1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Dây nịt cho thuốc lá close
Xóa tất cả bộ lọc
PA12 Grilamid®  TR90UV RED L15411.27 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR90UV RED L15411.27 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩỨng dụng quang họcPhụ kiện kỹ thuậtTrang chủ Hàng ngàyHàng thể thao

₫ 309.570/ KG

PA12 Grilamid®  TR 90 GREY L14419.7 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR 90 GREY L14419.7 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩỨng dụng quang họcBộ phận gia dụngphimPhụ kiện kỹ thuậtLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 313.490/ KG

PA12 Grilamid®  TR 90 RED L14422.4 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR 90 RED L14422.4 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩỨng dụng quang họcBộ phận gia dụngphimPhụ kiện kỹ thuậtLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 313.490/ KG

PA12 Grilamid®  TR90UV YELLOW 6687 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR90UV YELLOW 6687 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩỨng dụng quang họcPhụ kiện kỹ thuậtTrang chủ Hàng ngàyHàng thể thao

₫ 313.490/ KG

PA12 Grilamid®  TR90 UV BLUEL16618.10 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR90 UV BLUEL16618.10 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩỨng dụng quang họcPhụ kiện kỹ thuậtTrang chủ Hàng ngàyHàng thể thao

₫ 313.490/ KG

PA12 Grilamid®  TR 90 WHITE L14416.11 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR 90 WHITE L14416.11 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩỨng dụng quang họcBộ phận gia dụngphimPhụ kiện kỹ thuậtLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 313.490/ KG

PA12 Grilamid®  TR 90 GREEN 1261 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR 90 GREEN 1261 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩỨng dụng quang họcBộ phận gia dụngphimPhụ kiện kỹ thuậtLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 313.490/ KG

PA12 Grilamid®  TR 90 GREY L14420.6 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR 90 GREY L14420.6 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩỨng dụng quang họcBộ phận gia dụngphimPhụ kiện kỹ thuậtLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 313.490/ KG

PA12 Grilamid®  TR 90 UV EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR 90 UV EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩỨng dụng quang họcBộ phận gia dụngphimPhụ kiện kỹ thuậtLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 450.640/ KG

PA6  YH-3400 SINOPEC BALING
PA6 YH-3400 SINOPEC BALING
Độ nhớt caoĐóng gói phimỨng dụng công nghiệpThích hợp cho dây công ngMàng đóng gói và linh kiệ

₫ 60.540/ KG

PA6 AKROMID®  B3 GF 30 AKRO-PLASTIC GERMANY
PA6 AKROMID®  B3 GF 30 AKRO-PLASTIC GERMANY
Sức mạnh caoPhụ kiện kỹ thuậtLĩnh vực ô tôỨng dụng kỹ thuậtỨng dụng kỹ thuật

₫ 74.450/ KG

PA6 Grilon®  BG-30/2 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA6 Grilon®  BG-30/2 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Gia cố sợi thủy tinhBộ phận gia dụngLĩnh vực ô tôPhụ tùng nội thất ô tôLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnCông nghiệp ô tôĐộng cơĐiện tửThể thaoGiải trí và kỹ thuật cơ k

₫ 94.050/ KG

PA6 Grilon®  BS/2 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA6 Grilon®  BS/2 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chống cháyLĩnh vực ô tôLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnỨng dụng công nghiệpPhụ kiện kỹ thuậtBộ phận gia dụngHàng thể thaoHàng gia dụngCông nghiệp ô tôĐộng cơĐiện tửThể thaoGiải trí và kỹ thuật cơ k

₫ 101.880/ KG

PA6 Grilon®  TSG-30 BK 9832 EMS-CHEMIE SUZHOU
PA6 Grilon®  TSG-30 BK 9832 EMS-CHEMIE SUZHOU
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôLĩnh vực ứng dụng điện/điBộ phận gia dụngHàng thể thaoỨng dụng công nghiệpCông cụ/Other toolsLĩnh vực ứng dụng hàng tiHàng gia dụngPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 117.560/ KG

