVAY FRANCE
PA66 TECHNYL®  A216V15 SOLVAY FRANCE
Kích thước ổn địnhỨng dụng công nghiệpLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngRòng rọcVỏ máy tính xách tayPhụ tùng động cơ

₫ 108.940/ KG

PBT  301-G15F BRICI BEIJING
PBT 301-G15F BRICI BEIJING
Tăng cườngTrang chủViệtVỏ máy tính xách tayCông tắcThích hợp cho người giữ đViệtRơ leVỏ máy tính xách tayCác bộ phận như công t

₫ 62.700/ KG

PBT  301-G15F BK BRICI BEIJING
PBT 301-G15F BK BRICI BEIJING
Tăng cườngTrang chủViệtVỏ máy tính xách tayCông tắcThích hợp cho người giữ đViệtRơ leVỏ máy tính xách tayCác bộ phận như công t

₫ 62.700/ KG

PBT VALOX™  1731-BK1066 SABIC INNOVATIVE US
PBT VALOX™  1731-BK1066 SABIC INNOVATIVE US
Kháng hóa chấtChăm sóc y tếTúi nhựaBánh răngỨng dụng ô tô

₫ 109.720/ KG

PBT VALOX™  DR51-1001 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PBT VALOX™  DR51-1001 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Gia cố sợi thủy tinhChăm sóc y tếTúi nhựaThiết bị sân vườnBánh răngTrang chủỨng dụng hàng không vũ tr

₫ 113.640/ KG

PC/ABS CYCOLOY™  CX7240-8T9D310 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PC/ABS CYCOLOY™  CX7240-8T9D310 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Dòng chảy caoỨng dụng hàng không vũ trBánh răngSản phẩm ngoài trờiỨng dụng điệnTúi nhựaThùng nhựaTrang chủChăm sóc y tế

₫ 137.150/ KG

PC/PBT XENOY™  1731J BK1066 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PC/PBT XENOY™  1731J BK1066 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Kháng hóa chấtChăm sóc y tếTúi nhựaBánh răngỨng dụng ô tô

₫ 78.370/ KG

PC/PBT XENOY™  1731-7001 SABIC INNOVATIVE JAPAN
PC/PBT XENOY™  1731-7001 SABIC INNOVATIVE JAPAN
Kháng hóa chấtChăm sóc y tếTúi nhựaBánh răngỨng dụng ô tô

₫ 78.370/ KG

PC/PBT XENOY™  1731-BK1144 SABIC INNOVATIVE US
PC/PBT XENOY™  1731-BK1144 SABIC INNOVATIVE US
Kháng hóa chấtChăm sóc y tếTúi nhựaBánh răngỨng dụng ô tô

₫ 78.370/ KG

PC/PBT XENOY™  1731-WH9G145 SABIC INNOVATIVE US
PC/PBT XENOY™  1731-WH9G145 SABIC INNOVATIVE US
Kháng hóa chấtChăm sóc y tếTúi nhựaBánh răngỨng dụng ô tô

₫ 78.370/ KG

PC/PBT XENOY™  1731J-1001 SABIC INNOVATIVE US
PC/PBT XENOY™  1731J-1001 SABIC INNOVATIVE US
Kháng hóa chấtChăm sóc y tếTúi nhựaBánh răngỨng dụng ô tô

₫ 82.290/ KG

PC/PBT XENOY™  1731-7001 SABIC INNOVATIVE US
PC/PBT XENOY™  1731-7001 SABIC INNOVATIVE US
Kháng hóa chấtChăm sóc y tếTúi nhựaBánh răngỨng dụng ô tô

₫ 86.210/ KG

PC/PBT XENOY™  1731-1001 SABIC INNOVATIVE US
PC/PBT XENOY™  1731-1001 SABIC INNOVATIVE US
Kháng hóa chấtChăm sóc y tếTúi nhựaBánh răngỨng dụng ô tô

₫ 98.000/ KG

PC/PBT XENOY™  1731-7177 SABIC INNOVATIVE US
PC/PBT XENOY™  1731-7177 SABIC INNOVATIVE US
Kháng hóa chấtChăm sóc y tếTúi nhựaBánh răngỨng dụng ô tô

₫ 98.000/ KG

PC/PBT XENOY™  1731J-1001 SABIC INNOVATIVE THAILAND
PC/PBT XENOY™  1731J-1001 SABIC INNOVATIVE THAILAND
Kháng hóa chấtChăm sóc y tếTúi nhựaBánh răngỨng dụng ô tô

₫ 105.830/ KG

PC/PBT CYCOLOY™  1731J-1001 SABIC INNOVATIVE JAPAN
PC/PBT CYCOLOY™  1731J-1001 SABIC INNOVATIVE JAPAN
Kháng hóa chấtChăm sóc y tếTúi nhựaBánh răngỨng dụng ô tô

