1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Chai đóng gói đồ uống close
Xóa tất cả bộ lọc
PP ExxonMobil™  PP7075L1 EXXONMOBIL USA
PP ExxonMobil™  PP7075L1 EXXONMOBIL USA
Chống tĩnh điệnThùng chứa tường mỏngĐồ chơiỨng dụng công nghiệpHàng thể thaoLĩnh vực ứng dụng hàng tiHộp công cụ/bộ phậnĐóng gói cứng

₫ 41.590/ KG

PP ExxonMobil™  PP7043L1 EXXONMOBIL USA
PP ExxonMobil™  PP7043L1 EXXONMOBIL USA
Hộp nhựaLĩnh vực ứng dụng xây dựnỨng dụng công nghiệpHộp pinHộp công cụ/bộ phậnĐóng gói cứngThùng chứa

₫ 41.590/ KG

PP ExxonMobil™  PP1055E2 EXXONMOBIL USA
PP ExxonMobil™  PP1055E2 EXXONMOBIL USA
Màu dễ dàngLĩnh vực ô tôTrang chủNiêm phongBảo vệNhà ởThùng chứaLĩnh vực ứng dụng hàng tiTrang chủĐóng gói cứng

₫ 41.590/ KG

PP Formolene®  2535A FPC USA
PP Formolene®  2535A FPC USA
Chống va đập caoSản phẩm tường mỏngVật tư đóng góiĐồ thể thao.

₫ 41.590/ KG

PP Aramco  HP30EG SAUDI ARAMCO
PP Aramco  HP30EG SAUDI ARAMCO
Trong suốtỨng dụng bao bì công nghiỨng dụng bao bì thực phẩmPhim đóng gói

₫ 41.590/ KG

PP ExxonMobil™  PP7054L1 EXXONMOBIL USA
PP ExxonMobil™  PP7054L1 EXXONMOBIL USA
Kích thước ổn địnhTrang chủLĩnh vực ô tôNiêm phongỨng dụng công nghiệpLĩnh vực ứng dụng xây dựnTải thùng hàngHộp pinHộp công cụ/bộ phậnThùngThùng chứaĐóng gói cứngĐồ chơi

₫ 41.590/ KG

PP ExxonMobil™  7248L10A EXXONMOBIL USA
PP ExxonMobil™  7248L10A EXXONMOBIL USA
Độ cứng rất cao và khả năThích hợp cho các ứng dụnVí dụThuê ngoài đóng baoTúi giặtMàng co (trộn với số lượnBao gồm 10-30% LLDPE) và

₫ 41.590/ KG

PP ExxonMobil™  PP5032E3 EXXONMOBIL USA
PP ExxonMobil™  PP5032E3 EXXONMOBIL USA
HomopolymerỨng dụng dệtTrang chủỨng dụng nông nghiệpỨng dụng thủy sảnSợiTúi đóng gói nặngVảiLĩnh vực ứng dụng hàng ti

₫ 41.590/ KG

PP ExxonMobil™  PP7033E3 EXXONMOBIL USA
PP ExxonMobil™  PP7033E3 EXXONMOBIL USA
Khối CopolymerThùng nhựaHộp nhựaĐồ chơiContainer công nghiệpNhà ởTải thùng hàngThùngĐóng gói cứngLĩnh vực ứng dụng hàng tiỨng dụng công nghiệpThùng chứa

₫ 41.590/ KG

PP INEOS H12G-00 INEOS USA
PP INEOS H12G-00 INEOS USA
Tái chếTrang chủĐóng gói cứng

₫ 41.590/ KG

PP  T30H ZHANGJIAGANG YANGZI RIVER
PP T30H ZHANGJIAGANG YANGZI RIVER
Độ bền caoDây đơnTúi xáchLớp sợiSử dụng chungDây đơnDây phẳng25 kg trong túiTúi đóng góiThảm dưới vải

₫ 41.590/ KG

PP YUNGSOX®  5070 FPC TAIWAN
PP YUNGSOX®  5070 FPC TAIWAN
Dễ dàng xử lýĐóng gói phimDiễn viên phimphimBao bì thực phẩmTấm ván épTrang chủ

₫ 50.620/ KG

PP ExxonMobil™  PP9513 EXXONMOBIL USA
PP ExxonMobil™  PP9513 EXXONMOBIL USA
Đồng trùng hợpphimTrang chủTúi đóng gói nặngDiễn viên phimTúi xách

₫ 74.550/ KG

PP ExxonMobil™  PP6262 EXXONMOBIL USA
PP ExxonMobil™  PP6262 EXXONMOBIL USA
Kích thước ổn địnhTrang chủLĩnh vực ô tôNiêm phongĐóng gói cứngCốc

₫ 74.550/ KG

PTFE  MP1400(粉) DUPONT USA
PTFE MP1400(粉) DUPONT USA
Kháng hóa chấtShock hấp thụ LinerỐngĐóng gói

₫ 667.050/ KG

PTFE  MP1200(粉) DUPONT USA
PTFE MP1200(粉) DUPONT USA
Kháng hóa chấtShock hấp thụ LinerỐngĐóng gói

₫ 745.530/ KG

PTFE  7A X DUPONT USA
PTFE 7A X DUPONT USA
Kháng hóa chấtShock hấp thụ LinerỐngĐóng gói

₫ 774.960/ KG

PTFE  TE3859 DUPONT USA
PTFE TE3859 DUPONT USA
Kháng hóa chấtShock hấp thụ LinerỐngĐóng gói

