1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Chai đóng gói đồ uống có close
Xóa tất cả bộ lọc
PP YUNGSOX®  5070 FPC TAIWAN
PP YUNGSOX®  5070 FPC TAIWAN
Dễ dàng xử lýĐóng gói phimDiễn viên phimphimBao bì thực phẩmTấm ván épTrang chủ

₫ 50.620/ KG

PP ExxonMobil™  PP9513 EXXONMOBIL USA
PP ExxonMobil™  PP9513 EXXONMOBIL USA
Đồng trùng hợpphimTrang chủTúi đóng gói nặngDiễn viên phimTúi xách

₫ 74.550/ KG

PP ExxonMobil™  PP6262 EXXONMOBIL USA
PP ExxonMobil™  PP6262 EXXONMOBIL USA
Kích thước ổn địnhTrang chủLĩnh vực ô tôNiêm phongĐóng gói cứngCốc

₫ 74.550/ KG

PPS Susteel® GM-70 TOSOH JAPAN
PPS Susteel® GM-70 TOSOH JAPAN
Chịu nhiệt độ caoLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngCách nhiệt chống cháyNắp chaiTrang chủ

₫ 149.110/ KG

PTFE  MP1400(粉) DUPONT USA
PTFE MP1400(粉) DUPONT USA
Kháng hóa chấtShock hấp thụ LinerỐngĐóng gói

₫ 667.050/ KG

PTFE  MP1200(粉) DUPONT USA
PTFE MP1200(粉) DUPONT USA
Kháng hóa chấtShock hấp thụ LinerỐngĐóng gói

₫ 745.530/ KG

PTFE  7A X DUPONT USA
PTFE 7A X DUPONT USA
Kháng hóa chấtShock hấp thụ LinerỐngĐóng gói

₫ 774.960/ KG

PTFE  TE3859 DUPONT USA
PTFE TE3859 DUPONT USA
Kháng hóa chấtShock hấp thụ LinerỐngĐóng gói

₫ 824.010/ KG

PTFE  850A DUPONT USA
PTFE 850A DUPONT USA
Kháng hóa chấtShock hấp thụ LinerỐngĐóng gói

₫ 941.720/ KG

PTFE  MP1300(粉) DUPONT USA
PTFE MP1300(粉) DUPONT USA
Kháng hóa chấtShock hấp thụ LinerỐngĐóng gói

₫ 941.720/ KG

PTFE  MP1100(粉) DUPONT USA
PTFE MP1100(粉) DUPONT USA
Kháng hóa chấtShock hấp thụ LinerỐngĐóng gói

₫ 941.720/ KG

PTFE  MP1000(粉) DUPONT USA
PTFE MP1000(粉) DUPONT USA
Kháng hóa chấtShock hấp thụ LinerỐngĐóng gói

₫ 941.720/ KG

PTFE  NP20 BK DUPONT USA
PTFE NP20 BK DUPONT USA
Kháng hóa chấtShock hấp thụ LinerỐngĐóng gói

₫ 941.720/ KG

PTFE  DISP 30 DUPONT USA
PTFE DISP 30 DUPONT USA
Kháng hóa chấtShock hấp thụ LinerỐngĐóng gói

₫ 1.020.200/ KG

PTFE  8A DUPONT USA
PTFE 8A DUPONT USA
Kháng hóa chấtShock hấp thụ LinerỐngĐóng gói

₫ 1.057.480/ KG

PTFE  6515 DUPONT USA
PTFE 6515 DUPONT USA
Kháng hóa chấtShock hấp thụ LinerỐngĐóng gói

₫ 1.067.290/ KG

PTFE  7A DUPONT USA
PTFE 7A DUPONT USA
Kháng hóa chấtShock hấp thụ LinerỐngĐóng gói

₫ 1.071.210/ KG

PTFE  6C DUPONT USA
PTFE 6C DUPONT USA
Kháng hóa chấtShock hấp thụ LinerỐngĐóng gói

₫ 1.098.680/ KG

SBC K-Resin® SBC KR38 CPCHEM KOREA
SBC K-Resin® SBC KR38 CPCHEM KOREA
Độ nét caoTrang chủTrang chủTrang chủĐóng gói vỉCốc dùng một lần

₫ 92.600/ KG

SBC K-Resin® SBC KR38 INEOS STYRO KOREA
SBC K-Resin® SBC KR38 INEOS STYRO KOREA
Độ nét caoTrang chủTrang chủTrang chủĐóng gói vỉCốc dùng một lầnỨng dụng thermoforming

₫ 92.600/ KG

TPE Santoprene™ XL7350-92 EXXONMOBIL USA
TPE Santoprene™ XL7350-92 EXXONMOBIL USA
Độ bềnDải niêm phong ô tôĐóng góiÔ tô bụi Cover

