1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Dây đơn TPEE close
Xóa tất cả bộ lọc
HIPS STAREX®  VE-1877 BK Samsung Cheil South Korea
HIPS STAREX®  VE-1877 BK Samsung Cheil South Korea
Không có bromuaTruyền hìnhNhà máy TV Nhật Bản

₫ 58.830/ KG

LCP UENO LCP®  6030G UENO CHEMICAL JAPAN
LCP UENO LCP®  6030G UENO CHEMICAL JAPAN
Dòng chảy caoPhụ kiện máy mócLinh kiện điện tử

₫ 94.220/ KG

LCP ZENITE® ZE16130A DUPONT USA
LCP ZENITE® ZE16130A DUPONT USA
Chịu nhiệt độ caoVỏ máy tính xách tayLinh kiện điện tử

₫ 160.960/ KG

LCP SUMIKASUPER®  E6807-Z-BZ SUMITOMO JAPAN
LCP SUMIKASUPER®  E6807-Z-BZ SUMITOMO JAPAN
Thấp cong congThiết bị gia dụngTrang chủVỏ máy tính xách tay

₫ 180.590/ KG

LCP UENO LCP®  5030G UENO CHEMICAL JAPAN
LCP UENO LCP®  5030G UENO CHEMICAL JAPAN
Chịu nhiệt độ caoPhụ kiện máy móc

₫ 188.450/ KG

LCP  E6807LHF Z WUXI SUMIKA
LCP E6807LHF Z WUXI SUMIKA
Thấp cong congThiết bị gia dụngTrang chủVỏ máy tính xách tay

₫ 204.150/ KG

LCP ZENITE® 7233 DUPONT USA
LCP ZENITE® 7233 DUPONT USA
Chịu nhiệt độ caoBộ phận gia dụngỨng dụng điệnBộ phận tủ lạnh điệnMáy hút bụiPhụ tùng máy giặtĐồ chơiThiết bị gia dụng

₫ 247.330/ KG

LCP VECTRA®  7130 NC010 CELANESE USA
LCP VECTRA®  7130 NC010 CELANESE USA
Tăng cườngỨng dụng ô tôBộ phận gia dụngVật tư y tế/điều dưỡng

₫ 266.960/ KG

LCP ZENITE® ZE16130A-WT010 DUPONT USA
LCP ZENITE® ZE16130A-WT010 DUPONT USA
Ổn định nhiệtVỏ máy tính xách tayLinh kiện điện tử

₫ 287.380/ KG

LDPE ExxonMobil™  100AC EXXONMOBIL SAUDI
LDPE ExxonMobil™  100AC EXXONMOBIL SAUDI
Hiệu suất quang họcphimTrang chủBao bì trái cây và rau quT-shirt bao bì túiBao bì trưng bàyÁnh sáng Shrink phimỨng dụng chung

₫ 36.110/ KG

LDPE  2420D PETROCHINA DAQING
LDPE 2420D PETROCHINA DAQING
Trong suốtphimĐối với màng nông nghiệpĐóng gói nặngGói hàng ngàyCác loại sản phẩm nhưĐối với màng nông nghiệpĐóng gói nặngGói hàng ngàyCác loại sản phẩm như

₫ 40.040/ KG

LDPE  LD 100BW SINOPEC YANSHAN
LDPE LD 100BW SINOPEC YANSHAN
Dễ dàng xử lýDây và cápVật liệu đặc biệt cho cáp

₫ 45.150/ KG

LDPE DOW™  DFDB-6005 DOW USA
LDPE DOW™  DFDB-6005 DOW USA
Chống lão hóaDây và cáp

₫ 78.520/ KG

LDPE DOW™  DFDA-5451 DOW USA
LDPE DOW™  DFDA-5451 DOW USA
Hiệu suất cách nhiệtDây và cáp

₫ 82.440/ KG

LDPE  1550AA WESTLAKE CHEM USA
LDPE 1550AA WESTLAKE CHEM USA
Lớp tiếp xúc thực phẩmỨng dụng trong lĩnh vực yỨng dụng ép phun

₫ 157.040/ KG

LLDPE  DNDA-5001 SINOPEC GUANGZHOU
LLDPE DNDA-5001 SINOPEC GUANGZHOU
Dòng chảy caoCáp điệnTrang chủ Hàng ngày

₫ 33.370/ KG

LLDPE  DNDA-8320 SINOPEC ZHENHAI
LLDPE DNDA-8320 SINOPEC ZHENHAI
Chất đồng trùng hợp ButenHàng gia dụngVỏ sạcThùng chứaLàm đồ dùng hàng ngàyThùng rácThùng chứanắp vv

₫ 34.160/ KG

LLDPE ExxonMobil™  LL 6201XR EXXONMOBIL SAUDI
LLDPE ExxonMobil™  LL 6201XR EXXONMOBIL SAUDI
Dòng chảy caoHồ sơVật liệu xây dựngTrang chủNắp nhựaThùng chứa

₫ 35.730/ KG

LLDPE ExxonMobil™  LL 7020YB EXXONMOBIL SINGAPORE
LLDPE ExxonMobil™  LL 7020YB EXXONMOBIL SINGAPORE
Ổn định nhiệtphimỐngDây và cáp

₫ 39.060/ KG

LLDPE  DNDA-2020 SINOPEC GUANGZHOU
LLDPE DNDA-2020 SINOPEC GUANGZHOU
Dòng chảy caoCáp điệnTrang chủ Hàng ngày

