1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Dây thun close
Xóa tất cả bộ lọc
PA66  640PG6ANC1 HUIZHOU NPC
PA66 640PG6ANC1 HUIZHOU NPC
Chống cháyVỏ máy tính xách tayỨng dụng điện

₫ 133.230/ KG

PA66 Zytel®  HTN52G35HSL NC010 DUPONT USA
PA66 Zytel®  HTN52G35HSL NC010 DUPONT USA
Chịu nhiệt độ thấpDây và cáp

₫ 137.150/ KG

PA66 Grilon®  AG-30/2 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA66 Grilon®  AG-30/2 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Sức mạnh caoLĩnh vực ô tôỨng dụng công nghiệpLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửMáy móc công nghiệp

₫ 137.150/ KG

PA66 Amilan®  CM3004G15 TORAY SYN THAILAND
PA66 Amilan®  CM3004G15 TORAY SYN THAILAND
Chống cháyThiết bị văn phòngLĩnh vực ô tôVật liệu xây dựngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 137.150/ KG

PA66 Ultramid®  A3WG8(BK) BASF GERMANY
PA66 Ultramid®  A3WG8(BK) BASF GERMANY
Dòng chảy caoMáy móc công nghiệpỨng dụng điện

₫ 137.150/ KG

PA66  640PG6 ABK1 NAN YA TAIWAN
PA66 640PG6 ABK1 NAN YA TAIWAN
Gia cố sợi thủy tinhVỏ máy tính xách tayỨng dụng điệnĐối với sức mạnhĐộ chính xácChống biến dạng nhiệtCác sản phẩm có yêu cầu c

₫ 137.150/ KG

PA66 Grilon®  TSGL-50/4 V0 EMS-CHEMIE USA
PA66 Grilon®  TSGL-50/4 V0 EMS-CHEMIE USA
Phụ tùng ô tôĐiện tử ô tôỨng dụng điện tửVỏ máy tính xách tayKhung gầmỨng dụng công nghiệpTrang chủThiết bị điện

₫ 137.150/ KG

PA66 Leona™  FR370 W91 ASAHI JAPAN
PA66 Leona™  FR370 W91 ASAHI JAPAN
Chống cháyLinh kiện điệnCông tắcVỏ máy tính xách tayỨng dụng điện

₫ 137.330/ KG

PA66 Zytel®  HTN52G30L BK337 DUPONT USA
PA66 Zytel®  HTN52G30L BK337 DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôỨng dụng điệnVật liệu xây dựng

₫ 139.110/ KG

PA66 Amilan®  CM3004G20 B TORAY SHENZHEN
PA66 Amilan®  CM3004G20 B TORAY SHENZHEN
Chống cháyThiết bị văn phòngLĩnh vực ô tôVật liệu xây dựngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 141.070/ KG

PA66 Zytel®  408L NC010 DUPONT USA
PA66 Zytel®  408L NC010 DUPONT USA
Chống va đập caoMáy móc công nghiệpỨng dụng công nghiệpỨng dụng thực phẩm không

₫ 148.870/ KG

PA66 Zytel®  HTN52G35HSL BK DUPONT USA
PA66 Zytel®  HTN52G35HSL BK DUPONT USA
Chịu nhiệt độ thấpDây và cáp

₫ 148.910/ KG

PA66 MAPEX®  A0520FN 39A TAIWAN GINAR
PA66 MAPEX®  A0520FN 39A TAIWAN GINAR
Vỏ máy tính xách tayỨng dụng điện/điện tử

₫ 150.870/ KG

PA66 LNP™ LUBRILOY™  R2000 GYMDNATL SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ LUBRILOY™  R2000 GYMDNATL SABIC INNOVATIVE US
Tác động caoTúi nhựaTrang chủỨng dụng xây dựngSản phẩm chăm sóc y tế

₫ 156.740/ KG

PA66 Zytel®  HTN54G15HSLR DUPONT USA
PA66 Zytel®  HTN54G15HSLR DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhVật liệu xây dựngỨng dụng công nghiệpPhụ tùng nội thất ô tôLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 156.740/ KG

PA66 Zytel®  HTN52G35HSL DUPONT USA
PA66 Zytel®  HTN52G35HSL DUPONT USA
Chịu nhiệt độ thấpDây và cáp

