990 Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Chai sữa cho trẻ sơ sinh close
Xóa tất cả bộ lọc
PP  H5300 HYUNDAI KOREA
PP H5300 HYUNDAI KOREA
Dễ dàng xử lýDây đơnHỗ trợ thảmDây thừngDòngVảiVỏ sạcTúi xáchTrang chủĐường BCF

₫ 42.440/ KG

PP  T30S SHAANXI YCZMYL
PP T30S SHAANXI YCZMYL
Sức mạnh caoVật liệu xây dựngHỗ trợ thảmVỏ sạcDệt Tear FilmThảm lót

₫ 42.710/ KG

PP  T30S PETROCHINA LANZHOU
PP T30S PETROCHINA LANZHOU
Sức mạnh caoVật liệu xây dựngHỗ trợ thảmVỏ sạcDệt Tear FilmThảm lót

₫ 43.890/ KG

PP  T30S SINOPEC ZHONGYUAN
PP T30S SINOPEC ZHONGYUAN
Sức mạnh caoVật liệu xây dựngHỗ trợ thảmVỏ sạc

₫ 43.890/ KG

PP  B4902 SINOPEC YANSHAN
PP B4902 SINOPEC YANSHAN
Độ trong suốt caoBao bì y tếVật liệu có thể được sử dSản phẩm thermoformingĐùn ống thông y tế thổi Thổi chai (thay thế LDPE

₫ 43.890/ KG

PP  T30S SINOPEC ZHENHAI
PP T30S SINOPEC ZHENHAI
Sức mạnh caoVật liệu xây dựngHỗ trợ thảmVỏ sạc

₫ 43.890/ KG

PP GLOBALENE®  ST031 LCY TAIWAN
PP GLOBALENE®  ST031 LCY TAIWAN
Chống va đập caoLĩnh vực ô tôBộ phận gia dụngPhụ kiện chống mài mònSản phẩm gia dụngMáy giặt trống

₫ 44.280/ KG

PP YUNGSOX®  1040F FPC NINGBO
PP YUNGSOX®  1040F FPC NINGBO
Sức mạnh caoSợiDây bệnHỗ trợ thảmDây đơnDây thừngSợi phẳng: Túi dệtđáy thảm; Monofilament: BDây thừng

₫ 45.060/ KG

PP GLOBALENE®  ST866K LCY TAIWAN
PP GLOBALENE®  ST866K LCY TAIWAN
Chịu được tác động nhiệt Hàng gia dụngChai lọThiết bị gia dụng nhỏTấm trong suốtBảng trong suốtSản phẩm gia dụngSản phẩm gia dụng

₫ 45.460/ KG

PP YUNGSOX®  1040F FPC TAIWAN
PP YUNGSOX®  1040F FPC TAIWAN
Sức mạnh caoDây bệnHỗ trợ thảmDây đơnDây thừngSợiSợi phẳng: Túi dệtMonofilament dưới cùng củDây thừng

₫ 46.240/ KG

PP HOPELEN SJ-170M LOTTE KOREA
PP HOPELEN SJ-170M LOTTE KOREA
Tính chất: Dòng chảy caoSử dụng chungTrang chủCác mặt hàng hình thành kHộp lưu trữ nông nghiệp

₫ 46.240/ KG

PP GLOBALENE®  7872 LCY TAIWAN
PP GLOBALENE®  7872 LCY TAIWAN
Nhiệt độ thấp Tác động khThương hiệu nổi tiếng HanMáy giặt trốngSản phẩm tường mỏngTrang chủPhụ kiện chống mài mòn

₫ 47.020/ KG

PP GLOBALENE®  HP560P LCY TAIWAN
PP GLOBALENE®  HP560P LCY TAIWAN
SợiTấm ván épHỗ trợ thảmTrang chủ

₫ 47.020/ KG

PP SEETEC  H5300 LG CHEM KOREA
PP SEETEC  H5300 LG CHEM KOREA
Dễ dàng xử lýDây đơnHỗ trợ thảmDây thừngVảiVỏ sạc

