1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Dây cách điện close
Xóa tất cả bộ lọc
PEEK KetaSpire® 150GL30 BK SOLVAY USA
PEEK KetaSpire® 150GL30 BK SOLVAY USA
Bán tinh thểThực phẩm không cụ thểSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc

₫ 2.186.580/ KG

PEEK VICTREX®  450GL20 VICTREX UK
PEEK VICTREX®  450GL20 VICTREX UK
Sức mạnh caoThực phẩm không cụ thểSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc

₫ 2.547.090/ KG

PEI ULTEM™  CRS5111 7101 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  CRS5111 7101 SABIC INNOVATIVE US
Kháng hóa chấtLinh kiện cơ khíDụng cụ y tếTrang chủ

₫ 266.460/ KG

PEI ULTEM™  CRS5201-7301 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  CRS5201-7301 SABIC INNOVATIVE US
Kháng hóa chấtLinh kiện cơ khíDụng cụ y tếTrang chủ

₫ 266.460/ KG

PEI ULTEM™  CRS5301-7301 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  CRS5301-7301 SABIC INNOVATIVE US
Kháng hóa chấtLinh kiện cơ khíDụng cụ y tếTrang chủ

₫ 282.140/ KG

PEI ULTEM™  EF1006 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  EF1006 SABIC INNOVATIVE US
Chống cháySản phẩm chăm sóc y tếVỏ điện thoại

₫ 293.900/ KG

PEI ULTEM™  CRS5011 1000 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  CRS5011 1000 SABIC INNOVATIVE US
Kháng hóa chấtLinh kiện cơ khíDụng cụ y tếTrang chủ

₫ 293.900/ KG

PEI ULTEM™  HU1110 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  HU1110 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy trung bìnhThiết bị y tếSản phẩm chăm sóc y tế

₫ 305.650/ KG

PEI ULTEM™  HU1010-7HD395 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  HU1010-7HD395 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy trung bìnhThiết bị y tếSản phẩm chăm sóc y tế

₫ 920.870/ KG

PES Ultraform®S  S6010 BASF GERMANY
PES Ultraform®S  S6010 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng

₫ 423.210/ KG

PES Ultraform®E  E2000G6 BASF GERMANY
PES Ultraform®E  E2000G6 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng

₫ 450.640/ KG

PES Ultraform®E  E2010C6 BASF GERMANY
PES Ultraform®E  E2010C6 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng

₫ 450.640/ KG

PES Ultraform®E  E2010G6 BASF GERMANY
PES Ultraform®E  E2010G6 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng

₫ 454.560/ KG

PES Ultraform®E  E6010 BASF GERMANY
PES Ultraform®E  E6010 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng

₫ 470.230/ KG

PES Ultraform®S  S2010 BASF GERMANY
PES Ultraform®S  S2010 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng

₫ 509.420/ KG

PES Ultraform®E  E6010 BK BASF GERMANY
PES Ultraform®E  E6010 BK BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng

₫ 619.140/ KG

PES Ultraform®E  E2020P BASF GERMANY
PES Ultraform®E  E2020P BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng

₫ 646.570/ KG

PES Ultraform®E  E6020 BASF GERMANY
PES Ultraform®E  E6020 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng

₫ 658.320/ KG

PES  E2010 Q26 BASF GERMANY
PES E2010 Q26 BASF GERMANY
Kích thước ổn địnhĐiện tử ô tôVỏ máy tính xách tayTrang chủLĩnh vực ô tô

₫ 693.590/ KG

PES Ultraform®E  E2010G2 BASF GERMANY
PES Ultraform®E  E2010G2 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng

₫ 736.700/ KG

PES Ultraform®E  E0510 C2TR BASF GERMANY
PES Ultraform®E  E0510 C2TR BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng

₫ 764.130/ KG

PES Ultraform®E  E2000G4 BASF GERMANY
PES Ultraform®E  E2000G4 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng

₫ 852.300/ KG

PES Ultraform®S  S3010 BASF GERMANY
PES Ultraform®S  S3010 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụngHàng gia dụngThiết bị phòng thí nghiệm

₫ 862.090/ KG

PFA  DS708 SHANDONG HUAXIA SHENZHOU
PFA DS708 SHANDONG HUAXIA SHENZHOU
Ổn định hóa họcDây đùnCông nghiệp vũ trụCông nghiệp hóa chất