₫ 156.740/ KG

PA66 Zytel®  FR52G35BL DUPONT USA
PA66 Zytel®  FR52G35BL DUPONT USA
Chịu nhiệt độ thấpDây và cáp

₫ 164.580/ KG

PA66 Zytel®  HTN52G30LX DUPONT USA
PA66 Zytel®  HTN52G30LX DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôỨng dụng điệnVật liệu xây dựng

₫ 164.580/ KG

PA66 Amilan®  HF3064G30 B TORAY PLASTICS CHENGDU
PA66 Amilan®  HF3064G30 B TORAY PLASTICS CHENGDU
Chống cháyỨng dụng ô tôLinh kiện điệnNhà ở điện tửỨng dụng điện tửThiết bị điệnĐiện công nghiệpThiết bị OAVỏ máy tính xách tay

₫ 184.170/ KG

PA66/6 Grilon®  TSG-30/4 BK9839 EMS-CHEMIE GERMANY
PA66/6 Grilon®  TSG-30/4 BK9839 EMS-CHEMIE GERMANY
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôHồ sơLĩnh vực ứng dụng điện/điỨng dụng dây và cápVỏ máy tính xách tayBộ phận gia dụngPhụ kiện ốngỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 148.910/ KG

PA6T Zytel®  HTNFR52G30L BK337 DUPONT USA
PA6T Zytel®  HTNFR52G30L BK337 DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôỨng dụng điệnVật liệu xây dựng

₫ 180.260/ KG

PA9T Genestar™  LC122 KURARAY JAPAN
PA9T Genestar™  LC122 KURARAY JAPAN
Bề mặt nhẵnỨng dụng điện tửPhụ tùng chính xácỨng dụng tường mỏngPhụ kiện máy ảnh

₫ 188.090/ KG

PAR U-POLYMER  U8400 UNICAR JAPAN
PAR U-POLYMER  U8400 UNICAR JAPAN
Cách điệnDây điện

₫ 293.890/ KG

PARA IXEF®  1622/1208 SOLVAY BELGIUM
PARA IXEF®  1622/1208 SOLVAY BELGIUM
Sức mạnh caoPhụ tùng nội thất ô tôHàng thể thaoĐiện tử ô tôThiết bị sân cỏ và vườnỨng dụng trong lĩnh vực ôThiết bị kinh doanhCông cụ/Other toolsBộ phận gia dụngỨng dụng công nghiệpNội thấtVỏ điệnPhụ tùng động cơỨng dụng cameraThiết bị điệnNhà ởkim loại thay thếMáy móc/linh kiện cơ khí

₫ 137.150/ KG

PARA IXEF®  1622/9568 SOLVAY BELGIUM
PARA IXEF®  1622/9568 SOLVAY BELGIUM
Chống creepHàng thể thaoĐiện tử ô tôThiết bị sân cỏ và vườnỨng dụng trong lĩnh vực ôThiết bị kinh doanhCông cụ/Other toolsBộ phận gia dụngỨng dụng công nghiệpNội thấtVỏ điệnPhụ tùng động cơỨng dụng cameraThiết bị điệnNhà ởkim loại thay thếMáy móc/linh kiện cơ khí

₫ 137.150/ KG

PARA IXEF®  1622/9708 SOLVAY USA
PARA IXEF®  1622/9708 SOLVAY USA
Sức mạnh caoPhụ tùng nội thất ô tôHàng thể thaoĐiện tử ô tôThiết bị sân cỏ và vườnỨng dụng trong lĩnh vực ôThiết bị kinh doanhCông cụ/Other toolsBộ phận gia dụngỨng dụng công nghiệpNội thấtVỏ điệnPhụ tùng động cơỨng dụng cameraThiết bị điệnNhà ởkim loại thay thếMáy móc/linh kiện cơ khí

₫ 137.150/ KG

PARA IXEF®  1622/9048 SOLVAY BELGIUM
PARA IXEF®  1622/9048 SOLVAY BELGIUM
Sức mạnh caoPhụ tùng nội thất ô tôHàng thể thaoĐiện tử ô tôThiết bị sân cỏ và vườnỨng dụng trong lĩnh vực ôThiết bị kinh doanhCông cụ/Other toolsBộ phận gia dụngỨng dụng công nghiệpNội thấtVỏ điệnPhụ tùng động cơỨng dụng cameraThiết bị điệnNhà ởkim loại thay thếMáy móc/linh kiện cơ khí

