1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Chủ yếu được sử dụng để s close
Xóa tất cả bộ lọc
HDPE BorPure™ MB6561 BOREALIS EUROPE
HDPE BorPure™ MB6561 BOREALIS EUROPE
Chống nứt căng thẳngTrang chủỨng dụng công nghiệpBảo vệNhà ởLĩnh vực sản phẩm tiêu dù

₫ 43.100/ KG

HIPS STYRON™  484H TRINSEO HK
HIPS STYRON™  484H TRINSEO HK
Tăng cườngBao bì thực phẩmĐèn chiếu sángHàng gia dụngNhà ởĐồ chơi

₫ 50.160/ KG

LDPE  1I2A-1 SINOPEC YANSHAN
LDPE 1I2A-1 SINOPEC YANSHAN
Dễ dàng xử lýỐng PECách sử dụng: ỐngVật liệu tấm.

₫ 62.700/ KG

LLDPE Lotrène®  Q2018H QATAR PETROCHEMICAL
LLDPE Lotrène®  Q2018H QATAR PETROCHEMICAL
Ổn định nhiệtTrang chủTúi xáchPhim nhiều lớpLĩnh vực sản phẩm tiêu dùỨng dụng công nghiệpTấm ván ép

₫ 31.940/ KG

LLDPE ExxonMobil™  LL 6101RQ EXXONMOBIL SAUDI
LLDPE ExxonMobil™  LL 6101RQ EXXONMOBIL SAUDI
Dòng chảy caoVật liệu xây dựngHồ sơ

₫ 36.640/ KG

LLDPE TAISOX®  3470 FPC TAIWAN
LLDPE TAISOX®  3470 FPC TAIWAN
Dòng chảy caoThùng chứa tường mỏngTrang chủHàng gia dụngHộp đựng thực phẩmCách sử dụng: chậu gia đìHộp bao bì thực phẩmCác loại nắp mềm công dụn

₫ 43.100/ KG

LLDPE TAISOX®  3840 FPC TAIWAN
LLDPE TAISOX®  3840 FPC TAIWAN
Chịu được tác động nhiệt Thùng chứaBể chứa nướcTải thùng hàngCách sử dụng: thùng vuôngThùng siêu lớnTháp nước nhựaRào chắn nhựa.

₫ 50.160/ KG

LLDPE LINATHENE®  LL405 USI TAIWAN
LLDPE LINATHENE®  LL405 USI TAIWAN
Độ bền caoỨng dụng nước uốngBể chứa nướcHộp công cụHộp phầnSản xuất các loại contain

₫ 56.820/ KG

MS TX POLYMER  TX-100S DENKA SINGAPORE
MS TX POLYMER  TX-100S DENKA SINGAPORE
Thời tiết khángTrang chủLớp quang họcHiển thị nhà ởĐèn chiếu sángBảng hướng dẫn ánh sáng

₫ 59.950/ KG

PA/ABS  HNB0270 KI102377 GUANGDONG KUMHOSUNNY
PA/ABS HNB0270 KI102377 GUANGDONG KUMHOSUNNY
Chống va đập caoLĩnh vực ô tôSản phẩm làm vườnMáy lạnhBảng điều khiểnThiết bị nội thất ô tôNhà ởĐộng cơ

₫ 78.370/ KG

PA12 Grilamid®  XE3915 GY9433 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  XE3915 GY9433 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Kháng rượuỨng dụng thủy lựcMáy móc công nghiệpChiếu sáng ô tô

₫ 195.930/ KG

PA12 Grilamid®  XE 4028 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  XE 4028 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Ổn định ánh sángChiếu sáng ô tôỨng dụng điệnỨng dụng thủy lực

₫ 227.280/ KG

PA12 Grilamid®  XE3915 EMS-CHEMIE USA
PA12 Grilamid®  XE3915 EMS-CHEMIE USA
Kháng rượuỨng dụng thủy lựcMáy móc công nghiệpChiếu sáng ô tô

₫ 235.120/ KG

PA12 Grilamid®  XE3915 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  XE3915 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Kháng rượuỨng dụng thủy lựcMáy móc công nghiệpChiếu sáng ô tô

₫ 235.120/ KG

PA12 Grilamid®  LV-2H EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  LV-2H EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Sửa đổi tác độngHàng thể thaoLĩnh vực ô tôLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửBộ phận gia dụngSức mạnhSản phẩm công cụHàng gia dụngLĩnh vực sản phẩm tiêu dùPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng khí nénỨng dụng thủy lựcỨng dụng công nghiệpThiết bị y tế

₫ 235.120/ KG

PA12 Grilamid®  XE3784 RD EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  XE3784 RD EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Ổn định ánh sángChiếu sáng ô tôỨng dụng điệnỨng dụng thủy lực

₫ 235.120/ KG

PA12 Grilamid®  XE3784 BU EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  XE3784 BU EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Kháng rượuỨng dụng thủy lựcMáy móc công nghiệpChiếu sáng ô tô

₫ 235.120/ KG

PA12 Grilamid®  XE3830 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  XE3830 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Kháng rượuỨng dụng thủy lựcMáy móc công nghiệpChiếu sáng ô tô

₫ 235.120/ KG

PA12 Grilamid®  XE3784 ROT EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  XE3784 ROT EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Ổn định ánh sángChiếu sáng ô tôỨng dụng điệnỨng dụng thủy lực

