1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Chai thuốc nhỏ close
Xóa tất cả bộ lọc
TPU Desmopan®  DP9395A COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  DP9395A COVESTRO GERMANY
Chống thủy phânCáp khởi độngPhụ kiện kỹ thuậtỐngHồ sơỨng dụng thủy lực

₫ 141.070/ KG

TPU Elastollan® 1198A10 BASF SHANGHAI
TPU Elastollan® 1198A10 BASF SHANGHAI
Chống thủy phânCáp điệnNắp chaiTrang chủ

₫ 148.910/ KG

TPU Elastollan® 1195A15 BASF GERMANY
TPU Elastollan® 1195A15 BASF GERMANY
Chống thủy phânCáp điệnNắp chaiTrang chủ

₫ 148.910/ KG

TPU Elastollan® S 60A 10W 000 BASF GERMANY
TPU Elastollan® S 60A 10W 000 BASF GERMANY
Chống lão hóaCáp điệnNắp chai

₫ 152.830/ KG

TPU Desmopan® TPU 9380AU COVESTRO TAIWAN
TPU Desmopan® TPU 9380AU COVESTRO TAIWAN
Không tăng cườngPhụ kiện kỹ thuậtỐngPhần kỹ thuậtCáp khởi động

₫ 152.830/ KG

TPU Elastollan® 1195A50 BASF GERMANY
TPU Elastollan® 1195A50 BASF GERMANY
Chống thủy phânCáp điệnNắp chaiTrang chủ

₫ 156.740/ KG

TPU Elastollan® 1185A50 BASF GERMANY
TPU Elastollan® 1185A50 BASF GERMANY
Trong suốtNắp chaiỨng dụng ô tôThiết bị tập thể dụcCáp điện

₫ 162.620/ KG

TPU  1080A GRECO TAIWAN
TPU 1080A GRECO TAIWAN
Dòng chảy caoMáy giặtphimPhụ kiện ốngDây và cápGiày dépNắp chaiLinh kiện cơ khí

₫ 166.540/ KG

TPU Texin® 95A INJ 000000 COVESTRO SHANGHAI
TPU Texin® 95A INJ 000000 COVESTRO SHANGHAI
Chống thủy phânCáp khởi độngPhụ kiện kỹ thuậtỐngHồ sơỨng dụng thủy lực

₫ 180.260/ KG

TPU Desmopan®  UE-85AU10 COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  UE-85AU10 COVESTRO GERMANY
Trong suốtNắp chaiTrang chủphimỨng dụng ô tôCáp điện

₫ 188.090/ KG

TPU Elastollan® E1185A12HFFR000 BASF GERMANY
TPU Elastollan® E1185A12HFFR000 BASF GERMANY
Trong suốtNắp chaiỨng dụng ô tôThiết bị tập thể dụcCáp điện

₫ 188.090/ KG

TPU Desmopan®  DP 83095A COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  DP 83095A COVESTRO GERMANY
Chống thủy phânCáp khởi độngPhụ kiện kỹ thuậtỐngHồ sơỨng dụng thủy lực

₫ 195.930/ KG

TPU Elastollan® 1185A V0 BASF GERMANY
TPU Elastollan® 1185A V0 BASF GERMANY
Trong suốtNắp chaiỨng dụng ô tôThiết bị tập thể dụcCáp điện

₫ 205.730/ KG

TPU Elastollan® NT90A BASF GERMANY
TPU Elastollan® NT90A BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ thấpMáy móc công nghiệpNắp chai

₫ 231.200/ KG

TPU Elastollan® C60AW BASF GERMANY
TPU Elastollan® C60AW BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ thấpThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngNắp chaiDây điệnCáp điện

₫ 254.710/ KG

EVOH EVASIN™ EV3201F TAIWAN CHANGCHUN
EVOH EVASIN™ EV3201F TAIWAN CHANGCHUN
Chức năng cản khí cao cấpXe tăngBao bì thực phẩmChai lọVật liệu tấmỐngphim

₫ 286.060/ KG

GPPS  525(白底) ZHANJIANG NEW ZHONGMEI
GPPS 525(白底) ZHANJIANG NEW ZHONGMEI
Độ trong suốt caoĐồ chơiChai lọThiết bị điệnHàng gia dụngSản phẩm chăm sóc

₫ 33.310/ KG

GPPS  525(蓝底) ZHANJIANG NEW ZHONGMEI
GPPS 525(蓝底) ZHANJIANG NEW ZHONGMEI
Độ trong suốt caoĐồ chơiChai lọThiết bị điệnHàng gia dụngSản phẩm chăm sóc

₫ 34.880/ KG

HDPE  EMDA-6200 EQUATE KUWAIT
HDPE EMDA-6200 EQUATE KUWAIT
Chai lọHộp nhựa

₫ 37.230/ KG

HDPE Formolene®  HB5502B FPC USA
HDPE Formolene®  HB5502B FPC USA
Độ cứng caoThùng chứaVật tư y tếContainer công nghiệpBao bì dược phẩmBao bì thuốc

₫ 39.190/ KG

HDPE ExxonMobil™  HMA-035 EXXONMOBIL SAUDI
HDPE ExxonMobil™  HMA-035 EXXONMOBIL SAUDI
Chống tia cực tímLinh kiện công nghiệpHộp doanh thu

