1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Cuộn phim close
Xóa tất cả bộ lọc
LDPE ExxonMobil™  160AT EXXONMOBIL SAUDI
LDPE ExxonMobil™  160AT EXXONMOBIL SAUDI
Dòng chảy caophimTrang chủBao bì dệtGiặt túi phimBao bì sản phẩm nông nghi

₫ 41.910/ KG

LDPE  2426H PETROCHINA DAQING
LDPE 2426H PETROCHINA DAQING
Trong suốtĐóng gói phimPhim nông nghiệpTúi xách

₫ 41.910/ KG

LDPE SABIC®  HP4024W SABIC SAUDI
LDPE SABIC®  HP4024W SABIC SAUDI
Mật độ thấpTúi giặtphimTrang chủ

₫ 42.310/ KG

LDPE  2420H PETROCHINA LANZHOU
LDPE 2420H PETROCHINA LANZHOU
Chống lão hóaĐóng gói phimPhim nông nghiệp

₫ 42.820/ KG

LDPE  18D0 PETROCHINA DAQING
LDPE 18D0 PETROCHINA DAQING
Trong suốtPhim co lạiĐóng gói phim

₫ 43.100/ KG

LDPE  18D PETROCHINA DAQING
LDPE 18D PETROCHINA DAQING
Trong suốtMàng đấtPhim nông nghiệpCách sử dụng: Thổi khuônPhim nông nghiệpMàng đất.

₫ 43.500/ KG

LDPE SABIC®  HP2023J SABIC SAUDI
LDPE SABIC®  HP2023J SABIC SAUDI
Chống đóng cụcTấm ván épTúi xáchTrang chủphimỨng dụng công nghiệpBao bì thực phẩmPhim co lại

₫ 43.900/ KG

LDPE ExxonMobil™  LD 100BW EXXONMOBIL USA
LDPE ExxonMobil™  LD 100BW EXXONMOBIL USA
Hiệu suất quang họcphimVỏ sạc

₫ 43.900/ KG

LDPE  2710 DSM HOLAND
LDPE 2710 DSM HOLAND
Độ bền caophimTúi đóng gói nặng

₫ 43.900/ KG

LDPE DOWLEX™  5538 G DOW USA
LDPE DOWLEX™  5538 G DOW USA
phim

₫ 43.900/ KG

LDPE  2102TX00 PCC IRAN
LDPE 2102TX00 PCC IRAN
Độ trong suốt caoVỏ sạcphimTúi xáchPhim nhiều lớp vv

₫ 43.900/ KG

LDPE  10803-020 PROPARTNERS RUSSIA
LDPE 10803-020 PROPARTNERS RUSSIA
Tuân thủ liên hệ thực phẩPhim nông nghiệp

₫ 44.700/ KG

LDPE  2420F HUIZHOU CNOOC&SHELL
LDPE 2420F HUIZHOU CNOOC&SHELL
Trong suốtPhim co lạiPhim nông nghiệpVỏ sạc

₫ 45.100/ KG

LDPE ExxonMobil™  LD136.MN EXXONMOBIL USA
LDPE ExxonMobil™  LD136.MN EXXONMOBIL USA
phimBao bì thực phẩmBao bì thực phẩmBao bì dệt

₫ 46.300/ KG

LDPE TITANLENE® LDF 260GG TITAN MALAYSIA
LDPE TITANLENE® LDF 260GG TITAN MALAYSIA
Dễ dàng xử lýphimXử lý phim

₫ 47.090/ KG

LDPE SANREN  N220(AH40) SINOPEC SHANGHAI
LDPE SANREN  N220(AH40) SINOPEC SHANGHAI
HomopolymerPhim nông nghiệp

₫ 47.090/ KG

LDPE  1810D SINOPEC MAOMING
LDPE 1810D SINOPEC MAOMING
Trong suốtphim

₫ 47.090/ KG

LDPE TITANLENE® LDF 200GG TITAN MALAYSIA
LDPE TITANLENE® LDF 200GG TITAN MALAYSIA
phimTrang chủ

₫ 47.890/ KG

LDPE  M187 SINOPEC YANSHAN
LDPE M187 SINOPEC YANSHAN
Niêm phong nhiệt Tình dụcphim

₫ 48.680/ KG

LDPE  PE FA4220 BOREALIS EUROPE
LDPE PE FA4220 BOREALIS EUROPE
Trang chủphimTúi đóng gói nặngShrink phim

