1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Dây dẫn điện close
Xóa tất cả bộ lọc
FEP  DS610A SHANDONG HUAXIA SHENZHOU

FEP DS610A SHANDONG HUAXIA SHENZHOU

Ổn định nhiệtDây cách điệnỐngphim

₫ 294.680/ KG

FEP  DS611 SHANDONG HUAXIA SHENZHOU

FEP DS611 SHANDONG HUAXIA SHENZHOU

Ổn định nhiệtDây cách điệnỐng tường mỏng

₫ 306.470/ KG

HDPE  5000S PETROCHINA LANZHOU

HDPE 5000S PETROCHINA LANZHOU

Chống mài mònVỏ sạcVải dệtDây thừngDây đơnTúi xáchCó sẵn cho dây thừng và lVà nó có thể được sử dụng

₫ 33.400/ KG

HDPE Borstar® ME6052 BOREALIS EUROPE

HDPE Borstar® ME6052 BOREALIS EUROPE

Độ bền caoCáp khởi độngỨng dụng dây và cápCáp bảo vệDây điện ACCáp điệnDây điệnỨng dụng cáp

₫ 35.750/ KG

HDPE  5000S LIAONING HUAJIN

HDPE 5000S LIAONING HUAJIN

Chống mài mònVỏ sạcVải dệtDây thừngDây đơnTúi xách

₫ 38.510/ KG

HDPE  DGDA6094 PETROCHINA DAQING

HDPE DGDA6094 PETROCHINA DAQING

Dây đơnDây phẳngTúi dệt vvDây đơnDây phẳngTúi dệt vv

₫ 38.510/ KG

HDPE Titanvene™ HD5609AA TITAN MALAYSIA

HDPE Titanvene™ HD5609AA TITAN MALAYSIA

Độ bền caoBảo vệ CoverTrang chủDây thừngVải dệtDây bện

₫ 39.290/ KG

HDPE UNITHENE®  LH901 USI TAIWAN

HDPE UNITHENE®  LH901 USI TAIWAN

Sức mạnh caophimDây đơn màu cao dẻo daiDây đơnỨng dụng công nghiệpTrang chủDây thừngVải dệt

₫ 41.650/ KG

HDPE DOW™  DGDK-3364 DOW USA

HDPE DOW™  DGDK-3364 DOW USA

Ổn định nhiệtDây và cápĐiện thoại cách điện

₫ 42.430/ KG

HDPE Alathon®  H4620 LYONDELLBASELL HOLAND

HDPE Alathon®  H4620 LYONDELLBASELL HOLAND

Chịu được tác động nhiệt Ứng dụng dệtVật liệu đaiVải không dệtTrang chủSợiSản phẩm chăm sócSản phẩm y tếThùng chứaSản phẩm tường mỏng

₫ 43.220/ KG

HDPE  870F HANWHA KOREA

HDPE 870F HANWHA KOREA

Dễ dàng xử lýDây và cápDây truyền thôngVật liệu cách nhiệtCách điện dây truyền thônỨng dụng dây và cáp

₫ 47.150/ KG

HDPE Alathon®  L5040 LYONDELLBASELL HOLAND

HDPE Alathon®  L5040 LYONDELLBASELL HOLAND

Dễ dàng xử lýDây dẫn điệnVật liệu cách nhiệt

₫ 49.110/ KG

HDPE UNITHENE®  LH606 USI TAIWAN

HDPE UNITHENE®  LH606 USI TAIWAN

Xuất hiện tuyệt vờiDây đơnỨng dụng công nghiệpHàng gia dụngỨng dụng nông nghiệpHộp đựng thực phẩmĐồ chơiVải dệtTải thùng hàngBắn ra hình thànhGia công dây tròn mịn

₫ 53.440/ KG

HDPE  DGDJ-3485 DOW JAPAN

HDPE DGDJ-3485 DOW JAPAN

Chống lão hóaDây điệnCáp điện

₫ 67.580/ KG

HDPE DOW™  DGDB-3485 DOW USA

HDPE DOW™  DGDB-3485 DOW USA

Chống lạnhDây điệnCáp điện

₫ 78.190/ KG

HIPS TAIRIREX®  HP8250 BK FCFC TAIWAN

HIPS TAIRIREX®  HP8250 BK FCFC TAIWAN

Chống va đập caoMáy mócLinh kiện cơ khíĐồ chơiBọtCấu trúcNhà ở gia dụngTrường hợp TVNhà ở TerminalBảng điều khiển máy tính

₫ 30.250/ KG

HIPS  SKH-128G GUANGDONG RASTAR

HIPS SKH-128G GUANGDONG RASTAR

Chống va đập caoBộ phận gia dụngPhụ kiện máy tínhMáy lạnh trong nhàVỏ điện như máy hút bụi

₫ 41.260/ KG

LCP ZENITE® 7233 DUPONT USA

LCP ZENITE® 7233 DUPONT USA

Chịu nhiệt độ caoBộ phận gia dụngỨng dụng điệnBộ phận tủ lạnh điệnMáy hút bụiPhụ tùng máy giặtĐồ chơiThiết bị gia dụng

₫ 247.530/ KG

LCP VECTRA®  7130 NC010 CELANESE USA

LCP VECTRA®  7130 NC010 CELANESE USA

Tăng cườngỨng dụng ô tôBộ phận gia dụngVật tư y tế/điều dưỡng

₫ 267.180/ KG

LDPE  LE6006 BOREALIS EUROPE

LDPE LE6006 BOREALIS EUROPE

Chống oxy hóaCáp đồng trục JacketVỏ bọc dây viễn thôngĐiện thoại cách điệnDây và cáp