₫ 254.710/ KG

PA12 Grilamid®  XE3784 WH6886 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  XE3784 WH6886 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Ổn định ánh sángChiếu sáng ô tôỨng dụng điệnỨng dụng thủy lực

₫ 254.710/ KG

PA12 Grilamid®  XE3784 EMS-CHEMIE USA
PA12 Grilamid®  XE3784 EMS-CHEMIE USA
Kháng rượuỨng dụng thủy lựcMáy móc công nghiệpChiếu sáng ô tô

₫ 254.710/ KG

PA12 Grilamid®  XE3784 GY EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  XE3784 GY EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Ổn định ánh sángChiếu sáng ô tôỨng dụng điệnỨng dụng thủy lực

₫ 254.710/ KG

PA12 Grilamid®  XE4066 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  XE4066 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Ổn định ánh sángChiếu sáng ô tôỨng dụng điệnỨng dụng thủy lực

₫ 274.300/ KG

PA12 Grilamid®  XE3784 BEIGE EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  XE3784 BEIGE EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Ổn định ánh sángChiếu sáng ô tôỨng dụng điệnỨng dụng thủy lực

₫ 274.300/ KG

PA12 Grilamid®  XE 4139 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  XE 4139 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Ổn định ánh sángChiếu sáng ô tôỨng dụng điệnỨng dụng thủy lực

₫ 274.300/ KG

PA12 Grilamid®  XE 4219 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  XE 4219 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Ổn định ánh sángChiếu sáng ô tôỨng dụng điệnỨng dụng thủy lực

₫ 274.300/ KG

PA12 Grilamid®  LV-15H BLACK9023 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  LV-15H BLACK9023 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tác động caoPhụ kiện kỹ thuậtThiết bị điệnChiếu sáng ô tôVỏ máy tính xách tay

₫ 305.650/ KG

PA12 Grilamid®  LV-15H Black 9016 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  LV-15H Black 9016 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tác động caoPhụ kiện kỹ thuậtThiết bị điệnChiếu sáng ô tôVỏ máy tính xách tay

₫ 305.650/ KG

PA12 Grilamid®  MB XE3805 UV400 NATURAL EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  MB XE3805 UV400 NATURAL EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Ổn định ánh sángChiếu sáng ô tôỨng dụng điệnỨng dụng thủy lực

₫ 313.490/ KG

PA12 Grilamid®  TR XE 3805 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR XE 3805 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Ổn định ánh sángChiếu sáng ô tôỨng dụng điệnỨng dụng thủy lực

₫ 313.490/ KG

PA12 Grilamid®  XE3744 EMS-CHEMIE USA
PA12 Grilamid®  XE3744 EMS-CHEMIE USA
Kháng rượuỨng dụng thủy lựcMáy móc công nghiệpChiếu sáng ô tô

₫ 313.490/ KG

PA12 Grilamid®  L25W40X EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  L25W40X EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chống va đập caoLĩnh vực ô tôLĩnh vực sản phẩm tiêu dùỨng dụng khí nénỨng dụng công nghiệpỨng dụng thủy lực

₫ 344.840/ KG

PA6  2212G6 NAN YA TAIWAN
PA6 2212G6 NAN YA TAIWAN
Độ cứng caoỨng dụng ô tôCác bộ phận được yêu cầu Như tay phanh xe đạpKhung bánh xeCơ sở giày trượt

₫ 58.780/ KG

PA6  2212G3 FNC1 HUIZHOU NPC
PA6 2212G3 FNC1 HUIZHOU NPC
Chống va đập caoỨng dụng điệnỨng dụng ô tôCác bộ phận được yêu cầu Như tay phanh xe đạpKhung bánh xeCơ sở giày trượt

₫ 86.210/ KG

PA66 Zytel®  101L DUPONT SINGAPORE
PA66 Zytel®  101L DUPONT SINGAPORE
Dễ dàng xử lýMáy móc công nghiệpHàng gia dụngLĩnh vực sản phẩm tiêu dù

₫ 90.130/ KG

PA66 Zytel®  101L DUPONT USA
PA66 Zytel®  101L DUPONT USA
Dễ dàng xử lýMáy móc công nghiệpHàng gia dụngLĩnh vực sản phẩm tiêu dù

₫ 92.480/ KG

PA66 Zytel®  101L(粉) DUPONT USA
PA66 Zytel®  101L(粉) DUPONT USA
Dễ dàng xử lýMáy móc công nghiệpHàng gia dụngLĩnh vực sản phẩm tiêu dù

₫ 180.260/ KG

PBT VALOX™  855-1001 SABIC INNOVATIVE US
PBT VALOX™  855-1001 SABIC INNOVATIVE US
Xuất hiện tuyệt vờiThiết bị điệnLĩnh vực xây dựngỨng dụng chiếu sángTúi nhựaSản phẩm y tếLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 105.800/ KG

PBT VALOX™  855-1001 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PBT VALOX™  855-1001 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Xuất hiện tuyệt vờiThiết bị điệnLĩnh vực xây dựngỨng dụng chiếu sángTúi nhựaSản phẩm y tếLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 109.720/ KG

PBT VALOX™  4521 SABIC INNOVATIVE US
PBT VALOX™  4521 SABIC INNOVATIVE US
Chống cháyLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ứng dụng xây dựnTúi nhựaỨng dụng chiếu sáng

₫ 127.350/ KG