₫ 48.790/ KG

PP TIRIPRO®  S1003 FCFC TAIWAN
PP TIRIPRO®  S1003 FCFC TAIWAN
Sức mạnh caoỨng dụng dệtVải dệtHỗ trợ thảmDây thừngDây đơnSợi phẳng: Túi dệtTấm thảm lót sàn. MonofilBàn chảiLớp lưới

₫ 49.370/ KG

PP TIRIPRO®  S1005 FCFC TAIWAN
PP TIRIPRO®  S1005 FCFC TAIWAN
Dây đơnDây thừngHỗ trợ thảmVải dệtSợi phẳng: túi dệt vải đBàn chải lưới.

₫ 50.160/ KG

PP GLOBALENE®  6331F LCY TAIWAN
PP GLOBALENE®  6331F LCY TAIWAN
SợiHỗ trợ thảmTrang chủ

₫ 50.160/ KG

PP  GM160E SINOPEC SHANGHAI
PP GM160E SINOPEC SHANGHAI
Độ trong suốt caoSản phẩm chăm sócSản phẩm y tếTúi truyềnChai y tế trong suốt.

₫ 50.160/ KG

PP SEETEC  H7700 LG CHEM KOREA
PP SEETEC  H7700 LG CHEM KOREA
Kháng axitPhân phối trọng lượng phâLĩnh vực công nghiệpSợiThiết bị y tế

₫ 50.160/ KG

PP TIRIPRO®  T8002 FCFC TAIWAN
PP TIRIPRO®  T8002 FCFC TAIWAN
Chịu được tác động nhiệt Vật liệu tấmChai lọTấm sóngthổi chaiChân không hình thành tấm

₫ 51.730/ KG

PP GLOBALENE®  ST751W/S LCY TAIWAN
PP GLOBALENE®  ST751W/S LCY TAIWAN
Dòng chảy caoVòng nângPhụ kiện chống mài mònSản phẩm gia dụngMáy giặt trốngSản phẩm tường mỏng

₫ 52.900/ KG

PP YUHWA POLYPRO®  4112 KOREA PETROCHEMICAL
PP YUHWA POLYPRO®  4112 KOREA PETROCHEMICAL
Chịu nhiệtHỗ trợTay cầm bàn chải đánh rănĐộ cứng cao chịu nhiệtKệ lò vi sóngBàn chải đánh răng.

₫ 53.290/ KG

PP YUNGSOX®  2020 FPC TAIWAN
PP YUNGSOX®  2020 FPC TAIWAN
Tính năng: Hiệu suất caoBao bì thực phẩmphimBăng dínhMàng BOPPThực phẩm cao cấpQuần áo và đồ trang sức đMạ điện và trang trí màng

₫ 54.080/ KG

PPA LNP™ LUBRICOMP™  UCL-4036A BK SABIC INNOVATIVE US
PPA LNP™ LUBRICOMP™  UCL-4036A BK SABIC INNOVATIVE US
Bôi trơn bên trongỨng dụng ngoài trờiPhụ tùng ô tô bên ngoàimui xeThiết bị sân vườnỨng dụng điện tử

₫ 195.930/ KG

PPO NORYL™  HM4025H-7A1D372 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PPO NORYL™  HM4025H-7A1D372 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Kích thước ổn địnhTrường hợp máy inSản phẩm tiêu dùng điện tLinh kiện điện tử

₫ 125.400/ KG

PPS FORTRON® 1140EC SD3002 CELANESE USA
PPS FORTRON® 1140EC SD3002 CELANESE USA
Chống cháySợiNắp chai

₫ 176.340/ KG

PPS FORTRON® 1140L7 SD3002 CELANESE USA
PPS FORTRON® 1140L7 SD3002 CELANESE USA
Chống cháySợiNắp chai

₫ 176.340/ KG

PPS FORTRON® 1140L6 CELANESE USA
PPS FORTRON® 1140L6 CELANESE USA
Chống cháySợiNắp chai

