925 Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Chai đóng gói axit cacbon close
Xóa tất cả bộ lọc
LLDPE  ML2202 SINOPEC SHANGHAI
LLDPE ML2202 SINOPEC SHANGHAI
Chống va đập caoShock hấp thụ LinerTúi đóng góiphimỨng dụng nông nghiệpTrang chủ

₫ 39.190/ KG

LLDPE SABIC®  R50035E SABIC SAUDI
LLDPE SABIC®  R50035E SABIC SAUDI
Chống nứt căng thẳngỨng dụng công nghiệpĐóng gói cứng

₫ 41.150/ KG

LLDPE INEOS LL6910AA INEOS USA
LLDPE INEOS LL6910AA INEOS USA
Chống oxy hóaphimTúi xáchĐóng gói bên ngoàiTúi ngượcMàng co (Lean Blend)10 đến 30% LLDPE) và các Ứng dụng cỏ nhân tạo

₫ 43.100/ KG

LLDPE InnoPlus  LL7410D PTT THAI
LLDPE InnoPlus  LL7410D PTT THAI
Độ bền caophimLớp lótChống mài mònGói thực phẩm

₫ 46.240/ KG

LLDPE LINATHENE®  LL115C USI TAIWAN
LLDPE LINATHENE®  LL115C USI TAIWAN
Mật độ thấpỨng dụng nông nghiệpphimPhim đóng gói kính thiên phim bámMàng cho nông nghiệp

₫ 47.020/ KG

LLDPE EVOLUE™  SP1520 MITSUI CHEM JAPAN
LLDPE EVOLUE™  SP1520 MITSUI CHEM JAPAN
Niêm phong nhiệt Tình dụcphimĐóng gói tự độngPhim nông nghiệpNước làm mát thổi phim

₫ 50.160/ KG

LLDPE DOWLEX™  DFDA-7540 DOW USA
LLDPE DOWLEX™  DFDA-7540 DOW USA
Dòng chảy caoVỏ sạcphimĐóng gói bên trongCáp khởi động

₫ 62.700/ KG

MVLDPE Exceed™  3518PA EXXONMOBIL SINGAPORE
MVLDPE Exceed™  3518PA EXXONMOBIL SINGAPORE
Chống va đập caoDiễn viên phimĐóng gói phim

₫ 31.740/ KG

MVLDPE Exceed™  1018MF EXXONMOBIL SINGAPORE
MVLDPE Exceed™  1018MF EXXONMOBIL SINGAPORE
Sức mạnh caoĐóng gói phim

₫ 33.310/ KG

MVLDPE Exceed™  2703MC EXXONMOBIL SINGAPORE
MVLDPE Exceed™  2703MC EXXONMOBIL SINGAPORE
Tác động caoBao bì thực phẩmPhim nhiều lớpĐóng gói kínĐứng lên túiShrink phim

₫ 33.310/ KG

MVLDPE Exceed™  1018MA EXXONMOBIL SINGAPORE
MVLDPE Exceed™  1018MA EXXONMOBIL SINGAPORE
Sức mạnh caoĐóng gói phim

₫ 33.700/ KG

MVLDPE Exceed™  1018HA EXXONMOBIL SINGAPORE
MVLDPE Exceed™  1018HA EXXONMOBIL SINGAPORE
Sức mạnh caoĐóng gói phim

₫ 35.270/ KG

MVLDPE Exceed™  2703HH EXXONMOBIL SINGAPORE
MVLDPE Exceed™  2703HH EXXONMOBIL SINGAPORE
Chống va đập caophimVỏ sạcTúi đóng gói

₫ 38.400/ KG

MVLDPE Exceed™  2010HA EXXONMOBIL SINGAPORE
MVLDPE Exceed™  2010HA EXXONMOBIL SINGAPORE
Chống va đập caoTúi đóng góiBao bì thực phẩmphimVỏ sạcPhim bảo vệ

₫ 38.400/ KG

MVLDPE Exceed™  2012MA EXXONMOBIL SINGAPORE
MVLDPE Exceed™  2012MA EXXONMOBIL SINGAPORE
Không có chất làm trơnHộp lót túiMàng compositeBao bì thực phẩm BarrierPhim đóng băngTúi đáPhim đóng góiĐóng gói kínĐứng lên túi

₫ 40.360/ KG

MVLDPE DOWLEX™  4404G STYRON US
MVLDPE DOWLEX™  4404G STYRON US
Hiệu suất quang họcphimChủ yếu để đóng gói

₫ 54.860/ KG

PA12 Grilamid®  TR90 BK EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR90 BK EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩỨng dụng quang họcPhụ tùng nội thất ô tôỨng dụng dây và cápBộ phận gia dụngHàng thể thaoHàng gia dụngLĩnh vực sản phẩm tiêu dùPhụ kiện kỹ thuậtKhung gươngKínhỨng dụng công nghiệpLĩnh vực ô tôTrang chủphimLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 207.690/ KG

PA6  YH-3400 SINOPEC BALING
PA6 YH-3400 SINOPEC BALING
Độ nhớt caoĐóng gói phimỨng dụng công nghiệpThích hợp cho dây công ngMàng đóng gói và linh kiệ

₫ 60.540/ KG

PA6 Zytel®  73G40 BK270A DUPONT USA
PA6 Zytel®  73G40 BK270A DUPONT USA
Chịu nhiệt độ thấpKhung gươngLinh kiện điện tử