₫ 51.880/ KG

LDPE TITANLENE® LDF 201FG TITAN MALAYSIA
LDPE TITANLENE® LDF 201FG TITAN MALAYSIA
Đóng gói phimphim

₫ 51.880/ KG

LDPE  PE FA7220 BOREALIS EUROPE
LDPE PE FA7220 BOREALIS EUROPE
Hiệu suất quang họcphimDiễn viên phimĐóng gói phimVỏ sạc

₫ 53.880/ KG

LDPE  PE FA6220 BOREALIS EUROPE
LDPE PE FA6220 BOREALIS EUROPE
Trang chủphimBọtPhim co lạiTrang chủBọtphimPhim co lại

₫ 54.280/ KG

LDPE ALCUDIA®  2303-FL REPSOL YPF SPAIN
LDPE ALCUDIA®  2303-FL REPSOL YPF SPAIN
Chất chống oxy hóaỨng dụng nông nghiệpỨng dụng nông nghiệpphim ảnh

₫ 54.280/ KG

LDPE ALCUDIA®  2303-FG REPSOL YPF SPAIN
LDPE ALCUDIA®  2303-FG REPSOL YPF SPAIN
Dễ dàng xử lýTrang chủphimphimPhim co lại

₫ 54.280/ KG

LDPE LUPOLEN  2420K LYONDELLBASELL SAUDI
LDPE LUPOLEN  2420K LYONDELLBASELL SAUDI
Hiệu suất xử lý tốtphim

₫ 55.080/ KG

LDPE  2420H BASF-YPC
LDPE 2420H BASF-YPC
Chống lão hóaĐóng gói phimPhim nông nghiệp

₫ 55.080/ KG

LDPE  M300 SINOPEC MAOMING
LDPE M300 SINOPEC MAOMING
Độ trong suốt caophimBộ phận ép phun

₫ 55.080/ KG

LDPE  2426H BASF-YPC
LDPE 2426H BASF-YPC
Trong suốtĐóng gói phimPhim nông nghiệpTúi xách

₫ 55.080/ KG

LDPE  2426H PETROCHINA LANZHOU
LDPE 2426H PETROCHINA LANZHOU
Trong suốtĐóng gói phimPhim nông nghiệpTúi xách

₫ 55.080/ KG

LDPE  LD163 SINOPEC YANSHAN
LDPE LD163 SINOPEC YANSHAN
Trong suốtPhim co lại

₫ 55.080/ KG

LDPE  DNDJ0405 UNICAR JAPAN
LDPE DNDJ0405 UNICAR JAPAN
Dòng chảy caoTúi đóng góiphim

₫ 90.990/ KG

LDPE UBE R300 UBE JAPAN
LDPE UBE R300 UBE JAPAN
phimTrang chủTúi xách

₫ 103.770/ KG

LDPE DOW™  DFDA-1648 NT EXP1 DOW USA
LDPE DOW™  DFDA-1648 NT EXP1 DOW USA
Dòng chảy caoVỏ sạcphimĐóng gói bên trong

₫ 173.610/ KG

LLDPE SABIC®  FC 21HN SABIC SAUDI
LLDPE SABIC®  FC 21HN SABIC SAUDI
Trong suốtphổ quátphim

₫ 27.910/ KG

LLDPE  DFDA-7042 YANTAI WANHUA
LLDPE DFDA-7042 YANTAI WANHUA
Kháng hóa chấtỐngphimVật liệu tấm

₫ 28.420/ KG

LLDPE  DMDA-8320 SHAANXI YCZMYL
LLDPE DMDA-8320 SHAANXI YCZMYL
Dòng chảy caoĐóng gói bên trongThùng chứaphim

₫ 28.660/ KG

LLDPE ExxonMobil™  LL9999SS EXXONMOBIL SINGAPORE
LLDPE ExxonMobil™  LL9999SS EXXONMOBIL SINGAPORE
Kháng hóa chấtTrang chủphim

₫ 28.740/ KG

LLDPE Aramco  222WF FREP FUJIAN
LLDPE Aramco  222WF FREP FUJIAN
Dễ dàng xử lýphim

₫ 29.130/ KG

LLDPE SABIC®  218W SABIC SAUDI
LLDPE SABIC®  218W SABIC SAUDI
Trượt caophim

₫ 29.930/ KG