1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Chai hóa chất close
Xóa tất cả bộ lọc
POE ENGAGE™  7487 DOW USA
POE ENGAGE™  7487 DOW USA
Dòng chảy caoTrang chủNắp chai

₫ 65.050/ KG

POE ENGAGE™  7387 DOW USA
POE ENGAGE™  7387 DOW USA
Dòng chảy caoTrang chủNắp chai

₫ 72.490/ KG

POE ENGAGE™  8411 DOW USA
POE ENGAGE™  8411 DOW USA
Dòng chảy caoTrang chủNắp chai

₫ 74.450/ KG

POM  GF-10 YUNNAN YUNTIANHUA
POM GF-10 YUNNAN YUNTIANHUA
Chịu nhiệtPhụ tùng động cơSửa chữa băng tảiPhụ kiện máy truyền tảiLinh kiện vanPhụ tùng mui xeSửa chữa băng tảiVan/bộ phận vanCamVòng biCác bộ phận dưới mui xe ôPhụ tùng động cơPhụ kiện máy truyền tải

₫ 58.780/ KG

POM LNP™ LUBRICOMP™  KL-4030 EM SABIC INNOVATIVE US
POM LNP™ LUBRICOMP™  KL-4030 EM SABIC INNOVATIVE US
Chiết xuất thấpTúi nhựaSản phẩm chăm sóc y tế

₫ 97.970/ KG

POM LNP™ LUBRICOMP™  KL-4540D SABIC INNOVATIVE US
POM LNP™ LUBRICOMP™  KL-4540D SABIC INNOVATIVE US
Chiết xuất thấpSản phẩm chăm sóc y tếThiết bị điệnTúi nhựa

₫ 97.970/ KG

POM/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  KL-4540-BK SABIC INNOVATIVE US
POM/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  KL-4540-BK SABIC INNOVATIVE US
Chiết xuất thấpSản phẩm chăm sóc y tếThiết bị điệnTúi nhựa

₫ 156.740/ KG

POM/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  KL-4540-NAT SABIC INNOVATIVE US
POM/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  KL-4540-NAT SABIC INNOVATIVE US
Chiết xuất thấpSản phẩm chăm sóc y tếThiết bị điệnTúi nhựa

₫ 168.500/ KG

POM/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  KL-4030-NAT SABIC INNOVATIVE US
POM/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  KL-4030-NAT SABIC INNOVATIVE US
Chiết xuất thấpTúi nhựaSản phẩm chăm sóc y tế

₫ 177.510/ KG

PP  Z39S SHAANXI YCZMYL
PP Z39S SHAANXI YCZMYL
Thời tiết khángDây lụaSợiDây đơnTốc độ cao SpunSợi filament bắn tốtMonofilament cho chăn

₫ 37.620/ KG

PP  KP800 SINOPEC FUJIAN
PP KP800 SINOPEC FUJIAN
Độ trong suốt caoHộp nhựa

₫ 37.620/ KG

PP  511MK40T SINOPEC FUJIAN
PP 511MK40T SINOPEC FUJIAN
Chống tĩnh điệnTrang chủThùng chứaSản phẩm tường mỏngĐèn chiếu sáng

₫ 37.620/ KG

PP  EPS30R SINOPEC TIANJIN
PP EPS30R SINOPEC TIANJIN
Khối CopolymerHộp nhựaTúi đóng gói nặng

₫ 37.620/ KG

PP  66M10T SINOPEC FUJIAN
PP 66M10T SINOPEC FUJIAN
Đồng trùng hợpBộ phận gia dụngHộp nhựaHộp nhựa

₫ 37.620/ KG

PP Moplen  HP400K HMC THAI
PP Moplen  HP400K HMC THAI
Dễ dàng xử lýNội thấtTrang chủDây thừngDây lụa

₫ 38.400/ KG

PP  P340 LIAONING HUAJIN
PP P340 LIAONING HUAJIN
Chịu nhiệt độ thấpHộp nhựaỐng PPĐối với ốngPhụ kiện ốnghộp thực phẩm vv

₫ 41.540/ KG

PP Borealis RB206MO BOREALIS EUROPE
PP Borealis RB206MO BOREALIS EUROPE
Chịu nhiệtTrang chủBao bì mỹ phẩmTrang điểmChai lọ

₫ 41.540/ KG

PP DOW® C706-21 STYRON US
PP DOW® C706-21 STYRON US
Chống tĩnh điệnThùng chứa tường mỏngViệtCác yếu tố gia dụng và điChậu hoaBộ lọc nhà ở

₫ 41.540/ KG

PP Moplen  HP640T LYONDELLBASELL HOLAND
PP Moplen  HP640T LYONDELLBASELL HOLAND
Chống va đập caoBao bì tường mỏngThùng chứa

₫ 41.540/ KG

PP ExxonMobil™  PP7143KNE1 EXXONMOBIL USA
PP ExxonMobil™  PP7143KNE1 EXXONMOBIL USA
Kích thước ổn địnhTrang chủLĩnh vực ô tôNiêm phongKhayThùng chứaỨng dụng công nghiệp

