1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Chức năng close
Xóa tất cả bộ lọc
PET Rynite®  FR830ER NC010 DUPONT KOREA
PET Rynite®  FR830ER NC010 DUPONT KOREA
Gia cố sợi thủy tinhThiết bị tập thể dụcỨng dụng ô tôĐối với các bộ phận tườngHộpNhà ởTrang chủỨng dụng điện tửThiết bị điện tửTrang chủ

₫ 78.370/ KG

PET Rynite®  FR830ER NC010 DUPONT USA
PET Rynite®  FR830ER NC010 DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhThiết bị tập thể dụcỨng dụng ô tôĐối với các bộ phận tườngHộpNhà ởTrang chủỨng dụng điện tửThiết bị điện tửTrang chủ

₫ 78.370/ KG

PET Rynite®  543-LBK DUPONT USA
PET Rynite®  543-LBK DUPONT USA
Chịu nhiệt độ caoTrang chủỨng dụng điện

₫ 78.370/ KG

PET Rynite®  FC51-BK507 DUPONT USA
PET Rynite®  FC51-BK507 DUPONT USA
Chịu nhiệt độ caoTrang chủỨng dụng điện

₫ 86.210/ KG

PET Rynite®  FC51 DUPONT USA
PET Rynite®  FC51 DUPONT USA
Chịu nhiệt độ caoTrang chủỨng dụng điện

₫ 97.970/ KG

PET Rynite®  FC51-BK507 DUPONT JAPAN
PET Rynite®  FC51-BK507 DUPONT JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôỨng dụng điệnTrang chủ

₫ 117.560/ KG

PFA  DS701 SHANDONG HUAXIA SHENZHOU
PFA DS701 SHANDONG HUAXIA SHENZHOU
Ổn định hóa họcỐngDây cách điệnphim

₫ 960.060/ KG

PFA  DS700 SHANDONG HUAXIA SHENZHOU
PFA DS700 SHANDONG HUAXIA SHENZHOU
Ổn định hóa họcDây cách điệnCáp khởi động

₫ 967.890/ KG

PFA  DS708 SHANDONG HUAXIA SHENZHOU
PFA DS708 SHANDONG HUAXIA SHENZHOU
Ổn định hóa họcDây đùnCông nghiệp vũ trụCông nghiệp hóa chất

₫ 975.730/ KG

PFA TEFLON®  450HPX CHEMOURS US
PFA TEFLON®  450HPX CHEMOURS US
Độ tinh khiết caoTrang chủPhụ tùng ốngPhụ kiện ốngXử lý chất lỏng

₫ 1.802.560/ KG

PLA  FY802 ANHUI BBCA
PLA FY802 ANHUI BBCA
Phân hủy sinh họcỨng dụng dệtPhụ kiện nhựaMàng đấtTrang chủThuốcSợi ngắn

₫ 99.920/ KG

PLA Ingeo™  2003D NATUREWORKS USA
PLA Ingeo™  2003D NATUREWORKS USA
Tiêu chuẩnThùng chứaCốcBao bì thực phẩmLĩnh vực dịch vụ thực phẩHộp đựng thực phẩm

₫ 109.720/ KG

PMMA ACRYPET™  VH001 MITSUBISHI SAUDI
PMMA ACRYPET™  VH001 MITSUBISHI SAUDI
Chống tia cực tímThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngTrang chủLớp quang học

₫ 55.820/ KG

PMMA ACRYREX®  CM-205 ZHENJIANG CHIMEI
PMMA ACRYREX®  CM-205 ZHENJIANG CHIMEI
Sức mạnh caoLĩnh vực ô tôBảng PMMATrang chủ

₫ 56.740/ KG

PMMA  P20MH SABIC INNOVATIVE SAUDI
PMMA P20MH SABIC INNOVATIVE SAUDI
Trang chủĐèn hậu xeỐng kính quang họcTấm ép đùnLớp ốngThanh

₫ 57.210/ KG

PMMA ACRYPET™  VH001 MITUBISHI RAYON JAPAN
PMMA ACRYPET™  VH001 MITUBISHI RAYON JAPAN
Chống tia cực tímThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngTrang chủLớp quang học

₫ 68.580/ KG

PMMA ACRYPET™  VH001 MITSUBISHI RAYON THAILAND
PMMA ACRYPET™  VH001 MITSUBISHI RAYON THAILAND
Chống tia cực tímThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngTrang chủLớp quang học

₫ 68.580/ KG

PMMA ACRYREX®  CM-205N TAIWAN CHIMEI
PMMA ACRYREX®  CM-205N TAIWAN CHIMEI
Sức mạnh caoLĩnh vực ô tôBảng PMMATrang chủ

₫ 77.590/ KG

PMMA LGMMA®  EG-920 LX MMA KOREA
PMMA LGMMA®  EG-920 LX MMA KOREA
Trong suốtTrang chủLĩnh vực ô tôThiết bị điện