₫ 176.340/ KG

PARA IXEF®  1622/9048 SOLVAY USA
PARA IXEF®  1622/9048 SOLVAY USA
Sức mạnh caoPhụ tùng nội thất ô tôĐiện tử ô tôThiết bị sân cỏ và vườnỨng dụng trong lĩnh vực ôThiết bị kinh doanhCông cụ/Other toolsBộ phận gia dụngỨng dụng công nghiệpNội thấtVỏ điệnPhụ tùng động cơỨng dụng cameraThiết bị điệnNhà ởkim loại thay thếMáy móc/linh kiện cơ khí

₫ 192.010/ KG

PARA IXEF®  HC-1022 BK001 SOLVAY BELGIUM
PARA IXEF®  HC-1022 BK001 SOLVAY BELGIUM
Tương thích sinh họcThiết bị y tếỨng dụng kỹ thuật

₫ 195.930/ KG

PARA IXEF®  3008/9008 SOLVAY USA
PARA IXEF®  3008/9008 SOLVAY USA
Độ cứng caoPhụ kiện xePhụ tùng động cơỨng dụng công nghiệpCamkim loại thay thếCông cụ/Other toolsỨng dụng trong lĩnh vực ôỐng lótThiết bị sân cỏ và vườnĐiện thoạiLĩnh vực ứng dụng điện/điCác bộ phận dưới mui xe ôMáy móc/linh kiện cơ khíỨng dụng cameraThiết bị điệnĐiện tử ô tôBộ phận gia dụngNội thất

₫ 235.120/ KG

PBT LONGLITE®  3015-104Z TAIWAN CHANGCHUN
PBT LONGLITE®  3015-104Z TAIWAN CHANGCHUN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôLinh kiện công nghiệpLĩnh vực ứng dụng xây dựn

₫ 47.020/ KG

PBT LONGLITE®  3015-201Z TAIWAN CHANGCHUN
PBT LONGLITE®  3015-201Z TAIWAN CHANGCHUN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôLinh kiện công nghiệpLĩnh vực ứng dụng xây dựn

₫ 47.020/ KG

PBT LONGLITE®  4120 BK ZHANGZHOU CHANGCHUN
PBT LONGLITE®  4120 BK ZHANGZHOU CHANGCHUN
Chống mài mònLĩnh vực ô tôVỏ máy tính xách tayBộ phận gia dụngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 62.700/ KG

PBT LONGLITE®  4115-228U ZHANGZHOU CHANGCHUN
PBT LONGLITE®  4115-228U ZHANGZHOU CHANGCHUN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửBộ phận gia dụngVỏ máy tính xách tay

₫ 64.660/ KG

PBT LONGLITE®  4115-104K TAIWAN CHANGCHUN
PBT LONGLITE®  4115-104K TAIWAN CHANGCHUN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửBộ phận gia dụngVỏ máy tính xách tay

₫ 64.660/ KG

PBT BLUESTAR®  201-G30 202 FNA NANTONG ZHONGLAN
PBT BLUESTAR®  201-G30 202 FNA NANTONG ZHONGLAN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửPhụ kiện nhựaLĩnh vực ô tôMáy móc công nghiệpỨng dụng chiếu sángLĩnh vực ứng dụng điện/đi

₫ 74.450/ KG

PBT BLUESTAR®  201-G15 202 NA NANTONG ZHONGLAN
PBT BLUESTAR®  201-G15 202 NA NANTONG ZHONGLAN
Kích thước ổn địnhDụng cụ đoVỏ điệnMáy mócỨng dụng ô tôỨng dụng điệnThiết bị gia dụng nhỏ

₫ 76.410/ KG

PBT LONGLITE®  4840 ZHANGZHOU CHANGCHUN
PBT LONGLITE®  4840 ZHANGZHOU CHANGCHUN
Gia cố sợi thủy tinhVỏ máy tính xách tayBộ phận gia dụng

₫ 78.370/ KG

PBT LUPOX®  GP-1000H LG GUANGZHOU
PBT LUPOX®  GP-1000H LG GUANGZHOU
Chống va đập caoVỏ máy tính xách tayLĩnh vực ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 82.290/ KG

PBT LONGLITE®  4115 BK TAIWAN CHANGCHUN
PBT LONGLITE®  4115 BK TAIWAN CHANGCHUN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửBộ phận gia dụngVỏ máy tính xách tay

₫ 86.210/ KG