1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Dây phim dệt close
Xóa tất cả bộ lọc
TPX TPX™  RT180FH MITSUI CHEM JAPAN
TPX TPX™  RT180FH MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoỨng dụng điệnphim

₫ 62.700/ KG

TPX TPX™  MLL401 MITSUI CHEM JAPAN
TPX TPX™  MLL401 MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoỨng dụng điệnphim

₫ 188.090/ KG

TPX TPX™  MLL411 MITSUI CHEM JAPAN
TPX TPX™  MLL411 MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoỨng dụng điệnphim

₫ 215.520/ KG

TPX TPX™  DX323XB MITSUI CHEM JAPAN
TPX TPX™  DX323XB MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoỨng dụng điệnphim

₫ 222.180/ KG

TPX TPX™  DX310 MITSUI CHEM JAPAN
TPX TPX™  DX310 MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoỨng dụng điệnphim

₫ 266.460/ KG

TPX TPX™  MX021 MITSUI CHEM JAPAN
TPX TPX™  MX021 MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoỨng dụng điệnphim

₫ 293.900/ KG

TPX TPX™  DX470 MITSUI CHEM JAPAN
TPX TPX™  DX470 MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoỨng dụng điệnphim

₫ 333.080/ KG

TPX TPX™  T110 BK MITSUI CHEM JAPAN
TPX TPX™  T110 BK MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoỨng dụng điệnphim

₫ 372.270/ KG

TPX TPX™  MSW303 MITSUI CHEM JAPAN
TPX TPX™  MSW303 MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoỨng dụng điệnphim

₫ 646.570/ KG

TPX TPX™  MSH20Y MITSUI CHEM JAPAN
TPX TPX™  MSH20Y MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoỨng dụng điệnphim

₫ 646.570/ KG

TPX TPX™  DX560M MITSUI CHEM JAPAN
TPX TPX™  DX560M MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoỨng dụng điệnphim

₫ 646.570/ KG

COC  9506F04 CELANESE GERMANY
COC 9506F04 CELANESE GERMANY
Kháng hóa chấtNắp chaiỨng dụng điệnphim

₫ 274.300/ KG

EBA LUCOFIN®  1400SL LUCOBIT GERMANY
EBA LUCOFIN®  1400SL LUCOBIT GERMANY
Chống nứt nénphimỨng dụng đúc thổiỨng dụng nông nghiệpTrang chủSửa đổi nhựaỨng dụng CoatingHồ sơ

₫ 62.700/ KG

EMA LOTRYL® 15 MA 03 ARKEMA FRANCE
EMA LOTRYL® 15 MA 03 ARKEMA FRANCE
Tăng cườngphimLàm sạch ComplexỨng dụng Coating

₫ 86.210/ KG

EVA Elvax®  750 DUPONT USA
EVA Elvax®  750 DUPONT USA
Ổn định nhiệtỨng dụng công nghiệpphim

₫ 70.530/ KG

HDPE  5121B HUIZHOU CNOOC&SHELL
HDPE 5121B HUIZHOU CNOOC&SHELL
Chống hóa chấtphimỐng PEThùng chứaỨng dụng đúc thổiPhạm vi ứng dụng bao gồm Thổi đúc và ống vv

₫ 34.010/ KG

HDPE  5421B HUIZHOU CNOOC&SHELL
HDPE 5421B HUIZHOU CNOOC&SHELL
Chống nứt căng thẳngỐng PEphimPhạm vi ứng dụng bao gồm Thổi đúc và ống vv

₫ 34.480/ KG

HDPE  HF5110 PCC IRAN
HDPE HF5110 PCC IRAN
Sức mạnh caophimỨng dụng đúc thổi

₫ 42.320/ KG

HIPS POLYREX®  PH-66 ZHENJIANG CHIMEI
HIPS POLYREX®  PH-66 ZHENJIANG CHIMEI
Ổn định nhiệtBộ phận gia dụngphim

₫ 56.820/ KG

LDPE  2420D HUIZHOU CNOOC&SHELL
LDPE 2420D HUIZHOU CNOOC&SHELL
Trong suốtPhim nông nghiệpTrang chủĐối với màng nông nghiệpĐóng gói nặngGói hàng ngàyCác loại sản phẩm như

₫ 41.150/ KG

LDPE SANREN  N150 SINOPEC SHANGHAI
LDPE SANREN  N150 SINOPEC SHANGHAI
Chống hóa chấtPhim nông nghiệpỨng dụng nông nghiệpphim

₫ 47.020/ KG

LDPE  LD608 SINOPEC YANSHAN
LDPE LD608 SINOPEC YANSHAN
Trong suốtphimLĩnh vực dịch vụ thực phẩ