PA66 AKROMID®  A3GF60 AKRO-PLASTIC GERMANY
PA66 AKROMID®  A3GF60 AKRO-PLASTIC GERMANY
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng công nghiệpLĩnh vực ô tôPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng kỹ thuật

₫ 78.370/ KG

PA66 AKROMID®  A3GF50 AKRO-PLASTIC GERMANY
PA66 AKROMID®  A3GF50 AKRO-PLASTIC GERMANY
Sức mạnh caoLĩnh vực ô tôNắp chaiThiết bị tập thể dụcThiết bị truyền thôngỨng dụng kỹ thuật

₫ 78.370/ KG

PA66 AKROMID®  A3GF35 AKRO-PLASTIC GERMANY
PA66 AKROMID®  A3GF35 AKRO-PLASTIC GERMANY
Sức mạnh caoLĩnh vực ô tôỨng dụng công nghiệpPhụ kiện kỹ thuật

₫ 90.130/ KG

PA66 AKROMID®  A3GF20 AKRO-PLASTIC GERMANY
PA66 AKROMID®  A3GF20 AKRO-PLASTIC GERMANY
Độ cứng caoLĩnh vực ô tôỨng dụng công nghiệpPhụ kiện kỹ thuật

₫ 90.130/ KG

PA66 AKROMID®  A3GF25 AKRO-PLASTIC GERMANY
PA66 AKROMID®  A3GF25 AKRO-PLASTIC GERMANY
Chống cháyLĩnh vực ô tôLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnỨng dụng kỹ thuật

₫ 90.130/ KG

PA66 AKROMID®  A3GF40 AKRO-PLASTIC GERMANY
PA66 AKROMID®  A3GF40 AKRO-PLASTIC GERMANY
Chống cháyLĩnh vực ô tôLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnỨng dụng kỹ thuật

₫ 90.130/ KG

PA66 AKROMID®  A3GF10 AKRO-PLASTIC GERMANY
PA66 AKROMID®  A3GF10 AKRO-PLASTIC GERMANY
Sức mạnh caoỨng dụng công nghiệpLĩnh vực ô tôPhụ kiện kỹ thuật

₫ 97.970/ KG

PA66 TECHNYL®  A205F BK SOLVAY FRANCE
PA66 TECHNYL®  A205F BK SOLVAY FRANCE
Tính chất: Thanh khoản tốThích hợp cho các bộ phậnNhư dây buộc vân vân.

₫ 107.760/ KG

PA66 Zytel®  70G13HS1-L DUPONT KOREA
PA66 Zytel®  70G13HS1-L DUPONT KOREA
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôỨng dụng công nghiệpỨng dụng kỹ thuậtLinh kiện cơ khí

₫ 113.640/ KG

PA66 Zytel®  70G13HS1-L DUPONT USA
PA66 Zytel®  70G13HS1-L DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôỨng dụng công nghiệpỨng dụng kỹ thuậtLinh kiện cơ khí

₫ 117.560/ KG

PA66 Grilon®  GM-4H EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA66 Grilon®  GM-4H EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tăng cường khoáng sảnBộ phận gia dụngPhụ tùng nội thất ô tôHàng gia dụngHàng thể thaoPhụ kiện kỹ thuậtLĩnh vực sản phẩm tiêu dùỨng dụng công nghiệpLĩnh vực ô tôLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 133.230/ KG

PA66 Zytel®  22C BK DUPONT USA
PA66 Zytel®  22C BK DUPONT USA
Tăng cường khoáng sảnỨng dụng công nghiệpLĩnh vực ô tôLinh kiện cơ khíỨng dụng kỹ thuật

₫ 148.510/ KG

PA66 Zytel®  22C NC010 DUPONT USA
PA66 Zytel®  22C NC010 DUPONT USA
Tăng cườngỨng dụng công nghiệpLĩnh vực ô tôỨng dụng kỹ thuậtLinh kiện cơ khí

