1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Container khối lượng lớn close
Xóa tất cả bộ lọc
HDPE Borealis HE3366 BOREALIS EUROPE
HDPE Borealis HE3366 BOREALIS EUROPE
Dòng chảy caoVật liệu cách nhiệtCáp khởi độngBọt

₫ 58.040/ KG

HIPS POLYREX®  PH-88 BK TAIWAN CHIMEI
HIPS POLYREX®  PH-88 BK TAIWAN CHIMEI
Chống va đập caoĐèn chiếu sángHàng gia dụngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 30.200/ KG

HIPS TAIRIREX®  HP8250 BK FCFC TAIWAN
HIPS TAIRIREX®  HP8250 BK FCFC TAIWAN
Chống va đập caoMáy mócLinh kiện cơ khíĐồ chơiBọtCấu trúcNhà ở gia dụngTrường hợp TVNhà ở TerminalBảng điều khiển máy tính

₫ 31.370/ KG

HIPS  HI-425 KUMHO KOREA
HIPS HI-425 KUMHO KOREA
Chống va đập caoThiết bị văn phòngHàng gia dụngTrang chủĐồ chơiTrang chủLinh kiện điệnThiết bị điệnBao bì thực phẩmTấm lótHỗ trợ khay

₫ 37.650/ KG

HIPS POLYREX®  PH-88 ZHENJIANG CHIMEI
HIPS POLYREX®  PH-88 ZHENJIANG CHIMEI
Chống va đập caoĐèn chiếu sángHàng gia dụngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 38.830/ KG

HIPS  SKH-128G GUANGDONG RASTAR
HIPS SKH-128G GUANGDONG RASTAR
Chống va đập caoBộ phận gia dụngPhụ kiện máy tínhMáy lạnh trong nhàVỏ điện như máy hút bụi

₫ 41.180/ KG

HIPS POLYREX®  PH-888G ZHENJIANG CHIMEI
HIPS POLYREX®  PH-888G ZHENJIANG CHIMEI
Chống va đập caoNhà ởBộ phận gia dụngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 41.370/ KG

HIPS  FXH-855 FUJIAN TIANYUAN
HIPS FXH-855 FUJIAN TIANYUAN
Trong suốtBộ phận gia dụngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 42.350/ KG

HIPS  MB5210 CPCHEM USA
HIPS MB5210 CPCHEM USA
Chống va đập caoThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngCốc nhựaBao bì thực phẩmBảng điều hòa không khí Bảng trang trí

₫ 50.160/ KG

LCP SUMIKASUPER® LCP E6808UHF GR6 Z SUMITOMO JAPAN
LCP SUMIKASUPER® LCP E6808UHF GR6 Z SUMITOMO JAPAN
Hiệu suất đúc tốtLĩnh vực ứng dụng điện/đi

₫ 196.090/ KG

LCP ZENITE® 7233 DUPONT USA
LCP ZENITE® 7233 DUPONT USA
Chịu nhiệt độ caoBộ phận gia dụngỨng dụng điệnBộ phận tủ lạnh điệnMáy hút bụiPhụ tùng máy giặtĐồ chơiThiết bị gia dụng

₫ 247.070/ KG

LCP SUMIKASUPER®  E6810KHF B Z SUMITOMO JAPAN
LCP SUMIKASUPER®  E6810KHF B Z SUMITOMO JAPAN
Kích thước ổn địnhThiết bị điệnPhụ kiện kỹ thuậtLĩnh vực ô tôHộp đựng thực phẩmLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 258.840/ KG

LCP LAPEROS®  E463I-BK210P JAPAN POLYPLASTIC
LCP LAPEROS®  E463I-BK210P JAPAN POLYPLASTIC
Dòng chảy caoThiết bị gia dụngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 274.520/ KG

LCP SUMIKASUPER®  E6008LMR B SUMITOMO JAPAN
LCP SUMIKASUPER®  E6008LMR B SUMITOMO JAPAN
Kích thước ổn địnhThiết bị điệnLĩnh vực ô tôLĩnh vực điện tửPhụ kiện kỹ thuậtHộp đựng thực phẩmThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngLĩnh vực ô tô

₫ 303.940/ KG

LCP VECTRA®  A130D-2 BK CELANESE GERMANY
LCP VECTRA®  A130D-2 BK CELANESE GERMANY
Chống cháyLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị gia dụngThiết bị gia dụng

₫ 372.570/ KG

LDPE SABIC®  HP2023J SABIC SAUDI
LDPE SABIC®  HP2023J SABIC SAUDI
Chống đóng cụcTấm ván épTúi xáchTrang chủphimỨng dụng công nghiệpBao bì thực phẩmPhim co lại

₫ 43.140/ KG

LLDPE  7042 ZPC ZHEJIANG
LLDPE 7042 ZPC ZHEJIANG
Không mùiphimThích hợp cho phim đóng gPhim nông nghiệpTúi lót vv

₫ 31.370/ KG

LLDPE ANTEO™ FK1820 BOROUGE UAE
LLDPE ANTEO™ FK1820 BOROUGE UAE
Đặc tính gợi cảm tuyệt vờỐng nhiều lớpLớp lótTúi vận chuyểnBao bì linh hoạtỨng dụng bao bì thực phẩmBao bì thực phẩm đông lạn

