128 Sản phẩm

Nhà cung cấp: MITSUI CHEM JAPAN close
Ứng dụng tiêu biểu: Dây dẫn điện close
Xóa tất cả bộ lọc
EPDM EPT™  3092PM MITSUI CHEM JAPAN
EPDM EPT™  3092PM MITSUI CHEM JAPAN
Chống oxy hóaDây điệnCáp điện

₫ 88.240/ KG

EPDM EPT™  3045 MITSUI CHEM JAPAN
EPDM EPT™  3045 MITSUI CHEM JAPAN
Dễ dàng xử lýDây điệnCáp điện

₫ 100.280/ KG

EPDM EPT™  4045 MITSUI CHEM JAPAN
EPDM EPT™  4045 MITSUI CHEM JAPAN
Phân phối trọng lượng phâTrang chủSửa chữa băng tảiỨng dụng dây và cápỐngPhụ kiện ốngTrang chủKhả năng xử lý tốtThích hợp cho dây và cápỐng cao suSản phẩm đúc

₫ 98.270/ KG

EPDM  0045 MITSUI CHEM JAPAN
EPDM 0045 MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệtTrang chủỨng dụng dây và cápPhụ kiện ốngSửa chữa băng tảiỐng

₫ 108.300/ KG

HDPE  5305E MITSUI CHEM JAPAN
HDPE 5305E MITSUI CHEM JAPAN
Độ dẫnDây dẫn điệnVật liệu cách nhiệtDây điệnCáp điện

₫ 64.180/ KG

POE TAFMER™  DF810 MITSUI CHEM JAPAN
POE TAFMER™  DF810 MITSUI CHEM JAPAN
Tăng cườngDây điệnCáp điệnBao bì thực phẩm

₫ 72.200/ KG

EPDM EPT™  1070 MITSUI CHEM JAPAN
EPDM EPT™  1070 MITSUI CHEM JAPAN
Độ đàn hồi caoỨng dụng ô tôỨng dụng điện

₫ 88.240/ KG

EPDM EPT™  3722P MITSUI CHEM JAPAN
EPDM EPT™  3722P MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệtỨng dụng dây và cáp

₫ 92.250/ KG

EPDM EPT™  3070H MITSUI CHEM JAPAN
EPDM EPT™  3070H MITSUI CHEM JAPAN
Độ đàn hồi caoỨng dụng ô tôỨng dụng điện

₫ 92.250/ KG

EPDM EPT™  3092EM MITSUI CHEM JAPAN
EPDM EPT™  3092EM MITSUI CHEM JAPAN
Độ đàn hồi caoỨng dụng ô tôỨng dụng điện

₫ 96.260/ KG

EPDM EPT™  3090E MITSUI CHEM JAPAN
EPDM EPT™  3090E MITSUI CHEM JAPAN
Linh hoạt ở nhiệt độ thấpThời tiết kháng Seal StriĐộ mềm tốt ở nhiệt độ thấThích hợp để sản xuất dảiCác sản phẩm đùn như ống

₫ 100.280/ KG

EPDM EPT™  3070 MITSUI CHEM JAPAN
EPDM EPT™  3070 MITSUI CHEM JAPAN
Độ đàn hồi caoỨng dụng ô tôỨng dụng điện

₫ 104.290/ KG

EVA  KC-10 MITSUI CHEM JAPAN
EVA KC-10 MITSUI CHEM JAPAN
Trong suốtỨng dụng công nghiệpThích hợp cho hỗn hợp và

₫ 72.160/ KG

PA6T ARLEN™  E430NK(T5) MITSUI CHEM JAPAN
PA6T ARLEN™  E430NK(T5) MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoLinh kiện điện tửBộ phận gia dụng

₫ 120.330/ KG

PA6T ARLEN™  A330K MITSUI CHEM JAPAN
PA6T ARLEN™  A330K MITSUI CHEM JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng điệnLinh kiện điện tử

₫ 128.350/ KG

PA6T ARLEN™  C230K MITSUI CHEM JAPAN
PA6T ARLEN™  C230K MITSUI CHEM JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng điệnLinh kiện điện tử

₫ 152.420/ KG

PA6T ARLEN™  H2000 MITSUI CHEM JAPAN
PA6T ARLEN™  H2000 MITSUI CHEM JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng điệnLinh kiện điện tử

₫ 155.630/ KG

PA6T ARLEN™  CH230NK-BK MITSUI CHEM JAPAN
PA6T ARLEN™  CH230NK-BK MITSUI CHEM JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị điệnVỏ máy tính xách tayBảng chuyển đổi

₫ 156.430/ KG

PA6T ARLEN™  EW630N MITSUI CHEM JAPAN
PA6T ARLEN™  EW630N MITSUI CHEM JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng điệnLinh kiện điện tử