₫ 42.400/ KG

LLDPE  DNDA-7340 SHAANXI YCZMYL
LLDPE DNDA-7340 SHAANXI YCZMYL
Dòng chảy caoCáp điệnTrang chủ Hàng ngày

₫ 47.110/ KG

LLDPE  DNDA-7230 SINOPEC MAOMING
LLDPE DNDA-7230 SINOPEC MAOMING
Dòng chảy caoCáp điệnTrang chủ Hàng ngày

₫ 54.180/ KG

MABS Terlux®  2802TRQ434 BASF GERMANY
MABS Terlux®  2802TRQ434 BASF GERMANY
Chịu nhiệtTrang chủỨng dụng ô tôLinh kiện điện tửThiết bị y tế

₫ 188.450/ KG

MBS  TP-801 DENKA JAPAN
MBS TP-801 DENKA JAPAN
Trong suốtBộ phận gia dụngTrang chủMáy giặtHiển thịĐèn chiếu sángThiết bị gia dụng

₫ 74.590/ KG

MMBS  ZYLAR960 INEOS STYRO USA
MMBS ZYLAR960 INEOS STYRO USA
Độ nét caoĐồ chơiThiết bị y tếỨng dụng điệnỨng dụng công nghiệp

₫ 178.630/ KG

PA/ABS Toyolac®  SX01 TORAY JAPAN
PA/ABS Toyolac®  SX01 TORAY JAPAN
Chống va đập caoỨng dụng điệnMáy móc công nghiệp

₫ 78.130/ KG

PA/MXD6 IXEF®  1002/9008 SOLVAY USA
PA/MXD6 IXEF®  1002/9008 SOLVAY USA
Đóng gói: Gia cố sợi thủyỨng dụng công nghiệpBộ phận gia dụngỨng dụng trong lĩnh vực ôỐng lótThiết bị điệnPhụ tùng động cơỨng dụng cameraMáy móc/linh kiện cơ khíĐiện thoạiNội thấtĐiện tử ô tôkim loại thay thếCông cụ/Other toolsPhụ tùng ô tô bên ngoàiVỏ điệnPhụ tùng nội thất ô tô

₫ 196.330/ KG

PA10T Grivory®  XE 4101 BK 9225 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA10T Grivory®  XE 4101 BK 9225 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Kháng rượuChiếu sáng ô tôVỏ máy tính xách tayỨng dụng ô tô

₫ 160.960/ KG

PA11 Rilsan®  BESN G9 TL ARKEMA FRANCE
PA11 Rilsan®  BESN G9 TL ARKEMA FRANCE
Ổn định ánh sángDây điệnỨng dụng cáp

₫ 180.590/ KG

PA11 Rilsan®  BESN P20 NOIR TL ARKEMA FRANCE
PA11 Rilsan®  BESN P20 NOIR TL ARKEMA FRANCE
Ổn định ánh sángỨng dụng dây và cáp

₫ 204.150/ KG

PA11 Rilsan®  BESN BK P40 TL ARKEMA SUZHOU
PA11 Rilsan®  BESN BK P40 TL ARKEMA SUZHOU
Ổn định ánh sángỨng dụng dây và cáp

₫ 215.930/ KG

PA11 Rilsan®  BZM65 BK ARKEMA FRANCE
PA11 Rilsan®  BZM65 BK ARKEMA FRANCE
Chống tia cực tímDây điệnHồ sơ

₫ 215.930/ KG

PA11 Rilsan®  BMNO P40 TLD ARKEMA FRANCE
PA11 Rilsan®  BMNO P40 TLD ARKEMA FRANCE
Ổn định nhiệtDây điệnỨng dụng cáp

₫ 215.930/ KG

PA11 Rilsan®  BESN P20 BK ARKEMA FRANCE
PA11 Rilsan®  BESN P20 BK ARKEMA FRANCE
Chống tia cực tímDây điện

₫ 227.710/ KG

PA11 Rilsan®  BMNO P20 TLD ARKEMA FRANCE
PA11 Rilsan®  BMNO P20 TLD ARKEMA FRANCE
Ổn định ánh sángỨng dụng dây và cáp

₫ 235.560/ KG

PA11 Rilsan®  BESN P40 NOIR TL ARKEMA FRANCE
PA11 Rilsan®  BESN P40 NOIR TL ARKEMA FRANCE
Chống cháyHồ sơDây điện

₫ 235.560/ KG

PA11 Rilsan®  BESN BLK P212 CTL ARKEMA FRANCE
PA11 Rilsan®  BESN BLK P212 CTL ARKEMA FRANCE
Chống tia cực tímDây điệnHồ sơ

₫ 235.560/ KG

PA11 Rilsan®  P010 TL ARKEMA FRANCE
PA11 Rilsan®  P010 TL ARKEMA FRANCE
Chống tia cực tímDây điệnHồ sơ

₫ 235.560/ KG

PA11 Rilsan®  BESN P40 BLK T6L ARKEMA FRANCE
PA11 Rilsan®  BESN P40 BLK T6L ARKEMA FRANCE
Chống cháyHồ sơDây điện

₫ 235.560/ KG

PA11 Rilsan®  HT CESV P010 ARKEMA FRANCE
PA11 Rilsan®  HT CESV P010 ARKEMA FRANCE
Chống tia cực tímDây điệnHồ sơ

₫ 235.560/ KG