₫ 82.290/ KG

PA6 Zytel®  73G40T BK416 DUPONT SHENZHEN
PA6 Zytel®  73G40T BK416 DUPONT SHENZHEN
Chịu nhiệt độ thấpKhung gươngLinh kiện điện tử

₫ 86.210/ KG

PA6 Zytel®  73G40T NC010 DUPONT SHENZHEN
PA6 Zytel®  73G40T NC010 DUPONT SHENZHEN
Chịu nhiệt độ thấpKhung gươngLinh kiện điện tử

₫ 86.210/ KG

PA66 Huafon®  EP158N ZHEJIANG HUAFON
PA66 Huafon® EP158N ZHEJIANG HUAFON
Chống mài mònLinh kiện cơ khíLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnDụng cụ đoLĩnh vực ô tôĐường sắtLĩnh vực gia dụngBản tinViệtỐng dầuSản phẩm kỹ thuật chính xphimVật liệu đóng góiThiết bị y tếHàng thể thaoHàng ngày

₫ 78.370/ KG

PA66  A216 BK SOLVAY SHANGHAI
PA66 A216 BK SOLVAY SHANGHAI
Chấp nhận tiếp xúc thực pTúi xáchPhân phối thanỨng dụng tiêu dùngphim ảnhBao bì thực phẩmỨng dụng công nghiệpTấm nhiều lớpTrang chủShrink đóng gói

₫ 97.970/ KG

PA66 Zytel®  70G13L NC010 DUPON SHANGHAI
PA66 Zytel®  70G13L NC010 DUPON SHANGHAI
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ô tôNắp chaiHàng thể thaoThiết bị điện

₫ 105.800/ KG

PA66 Zytel®  70G25L NC010 DUPONT USA
PA66 Zytel®  70G25L NC010 DUPONT USA
Độ cứng caoNắp chaiỨng dụng ô tôỨng dụng điện

₫ 109.720/ KG

PA66 Zytel®  70G13L NC010 DUPONT SHENZHEN
PA66 Zytel®  70G13L NC010 DUPONT SHENZHEN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ô tôNắp chaiHàng thể thaoThiết bị điện

₫ 109.720/ KG

PA66 Zytel®  70G60L NC010 DUPONT JAPAN
PA66 Zytel®  70G60L NC010 DUPONT JAPAN
Độ cứng caoNắp chaiỨng dụng ô tôỨng dụng điện

₫ 109.720/ KG

PA66 Zytel®  70G13L DUPONT SHENZHEN
PA66 Zytel®  70G13L DUPONT SHENZHEN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ô tôNắp chaiHàng thể thaoThiết bị điện

₫ 109.720/ KG

PA66 Zytel®  70G25HSLR NC010 DUPONT SHENZHEN
PA66 Zytel®  70G25HSLR NC010 DUPONT SHENZHEN
Độ cứng caoNắp chaiỨng dụng ô tôỨng dụng điện

₫ 111.680/ KG

PA66 Zytel®  70G13HS1L BK031 DUPONT SHENZHEN
PA66 Zytel®  70G13HS1L BK031 DUPONT SHENZHEN
Ổn định nhiệtLĩnh vực ô tôNắp chaiHàng thể thaoLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 113.640/ KG

PA66 Zytel®  70G13HSL1 NC010 DUPONT USA
PA66 Zytel®  70G13HSL1 NC010 DUPONT USA
Độ cứng caoNắp chaiỨng dụng ô tôỨng dụng điện

₫ 115.600/ KG

PA66 Zytel®  70G13L DUPONT USA
PA66 Zytel®  70G13L DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ô tôNắp chaiHàng thể thaoThiết bị điện

₫ 117.170/ KG

PA66 Zytel®  70G13L NC010 DUPONT USA
PA66 Zytel®  70G13L NC010 DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ô tôNắp chaiHàng thể thaoThiết bị điện

₫ 117.560/ KG

PA66 Zytel®  70G33JRA BK350 DUPONT USA
PA66 Zytel®  70G33JRA BK350 DUPONT USA
Độ cứng caoNắp chaiỨng dụng ô tôỨng dụng điện

₫ 117.560/ KG

PA66 Zytel®  70G30HSR2 DUPONT USA
PA66 Zytel®  70G30HSR2 DUPONT USA
Độ cứng caoNắp chaiỨng dụng ô tôỨng dụng điện

₫ 117.560/ KG

PA66 Zytel®  70G15HSL DUPONT USA
PA66 Zytel®  70G15HSL DUPONT USA
Độ cứng caoNắp chaiỨng dụng ô tôỨng dụng điện

₫ 119.520/ KG

PA66 Zytel®  70G13L BK169 DUPONT SHENZHEN
PA66 Zytel®  70G13L BK169 DUPONT SHENZHEN
Độ cứng caoNắp chaiỨng dụng ô tôỨng dụng điện

₫ 119.520/ KG

PA66 Zytel®  70G13HS1L BK031 DUPONT USA
PA66 Zytel®  70G13HS1L BK031 DUPONT USA
Ổn định nhiệtLĩnh vực ô tôNắp chaiHàng thể thaoLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 121.480/ KG

PA66 Zytel®  70G13HS1L NC010 DUPONT USA
PA66 Zytel®  70G13HS1L NC010 DUPONT USA
Ổn định nhiệtLĩnh vực ô tôNắp chaiHàng thể thaoLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 121.480/ KG

PA66 Zytel®  70G13HS1L BK031 DUPONT KOREA
PA66 Zytel®  70G13HS1L BK031 DUPONT KOREA
Ổn định nhiệtLĩnh vực ô tôNắp chaiHàng thể thaoLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 121.480/ KG