₫ 219.440/ KG

PPS FORTRON® 1140L6 SF3001 CELANESE USA
PPS FORTRON® 1140L6 SF3001 CELANESE USA
Chống cháySợiNắp chai

₫ 242.950/ KG

PPS FORTRON®  1140L6 SD3002 CELANESE USA
PPS FORTRON®  1140L6 SD3002 CELANESE USA
Chống cháySợiNắp chai

₫ 246.870/ KG

PPS FORTRON® 1140L6 BK CELANESE USA
PPS FORTRON® 1140L6 BK CELANESE USA
Chống cháySợiNắp chai

₫ 297.810/ KG

PVC  KCH-15 HANWHA KOREA
PVC KCH-15 HANWHA KOREA
Sơn phủHỗ trợ thảmỨng dụng Coating

₫ 50.940/ KG

TPE GLS™Dynaflex ™ G7960-1001-00 GLS USA
TPE GLS™Dynaflex ™ G7960-1001-00 GLS USA
Dòng chảy caoTrang chủ Hàng ngàyMáy giặtĐóng góiTrường hợp điện thoạiHồ sơ

₫ 97.970/ KG

TPE GLS™Dynaflex ™ G7970-1001-00 GLS USA
TPE GLS™Dynaflex ™ G7970-1001-00 GLS USA
Tuân thủ liên hệ thực phẩTrang chủ Hàng ngàyMáy giặtĐóng góiHàng thể thaoHàng tiêu dùngTrường hợp điện thoạiHồ sơ

₫ 125.400/ KG

TPE THERMOLAST® K  TC7MLZ_S340 KRAIBURG TPE GERMANY
TPE THERMOLAST® K  TC7MLZ_S340 KRAIBURG TPE GERMANY
Thời tiết khángSản phẩm ngoài trời

₫ 137.150/ KG

TPE GLS™ Versaflex™ G2755C SUZHOU GLS
TPE GLS™ Versaflex™ G2755C SUZHOU GLS
Chống ozonePhụ kiệnChăm sóc cá nhânHàng tiêu dùngTrường hợp điện thoạiHồ sơTay cầm mềmỨng dụng Soft TouchLĩnh vực ứng dụng hàng tiĐúc khuônphổ quátPhụ kiện trong suốt hoặc

₫ 156.740/ KG

TPE GLS™Dynaflex ™ G7960-1 GLS USA
TPE GLS™Dynaflex ™ G7960-1 GLS USA
Dòng chảy caoMáy giặtĐóng góiHàng thể thaoHàng tiêu dùngTrường hợp điện thoạiHồ sơTrang chủ Hàng ngàyĐúc khuônLĩnh vực dịch vụ thực phẩỨng dụng thực phẩm không Tay cầm mềmTrang chủỨng dụng Soft TouchLĩnh vực ứng dụng hàng tiHàng gia dụng

₫ 188.090/ KG

TPE GLS™ Versaflex™ OM1060X-1 SUZHOU GLS
TPE GLS™ Versaflex™ OM1060X-1 SUZHOU GLS
MàuHàng tiêu dùngTrường hợp điện thoạiHồ sơĐúc khuônLĩnh vực ứng dụng hàng tiTay cầm mềm

₫ 188.090/ KG

TPE GLS™Dynaflex ™ G7950-1 GLS USA
TPE GLS™Dynaflex ™ G7950-1 GLS USA
Dòng chảy caoMáy giặtĐóng góiHàng thể thaoHàng tiêu dùngTrường hợp điện thoạiHồ sơTrang chủ Hàng ngày

₫ 192.010/ KG

TPE GLS™Dynaflex ™ G7940-1 GLS USA
TPE GLS™Dynaflex ™ G7940-1 GLS USA
Dòng chảy caoMáy giặtĐóng góiHàng thể thaoHàng tiêu dùngTrường hợp điện thoạiHồ sơTrang chủ Hàng ngày

₫ 195.930/ KG