1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Cuộn phim close
Xóa tất cả bộ lọc
PA/ABS Triax® KU2-3050 COVESTRO GERMANY
PA/ABS Triax® KU2-3050 COVESTRO GERMANY
Chống mài mònGiàyphimVăn phòng phẩm

₫ 93.490/ KG

PA12 Grilamid®  TR 90 UV EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR 90 UV EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩỨng dụng quang họcBộ phận gia dụngphimPhụ kiện kỹ thuậtLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 457.520/ KG

PA6  J3200M HANGZHOU JUHESHUN
PA6 J3200M HANGZHOU JUHESHUN
Độ bền kéo tốtĐóng gói phimỨng dụng dệt

₫ 43.760/ KG

PA6  YH-3200 SINOPEC BALING
PA6 YH-3200 SINOPEC BALING
Sức mạnh caoỨng dụng công nghiệpLớp sợiphim

₫ 45.750/ KG

PA6  YH3400 HUNAN YUEHUA
PA6 YH3400 HUNAN YUEHUA
Độ nhớt caoỨng dụng công nghiệpĐóng gói phimThích hợp cho dây công ngBộ phim đóng gói và các bThích hợp cho dây công ngMàng đóng gói và linh kiệ

₫ 54.110/ KG

PA6 Akulon®  F136-C1 ENVALIOR JIANGSU
PA6 Akulon®  F136-C1 ENVALIOR JIANGSU
Bôi trơnphim

₫ 69.620/ KG

PA6 Akulon®  F136-E1 ENVALIOR JIANGSU
PA6 Akulon®  F136-E1 ENVALIOR JIANGSU
Hạt nhânphim

₫ 73.600/ KG

PA6 Ultramid®  B40LN BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  B40LN BASF GERMANY
Độ nhớt caoDiễn viên phim

₫ 75.590/ KG

PA6 Akulon®  F136-E2 ENVALIOR JIANGSU
PA6 Akulon®  F136-E2 ENVALIOR JIANGSU
Hạt nhânphim

₫ 79.570/ KG

PA6 Ultramid®  6030G HS BK BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  6030G HS BK BASF GERMANY
Chống dầuVỏ điệnphim

₫ 86.730/ KG

PA6 Akulon®  F130-C DSM HOLAND
PA6 Akulon®  F130-C DSM HOLAND
Độ nhớt trung bìnhphim

₫ 89.520/ KG

PA6 Ultramid®  B33L BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  B33L BASF GERMANY
Chống cháyỨng dụng điệnMáy móc công nghiệpDiễn viên phimDây đơnphimBộ phim kéo dài hai chiều

₫ 95.480/ KG

PA6 UBE 1030B UBE JAPAN
PA6 UBE 1030B UBE JAPAN
Độ nhớt caophimỐngTrang chủ

₫ 99.460/ KG

PA6  1030B UCHA THAILAND
PA6 1030B UCHA THAILAND
Độ nhớt caophimTrang chủỐng

₫ 99.460/ KG

PA6 Ultramid®  BN50G6 NC BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  BN50G6 NC BASF GERMANY
Chống dầuVỏ điệnphim

₫ 131.290/ KG

PA6/66 Ultramid®  C40 LN BASF GERMANY
PA6/66 Ultramid®  C40 LN BASF GERMANY
Độ nhớt caophim

₫ 101.450/ KG

PA612 Zytel®  LC6200 BK385 DUPONT BELGIUM
PA612 Zytel®  LC6200 BK385 DUPONT BELGIUM
Ổn định nhiệtphimHồ sơVật liệu tấm

₫ 158.340/ KG

PARA IXEF®  BXT 2000 SOLVAY BELGIUM
PARA IXEF®  BXT 2000 SOLVAY BELGIUM
Chống creepHàng thể thaoĐiện tử ô tôPhụ kiện ốngTrang chủHệ thống đường ốngphimỨng dụng đúc thổi

₫ 194.980/ KG

PB-1 TOPPYL PB8640M LYONDELLBASELL HOLAND
PB-1 TOPPYL PB8640M LYONDELLBASELL HOLAND
Không khí nóng tốtĐóng gói cứngĐóng góiTúi xáchphimBao bì linh hoạt

₫ 190.970/ KG

PB-1  BL3110M MITSUI CHEM JAPAN
PB-1 BL3110M MITSUI CHEM JAPAN
phimSửa đổi nhựa

₫ 270.530/ KG

PBAT  TH801T XINJIANG BLUE RIDGE TUNHE
PBAT TH801T XINJIANG BLUE RIDGE TUNHE
phimPhụ tùng ốngChai lọỨng dụng đúc thổi