₫ 32.130/ KG

LLDPE  DFDA-7042 PETROCHINA JILIN
LLDPE DFDA-7042 PETROCHINA JILIN
Độ cứng caoĐóng gói phimPhim nông nghiệpBọc phim lót phimHỗn hợp

₫ 37.650/ KG

LLDPE Lotrène®  Q1018H QATAR PETROCHEMICAL
LLDPE Lotrène®  Q1018H QATAR PETROCHEMICAL
Ổn định nhiệtTrang chủphimTúi xáchLĩnh vực sản phẩm tiêu dùỨng dụng công nghiệpTrang chủỨng dụng nông nghiệpChai nhựaHộp đóng gói cứngHộp mỹ phẩmCốc uốngChai thuốcChai sữa cho trẻ sơ sinh

₫ 40.390/ KG

LLDPE  DFDA-7042 PETROCHINA DAQING
LLDPE DFDA-7042 PETROCHINA DAQING
Độ cứng caoĐóng gói phimPhim nông nghiệpThích hợp cho phim đóng gPhim nông nghiệpTúi lót vv

₫ 46.240/ KG

LLDPE Lotrène®  Q1018N QATAR PETROCHEMICAL
LLDPE Lotrène®  Q1018N QATAR PETROCHEMICAL
Ổn định nhiệtTrang chủTúi xáchLĩnh vực sản phẩm tiêu dùỨng dụng công nghiệpphimỨng dụng nông nghiệpPhim tải nặngBao bì công nghiệpỐng nhỏ giọtPhim phổ quátPhim tải nặngBao bì công nghiệpỐng nhỏ giọtPhim phổ quát

₫ 46.280/ KG

MABS  XG569C LG GUANGZHOU
MABS XG569C LG GUANGZHOU
Độ bóng caoLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửVỏ TVLĩnh vực ứng dụng điện/điNhà ở

₫ 55.690/ KG

MABS  3504 LIAONING HUAJIN
MABS 3504 LIAONING HUAJIN
Chịu nhiệtLĩnh vực ô tôBảng điều khiểnỨng dụng nhiều hơn trong Đèn hậu bảng điều khiển

₫ 55.690/ KG

MABS  TR558A INP LG CHEM KOREA
MABS TR558A INP LG CHEM KOREA
Rõ ràng/trong suốtLĩnh vực ứng dụng điện/đi

₫ 73.730/ KG

MABS  TR558A NP LG CHEM KOREA
MABS TR558A NP LG CHEM KOREA
Rõ ràng/trong suốtLĩnh vực ứng dụng điện/đi

₫ 76.470/ KG

MLLDPE Exceed™ 2018MA EXXONMOBIL SINGAPORE
MLLDPE Exceed™ 2018MA EXXONMOBIL SINGAPORE
Tác động caoHộp lót túiBao bì thực phẩm rào cảnTúi bánh mìỨng dụng bao bì thực phẩm

₫ 34.510/ KG

PA/MXD6 RENY™  N-252A MITSUBISHI THAILAND
PA/MXD6 RENY™  N-252A MITSUBISHI THAILAND
hấp thụ sốcĐiện tử ô tôLĩnh vực ô tôỨng dụng điện tử

₫ 129.420/ KG

PA/MXD6 RENY™  N-252-11 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PA/MXD6 RENY™  N-252-11 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô

₫ 129.420/ KG

PA/MXD6 RENY™  N-252-MZ55 BLK01 BK MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PA/MXD6 RENY™  N-252-MZ55 BLK01 BK MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô

₫ 137.260/ KG

PA/MXD6 RENY™  NXG5945S NWC660 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PA/MXD6 RENY™  NXG5945S NWC660 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô

₫ 149.030/ KG

PA/MXD6 RENY™  NXG5945S NWE045 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PA/MXD6 RENY™  NXG5945S NWE045 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Tác động caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô

₫ 149.030/ KG

PA/MXD6 RENY™  NXG5945LS MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PA/MXD6 RENY™  NXG5945LS MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô

₫ 149.030/ KG

PA/MXD6 RENY™  C-56 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PA/MXD6 RENY™  C-56 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoLĩnh vực ô tôĐiện tử ô tôỨng dụng điện tử

₫ 149.030/ KG

PA/MXD6 RENY™  NXG5845S MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PA/MXD6 RENY™  NXG5845S MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô

₫ 149.030/ KG

PA/MXD6 RENY™  N-252-UX75 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PA/MXD6 RENY™  N-252-UX75 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô

₫ 149.030/ KG

PA/MXD6 RENY™  NXG5945S NGC966 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PA/MXD6 RENY™  NXG5945S NGC966 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô

₫ 156.900/ KG

PA/MXD6 RENY™  2051DS MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PA/MXD6 RENY™  2051DS MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô

₫ 168.640/ KG

PA/MXD6 RENY™  1371 BLK01 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PA/MXD6 RENY™  1371 BLK01 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô

₫ 176.480/ KG

PA/MXD6 RENY™  G-09S MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PA/MXD6 RENY™  G-09S MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô

₫ 176.480/ KG