₫ 49.370/ KG

LLDPE LINATHENE®  LL115C USI TAIWAN
LLDPE LINATHENE®  LL115C USI TAIWAN
Mật độ thấpỨng dụng nông nghiệpphimPhim đóng gói kính thiên phim bámMàng cho nông nghiệp

₫ 47.020/ KG

LLDPE LINATHENE®  LL120 USI TAIWAN
LLDPE LINATHENE®  LL120 USI TAIWAN
Mật độ thấpphimỨng dụng nông nghiệpThổi đùn

₫ 58.000/ KG

MDPE  HT514 TOTAI FRANCE
MDPE HT514 TOTAI FRANCE
Dễ dàng xử lýphimLĩnh vực sản phẩm tiêu dùỨng dụng công nghiệpBao bì thực phẩm

₫ 48.980/ KG

MVLDPE EVOLUE™  SP1520 PRIME POLYMER JAPAN
MVLDPE EVOLUE™  SP1520 PRIME POLYMER JAPAN
Chống va đập caoỨng dụng nông nghiệpTrang chủphimỨng dụng nông nghiệpTrang chủ

₫ 41.930/ KG

MVLDPE DOWLEX™  4404G STYRON US
MVLDPE DOWLEX™  4404G STYRON US
Hiệu suất quang họcphimChủ yếu để đóng gói

₫ 54.860/ KG

PA/ABS Triax® KU2-3050 COVESTRO GERMANY
PA/ABS Triax® KU2-3050 COVESTRO GERMANY
Chống mài mònGiàyphimVăn phòng phẩm

₫ 92.090/ KG

PA/ABS Triax® KU2-3154 COVESTRO GERMANY
PA/ABS Triax® KU2-3154 COVESTRO GERMANY
Chống mài mònGiàyphimVăn phòng phẩm

₫ 92.090/ KG

PAI TORLON®  4000TF SOLVAY USA
PAI TORLON®  4000TF SOLVAY USA
Chống hóa chấtTrộnDiễn viên phimỨng dụng Coating

₫ 4.898.250/ KG

PC LEXAN™  FXD941A-NA1057X SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC LEXAN™  FXD941A-NA1057X SABIC INNOVATIVE NANSHA
Chịu nhiệt độ thấpBộ phận gia dụngDiễn viên phimTrang chủ

₫ 117.560/ KG

PC/PBT Makroblend®  KU2-7914 BK COVESTRO GERMANY
PC/PBT Makroblend®  KU2-7914 BK COVESTRO GERMANY
Chống mài mònGiàyphimVăn phòng phẩm

₫ 80.330/ KG

PC/PBT Makroblend®  KU2-7940 BK COVESTRO GERMANY
PC/PBT Makroblend®  KU2-7940 BK COVESTRO GERMANY
Chống mài mònGiàyphimVăn phòng phẩm

₫ 80.330/ KG

PC/PBT Makroblend®  KU2-7912 BK COVESTRO GERMANY
PC/PBT Makroblend®  KU2-7912 BK COVESTRO GERMANY
Chống mài mònGiàyphimVăn phòng phẩm

₫ 94.050/ KG

PC/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  WR5210R-GN1419 SABIC INNOVATIVE US
PC/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  WR5210R-GN1419 SABIC INNOVATIVE US
Bao bì thực phẩmphimLĩnh vực dịch vụ thực phẩ

₫ 285.270/ KG

PLA Ingeo™  7032D NATUREWORKS USA
PLA Ingeo™  7032D NATUREWORKS USA
Phân hủy sinh họcphimChai nước trái câyChai lọHộp đựng thực phẩm

₫ 109.720/ KG

PP Moplen  RP348NK BASELL THAILAND
PP Moplen  RP348NK BASELL THAILAND
Dễ dàng xử lýTrang chủphimTrang chủBảo vệHàng gia dụngChai lọThùng chứaHộp đựng thực phẩm

₫ 39.700/ KG

PP  H4540 HYUNDAI KOREA
PP H4540 HYUNDAI KOREA
Độ bóng caoBao bì thực phẩmLĩnh vực dịch vụ thực phẩphim

₫ 43.180/ KG

PP COSMOPLENE®  FS6612L TPC SINGAPORE
PP COSMOPLENE®  FS6612L TPC SINGAPORE
Niêm phong nhiệt Tình dụcphimPhim co lạiBộ phim kéo dài hai chiều

₫ 45.460/ KG

PP YUNGSOX®  2020S FPC TAIWAN
PP YUNGSOX®  2020S FPC TAIWAN
Độ trong suốt caoBao bì thực phẩmphimBăng dínhBộ phim kéo dài hai chiềuBao bì thực phẩm

₫ 47.020/ KG