1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Container phổ quát close
Xóa tất cả bộ lọc
LCP VECTRA®  E473i VF2201 CELANESE USA
LCP VECTRA®  E473i VF2201 CELANESE USA
Tăng cườngThiết bị tập thể dụcBộ phận gia dụngỨng dụng ô tô

₫ 271.030/ KG

LCP ZENITE® 7130 BK010 CELANESE USA
LCP ZENITE® 7130 BK010 CELANESE USA
Tăng cườngỨng dụng ô tôBộ phận gia dụngVật tư y tế/điều dưỡng

₫ 279.010/ KG

LCP VECTRA®  E473i BK210P CELANESE USA
LCP VECTRA®  E473i BK210P CELANESE USA
Tăng cườngThiết bị tập thể dụcBộ phận gia dụngỨng dụng ô tô

₫ 298.940/ KG

LCP VECTRA®  S471 BK210P CELANESE USA
LCP VECTRA®  S471 BK210P CELANESE USA
Tăng cườngThiết bị tập thể dụcBộ phận gia dụngỨng dụng ô tô

₫ 350.750/ KG

LDPE  LD2420D PCC IRAN
LDPE LD2420D PCC IRAN
Sức mạnh xé tốt và độ dẻoTúi công nghiệpShrink phimỐng mỹ phẩm và hộp đựng t

₫ 39.060/ KG

LDPE Lotrène®  FD0274 QATAR PETROCHEMICAL
LDPE Lotrène®  FD0274 QATAR PETROCHEMICAL
Sức mạnh caophimBao bì thực phẩmphimTấm ván épBao bì thực phẩm

₫ 43.050/ KG

LDPE SABIC®  HP2023J SABIC SAUDI
LDPE SABIC®  HP2023J SABIC SAUDI
Chống đóng cụcTấm ván épTúi xáchTrang chủphimỨng dụng công nghiệpBao bì thực phẩmPhim co lại

₫ 43.840/ KG

LDPE  2420K HUIZHOU CNOOC&SHELL
LDPE 2420K HUIZHOU CNOOC&SHELL
Polyethylene mật độ thấpthổi phim và diễn viên phShrink phimSản phẩm vệ sinh bao bì pphim bámNiêm phong nhiệtSản phẩm ép phun

₫ 44.640/ KG

LDPE ExxonMobil™  LD136.MN EXXONMOBIL USA
LDPE ExxonMobil™  LD136.MN EXXONMOBIL USA
phimBao bì thực phẩmBao bì thực phẩmBao bì dệt

₫ 46.240/ KG

LDPE  868-000 SINOPEC MAOMING
LDPE 868-000 SINOPEC MAOMING
Dòng chảy caoTrang chủ Hàng ngàyCũng có thể làm vật liệu Sản phẩm ép phunCách sử dụng: Hoa nhựa SCũng có thể làm vật liệu

₫ 50.220/ KG

LLDPE  488-4A DOW THAILAND
LLDPE 488-4A DOW THAILAND
Chống uốnPhụ tùng ô tô

₫ 33.480/ KG

LLDPE ANTEO™ FK1820 BOROUGE UAE
LLDPE ANTEO™ FK1820 BOROUGE UAE
Đặc tính gợi cảm tuyệt vờỐng nhiều lớpLớp lótTúi vận chuyểnBao bì linh hoạtỨng dụng bao bì thực phẩmBao bì thực phẩm đông lạn

₫ 33.740/ KG

LLDPE Lotrène®  Q2018H QATAR PETROCHEMICAL
LLDPE Lotrène®  Q2018H QATAR PETROCHEMICAL
Ổn định nhiệtTrang chủTúi xáchPhim nhiều lớpLĩnh vực sản phẩm tiêu dùỨng dụng công nghiệpTấm ván ép

₫ 36.670/ KG

LLDPE  EFDC-7050 EQUATE KUWAIT
LLDPE EFDC-7050 EQUATE KUWAIT
Tuân thủ liên hệ thực phẩphimTrang chủTúi xáchỨng dụng công nghiệpBao bì thực phẩm