₫ 52.650/ KG

MABS Terlux®  2802TRQ434 BASF GERMANY

MABS Terlux®  2802TRQ434 BASF GERMANY

Chịu nhiệtTrang chủỨng dụng ô tôLinh kiện điện tửThiết bị y tế

₫ 157.160/ KG

MMBS  ZYLAR960 INEOS STYRO USA

MMBS ZYLAR960 INEOS STYRO USA

Độ nét caoĐồ chơiThiết bị y tếỨng dụng điệnỨng dụng công nghiệp

₫ 216.100/ KG

PA/ABS Toyolac®  SX01 TORAY JAPAN

PA/ABS Toyolac®  SX01 TORAY JAPAN

Chống va đập caoỨng dụng điệnMáy móc công nghiệp

₫ 78.580/ KG

PA/MXD6 IXEF®  1002/9008 SOLVAY USA

PA/MXD6 IXEF®  1002/9008 SOLVAY USA

Đóng gói: Gia cố sợi thủyỨng dụng công nghiệpBộ phận gia dụngỨng dụng trong lĩnh vực ôỐng lótThiết bị điệnPhụ tùng động cơỨng dụng cameraMáy móc/linh kiện cơ khíĐiện thoạiNội thấtĐiện tử ô tôkim loại thay thếCông cụ/Other toolsPhụ tùng ô tô bên ngoàiVỏ điệnPhụ tùng nội thất ô tô

₫ 211.780/ KG

PA11 Rilsan®  BESN G9 TL ARKEMA FRANCE

PA11 Rilsan®  BESN G9 TL ARKEMA FRANCE

Ổn định ánh sángDây điệnỨng dụng cáp

₫ 180.740/ KG

PA11 Rilsan®  BZM65 BK ARKEMA FRANCE

PA11 Rilsan®  BZM65 BK ARKEMA FRANCE

Chống tia cực tímDây điệnHồ sơ

₫ 216.100/ KG

PA11 Rilsan®  BMNO P40 TLD ARKEMA FRANCE

PA11 Rilsan®  BMNO P40 TLD ARKEMA FRANCE

Ổn định nhiệtDây điệnỨng dụng cáp

₫ 216.100/ KG

PA11 Rilsan®  BESN P20 BK ARKEMA FRANCE

PA11 Rilsan®  BESN P20 BK ARKEMA FRANCE

Chống tia cực tímDây điện

₫ 227.890/ KG

PA11 Rilsan®  BESN P40 NOIR TL ARKEMA FRANCE

PA11 Rilsan®  BESN P40 NOIR TL ARKEMA FRANCE

Chống cháyHồ sơDây điện

₫ 235.750/ KG

PA11 Rilsan®  BESN BLK P212 CTL ARKEMA FRANCE

PA11 Rilsan®  BESN BLK P212 CTL ARKEMA FRANCE

Chống tia cực tímDây điệnHồ sơ

₫ 235.750/ KG

PA11 Rilsan®  P010 TL ARKEMA FRANCE

PA11 Rilsan®  P010 TL ARKEMA FRANCE

Chống tia cực tímDây điệnHồ sơ

₫ 235.750/ KG

PA11 Rilsan®  BESN P40 BLK T6L ARKEMA FRANCE

PA11 Rilsan®  BESN P40 BLK T6L ARKEMA FRANCE

Chống cháyHồ sơDây điện

₫ 235.750/ KG

PA11 Rilsan®  HT CESV P010 ARKEMA FRANCE

PA11 Rilsan®  HT CESV P010 ARKEMA FRANCE

Chống tia cực tímDây điệnHồ sơ

₫ 235.750/ KG

PA11 Rilsan®  P210 TL BK ARKEMA FRANCE

PA11 Rilsan®  P210 TL BK ARKEMA FRANCE

Chống tia cực tímDây điệnHồ sơ

₫ 243.600/ KG

PA11 Rilsan®  BESN P40 NOIR T6L ARKEMA FRANCE

PA11 Rilsan®  BESN P40 NOIR T6L ARKEMA FRANCE

Chống cháyHồ sơDây điện

₫ 255.390/ KG

PA11 Rilsan®  XZM500 TLD ARKEMA FRANCE

PA11 Rilsan®  XZM500 TLD ARKEMA FRANCE

Chống tia cực tímDây điệnHồ sơ

₫ 275.040/ KG

PA11 Rilsan®  BESN P40 BLK TL ARKEMA FRANCE

PA11 Rilsan®  BESN P40 BLK TL ARKEMA FRANCE

Chống cháyHồ sơDây điện

₫ 275.040/ KG

PA11 Rilsan®  BESN P40 ARKEMA FRANCE

PA11 Rilsan®  BESN P40 ARKEMA FRANCE

Chống cháyHồ sơDây điện

₫ 275.040/ KG

PA11 Rilsan®  BESVO A FDA ARKEMA FRANCE

PA11 Rilsan®  BESVO A FDA ARKEMA FRANCE

Chống tia cực tímDây điệnHồ sơ

₫ 294.680/ KG

PA11 Rilsan®  7492 ARKEMA FRANCE

PA11 Rilsan®  7492 ARKEMA FRANCE

Chống tia cực tímDây điệnHồ sơ

₫ 314.330/ KG