₫ 41.770/ KG

PBAT  TH801T(粉) XINJIANG BLUE RIDGE TUNHE
PBAT TH801T(粉) XINJIANG BLUE RIDGE TUNHE
phimPhụ tùng ốngChai lọỨng dụng đúc thổi

₫ 151.180/ KG

PBS BioPBS™  FZ79AC PTT THAI
PBS BioPBS™  FZ79AC PTT THAI
Phân hủy sinh họcphim

₫ 198.920/ KG

PBS BioPBS™  FZ78TM PTT THAI
PBS BioPBS™  FZ78TM PTT THAI
Phân hủy sinh họcphim

₫ 198.920/ KG

PBSA BioPBS™  FD92PB PTT THAI
PBSA BioPBS™  FD92PB PTT THAI
Phân hủy sinh họcphim

₫ 151.180/ KG

PBSA BioPBS™  FD92PM PTT THAI
PBSA BioPBS™  FD92PM PTT THAI
Phân hủy sinh họcphim

₫ 159.140/ KG

PBT DURANEX®  300FP EF201R JAPAN POLYPLASTIC
PBT DURANEX®  300FP EF201R JAPAN POLYPLASTIC
Dòng chảy caophim

₫ 99.460/ KG

PBT  VPKU2-7003 COVESTRO GERMANY
PBT VPKU2-7003 COVESTRO GERMANY
Chống mài mònGiàyphimVăn phòng phẩm

₫ 115.380/ KG

PBT LNP™ LUBRICOMP™  WR5210R-7921 SABIC INNOVATIVE US
PBT LNP™ LUBRICOMP™  WR5210R-7921 SABIC INNOVATIVE US
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôỨng dụng điệnBao bì thực phẩmphimLĩnh vực dịch vụ thực phẩ

₫ 119.350/ KG

PC  CH8105 1001 CANGZHOU DAHUA
PC CH8105 1001 CANGZHOU DAHUA
Chịu nhiệtLinh kiện công nghiệpphimỨng dụng ô tôLinh kiện điện tử

₫ 55.700/ KG

PC  CH8225 1001 CANGZHOU DAHUA
PC CH8225 1001 CANGZHOU DAHUA
Chịu nhiệtLinh kiện công nghiệpphimỨng dụng ô tôLinh kiện điện tử

₫ 56.490/ KG

PC LEXAN™  143R-111 SABIC INNOVATIVE SINGAPHORE
PC LEXAN™  143R-111 SABIC INNOVATIVE SINGAPHORE
Chống tia cực tímphimDây điệnCáp điện

₫ 57.090/ KG

PC LEXAN™  143R-111 SABIC INNOVATIVE CHONGQING
PC LEXAN™  143R-111 SABIC INNOVATIVE CHONGQING
Chống tia cực tímphimDây điệnCáp điện

₫ 60.870/ KG

PC LEXAN™  143R-111 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PC LEXAN™  143R-111 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Chống tia cực tímphimDây điệnCáp điện

₫ 60.870/ KG

PC LEXAN™  143R-111 SABIC EU
PC LEXAN™  143R-111 SABIC EU
Chống tia cực tímphimDây và cáp

₫ 60.870/ KG

PC LEXAN™  143R-701 SABIC INNOVATIVE THAILAND
PC LEXAN™  143R-701 SABIC INNOVATIVE THAILAND
Chống tia cực tímphimDây điệnCáp điện

₫ 67.630/ KG

PC  CH8155 1002 CANGZHOU DAHUA
PC CH8155 1002 CANGZHOU DAHUA
Chịu nhiệtLinh kiện công nghiệpphimỨng dụng ô tôLinh kiện điện tử

₫ 67.630/ KG

PC LEXAN™  143R-111 SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  143R-111 SABIC INNOVATIVE US
Chống tia cực tímphimDây điệnCáp điện

₫ 69.620/ KG

PC IUPILON™  GRH2030KR 9005 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  GRH2030KR 9005 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôDiễn viên phim đặc biệt

₫ 71.610/ KG

PC LEXAN™  143R-111 SABIC INNOVATIVE SPAIN
PC LEXAN™  143R-111 SABIC INNOVATIVE SPAIN
Chống tia cực tímphimDây điệnCáp điện

₫ 71.610/ KG