1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Dây cách điện close
Xóa tất cả bộ lọc
PPSU RADEL®  RG-5030 BK SOLVAY USA
PPSU RADEL®  RG-5030 BK SOLVAY USA
Chống nứt căng thẳngThiết bị y tếỨng dụng điệnTrang chủ

₫ 902.490/ KG

PPSU RADEL®  R-5100 BU1197 SOLVAY USA
PPSU RADEL®  R-5100 BU1197 SOLVAY USA
Chống nứt căng thẳngThiết bị y tếỨng dụng điệnTrang chủ

₫ 1.373.350/ KG

SBR  1502 FUJIAN FUXIANG
SBR 1502 FUJIAN FUXIANG
Chịu nhiệtHàng gia dụngSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc

₫ 58.860/ KG

SBS  YH-792E SINOPEC HAINAN BALING
SBS YH-792E SINOPEC HAINAN BALING
Thân thiện với môi trườngKeo nhạy áp lựcChất kết dính

₫ 48.660/ KG

SBS Globalprene®  3542 HUIZHOU LCY
SBS Globalprene®  3542 HUIZHOU LCY
Độ bền kéo caoLinh kiện cơ khíVật liệu giày Ứng dụngChất kết dính

₫ 50.230/ KG

SBS Globalprene®  3501F HUIZHOU LCY
SBS Globalprene®  3501F HUIZHOU LCY
Độ nhớt thấpSửa đổi nhựa đườngMáy móc/linh kiện cơ khíHợp chấtSửa đổi nhựa

₫ 50.620/ KG

SBS KIBITON®  PB-5301 TAIWAN CHIMEI
SBS KIBITON®  PB-5301 TAIWAN CHIMEI
Màu dễ dàngSản phẩm công nghiệpĐồ chơiMáy in

₫ 51.010/ KG

SBS Globalprene®  1487 HUIZHOU LCY
SBS Globalprene®  1487 HUIZHOU LCY
Độ nhớt thấpGiàyHợp chấtSửa đổi nhựaGiày dép

₫ 52.970/ KG

SBS  YH-791 SINOPEC BALING
SBS YH-791 SINOPEC BALING
Chịu nhiệt độ thấpHàng gia dụngSản phẩm bảo hiểm lao độnGiày dépChất kết dínhChất liệu giàySửa đổi nhựa đường

₫ 58.860/ KG

SBS  YH-791H SINOPEC BALING
SBS YH-791H SINOPEC BALING
Chịu nhiệt độ thấpHàng gia dụngSản phẩm bảo hiểm lao độnGiày dépChất kết dínhChất liệu giàySửa đổi nhựa đường

₫ 60.820/ KG

SBS KIBITON®  PB-5302 TAIWAN CHIMEI
SBS KIBITON®  PB-5302 TAIWAN CHIMEI
Màu dễ dàngChất kết dínhMáy inĐồ chơiỨng dụng công nghiệp

₫ 88.290/ KG

SEBS KRATON™  A1536 KRATON USA
SEBS KRATON™  A1536 KRATON USA
Chống oxy hóaTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínChất kết dínhTrang điểmChất bịt kínChất kết dínhSửa đổi nhựa đườngSửa đổi nhựa

₫ 11.790/ KG

SEBS  ZL-S6551 ZHEJIANG ZHONGLI
SEBS ZL-S6551 ZHEJIANG ZHONGLI
Thời tiết kháng tốtVật liệu phủDây và cápĐồ chơiMáy in

₫ 66.310/ KG

SEBS  H1052 ASAHI JAPAN
SEBS H1052 ASAHI JAPAN
Thời tiết khángKeo nóng chảyKeo nhạy áp lực

₫ 188.340/ KG

SPS XAREC™  S834 IDEMITSU JAPAN
SPS XAREC™  S834 IDEMITSU JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng điệnTrang chủ Hàng ngày

₫ 70.630/ KG

SPS XAREC™  D-14 IDEMITSU JAPAN
SPS XAREC™  D-14 IDEMITSU JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng điệnTrang chủ Hàng ngày

₫ 78.480/ KG

SPS XAREC™  D801 IDEMITSU JAPAN
SPS XAREC™  D801 IDEMITSU JAPAN
Chịu nhiệt độ caoTrang chủ Hàng ngàyỨng dụng điện

₫ 78.480/ KG

SPS XAREC™  S120 IDEMITSU JAPAN
SPS XAREC™  S120 IDEMITSU JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng điệnTrang chủ Hàng ngày

₫ 82.400/ KG

SPS XAREC™  D921 IDEMITSU JAPAN
SPS XAREC™  D921 IDEMITSU JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng điệnTrang chủ Hàng ngày

₫ 86.320/ KG

SPS XAREC™  SP140 IDEMITSU JAPAN
SPS XAREC™  SP140 IDEMITSU JAPAN
Chịu nhiệt độ caoTrang chủ Hàng ngàyỨng dụng điện

₫ 90.250/ KG

SPS XAREC™  S842 IDEMITSU JAPAN
SPS XAREC™  S842 IDEMITSU JAPAN
Chịu nhiệt độ caoTrang chủ Hàng ngàyỨng dụng điện

₫ 90.250/ KG

SPS XAREC™  S930 IDEMITSU JAPAN
SPS XAREC™  S930 IDEMITSU JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng điệnTrang chủ Hàng ngày