₫ 41.340/ KG

HDPE  P4406C SINOPEC MAOMING
HDPE P4406C SINOPEC MAOMING
Độ bền caoPhụ kiện ốngĐược sử dụng làm ống thu

₫ 47.020/ KG

K(Q)胶  SL-803 MAOMING SUNION
K(Q)胶 SL-803 MAOMING SUNION
phổ quátTrang chủGiày dépHàng gia dụngThùng chứaphimBao bì thực phẩmphim bámThiết bị y tếNắp chaiĐồ chơiVỏ điện

₫ 60.740/ KG

K(Q)胶 KIBITON®  PB-5903 TAIWAN CHIMEI
K(Q)胶 KIBITON®  PB-5903 TAIWAN CHIMEI
Trong suốtTấm khácNắp chai

₫ 97.970/ KG

LCP SIVERAS™  L204G35 TORAY JAPAN
LCP SIVERAS™  L204G35 TORAY JAPAN
Ổn định nhiệtHộp đựng thực phẩmVật liệu đóng góiPhụ kiện điện tửSản phẩm văn phòngBảng rung loaThiết bị phẫu thuậtThiết bị

₫ 137.150/ KG

LDPE  PE  3420F LYONDELLBASELL KOREA
LDPE PE 3420F LYONDELLBASELL KOREA
Độ cứng caophimBảo vệChai lọNhà ởChai nhỏVật tư y tế/điều dưỡng

₫ 29.390/ KG

MDPE Lotrène®  K307 QATAR PETROCHEMICAL
MDPE Lotrène®  K307 QATAR PETROCHEMICAL
Độ bền tan chảy caoTrang chủỨng dụng khai thác mỏMàng địa kỹ thuậtThùng chứa xăng và hóa chHàng rào đường hầm

₫ 61.130/ KG

PA12 Grilamid®  TR90 BLACK 9500 EMS-CHEMIE SUZHOU
PA12 Grilamid®  TR90 BLACK 9500 EMS-CHEMIE SUZHOU
Tuân thủ liên hệ thực phẩPhụ kiện kỹ thuậtCông cụ điệnTrang chủ Hàng ngàyỐng

₫ 274.300/ KG

PA12 Grilamid®  TR90UV RED L15411.27 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR90UV RED L15411.27 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩỨng dụng quang họcPhụ kiện kỹ thuậtTrang chủ Hàng ngàyHàng thể thao

₫ 309.570/ KG

PA12 Grilamid®  TR90UV YELLOW 6687 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR90UV YELLOW 6687 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩỨng dụng quang họcPhụ kiện kỹ thuậtTrang chủ Hàng ngàyHàng thể thao

₫ 313.490/ KG

PA12 Grilamid®  TR90 UV BLUEL16618.10 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR90 UV BLUEL16618.10 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩỨng dụng quang họcPhụ kiện kỹ thuậtTrang chủ Hàng ngàyHàng thể thao

₫ 313.490/ KG

PA6 Grilon®  PV-3H EMS-CHEMIE Netherlands
PA6 Grilon®  PV-3H EMS-CHEMIE Netherlands
Chống cháyPhụ kiện kỹ thuậtCông cụ điện

₫ 46.630/ KG

PA6  XE 5025 BK EMS-CHEMIE GERMANY
PA6 XE 5025 BK EMS-CHEMIE GERMANY
Chống cháyPhụ kiện kỹ thuậtCông cụ điện

₫ 66.620/ KG

PA6 Grilon®  BRZ 334HS BK EMS-CHEMIE USA
PA6 Grilon®  BRZ 334HS BK EMS-CHEMIE USA
Chống cháyPhụ kiện kỹ thuậtCông cụ điện

₫ 82.290/ KG

PA6 LNP™ LUBRICOMP™  PF-100-10 SABIC INNOVATIVE US
PA6 LNP™ LUBRICOMP™  PF-100-10 SABIC INNOVATIVE US
Gia cố sợi thủy tinhThiết bị gia dụngPhụ tùng động cơPhụ kiện kỹ thuật

₫ 82.290/ KG

PA6 Grilon®  PVS-5H EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA6 Grilon®  PVS-5H EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chống cháyPhụ kiện kỹ thuậtCông cụ điện

₫ 94.050/ KG

PA6 Grilon®  EBVZ-15H EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA6 Grilon®  EBVZ-15H EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chống cháyPhụ kiện kỹ thuậtCông cụ điện

₫ 101.880/ KG

PA6 LNP™ THERMOCOMP™  PF-1004 SABIC INNOVATIVE US
PA6 LNP™ THERMOCOMP™  PF-1004 SABIC INNOVATIVE US
Chống lão hóaThiết bị gia dụngPhụ tùng động cơPhụ kiện kỹ thuật

₫ 105.800/ KG

PA6 Grilon®  BS-V0 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA6 Grilon®  BS-V0 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chống cháyPhụ kiện kỹ thuậtCông cụ điện

₫ 105.800/ KG

PA6 Grilon®  PV-5HH EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA6 Grilon®  PV-5HH EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chống cháyPhụ kiện kỹ thuậtCông cụ điện

₫ 109.720/ KG