₫ 66.710/ KG

TPE THERMOLAST® K  TC5MGZ S340 KRAIBURG TPE GERMANY
TPE THERMOLAST® K  TC5MGZ S340 KRAIBURG TPE GERMANY
Thanh khoản tốtLĩnh vực ô tôTrường hợp điện thoạiĐóng góiLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnTrường hợp điện thoạiỨng dụng trong lĩnh vực ôỨng dụng điện/điện tửBảo vệ CoverNiêm phong

₫ 137.330/ KG

TPE Hytrel®  SB654 TORAY JAPAN
TPE Hytrel®  SB654 TORAY JAPAN
Chống dầuĐóng góiPhụ tùng ô tô bên ngoàiTrường hợp điện thoạiHàng thể thaoGiày dép

₫ 156.950/ KG

TPE THERMOLAST® K  TM3MED KRAIBURG TPE GERMANY
TPE THERMOLAST® K  TM3MED KRAIBURG TPE GERMANY
ThuốcỐngĐóng góiLinh kiện van

₫ 204.040/ KG

TPE THERMOLAST® K  TC7AYA KRAIBURG TPE GERMANY
TPE THERMOLAST® K  TC7AYA KRAIBURG TPE GERMANY
Chịu nhiệtLĩnh vực ô tôĐóng góiLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnLĩnh vực ứng dụng điện/điNiêm phongỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 223.660/ KG

TPE THERMOLAST® K  TC4AAE KRAIBURG TPE GERMANY
TPE THERMOLAST® K  TC4AAE KRAIBURG TPE GERMANY
Chịu nhiệtĐóng góiLĩnh vực ô tôLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnLĩnh vực ứng dụng điện/điNiêm phongỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 223.660/ KG

TPE GLS™Dynaflex ™ G2701 GLS USA
TPE GLS™Dynaflex ™ G2701 GLS USA
Trong suốtĐiện tửThiết bị điệnĐóng gói

₫ 282.520/ KG

TPEE LONGLITE®  1172XL TAIWAN CHANGCHUN
TPEE LONGLITE®  1172XL TAIWAN CHANGCHUN
Chịu nhiệt độ caoĐóng góiCáp điện

₫ 54.930/ KG

TPEE LONGLITE®  1148XH TAIWAN CHANGCHUN
TPEE LONGLITE®  1148XH TAIWAN CHANGCHUN
Chịu nhiệt độ caoĐóng góiCáp điện

₫ 66.710/ KG

TPEE LONGLITE®  1143LHF TAIWAN CHANGCHUN
TPEE LONGLITE®  1143LHF TAIWAN CHANGCHUN
Chống lão hóaĐóng góiỨng dụng ô tô

₫ 72.590/ KG

TPEE Hytrel®  2523W TORAY JAPAN
TPEE Hytrel®  2523W TORAY JAPAN
Chống dầuĐóng góiVỏ bọc bụi

₫ 74.550/ KG

TPEE LONGLITE®  55D TAIWAN CHANGCHUN
TPEE LONGLITE®  55D TAIWAN CHANGCHUN
Chống lão hóaĐóng góiỨng dụng ô tô

₫ 74.550/ KG

TPEE Hytrel®  4057W RT 401 TORAY JAPAN
TPEE Hytrel®  4057W RT 401 TORAY JAPAN
Chống dầuĐóng góiVỏ bọc bụi

₫ 74.550/ KG

TPEE LONGLITE®  63D TAIWAN CHANGCHUN
TPEE LONGLITE®  63D TAIWAN CHANGCHUN
Chống lão hóaĐóng góiỨng dụng ô tô

₫ 74.550/ KG

TPEE KEYFLEX® BT-1033D LG CHEM KOREA
TPEE KEYFLEX® BT-1033D LG CHEM KOREA
Chịu nhiệt độ thấpĐóng góiPhụ tùng động cơVỏ máy tính xách tayLinh kiện điệnTay cầm mềmPhụ tùng nội thất ô tô

₫ 74.550/ KG

TPEE Hytrel®  4057W RB 719 TORAY JAPAN
TPEE Hytrel®  4057W RB 719 TORAY JAPAN
Chống dầuĐóng góiVỏ bọc bụi

₫ 74.550/ KG

TPEE Hytrel®  5557W HB399 TORAY JAPAN
TPEE Hytrel®  5557W HB399 TORAY JAPAN
Chống dầuĐóng góiVỏ bọc bụi

₫ 78.480/ KG

TPEE LONGLITE® 1172D NANTONG CHANGCHUN
TPEE LONGLITE® 1172D NANTONG CHANGCHUN
Chống lão hóaĐóng góiỨng dụng ô tô

₫ 82.400/ KG

TPEE LONGLITE® 1163D NANTONG CHANGCHUN
TPEE LONGLITE® 1163D NANTONG CHANGCHUN
Chống lão hóaĐóng góiỨng dụng ô tô

₫ 94.170/ KG

TPEE Hytrel®  5557 BK TORAY JAPAN
TPEE Hytrel®  5557 BK TORAY JAPAN
Chống dầuĐóng góiVỏ bọc bụi

₫ 98.100/ KG