₫ 159.640/ KG

PA6T ARLEN™  C215NK MITSUI CHEM JAPAN
PA6T ARLEN™  C215NK MITSUI CHEM JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng điệnLinh kiện điện tử

₫ 160.440/ KG

PA6T ARLEN™  CH230 MITSUI CHEM JAPAN
PA6T ARLEN™  CH230 MITSUI CHEM JAPAN
Độ cứng caoVỏ máy tính xách tayCông tắcThiết bị điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 164.450/ KG

PA6T ARLEN™  CH230NK MITSUI CHEM JAPAN
PA6T ARLEN™  CH230NK MITSUI CHEM JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị điệnVỏ máy tính xách tayBảng chuyển đổi

₫ 168.460/ KG

PA6T ARLEN™  E430 BK MITSUI CHEM JAPAN
PA6T ARLEN™  E430 BK MITSUI CHEM JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng điệnLinh kiện điện tử

₫ 168.460/ KG

PA6T ARLEN™  CH230N MITSUI CHEM JAPAN
PA6T ARLEN™  CH230N MITSUI CHEM JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị điệnVỏ máy tính xách tayBảng chuyển đổi

₫ 168.460/ KG

PA6T ARLEN™  RA230NK MITSUI CHEM JAPAN
PA6T ARLEN™  RA230NK MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoLinh kiện điện tửBộ phận gia dụng

₫ 172.470/ KG

PA6T ARLEN™  A3000 MITSUI CHEM JAPAN
PA6T ARLEN™  A3000 MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoLinh kiện điện tửBộ phận gia dụng

₫ 174.480/ KG

PA6T ARLEN™  MN-400 MITSUI CHEM JAPAN
PA6T ARLEN™  MN-400 MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoLinh kiện điện tửBộ phận gia dụng

₫ 192.530/ KG

PA6T ARLEN™  HPA-LG2M MITSUI CHEM JAPAN
PA6T ARLEN™  HPA-LG2M MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoLinh kiện điện tửBộ phận gia dụng

₫ 192.530/ KG

PA6T ARLEN™  C3000 MITSUI CHEM JAPAN
PA6T ARLEN™  C3000 MITSUI CHEM JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng điệnLinh kiện điện tử

₫ 222.610/ KG

POE TAFMER™  MD715 MITSUI CHEM JAPAN
POE TAFMER™  MD715 MITSUI CHEM JAPAN
Tăng cườngHộp đựng thực phẩmỨng dụng quang họcSửa đổi nhựa

₫ 60.170/ KG

POE TAFMER™  DF610 MITSUI CHEM JAPAN
POE TAFMER™  DF610 MITSUI CHEM JAPAN
Tăng cườngSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc

₫ 72.200/ KG

PP ADMER™ QF551 MITSUI CHEM JAPAN
PP ADMER™ QF551 MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệtTrang chủCốc nhựaLĩnh vực dịch vụ thực phẩHệ thống đường ốngỨng dụng thực phẩm không Ứng dụng Coatingthổi phim

₫ 112.310/ KG

TPE NOTIO™  PN-2060 MITSUI CHEM JAPAN
TPE NOTIO™  PN-2060 MITSUI CHEM JAPAN
Mật độ thấpTrang chủphimLĩnh vực ô tôSửa đổi nhựaChất kết dínhSửa đổi nhựa

₫ 190.520/ KG

TPE NOTIO™  PN-2070 MITSUI CHEM JAPAN
TPE NOTIO™  PN-2070 MITSUI CHEM JAPAN
Mật độ thấpTrang chủphimLĩnh vực ô tôSửa đổi nhựaChất kết dính

₫ 190.520/ KG

TPE NOTIO™  PN-3560 MITSUI CHEM JAPAN
TPE NOTIO™  PN-3560 MITSUI CHEM JAPAN
Mật độ thấpTrang chủphimLĩnh vực ô tôSửa đổi nhựaChất kết dínhTrang chủphimỨng dụng trong lĩnh vực ôSửa đổi nhựaChất kết dính

₫ 222.610/ KG

TPV MILASTOMER™  C700BMT MITSUI CHEM JAPAN
TPV MILASTOMER™  C700BMT MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoTrường hợp điện thoạiThùng chứaMáy giặtThời tiết kháng Seal Stri

₫ 96.260/ KG

TPX TPX™  RT180FG MITSUI CHEM JAPAN
TPX TPX™  RT180FG MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoỨng dụng điệnphim

₫ 64.180/ KG

TPX TPX™  RT180FH MITSUI CHEM JAPAN
TPX TPX™  RT180FH MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoỨng dụng điệnphim

₫ 64.180/ KG

TPX TPX™  MX321XB MITSUI CHEM JAPAN
TPX TPX™  MX321XB MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoBao bì y tếNắp chai

₫ 140.390/ KG

TPX TPX™  T110B MITSUI CHEM JAPAN
TPX TPX™  T110B MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoBao bì y tếNắp chai

₫ 152.420/ KG