1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Dây đùn close
Xóa tất cả bộ lọc
LDPE  LD 100BW SINOPEC YANSHAN
LDPE LD 100BW SINOPEC YANSHAN
Dễ dàng xử lýDây và cápVật liệu đặc biệt cho cáp

₫ 45.060/ KG

LDPE  LE6006 BOREALIS EUROPE
LDPE LE6006 BOREALIS EUROPE
Chống oxy hóaCáp đồng trục JacketVỏ bọc dây viễn thôngĐiện thoại cách điệnDây và cáp

₫ 52.510/ KG

LDPE DOW™  DFDB-6005 DOW USA
LDPE DOW™  DFDB-6005 DOW USA
Chống lão hóaDây và cáp

₫ 78.370/ KG

LDPE DOW™  DFDA-5451 DOW USA
LDPE DOW™  DFDA-5451 DOW USA
Hiệu suất cách nhiệtDây và cáp

₫ 82.290/ KG

LDPE  1550AA WESTLAKE CHEM USA
LDPE 1550AA WESTLAKE CHEM USA
Lớp tiếp xúc thực phẩmỨng dụng trong lĩnh vực yỨng dụng ép phun

₫ 156.740/ KG

LLDPE  DNDA-8320 SINOPEC ZHENHAI
LLDPE DNDA-8320 SINOPEC ZHENHAI
Chất đồng trùng hợp ButenHàng gia dụngVỏ sạcThùng chứaLàm đồ dùng hàng ngàyThùng rácThùng chứanắp vv

₫ 34.090/ KG

LLDPE ExxonMobil™  LL 6201XR EXXONMOBIL SAUDI
LLDPE ExxonMobil™  LL 6201XR EXXONMOBIL SAUDI
Dòng chảy caoHồ sơVật liệu xây dựngTrang chủNắp nhựaThùng chứa

₫ 35.660/ KG

LLDPE ExxonMobil™  LL 7020YB EXXONMOBIL SINGAPORE
LLDPE ExxonMobil™  LL 7020YB EXXONMOBIL SINGAPORE
Ổn định nhiệtphimỐngDây và cáp

₫ 38.990/ KG

LLDPE  DNDA-2020 SINOPEC GUANGZHOU
LLDPE DNDA-2020 SINOPEC GUANGZHOU
Dòng chảy caoCáp điệnTrang chủ Hàng ngày

₫ 42.320/ KG

LLDPE  DNDA-7340 SHAANXI YCZMYL
LLDPE DNDA-7340 SHAANXI YCZMYL
Dòng chảy caoCáp điệnTrang chủ Hàng ngày

₫ 47.020/ KG

LLDPE  DNDA-7230 SINOPEC MAOMING
LLDPE DNDA-7230 SINOPEC MAOMING
Dòng chảy caoCáp điệnTrang chủ Hàng ngày

₫ 54.080/ KG

MABS Terlux®  2802TRQ434 BASF GERMANY
MABS Terlux®  2802TRQ434 BASF GERMANY
Chịu nhiệtTrang chủỨng dụng ô tôLinh kiện điện tửThiết bị y tế

₫ 156.740/ KG

MBS  TP-801 DENKA JAPAN
MBS TP-801 DENKA JAPAN
Trong suốtBộ phận gia dụngTrang chủMáy giặtHiển thịĐèn chiếu sángThiết bị gia dụng

₫ 74.450/ KG

MMBS  ZYLAR960 INEOS STYRO USA
MMBS ZYLAR960 INEOS STYRO USA
Độ nét caoĐồ chơiThiết bị y tếỨng dụng điệnỨng dụng công nghiệp

₫ 178.300/ KG

PA/ABS Toyolac®  SX01 TORAY JAPAN
PA/ABS Toyolac®  SX01 TORAY JAPAN
Chống va đập caoỨng dụng điệnMáy móc công nghiệp

₫ 78.370/ KG

PA/MXD6 IXEF®  1002/9008 SOLVAY USA
PA/MXD6 IXEF®  1002/9008 SOLVAY USA
Đóng gói: Gia cố sợi thủyỨng dụng công nghiệpBộ phận gia dụngỨng dụng trong lĩnh vực ôỐng lótThiết bị điệnPhụ tùng động cơỨng dụng cameraMáy móc/linh kiện cơ khíĐiện thoạiNội thấtĐiện tử ô tôkim loại thay thếCông cụ/Other toolsPhụ tùng ô tô bên ngoàiVỏ điệnPhụ tùng nội thất ô tô

₫ 211.210/ KG

PA10T Grivory®  XE 4101 BK 9225 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA10T Grivory®  XE 4101 BK 9225 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Kháng rượuChiếu sáng ô tôVỏ máy tính xách tayỨng dụng ô tô

₫ 160.660/ KG

PA11 Rilsan®  BESN G9 TL ARKEMA FRANCE
PA11 Rilsan®  BESN G9 TL ARKEMA FRANCE
Ổn định ánh sángDây điệnỨng dụng cáp

₫ 180.260/ KG

PA11 Rilsan®  BESN P20 NOIR TL ARKEMA FRANCE
PA11 Rilsan®  BESN P20 NOIR TL ARKEMA FRANCE
Ổn định ánh sángỨng dụng dây và cáp

