1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Container phổ quát close
Xóa tất cả bộ lọc
PA6  B50H1 SOLVAY SHANGHAI
PA6 B50H1 SOLVAY SHANGHAI
Độ cứng caoVỏ máy tính xách tayLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnPhụ kiện ốngphổ quátỐngHồ sơ

₫ 135.520/ KG

PA66 INVISTA™  U4820L NC01 INVISTA SHANGHAI
PA66 INVISTA™  U4820L NC01 INVISTA SHANGHAI
Dễ dàng xử lýLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ô tôThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngphổ quát

₫ 80.510/ KG

PA66 Ultramid®  C3U BK BASF GERMANY
PA66 Ultramid®  C3U BK BASF GERMANY
phổ quátLinh kiện điệnĐiện tử cách điệnphổ quát

₫ 163.420/ KG

PBT DIC.PPS  BT-2230 DIC JAPAN
PBT DIC.PPS  BT-2230 DIC JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhphổ quát

₫ 87.690/ KG

PBT VALOX™  310SE0-BK SABIC INNOVATIVE JAPAN
PBT VALOX™  310SE0-BK SABIC INNOVATIVE JAPAN
Chống cháyTrang chủNhà ởCông tắcBộ phận gia dụngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnphổ quát

₫ 102.040/ KG

PBT VALOX™  310-7002 SABIC INNOVATIVE JAPAN
PBT VALOX™  310-7002 SABIC INNOVATIVE JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng điệnỨng dụng ô tôphổ quát

₫ 102.040/ KG

PBT VALOX™  310-1001 SABIC INNOVATIVE JAPAN
PBT VALOX™  310-1001 SABIC INNOVATIVE JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng điệnỨng dụng ô tôphổ quát

₫ 102.040/ KG

PBT VALOX™  310-1001 SABIC INNOVATIVE US
PBT VALOX™  310-1001 SABIC INNOVATIVE US
Độ cứng caoỨng dụng điệnỨng dụng ô tôphổ quát

₫ 103.630/ KG

PBT  2002-2 CELANESE USA
PBT 2002-2 CELANESE USA
Dễ dàng xử lýphổ quát

₫ 105.620/ KG

PBT CELANEX®  2008 CELANESE USA
PBT CELANEX®  2008 CELANESE USA
Dòng chảy caoPhụ kiện điện tửLĩnh vực ô tôphổ quát

₫ 115.590/ KG

PBT VALOX™ 325FC-1001 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PBT VALOX™ 325FC-1001 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Không tăng cườngphổ quát

₫ 119.570/ KG

PBT VALOX™  310SEO-1001 SABIC INNOVATIVE JAPAN
PBT VALOX™  310SEO-1001 SABIC INNOVATIVE JAPAN
Chống cháyỨng dụng công nghiệpLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửBảng chuyển đổiNhà ởphổ quát

₫ 123.560/ KG

PBT  2000-3 CELANESE USA
PBT 2000-3 CELANESE USA
Độ bền caoỨng dụng điệnỨng dụng ô tôphổ quát

₫ 129.540/ KG

PC  CLARNATE® 2070 YANTAI WANHUA
PC CLARNATE® 2070 YANTAI WANHUA
Ứng dụng đúc compositephổ quát

₫ 55.900/ KG

PC  CLARNATE® 2220 YANTAI WANHUA
PC CLARNATE® 2220 YANTAI WANHUA
phổ quát

₫ 55.900/ KG

PC CLARNATE® 2100 YANTAI WANHUA
PC CLARNATE® 2100 YANTAI WANHUA
Ứng dụng đúc compositephổ quát

₫ 57.900/ KG

PC CLARNATE® A1357 9101 YANTAI WANHUA
PC CLARNATE® A1357 9101 YANTAI WANHUA
Dễ dàng phát hành khuônphổ quát

₫ 59.500/ KG

PC IUPILON™  S-2000R 5313 MITSUBISHI GAS SHANGHAI
PC IUPILON™  S-2000R 5313 MITSUBISHI GAS SHANGHAI
Dễ dàng phát hành khuônphổ quát

₫ 59.790/ KG

PC  JY-PC-910UR PUYANG SHENGTONGJUYUAN
PC JY-PC-910UR PUYANG SHENGTONGJUYUAN
Ổn định ánh sángphổ quát

₫ 59.790/ KG

PC CARBO TEX  K-50UV KOTEC JAPAN
PC CARBO TEX  K-50UV KOTEC JAPAN
Chống tia cực tímphổ quát

₫ 61.780/ KG

PC  CLARNATE® 2600 YANTAI WANHUA
PC CLARNATE® 2600 YANTAI WANHUA
Độ nhớt thấpLoại phổ quát