₫ 113.670/ KG

PEEK KetaSpire® PEEK KT-820 SOLVAY USA
PEEK KetaSpire® PEEK KT-820 SOLVAY USA
Chịu nhiệt độ caoVỏ máy tính xách tayỨng dụng máy bayỨng dụng ô tôỨng dụng răngỨng dụng điện tửphimPhụ tùng động cơThiết bị y tếNhà ởĐóng góiỐng

₫ 2.155.230/ KG

PEEK KetaSpire® PEEK KT-820GF30 SOLVAY USA
PEEK KetaSpire® PEEK KT-820GF30 SOLVAY USA
Sức mạnh caoVỏ máy tính xách tayỨng dụng máy bayỨng dụng răngphimỨng dụng ô tôỨng dụng điện tử

₫ 2.351.160/ KG

POM  ST-20 YUNNAN YUNTIANHUA
POM ST-20 YUNNAN YUNTIANHUA
Chống mệt mỏiRòng rọcPhụ tùng động cơMáy giặtPhụ tùng ô tô bên ngoàiNội thất xe hơi

₫ 70.530/ KG

POM Delrin®  DE20242 BK602 DUPONT JAPAN
POM Delrin®  DE20242 BK602 DUPONT JAPAN
Ổn định nhiệtThiết bị tập thể dụcBánh răng chống mài mòn

₫ 82.290/ KG

POM Delrin® DE20242 BK602 DUPONT USA
POM Delrin® DE20242 BK602 DUPONT USA
Ổn định nhiệtThiết bị tập thể dụcBánh răng chống mài mòn

₫ 97.970/ KG

PP  EP200K-Z HUIZHOU CNOOC&SHELL
PP EP200K-Z HUIZHOU CNOOC&SHELL
Lớp ép phunĐối với hộp pinHình thành rỗngVật liệu tấmNội thấtHộp doanh thu vv

₫ 38.400/ KG

PP TITANPRO® SM-950 TITAN MALAYSIA
PP TITANPRO® SM-950 TITAN MALAYSIA
Nhiệt độ thấp dẻo daiPhần tường mỏngBộ phận gia dụngHàng gia dụngLĩnh vực ô tôKhay đứngPhụ tùng ô tôTrang chủMáy giặt bồn rửa và các bPallet nông lớnThành phần mỏng.

₫ 47.020/ KG

PP YUHWA POLYPRO®  4112 KOREA PETROCHEMICAL
PP YUHWA POLYPRO®  4112 KOREA PETROCHEMICAL
Chịu nhiệtHỗ trợTay cầm bàn chải đánh rănĐộ cứng cao chịu nhiệtKệ lò vi sóngBàn chải đánh răng.

₫ 53.290/ KG

PP  FH44N HANWHA TOTAL KOREA
PP FH44N HANWHA TOTAL KOREA
Chống cháyThiết bị gia dụng nhỏĐiệnLĩnh vực ứng dụng điện tửLinh kiện điệnMáy rửa chénMáy sấyLò vi sóng

₫ 84.250/ KG

PPSU RADEL®  R-5500 VT2582 SOLVAY USA
PPSU RADEL®  R-5500 VT2582 SOLVAY USA
Chống nứt căng thẳngTrang chủCáp khởi độngpinỨng dụng răngVỏ máy tính xách tayThiết bị y tế

₫ 901.280/ KG

TPU Desmopan®  UH-60D20 COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  UH-60D20 COVESTRO GERMANY
Độ trong suốt caoRòng rọcMáy inHướng dẫn ánh sáng Strip

₫ 103.840/ KG

TPU Utechllan®  UDS-75A10 COVESTRO SHENZHEN
TPU Utechllan®  UDS-75A10 COVESTRO SHENZHEN
Chống thủy phânHướng dẫn ánh sáng StripMáy inRòng rọc

₫ 109.720/ KG

TPU Utechllan®  UH-64DU20 COVESTRO SHENZHEN
TPU Utechllan®  UH-64DU20 COVESTRO SHENZHEN
Độ trong suốt caoRòng rọcMáy inHướng dẫn ánh sáng Strip

₫ 109.720/ KG

TPU Utechllan®  UB-90AU10 COVESTRO SHENZHEN
TPU Utechllan®  UB-90AU10 COVESTRO SHENZHEN
Chống thủy phânHướng dẫn ánh sáng StripMáy inRòng rọc

₫ 117.560/ KG

TPU Utechllan®  UH-71D20 COVESTRO SHENZHEN
TPU Utechllan®  UH-71D20 COVESTRO SHENZHEN
Độ trong suốt caoRòng rọcMáy inHướng dẫn ánh sáng Strip

₫ 117.560/ KG

TPU Utechllan®  UD-85A10 COVESTRO SHENZHEN
TPU Utechllan®  UD-85A10 COVESTRO SHENZHEN
Chống thủy phânHướng dẫn ánh sáng StripMáy inRòng rọc

₫ 117.560/ KG

TPU Utechllan®  UT-70AU10 COVESTRO SHENZHEN
TPU Utechllan®  UT-70AU10 COVESTRO SHENZHEN
Chống thủy phânHướng dẫn ánh sáng StripMáy inRòng rọc

₫ 125.400/ KG