₫ 38.460/ KG

LLDPE  DGDA-6094 SHAANXI YCZMYL
LLDPE DGDA-6094 SHAANXI YCZMYL
Chịu được tác động nhiệt Ứng dụng dệtDây thừngVải dệtSợiSản xuất lưới cáVải dệtGia công phần rỗng

₫ 39.460/ KG

LLDPE TAISOX®  3490 FPC TAIWAN
LLDPE TAISOX®  3490 FPC TAIWAN
Chu kỳ hình thành nhanhThùng chứa tường mỏngHàng gia dụngTrang chủHộp đựng thực phẩm

₫ 39.860/ KG

LLDPE Lotrène®  Q1018H QATAR PETROCHEMICAL
LLDPE Lotrène®  Q1018H QATAR PETROCHEMICAL
Ổn định nhiệtTrang chủphimTúi xáchLĩnh vực sản phẩm tiêu dùỨng dụng công nghiệpTrang chủỨng dụng nông nghiệpChai nhựaHộp đóng gói cứngHộp mỹ phẩmCốc uốngChai thuốcChai sữa cho trẻ sơ sinh

₫ 41.050/ KG

LLDPE EVALENE®  LF20184 JJGSPC PHILIPPINES
LLDPE EVALENE®  LF20184 JJGSPC PHILIPPINES
Độ nét caoBao bì thực phẩmỨng dụng công nghiệpLớp lótcăng bọc phim

₫ 43.050/ KG

LLDPE TAISOX®  3470 FPC TAIWAN
LLDPE TAISOX®  3470 FPC TAIWAN
Dòng chảy caoThùng chứa tường mỏngTrang chủHàng gia dụngHộp đựng thực phẩmCách sử dụng: chậu gia đìHộp bao bì thực phẩmCác loại nắp mềm công dụn

₫ 43.840/ KG

LLDPE  FM5220 BOREALIS EUROPE
LLDPE FM5220 BOREALIS EUROPE
Mật độ thấpBao bì thực phẩmBao bì thực phẩm phimTúi thưPhim đóng gói chung

₫ 43.840/ KG

LLDPE InnoPlus  LL7410D PTT THAI
LLDPE InnoPlus  LL7410D PTT THAI
Độ bền caophimLớp lótChống mài mònGói thực phẩm

₫ 47.030/ KG

LLDPE Bynel®  4140 DUPONT USA
LLDPE Bynel®  4140 DUPONT USA
Độ bám dính tốtphimỨng dụng đúc thổiPhụ kiện ốngThùng chứaTrang chủChất kết dính

₫ 47.830/ KG

LLDPE Bynel®  41E687 DUPONT USA
LLDPE Bynel®  41E687 DUPONT USA
Độ bám dính tốtChất kết dínhThùng chứaTrang chủDiễn viên phimPhụ kiện ống

₫ 47.830/ KG

MABS STAREX®  SF-0950 Samsung Cheil South Korea
MABS STAREX®  SF-0950 Samsung Cheil South Korea
Độ bóng caoỨng dụng ô tôBảng điều khiển ô tôNhà ở điện tửThiết bị văn phòng

₫ 65.770/ KG

MABS  TR557 INP LG CHEM KOREA
MABS TR557 INP LG CHEM KOREA
Lớp trong suốtThiết bị điện tửSản phẩm điện tử

₫ 72.140/ KG

MBS  TP-801 DENKA JAPAN
MBS TP-801 DENKA JAPAN
Trong suốtBộ phận gia dụngTrang chủMáy giặtHiển thịĐèn chiếu sángThiết bị gia dụng

₫ 75.730/ KG

MDPE  3840UA PEMSB MALAYSIA
MDPE 3840UA PEMSB MALAYSIA
Chống tia cực tímĐồ chơiBộ sưu tập trốngPhụ tùng đườngThuyền nhỏVán lướt sóngThiết bị thể thao

₫ 32.680/ KG

MLLDPE Exceed™ 2018MA EXXONMOBIL SINGAPORE
MLLDPE Exceed™ 2018MA EXXONMOBIL SINGAPORE
Tác động caoHộp lót túiBao bì thực phẩm rào cảnTúi bánh mìỨng dụng bao bì thực phẩm