₫ 62.690/ KG

PC CLARNATE®  A1073 YANTAI WANHUA
PC CLARNATE®  A1073 YANTAI WANHUA
Tác động caophổ quát

₫ 63.770/ KG

PC HOPELEX® PC-1100 LOTTE KOREA
PC HOPELEX® PC-1100 LOTTE KOREA
Độ cứng caoLớp quang họcphổ quát

₫ 65.770/ KG

PC Makrolon®  2605 COVESTRO BELGIUM
PC Makrolon®  2605 COVESTRO BELGIUM
Độ nhớt trung bìnhỨng dụng công nghiệpLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửphổ quát

₫ 73.740/ KG

PC Makrolon®  2407 COVESTRO THAILAND
PC Makrolon®  2407 COVESTRO THAILAND
Độ nhớt thấpỨng dụng công nghiệpLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ô tôphổ quátphổ quát

₫ 73.740/ KG

PC Makrolon®  2605 COVESTRO THAILAND
PC Makrolon®  2605 COVESTRO THAILAND
Độ nhớt trung bìnhỨng dụng công nghiệpLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửphổ quát

₫ 73.740/ KG

PC  2407 700981 COVESTRO GERMANY
PC 2407 700981 COVESTRO GERMANY
phổ quát

₫ 73.740/ KG

PC Makrolon®  2805 COVESTRO THAILAND
PC Makrolon®  2805 COVESTRO THAILAND
phổ quátỨng dụng công nghiệpLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ô tôphổ quátphổ quát

₫ 74.140/ KG

PC IUPILON™  CGH2010KR MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  CGH2010KR MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Đóng gói: Gia cố sợi thủyỨng dụng điện tửĐúc khuônCáp khởi độngỨng dụng dây và cápỐngTay cầm mềmphổ quátMáy giặtThời tiết kháng Seal StriHồ sơỨng dụng CoatingĐóng góiPhụ kiện ốngTrường hợp điện thoạiSơn vải

₫ 74.930/ KG

PC Makrolon®  2407 550115 COVESTRO SHANGHAI
PC Makrolon®  2407 550115 COVESTRO SHANGHAI
Độ nhớt thấpỨng dụng công nghiệpLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ô tôphổ quátphổ quát

₫ 74.930/ KG

PC Makrolon®  2805 COVESTRO GERMANY
PC Makrolon®  2805 COVESTRO GERMANY
phổ quátỨng dụng công nghiệpLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ô tôphổ quát

₫ 76.930/ KG

PC Makrolon®  2407 COVESTRO SHANGHAI
PC Makrolon®  2407 COVESTRO SHANGHAI
Độ nhớt thấpỨng dụng công nghiệpLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ô tôphổ quát

₫ 77.720/ KG

PC Makrolon®  2807 COVESTRO GERMANY
PC Makrolon®  2807 COVESTRO GERMANY
Thời tiết khángLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ô tôLinh kiện công nghiệpphổ quát

₫ 77.720/ KG

PC Makrolon®  2405 COVESTRO GERMANY
PC Makrolon®  2405 COVESTRO GERMANY
Độ nhớt thấpỨng dụng công nghiệpLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ô tôphổ quátphổ quát

₫ 78.920/ KG

PC Makrolon®  2405 BK COVESTRO GERMANY
PC Makrolon®  2405 BK COVESTRO GERMANY
Độ nhớt thấpỨng dụng công nghiệpLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ô tôphổ quátphổ quát

₫ 79.720/ KG

PC Makrolon®  2407 730023 COVESTRO SHANGHAI
PC Makrolon®  2407 730023 COVESTRO SHANGHAI
Độ nhớt thấpphổ quát

₫ 79.720/ KG

PC Makrolon®  2205 700394 COVESTRO SHANGHAI
PC Makrolon®  2205 700394 COVESTRO SHANGHAI
Chống cháyỨng dụng ô tôThiết bị chiếu sángThiết bị điệnphổ quát

₫ 79.720/ KG

PC Makrolon®  2605 COVESTRO GERMANY
PC Makrolon®  2605 COVESTRO GERMANY
Độ nhớt trung bìnhỨng dụng công nghiệpLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửphổ quát

₫ 81.710/ KG

PC Makrolon®  2405 BK COVESTRO SHANGHAI
PC Makrolon®  2405 BK COVESTRO SHANGHAI
Độ nhớt thấpỨng dụng công nghiệpLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ô tôphổ quátphổ quát

₫ 83.700/ KG

PC Makrolon®  2407 COVESTRO GERMANY
PC Makrolon®  2407 COVESTRO GERMANY
Độ nhớt thấpỨng dụng công nghiệpLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ô tôphổ quátphổ quát

₫ 83.700/ KG