₫ 152.830/ KG

PBT  301-G30FR BRICI BEIJING
PBT 301-G30FR BRICI BEIJING
Chống cháyLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửPhụ kiện nhựaTrang chủ Lá gióLá gió cho ngành công nghThích hợp cho thiết bị đầCác bộ phận động cơ ô tô

₫ 54.860/ KG

PBT  301-G30FR BK BRICI BEIJING
PBT 301-G30FR BK BRICI BEIJING
Chống cháyLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửPhụ kiện nhựaTrang chủ Lá gióLá gió cho ngành công nghThích hợp cho thiết bị đầCác bộ phận động cơ ô tô

₫ 54.860/ KG

PBT  301-G30F BRICI BEIJING
PBT 301-G30F BRICI BEIJING
Chống cháyLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửPhụ kiện nhựaTrang chủ Lá gióLá gió cho ngành công ngh

₫ 54.860/ KG

PBT  301-G30F BK BRICI BEIJING
PBT 301-G30F BK BRICI BEIJING
Chống cháyLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửPhụ kiện nhựaTrang chủ Lá gióLá gió cho ngành công ngh

₫ 54.860/ KG

PBT  301-G15F BRICI BEIJING
PBT 301-G15F BRICI BEIJING
Tăng cườngTrang chủViệtVỏ máy tính xách tayCông tắcThích hợp cho người giữ đViệtRơ leVỏ máy tính xách tayCác bộ phận như công t

₫ 62.700/ KG

PBT  301-G15F BK BRICI BEIJING
PBT 301-G15F BK BRICI BEIJING
Tăng cườngTrang chủViệtVỏ máy tính xách tayCông tắcThích hợp cho người giữ đViệtRơ leVỏ máy tính xách tayCác bộ phận như công t

₫ 62.700/ KG

PBT  303-G30 BRICI BEIJING
PBT 303-G30 BRICI BEIJING
Tăng cườngVỏ máy tính xách tayTrang chủ Lá gióThích hợp cho N loại CircĐầu nối điện tửBảo vệ rò rỉ điệnQuạt gió v. v.

₫ 68.970/ KG

PBT  303-G30 BK BRICI BEIJING
PBT 303-G30 BK BRICI BEIJING
Tăng cườngVỏ máy tính xách tayTrang chủ Lá gióThích hợp cho N loại CircĐầu nối điện tửBảo vệ rò rỉ điệnQuạt gió v. v.

₫ 68.970/ KG

PBT  301-G20FJ BRICI BEIJING
PBT 301-G20FJ BRICI BEIJING
Chống cháyLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửTrang chủPhụ kiện truyền thông điệPhụ kiện truyền thông điệHàng gia dụngPhụ kiện nhựaThích hợp cho thiết bị đầBộ phận động cơ ô tô cũng

₫ 84.250/ KG

PBT LONGLITE®  4115-226U ZHANGZHOU CHANGCHUN
PBT LONGLITE®  4115-226U ZHANGZHOU CHANGCHUN
Gia cố sợi thủy tinhLớp sợiTrang chủVật liệu đặc biệt cho đèn

₫ 86.210/ KG

PBT LUPOX®  GP-1006FD LG CHEM KOREA
PBT LUPOX®  GP-1006FD LG CHEM KOREA
Chịu nhiệt độ thấpDây và cápVật liệu đặc biệt cho nắp

₫ 86.210/ KG

PBT Ultradur®  B 4300 G4 BASF GERMANY
PBT Ultradur®  B 4300 G4 BASF GERMANY
Độ cứng caoPhụ kiện kỹ thuậtNhà ởĐộng cơBảng mạch inĐối với đầu nối cắmHỗ trợ cuộn dâyĐèn hộiBộ phận động cơ điệnHệ thống thiết bị điện ô

₫ 107.760/ KG

PBT VALOX™  HX260HPR SABIC INNOVATIVE NETHERLANDS
PBT VALOX™  HX260HPR SABIC INNOVATIVE NETHERLANDS
Dòng chảy trung bìnhThiết bị y tếSản phẩm chăm sóc y tếVật tư y tế/điều dưỡngThuốc

₫ 229.240/ KG