1,000+ Sản phẩm
Ứng dụng tiêu biểu: Cuộn phim 
Xóa tất cả bộ lọc
LLDPE ML2202 SINOPEC SHANGHAI
Chống va đập caoShock hấp thụ LinerTúi đóng góiphimỨng dụng nông nghiệpTrang chủ
₫ 39.780/ KG

LLDPE SEETEC UF414 LOTTE KOREA
Dễ dàng xử lýphim
₫ 40.580/ KG

LLDPE SABIC® DFDA-6101(粉) SABIC SAUDI
Dòng chảy caoVỏ sạcphimĐóng gói bên trong
₫ 40.980/ KG

LLDPE YLF-1802 SINOPEC YANGZI
Chịu nhiệt độ thấpphimMicro đấtPhim in màu
₫ 41.770/ KG

LLDPE SABIC® M200024 SABIC SAUDI
Chống nứt căng thẳngphimThùng chứaTrang chủHàng gia dụngHộp nhựaLĩnh vực ô tô
₫ 41.770/ KG

LLDPE SABIC® 218B SABIC SAUDI
Mật độ thấpphimDiễn viên phim
₫ 42.170/ KG

LLDPE SABIC® 6318BE SABIC SAUDI
Ổn định nhiệtphim
₫ 42.170/ KG

LLDPE LL0209AA PCC IRAN
Trong suốtphimPhim nông nghiệpcăng bọc phim
₫ 42.170/ KG

LLDPE YUCLAIR® FT811 SK KOREA
Tuân thủ liên hệ thực phẩTrang chủDiễn viên phim
₫ 43.760/ KG

LLDPE INEOS LL6910AA INEOS USA
Chống oxy hóaphimTúi xáchĐóng gói bên ngoàiTúi ngượcMàng co (Lean Blend)10 đến 30% LLDPE) và các Ứng dụng cỏ nhân tạo
₫ 43.760/ KG

LLDPE YLF-1801 SINOPEC YANGZI
Độ bóng caophim
₫ 44.560/ KG

LLDPE LL0209AA PETROCHINA DUSHANZI
Trong suốtphimPhim nông nghiệpcăng bọc phim
₫ 46.950/ KG

LLDPE DOWLEX™ 2038 STYRON US
Độ cứng caophim
₫ 47.740/ KG

LLDPE LINATHENE® LL115C USI TAIWAN
Mật độ thấpỨng dụng nông nghiệpphimPhim đóng gói kính thiên phim bámMàng cho nông nghiệp
₫ 47.740/ KG

LLDPE YUCLAIR® FU149M SK KOREA
Sức mạnh xé tốtphim
₫ 50.130/ KG

LLDPE YUCLAIR® FV149M SK KOREA
Độ bóng caophim
₫ 50.530/ KG

LLDPE LINATHENE® LL120 USI TAIWAN
Mật độ thấpphimỨng dụng nông nghiệpThổi đùn
₫ 58.880/ KG

LLDPE DOWLEX™ DFDA-7540 DOW USA
Dòng chảy caoVỏ sạcphimĐóng gói bên trongCáp khởi động
₫ 63.660/ KG

LLDPE ADMER™ NF528 MITSUI CHEM JAPAN
Chất kết dínhDiễn viên phimỨng dụng thực phẩm không thổi phimphimLĩnh vực dịch vụ thực phẩ
₫ 91.500/ KG

MDPE HT514 TOTAI FRANCE
Dễ dàng xử lýphimLĩnh vực sản phẩm tiêu dùỨng dụng công nghiệpBao bì thực phẩm
₫ 49.730/ KG

MVLDPE Exceed™ 1018CA EXXONMOBIL USA
Chống va đập caoVận chuyển containerTrang chủphim
₫ 29.640/ KG

MVLDPE Exceed™ 20-10CB EXXONMOBIL USA
Tác động caophimTrang chủ
₫ 29.640/ KG

MVLDPE Exceed™ 1018EA EXXONMOBIL USA
Sức mạnh caophimTúi xáchTrang chủTrang chủ
₫ 30.040/ KG

MVLDPE Exceed™ 2703MC EXXONMOBIL SINGAPORE
Tác động caoBao bì thực phẩmPhim nhiều lớpĐóng gói kínĐứng lên túiShrink phim
₫ 33.820/ KG

MVLDPE Exceed™ 1018MA EXXONMOBIL SINGAPORE
Sức mạnh caoĐóng gói phim
₫ 35.010/ KG

MVLDPE DOWLEX™ 2045G STYRON US
Sức mạnh caophim
₫ 35.810/ KG

MVLDPE Exceed™ 3518CB EXXONMOBIL SINGAPORE
Chống va đập caophim
₫ 38.190/ KG

MVLDPE Exceed™ 1018CA EXXONMOBIL SINGAPORE
Chống va đập caoVận chuyển containerTrang chủphim
₫ 38.190/ KG

MVLDPE Exceed™ 2010HE EXXONMOBIL SINGAPORE
Chống va đập caophimTrang chủVỏ sạc
₫ 38.990/ KG

MVLDPE Exceed™ 2703HH EXXONMOBIL SINGAPORE
Chống va đập caophimVỏ sạcTúi đóng gói
₫ 38.990/ KG

MVLDPE Exceed™ 2010HA EXXONMOBIL SINGAPORE
Chống va đập caoTúi đóng góiBao bì thực phẩmphimVỏ sạcPhim bảo vệ
₫ 38.990/ KG

MVLDPE Eanble™ 2010ME EXXONMOBIL USA
Tác động caoTrang chủphim
₫ 39.780/ KG

MVLDPE DOWLEX™ 5401G STYRON US
Niêm phong nhiệt Tình dụcphim
₫ 41.770/ KG

MVLDPE EVOLUE™ SP1520 PRIME POLYMER JAPAN
Chống va đập caoỨng dụng nông nghiệpTrang chủphimỨng dụng nông nghiệpTrang chủ
₫ 43.760/ KG

MVLDPE Exceed™ 2703HH EXXONMOBIL USA
Sức mạnh chống va đậpTúi rácTrang chủTrang chủphim
₫ 44.560/ KG

MVLDPE DOWLEX™ 5400G STYRON US
Niêm phong nhiệt Tình dụcphim
₫ 45.350/ KG

MVLDPE ELITE™ 5110G DOW THAILAND
Trong suốtphim
₫ 48.540/ KG

MVLDPE Exceed™ 20-18KB EXXONMOBIL USA
Chống cháyTrang chủphim
₫ 49.730/ KG

MVLDPE DOWLEX™ 5500G STYRON US
Niêm phong nhiệt Tình dụcphim
₫ 50.840/ KG

MVLDPE DOWLEX™ 4404G STYRON US
Hiệu suất quang họcphimChủ yếu để đóng gói
₫ 55.700/ KG