₫ 35.870/ KG

MS  XT560 LG CHEM KOREA
MS XT560 LG CHEM KOREA
Thời tiết khángBảng điều khiển ô tôĐèn pha ô tôTruyền hìnhÔ tô Dash CoverĐơn vị ánh sáng phía sau Nắp đèn phía sau xeMặt trước của TV backdrop

₫ 55.000/ KG

MVLDPE Exceed™  2012MA EXXONMOBIL SINGAPORE
MVLDPE Exceed™  2012MA EXXONMOBIL SINGAPORE
Không có chất làm trơnHộp lót túiMàng compositeBao bì thực phẩm BarrierPhim đóng băngTúi đáPhim đóng góiĐóng gói kínĐứng lên túi

₫ 41.050/ KG

PA/ABS  EAG423 DAICEL JAPAN
PA/ABS EAG423 DAICEL JAPAN
Dòng chảy caoSợiPhụ tùng ô tô bên ngoàiPhụ tùng nội thất ô tôỨng dụng điền

₫ 79.720/ KG

PA/ABS Terblend®N  N NM-19 BASF USA
PA/ABS Terblend®N  N NM-19 BASF USA
Chống tia cực tímLĩnh vực ô tôPhụ tùng nội thất ô tôHàng thể thaoỨng dụng nhiệt độ thấp

₫ 79.720/ KG

PA/ABS  HNB0270 KI102377 GUANGDONG KUMHOSUNNY
PA/ABS HNB0270 KI102377 GUANGDONG KUMHOSUNNY
Chống va đập caoLĩnh vực ô tôSản phẩm làm vườnMáy lạnhBảng điều khiểnThiết bị nội thất ô tôNhà ởĐộng cơ

₫ 79.720/ KG

PA/ABS Terblend®  N NM-19 BASF GERMANY
PA/ABS Terblend®  N NM-19 BASF GERMANY
Chống va đập caoLĩnh vực ô tôPhụ tùng nội thất ô tô

₫ 91.670/ KG

PA/ABS  TP3155 COVESTRO GERMANY
PA/ABS TP3155 COVESTRO GERMANY
Chống lão hóaBộ phận gia dụngThiết bị tập thể dụcPhụ kiện điện tửỨng dụng ô tô

₫ 93.670/ KG

PA/ABS  N NM-19 BASF KOREA
PA/ABS N NM-19 BASF KOREA
Chống tia cực tímLĩnh vực ô tôPhụ tùng nội thất ô tô

₫ 99.650/ KG

PA/MXD6 RENY™  N-252A MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PA/MXD6 RENY™  N-252A MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Tác động caoPhụ kiện điện tửLĩnh vực ô tô

₫ 151.490/ KG

PA/MXD6 IXEF®  1002/9008 SOLVAY USA
PA/MXD6 IXEF®  1002/9008 SOLVAY USA
Đóng gói: Gia cố sợi thủyỨng dụng công nghiệpBộ phận gia dụngỨng dụng trong lĩnh vực ôỐng lótThiết bị điệnPhụ tùng động cơỨng dụng cameraMáy móc/linh kiện cơ khíĐiện thoạiNội thấtĐiện tử ô tôkim loại thay thếCông cụ/Other toolsPhụ tùng ô tô bên ngoàiVỏ điệnPhụ tùng nội thất ô tô

₫ 214.830/ KG

PA1010 Zytel®RS  RS LC1600 NC010 DUPONT USA
PA1010 Zytel®RS  RS LC1600 NC010 DUPONT USA
Ổn định nhiệtỨng dụng điện tửPhụ tùng ô tô

₫ 199.290/ KG

PA11 LNP™ LUBRICOMP™  HAL-4023 SABIC INNOVATIVE US
PA11 LNP™ LUBRICOMP™  HAL-4023 SABIC INNOVATIVE US
Chống tia cực tímPhụ tùng ô tô

₫ 199.290/ KG