₫ 84.640/ KG

PMMA ACRYPET™  MF001 MITUBISHI RAYON JAPAN
PMMA ACRYPET™  MF001 MITUBISHI RAYON JAPAN
Chịu nhiệtThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngTrang chủLớp quang học

₫ 90.130/ KG

PMMA ACRYLITE® 6N EVONIK GERMANY
PMMA ACRYLITE® 6N EVONIK GERMANY
Sức mạnh caoChăm sóc y tế

₫ 99.920/ KG

PMMA Altuglas®  V920-100 ARKEMA FRANCE
PMMA Altuglas®  V920-100 ARKEMA FRANCE
Dòng chảy caoỨng dụng điệnChăm sóc y tế

₫ 109.720/ KG

PMMA Altuglas®  HFI-7 ARKEMA FRANCE
PMMA Altuglas®  HFI-7 ARKEMA FRANCE
Dòng chảy caoỨng dụng điệnChăm sóc y tế

₫ 115.600/ KG

PMMA Altuglas®  HFI-15 ARKEMA FRANCE
PMMA Altuglas®  HFI-15 ARKEMA FRANCE
Dòng chảy caoỨng dụng điệnChăm sóc y tế

₫ 115.600/ KG

PMMA LGMMA®  HI855HS LX MMA KOREA
PMMA LGMMA®  HI855HS LX MMA KOREA
Trong suốtTrang chủLĩnh vực ô tô

₫ 117.560/ KG

PMMA ACRYPET™  VRM-40 MITSUBISHI NANTONG
PMMA ACRYPET™  VRM-40 MITSUBISHI NANTONG
Trong suốtHiển thịBảng điều khiển nâng caoĐồ chơi

₫ 125.400/ KG

PMMA SUMIPEX®  HT03Y SUMITOMO JAPAN
PMMA SUMIPEX®  HT03Y SUMITOMO JAPAN
Chống va đập caoLĩnh vực ô tôTrang chủ

₫ 125.400/ KG

PMMA LGMMA®  HI835HS LX MMA KOREA
PMMA LGMMA®  HI835HS LX MMA KOREA
Tác động caoTrang chủLĩnh vực ô tô

₫ 125.400/ KG

PMMA ACRYPET™  IRD-70 MITSUBISHI RAYON THAILAND
PMMA ACRYPET™  IRD-70 MITSUBISHI RAYON THAILAND
Chống cháyTrang chủỨng dụng quang họcỨng dụng điện

₫ 127.740/ KG

PMMA ACRYPET™  IRD-50 MITSUBISHI NANTONG
PMMA ACRYPET™  IRD-50 MITSUBISHI NANTONG
Chống cháyTrang chủỨng dụng quang họcỨng dụng điện

₫ 128.530/ KG

PMMA Altuglas®  M17-101 ARKEMA FRANCE
PMMA Altuglas®  M17-101 ARKEMA FRANCE
Dòng chảy caoỨng dụng điệnChăm sóc y tế

₫ 148.910/ KG

PMMA Altuglas®  HFI-10 ARKEMA USA
PMMA Altuglas®  HFI-10 ARKEMA USA
Dòng chảy caoỨng dụng điệnChăm sóc y tế

₫ 150.870/ KG

PMMA ACRYLITE® FT15 EVONIK GERMANY
PMMA ACRYLITE® FT15 EVONIK GERMANY
Độ trong suốt caoỨng dụng ô tôThiết bị chiếu sángPhụ kiện chống mài mònThiết bị chiếu sángPhụ kiện chống mài mònThiết bị chiếu sáng

₫ 192.010/ KG

POE TAFMER™  6202 MITSUI CHEM SINGAPORE
POE TAFMER™  6202 MITSUI CHEM SINGAPORE
Chống hóa chấtTrang chủHỗn hợp nguyên liệuphim

₫ 41.150/ KG

POE VERSIFY™ XUS 58750 DOW USA
POE VERSIFY™ XUS 58750 DOW USA
Tăng cườngTrang chủỨng dụng ô tôCáp điện

₫ 52.900/ KG

POE  LEB6550 LOTTE KOREA
POE LEB6550 LOTTE KOREA
Tăng cườngThiết bị tập thể dụcDây và cápLĩnh vực ô tôThùng chứa tường mỏngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 62.700/ KG

POE AFFINITY™ PL-1880G DOW SWITZERLAND
POE AFFINITY™ PL-1880G DOW SWITZERLAND
Chống va đập caoThiết bị điệnTrang chủVật liệu tấm

₫ 62.700/ KG

POE  XUS 58750 DOW SPAIN
POE XUS 58750 DOW SPAIN
Tăng cườngTrang chủỨng dụng ô tôCáp điện

₫ 62.700/ KG

POE ENGAGE™  7487 DOW USA
POE ENGAGE™  7487 DOW USA
Dòng chảy caoTrang chủNắp chai

₫ 65.050/ KG

POE ENGAGE™  7387 DOW USA
POE ENGAGE™  7387 DOW USA
Dòng chảy caoTrang chủNắp chai

₫ 72.490/ KG