₫ 203.770/ KG

PA11 Rilsan®  BESN P20 BK ARKEMA FRANCE
PA11 Rilsan®  BESN P20 BK ARKEMA FRANCE
Chống tia cực tímDây điện

₫ 215.520/ KG

PA11 Rilsan®  BESN BK P40 TL ARKEMA SUZHOU
PA11 Rilsan®  BESN BK P40 TL ARKEMA SUZHOU
Ổn định ánh sángỨng dụng dây và cáp

₫ 215.520/ KG

PA11 Rilsan®  BZM65 BK ARKEMA FRANCE
PA11 Rilsan®  BZM65 BK ARKEMA FRANCE
Chống tia cực tímDây điệnHồ sơ

₫ 215.520/ KG

PA11 Rilsan®  BMNO P40 TLD ARKEMA FRANCE
PA11 Rilsan®  BMNO P40 TLD ARKEMA FRANCE
Ổn định nhiệtDây điệnỨng dụng cáp

₫ 215.520/ KG

PA11 Rilsan®  BMNO P20 TLD ARKEMA FRANCE
PA11 Rilsan®  BMNO P20 TLD ARKEMA FRANCE
Ổn định ánh sángỨng dụng dây và cáp

₫ 235.120/ KG

PA11 Rilsan®  BESN BLK P212 CTL ARKEMA FRANCE
PA11 Rilsan®  BESN BLK P212 CTL ARKEMA FRANCE
Chống tia cực tímDây điệnHồ sơ

₫ 235.120/ KG

PA11 Rilsan®  BESN P40 NOIR TL ARKEMA FRANCE
PA11 Rilsan®  BESN P40 NOIR TL ARKEMA FRANCE
Chống cháyHồ sơDây điện

₫ 235.120/ KG

PA11 Rilsan®  P010 TL ARKEMA FRANCE
PA11 Rilsan®  P010 TL ARKEMA FRANCE
Chống tia cực tímDây điệnHồ sơ

₫ 235.120/ KG

PA11 Rilsan®  BESN P40 BLK T6L ARKEMA FRANCE
PA11 Rilsan®  BESN P40 BLK T6L ARKEMA FRANCE
Chống cháyHồ sơDây điện

₫ 235.120/ KG

PA11 Rilsan®  HT CESV P010 ARKEMA FRANCE
PA11 Rilsan®  HT CESV P010 ARKEMA FRANCE
Chống tia cực tímDây điệnHồ sơ

₫ 235.120/ KG

PA11 Rilsan®  P210 TL BK ARKEMA FRANCE
PA11 Rilsan®  P210 TL BK ARKEMA FRANCE
Chống tia cực tímDây điệnHồ sơ

₫ 242.950/ KG

PA11 Rilsan®  BESN P40 NOIR T6L ARKEMA FRANCE
PA11 Rilsan®  BESN P40 NOIR T6L ARKEMA FRANCE
Chống cháyHồ sơDây điện

₫ 254.710/ KG

PA11 Rilsan®  HT CESV BLACK P323 ARKEMA FRANCE
PA11 Rilsan®  HT CESV BLACK P323 ARKEMA FRANCE
Chịu nhiệt độ caoHệ thống chân không nhiệtỐng dầuỐng dầu thủy lực

₫ 274.300/ KG

PA11 Rilsan®  XZM500 TLD ARKEMA FRANCE
PA11 Rilsan®  XZM500 TLD ARKEMA FRANCE
Chống tia cực tímDây điệnHồ sơ

₫ 274.300/ KG

PA11 Rilsan®  BESN P40 BLK TL ARKEMA FRANCE
PA11 Rilsan®  BESN P40 BLK TL ARKEMA FRANCE
Chống cháyHồ sơDây điện

₫ 274.300/ KG

PA11 Rilsan®  BESN P40 ARKEMA FRANCE
PA11 Rilsan®  BESN P40 ARKEMA FRANCE
Chống cháyHồ sơDây điện

₫ 274.300/ KG

PA11 Rilsan®  BESVO A FDA ARKEMA FRANCE
PA11 Rilsan®  BESVO A FDA ARKEMA FRANCE
Chống tia cực tímDây điệnHồ sơ

₫ 293.900/ KG

PA11 Rilsan®  7492 ARKEMA FRANCE
PA11 Rilsan®  7492 ARKEMA FRANCE
Chống tia cực tímDây điệnHồ sơ

₫ 313.490/ KG

PA11 Rilsan®  BMNO TLD ARKEMA FRANCE
PA11 Rilsan®  BMNO TLD ARKEMA FRANCE
Chống tia cực tímDây điệnHồ sơ

₫ 372.270/ KG

PA11/TPE Pebax®Rnew® 55R53 SP 01 ARKEMA USA
PA11/TPE Pebax®Rnew® 55R53 SP 01 ARKEMA USA
Chống tia cực tímDây điệnHồ sơ

₫ 399.700/ KG

PA12 Grilamid®  LV-3H BROWN EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  LV-3H BROWN EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Thời tiết khángLĩnh vực ô tôNhà ởĐộng cơLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửTrang chủMáy mócLinh kiện cơ khí

₫ 156.740/ KG