₫ 824.010/ KG

PTFE  850A DUPONT USA
PTFE 850A DUPONT USA
Kháng hóa chấtShock hấp thụ LinerỐngĐóng gói

₫ 941.720/ KG

PTFE  MP1300(粉) DUPONT USA
PTFE MP1300(粉) DUPONT USA
Kháng hóa chấtShock hấp thụ LinerỐngĐóng gói

₫ 941.720/ KG

PTFE  MP1100(粉) DUPONT USA
PTFE MP1100(粉) DUPONT USA
Kháng hóa chấtShock hấp thụ LinerỐngĐóng gói

₫ 941.720/ KG

PTFE  MP1000(粉) DUPONT USA
PTFE MP1000(粉) DUPONT USA
Kháng hóa chấtShock hấp thụ LinerỐngĐóng gói

₫ 941.720/ KG

PTFE  NP20 BK DUPONT USA
PTFE NP20 BK DUPONT USA
Kháng hóa chấtShock hấp thụ LinerỐngĐóng gói

₫ 941.720/ KG

PTFE  DISP 30 DUPONT USA
PTFE DISP 30 DUPONT USA
Kháng hóa chấtShock hấp thụ LinerỐngĐóng gói

₫ 1.020.200/ KG

PTFE  8A DUPONT USA
PTFE 8A DUPONT USA
Kháng hóa chấtShock hấp thụ LinerỐngĐóng gói

₫ 1.057.480/ KG

PTFE  6515 DUPONT USA
PTFE 6515 DUPONT USA
Kháng hóa chấtShock hấp thụ LinerỐngĐóng gói

₫ 1.067.290/ KG

PTFE  7A DUPONT USA
PTFE 7A DUPONT USA
Kháng hóa chấtShock hấp thụ LinerỐngĐóng gói

₫ 1.071.210/ KG

PTFE  6C DUPONT USA
PTFE 6C DUPONT USA
Kháng hóa chấtShock hấp thụ LinerỐngĐóng gói

₫ 1.098.680/ KG

SBC K-Resin® SBC KR38 CPCHEM KOREA
SBC K-Resin® SBC KR38 CPCHEM KOREA
Độ nét caoTrang chủTrang chủTrang chủĐóng gói vỉCốc dùng một lần

₫ 92.600/ KG

SBC K-Resin® SBC KR38 INEOS STYRO KOREA
SBC K-Resin® SBC KR38 INEOS STYRO KOREA
Độ nét caoTrang chủTrang chủTrang chủĐóng gói vỉCốc dùng một lầnỨng dụng thermoforming

₫ 92.600/ KG

TPE Santoprene™ XL7350-92 EXXONMOBIL USA
TPE Santoprene™ XL7350-92 EXXONMOBIL USA
Độ bềnDải niêm phong ô tôĐóng góiÔ tô bụi Cover

₫ 66.710/ KG

TPE THERMOLAST® K  TC5MGZ S340 KRAIBURG TPE GERMANY
TPE THERMOLAST® K  TC5MGZ S340 KRAIBURG TPE GERMANY
Thanh khoản tốtLĩnh vực ô tôTrường hợp điện thoạiĐóng góiLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnTrường hợp điện thoạiỨng dụng trong lĩnh vực ôỨng dụng điện/điện tửBảo vệ CoverNiêm phong

₫ 137.330/ KG

TPE Hytrel®  SB654 TORAY JAPAN
TPE Hytrel®  SB654 TORAY JAPAN
Chống dầuĐóng góiPhụ tùng ô tô bên ngoàiTrường hợp điện thoạiHàng thể thaoGiày dép

₫ 156.950/ KG

TPE THERMOLAST® K  TM3MED KRAIBURG TPE GERMANY
TPE THERMOLAST® K  TM3MED KRAIBURG TPE GERMANY
ThuốcỐngĐóng góiLinh kiện van

₫ 204.040/ KG

TPE THERMOLAST® K  TC7AYA KRAIBURG TPE GERMANY
TPE THERMOLAST® K  TC7AYA KRAIBURG TPE GERMANY
Chịu nhiệtLĩnh vực ô tôĐóng góiLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnLĩnh vực ứng dụng điện/điNiêm phongỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 223.660/ KG

TPE THERMOLAST® K  TC4AAE KRAIBURG TPE GERMANY
TPE THERMOLAST® K  TC4AAE KRAIBURG TPE GERMANY
Chịu nhiệtĐóng góiLĩnh vực ô tôLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnLĩnh vực ứng dụng điện/điNiêm phongỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 223.660/ KG

TPE GLS™Dynaflex ™ G2701 GLS USA
TPE GLS™Dynaflex ™ G2701 GLS USA
Trong suốtĐiện tửThiết bị điệnĐóng gói

₫ 282.520/ KG

TPEE LONGLITE®  1172XL TAIWAN CHANGCHUN
TPEE LONGLITE®  1172XL TAIWAN CHANGCHUN
Chịu nhiệt độ caoĐóng góiCáp điện

₫ 54.930/ KG

TPEE LONGLITE®  1148XH TAIWAN CHANGCHUN
TPEE LONGLITE®  1148XH TAIWAN CHANGCHUN
Chịu nhiệt độ caoĐóng góiCáp điện

₫ 66.710/ KG

TPEE LONGLITE®  1143LHF TAIWAN CHANGCHUN
TPEE LONGLITE®  1143LHF TAIWAN CHANGCHUN
Chống lão hóaĐóng góiỨng dụng ô tô

₫ 72.590/ KG