₫ 41.540/ KG

PP DOW® R7021-50RNA STYRON US
PP DOW® R7021-50RNA STYRON US
Chống va đập caoPhần tường mỏngSản phẩm tường mỏngThùng chứa

₫ 41.540/ KG

PP INEOS H35Z-00 INEOS USA
PP INEOS H35Z-00 INEOS USA
Độ bền caoThùng chứaTrang chủSản phẩm tường mỏng

₫ 41.540/ KG

PP Hostacom EB2546C24 BASELL THAILAND
PP Hostacom EB2546C24 BASELL THAILAND
Dòng chảy caoThiết bị y tếThùng chứa

₫ 41.540/ KG

PP  J701 PETROCHINA LANZHOU
PP J701 PETROCHINA LANZHOU
Dòng chảy caoHàng gia dụngĐồ dùng nhà bếpLoại đĩa vân vân.

₫ 43.890/ KG

PP  RF110 PETROCHINA FUSHUN
PP RF110 PETROCHINA FUSHUN
thổi phồng phimPhụ tùng ô tôGương nhà ở Điện tửĐiều hòa không khí Bộ phậThiết bị thể thao và các Bàn công viênTrượt tuyết

₫ 43.890/ KG

PP Moplen  RP341P LYONDELLBASELL HOLAND
PP Moplen  RP341P LYONDELLBASELL HOLAND
Dòng chảy caoThiết bị y tếThùng chứa

₫ 48.200/ KG

PP SABIC®  511A SABIC SAUDI
PP SABIC®  511A SABIC SAUDI
Phân phối trọng lượng phâTrang chủChăm sóc sànSửa chữa sànSpunbondChăm sóc cá nhânỨng dụng nông nghiệpLĩnh vực ô tôVải không dệtTrang chủSợiVải

₫ 48.980/ KG

PP Hostacom M4U02 102943 LYONDELLBASELL GERMANY
PP Hostacom M4U02 102943 LYONDELLBASELL GERMANY
Dòng chảy caoThiết bị y tếThùng chứa

₫ 48.980/ KG

PP Moplen  SM170G BASELL THAILAND
PP Moplen  SM170G BASELL THAILAND
Dòng chảy caoThiết bị y tếThùng chứa

₫ 50.160/ KG

PP  F400 SINOPEC GUANGZHOU
PP F400 SINOPEC GUANGZHOU
Dễ dàng xử lýBao bì thực phẩmHai trục căng phimDùng làm thực phẩmQuần áo và hàng tạp hóa v

₫ 51.730/ KG

PP Moplen  M4 U02 LYONDELLBASELL SAUDI
PP Moplen  M4 U02 LYONDELLBASELL SAUDI
Dòng chảy caoThiết bị y tếThùng chứa

₫ 54.860/ KG

PP Moplen  HP162 LYONDELLBASELL HOLAND
PP Moplen  HP162 LYONDELLBASELL HOLAND
Dòng chảy caoThiết bị y tếThùng chứa

₫ 54.860/ KG

PP Bormed™ HD850MO BOREALIS EUROPE
PP Bormed™ HD850MO BOREALIS EUROPE
Trong suốtTrang chủThùng chứaThiết bị y tế

₫ 58.000/ KG

PP Hostacom M4N01L LYONDELLBASELL GERMANY
PP Hostacom M4N01L LYONDELLBASELL GERMANY
Dòng chảy caoThiết bị y tếThùng chứaThiết bị điện

₫ 70.530/ KG

PP  EP274P BASELL THAILAND
PP EP274P BASELL THAILAND
Thùng chứaỨng dụng trong lĩnh vực yThiết bị y tế

₫ 74.450/ KG

PPA Zytel®  HTNFE350006 DUPONT USA
PPA Zytel®  HTNFE350006 DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhTrang chủSản phẩm tường mỏngThùng chứa

₫ 117.560/ KG

PPA Zytel®  HTN51G31SHBLR BK402J DUPONT USA
PPA Zytel®  HTN51G31SHBLR BK402J DUPONT USA
Chịu nhiệt độ caoSản phẩm tường mỏngThùng chứaTrang chủ

₫ 129.310/ KG

PPA Zytel®  HTN502 DUPONT USA
PPA Zytel®  HTN502 DUPONT USA
Chịu nhiệt độ caoSản phẩm tường mỏngThùng chứaTrang chủ

₫ 144.990/ KG

PPA Zytel®  HTN FE150053 DUPONT USA
PPA Zytel®  HTN FE150053 DUPONT USA
Chịu nhiệt độ caoSản phẩm tường mỏngThùng chứaTrang chủ

₫ 156.740/ KG

PPA Zytel®  FR52G30L BK DUPONT USA
PPA Zytel®  FR52G30L BK DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôỨng dụng điệnVật liệu xây dựngKết hợp với ABSSửa đổiCác vật trong suốt như vỏ

₫ 156.740/ KG