₫ 90.250/ KG

TPE THERMOLAST® K  TF6MAA KRAIBURG TPE GERMANY
TPE THERMOLAST® K  TF6MAA KRAIBURG TPE GERMANY
Bao bì thực phẩmSản phẩm chăm sócSản phẩm y tế

₫ 164.800/ KG

TPE GLS™Dynaflex ™ G6713C GLS USA
TPE GLS™Dynaflex ™ G6713C GLS USA
Chống tia cực tímĐồ chơiMáy giặtĐóng góiPhụ kiệnHàng tiêu dùngTrường hợp điện thoạiHồ sơ

₫ 282.520/ KG

TPE GLS™Dynaflex ™ CL2250 GLS USA
TPE GLS™Dynaflex ™ CL2250 GLS USA
Dễ dàng xử lýPhần trong suốtĐúc khuônChăm sóc cá nhânTrong suốtPhụ kiện mờVú cao suSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc

₫ 294.290/ KG

TPE GLS™ Versaflex™ CL2242 GLS USA
TPE GLS™ Versaflex™ CL2242 GLS USA
Dễ dàng xử lýPhụ tùngPhụ kiện nhựaChăm sóc y tếHồ sơ

₫ 298.210/ KG

TPEE KEYFLEX® BT-1033D LG CHEM KOREA
TPEE KEYFLEX® BT-1033D LG CHEM KOREA
Chịu nhiệt độ thấpĐóng góiPhụ tùng động cơVỏ máy tính xách tayLinh kiện điệnTay cầm mềmPhụ tùng nội thất ô tô

₫ 74.550/ KG

TPEE BEXLOY®  GPV55B5 DUPONT LUXEMBOURG
TPEE BEXLOY®  GPV55B5 DUPONT LUXEMBOURG
Chống mệt mỏiTrang chủ Hàng ngàyỨng dụng ô tôThiết bị điện

₫ 102.290/ KG

TPEE BEXLOY®  GPV40C1 DUPONT TAIWAN
TPEE BEXLOY®  GPV40C1 DUPONT TAIWAN
Chống mệt mỏiTrang chủ Hàng ngàyỨng dụng ô tôThiết bị điện

₫ 141.260/ KG

TPEE BEXLOY®  GPV36C2 NC010 DUPONT TAIWAN
TPEE BEXLOY®  GPV36C2 NC010 DUPONT TAIWAN
Chống mệt mỏiTrang chủ Hàng ngàyỨng dụng ô tôThiết bị điện

₫ 149.110/ KG

TPEE KEYFLEX® BT-1028D LG CHEM KOREA
TPEE KEYFLEX® BT-1028D LG CHEM KOREA
Chịu nhiệt độ thấpĐóng góiPhụ tùng động cơVỏ máy tính xách tayLinh kiện điệnTay cầm mềmPhụ tùng nội thất ô tô

₫ 156.950/ KG

TPEE BEXLOY®  BEXGPV36C2 NC010 DUPONT TAIWAN
TPEE BEXLOY®  BEXGPV36C2 NC010 DUPONT TAIWAN
Chống mệt mỏiTrang chủ Hàng ngàyỨng dụng ô tôThiết bị điện

₫ 188.310/ KG

TPEE BEXLOY®  BEXGPV72B5 NC010 DUPONT TAIWAN
TPEE BEXLOY®  BEXGPV72B5 NC010 DUPONT TAIWAN
Chống mệt mỏiTrang chủ Hàng ngàyỨng dụng ô tôThiết bị điện

₫ 188.340/ KG

TPEE BEXLOY®  BEXGPV30C1 NC010 DUPONT TAIWAN
TPEE BEXLOY®  BEXGPV30C1 NC010 DUPONT TAIWAN
Chống mệt mỏiTrang chủ Hàng ngàyỨng dụng ô tôThiết bị điện

₫ 191.880/ KG

TPEE BEXLOY®  BEXGPV63B5 NC010 DUPONT TAIWAN
TPEE BEXLOY®  BEXGPV63B5 NC010 DUPONT TAIWAN
Chống mệt mỏiTrang chủ Hàng ngàyỨng dụng ô tôThiết bị điện

₫ 207.490/ KG

TPEE BEXLOY®  BEXGPV55B6 NC010 DUPONT TAIWAN
TPEE BEXLOY®  BEXGPV55B6 NC010 DUPONT TAIWAN
Chống mệt mỏiTrang chủ Hàng ngàyỨng dụng ô tôThiết bị điện

₫ 208.750/ KG

TPEE Arnitel® PM471 DSM HOLAND
TPEE Arnitel® PM471 DSM HOLAND
Trong suốtSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc

₫ 215.810/ KG

TPU XBEST® T4090-3 YANTAI BEST
TPU XBEST® T4090-3 YANTAI BEST
Khả năng xử lý tốtSản phẩm điện tử JacketMáy inSửa đổi hỗn hợpChuỗi chống trượtBóng nướcBao cao su

₫ 58.860/ KG

TPU  65E95 BAODING BANGTAI
TPU 65E95 BAODING BANGTAI
Cao mịnỐngDây và cápSửa chữa băng tảiTrang trí

₫ 70.630/ KG

TPU  69M88 BAODING BANGTAI
TPU 69M88 BAODING BANGTAI
Dễ dàng xử lýphimTrang chủ Hàng ngàyLĩnh vực ứng dụng hàng tiTấm ván épỨng dụng dệt

₫ 74.550/ KG