₫ 975.730/ KG

POM TENAC™-C  AD90 ASAHIKASEI ZHANGJIAGANG
POM TENAC™-C  AD90 ASAHIKASEI ZHANGJIAGANG
Chống va đập caoỨng dụng điệnTrang chủ Hàng ngày

₫ 80.330/ KG

POM TENAC™-C  AD75 ASAHIKASEI ZHANGJIAGANG
POM TENAC™-C  AD75 ASAHIKASEI ZHANGJIAGANG
Chống va đập caoỨng dụng điệnTrang chủ Hàng ngày

₫ 80.330/ KG

POM Ultraform®  H2320-006 BASF GERMANY
POM Ultraform®  H2320-006 BASF GERMANY
Độ bền caoĐồ chơiỨng dụng ô tôPhụ kiện tường dày (thành

₫ 94.050/ KG

POM LNP™ LUBRICOMP™  KL-4030 EM SABIC INNOVATIVE US
POM LNP™ LUBRICOMP™  KL-4030 EM SABIC INNOVATIVE US
Chiết xuất thấpTúi nhựaSản phẩm chăm sóc y tế

₫ 97.970/ KG

POM LNP™ LUBRICOMP™  KL-4540D SABIC INNOVATIVE US
POM LNP™ LUBRICOMP™  KL-4540D SABIC INNOVATIVE US
Chiết xuất thấpSản phẩm chăm sóc y tếThiết bị điệnTúi nhựa

₫ 97.970/ KG

POM TENAC™-C  Z3510 ASAHI JAPAN
POM TENAC™-C  Z3510 ASAHI JAPAN
Chống va đập caoỨng dụng điệnTrang chủ Hàng ngày

₫ 107.760/ KG

POM TENAC™-C  9520 ASAHI JAPAN
POM TENAC™-C  9520 ASAHI JAPAN
Chống va đập caoỨng dụng điệnTrang chủ Hàng ngày

₫ 109.720/ KG

POM  FF520 ASAHI JAPAN
POM FF520 ASAHI JAPAN
Chống va đập caoỨng dụng điệnTrang chủ Hàng ngày

₫ 109.720/ KG

POM HOSTAFORM®  MT24U01 CELANESE GERMANY
POM HOSTAFORM®  MT24U01 CELANESE GERMANY
Dòng chảy caoThiết bị tập thể dụcỨng dụng ô tôSản phẩm tường mỏngY tếSản phẩm chăm sócPhần tường mỏng

₫ 137.150/ KG

POM CELCON®  MT8U01 CELANESE USA
POM CELCON®  MT8U01 CELANESE USA
Dễ dàng tạo hìnhSản phẩm chăm sóc y tế

₫ 176.340/ KG

POM HOSTAFORM®  MT12U01 CELANESE GERMANY
POM HOSTAFORM®  MT12U01 CELANESE GERMANY
Chống dung môiThiết bị tập thể dụcỨng dụng ô tôSản phẩm tường mỏngY tếSản phẩm chăm sócPhần tường mỏng

₫ 242.950/ KG

POM/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  KL-4540-BK SABIC INNOVATIVE US
POM/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  KL-4540-BK SABIC INNOVATIVE US
Chiết xuất thấpSản phẩm chăm sóc y tếThiết bị điệnTúi nhựa

₫ 156.740/ KG

POM/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  KL-4540-NAT SABIC INNOVATIVE US
POM/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  KL-4540-NAT SABIC INNOVATIVE US
Chiết xuất thấpSản phẩm chăm sóc y tếThiết bị điệnTúi nhựa

₫ 168.500/ KG

POM/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  KL-4030-NAT SABIC INNOVATIVE US
POM/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  KL-4030-NAT SABIC INNOVATIVE US
Chiết xuất thấpTúi nhựaSản phẩm chăm sóc y tế

₫ 177.510/ KG

PP  PPH-Y40L DONGGUAN GRAND RESOURCE
PP PPH-Y40L DONGGUAN GRAND RESOURCE
Sức mạnh caoĐộ dẻo cao không dệt vảiTrang chủTrang chủSản phẩm y tế

₫ 31.350/ KG

PP  T30G SINOPEC MAOMING
PP T30G SINOPEC MAOMING
Dòng chảy caoỨng dụng ô tôDây đai nhựaPhim dệt MonofilamentHỗ trợ thảmĐồ chơiHàng ngày

₫ 37.620/ KG