1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Chịu nhiệt close
Xóa tất cả bộ lọc
HDPE  THS GC 7260 PETROCHINA TARIM
HDPE THS GC 7260 PETROCHINA TARIM
Warp thấpĐồ chơiNhà ởỨng dụng công nghiệpBảo vệNiêm phongTrang chủĐóng gói cứngHàng thể thaoHộp đựngTrang chủỨng dụng hàng tiêu dùngHồ sơ

₫ 28.410/ KG

HDPE  5021D HUIZHOU CNOOC&SHELL
HDPE 5021D HUIZHOU CNOOC&SHELL
Tuân thủ liên hệ thực phẩDây và cápTrang chủLĩnh vực xây dựngThùng dầuCáp khởi động

₫ 34.170/ KG

HDPE  DMDA-8007 BAOTOU SHENHUA
HDPE DMDA-8007 BAOTOU SHENHUA
Chống nứt căng thẳngThùng nhựaHộp nhựaĐèn chiếu sángThùng chứaTrang chủHàng gia dụng

₫ 37.230/ KG

HDPE Lotrène®  50100 QATAR PETROCHEMICAL
HDPE Lotrène®  50100 QATAR PETROCHEMICAL
Độ cứng caoThùng chứaMẫuVận chuyển container

₫ 39.110/ KG

HDPE TAISOX®  7200F FPC TAIWAN
HDPE TAISOX®  7200F FPC TAIWAN
Tính năng: Gia công bề mặĐồ chơiGhế ngồiPhần trang tríChậu gia dụng chungMón ăn AnvilĐồ chơiGhế lạnhGhi chú nhựaĐồ trang trí.

₫ 41.150/ KG

HDPE TAISOX®  7200 FPC TAIWAN
HDPE TAISOX®  7200 FPC TAIWAN
Màu sắc tốtĐồ chơiGhế ngồiPhần trang tríChậu gia dụng chungMón ăn AnvilĐồ chơiGhế lạnhGhi chú nhựaĐồ trang trí.

₫ 41.930/ KG

HDPE Bormed™ HE2581-PH BOREALIS EUROPE
HDPE Bormed™ HE2581-PH BOREALIS EUROPE
Độ cứng cao và khả năng cDược phẩmGói chẩn đoánBao bì lọc máu cho contai

₫ 43.100/ KG

HDPE BorPure™ MB6561 BOREALIS EUROPE
HDPE BorPure™ MB6561 BOREALIS EUROPE
Chống nứt căng thẳngTrang chủỨng dụng công nghiệpBảo vệNhà ởLĩnh vực sản phẩm tiêu dù

₫ 43.100/ KG

HDPE LUTENE-H® ME2500 LG CHEM KOREA
HDPE LUTENE-H® ME2500 LG CHEM KOREA
Độ bền caoNắp uốngThùng chứaThích hợp làm nắp chai nư

₫ 48.590/ KG

HDPE  3000JE SINOPEC YANSHAN
HDPE 3000JE SINOPEC YANSHAN
Niêm phong tốtNắp uốngThùng chứa

₫ 50.160/ KG

HIPS STYRON™  484H TRINSEO HK
HIPS STYRON™  484H TRINSEO HK
Tăng cườngBao bì thực phẩmĐèn chiếu sángHàng gia dụngNhà ởĐồ chơi

₫ 50.160/ KG

HIPS  470 TRINSEO HK
HIPS 470 TRINSEO HK
Tuân thủ liên hệ thực phẩĐèn chiếu sángThùng chứaNhà ở

₫ 50.160/ KG

HIPS  HFH407N KUMHO KOREA
HIPS HFH407N KUMHO KOREA
Không độc hạiTV yêu cầu chống cháy V-0Nhà ở VCR

₫ 83.470/ KG

K(Q)胶 CLEAREN NSBC210 DENKA JAPAN
K(Q)胶 CLEAREN NSBC210 DENKA JAPAN
Trong suốtTrang chủChủ yếu được sử dụng tronNhưng cũng có thể được sửCác lĩnh vực như chân khô

₫ 68.570/ KG

K(Q)胶  KK-38 CPCHEM KOREA
K(Q)胶 KK-38 CPCHEM KOREA
Nắp uốngTrang chủCốc

₫ 92.090/ KG

LCP SUMIKASUPER®  E5006L-BK SUMITOMO JAPAN
LCP SUMIKASUPER®  E5006L-BK SUMITOMO JAPAN
Chịu nhiệtLưu trữ dữ liệu quang họcTrang chủ

₫ 529.010/ KG

MS TX POLYMER  TX-100S DENKA SINGAPORE
MS TX POLYMER  TX-100S DENKA SINGAPORE
Thời tiết khángTrang chủLớp quang họcHiển thị nhà ởĐèn chiếu sángBảng hướng dẫn ánh sáng

₫ 59.950/ KG

MVLDPE DOWLEX™  4404G STYRON US
MVLDPE DOWLEX™  4404G STYRON US
Hiệu suất quang họcphimChủ yếu để đóng gói

₫ 54.860/ KG

PBT SHINITE®  D202G30 BK SHINKONG TAIWAN
PBT SHINITE®  D202G30 BK SHINKONG TAIWAN
Chống cháyHộp cầu chìLinh kiện điệnVỏ động cơBảng chuyển đổi

₫ 105.800/ KG

PETG Eastar™  Z6011 EASTMAN USA
PETG Eastar™  Z6011 EASTMAN USA
Dòng chảy caoTrang chủHàng tiêu dùng

₫ 58.780/ KG

PETG Eastar™  GN300 EASTMAN USA
PETG Eastar™  GN300 EASTMAN USA
Dòng chảy caoTrang chủHàng tiêu dùng

₫ 62.700/ KG

PETG Eastar™  Z6008 EASTMAN USA
PETG Eastar™  Z6008 EASTMAN USA
Dòng chảy caoTrang chủHàng tiêu dùng

₫ 68.580/ KG

PETG Eastar™  AN004 EASTMAN USA
PETG Eastar™  AN004 EASTMAN USA
Dòng chảy caoTrang chủHàng tiêu dùng

₫ 70.530/ KG

PETG  0603 EASTMAN USA
PETG 0603 EASTMAN USA
Dòng chảy caoTrang chủHàng tiêu dùng

₫ 78.370/ KG

PETG Eastar™  GN001 EASTMAN USA
PETG Eastar™  GN001 EASTMAN USA
Dòng chảy caoTrang chủHàng tiêu dùng

₫ 86.210/ KG

PETG Eastar™  GN119 EASTMAN USA
PETG Eastar™  GN119 EASTMAN USA
Dòng chảy caoTrang chủHàng tiêu dùng

₫ 88.560/ KG

PETG Eastar™  GN007 EASTMAN USA
PETG Eastar™  GN007 EASTMAN USA
Dòng chảy caoTrang chủHàng tiêu dùng

₫ 90.130/ KG

PETG Eastar™  GN071 EASTMAN USA
PETG Eastar™  GN071 EASTMAN USA
Dòng chảy caoTrang chủHàng tiêu dùng

₫ 94.050/ KG

PETG Eastar™  Z6002 EASTMAN USA
PETG Eastar™  Z6002 EASTMAN USA
Dòng chảy caoTrang chủHàng tiêu dùng

₫ 96.010/ KG

PETG Eastar™  Z6013 EASTMAN USA
PETG Eastar™  Z6013 EASTMAN USA
Dòng chảy caoTrang chủHàng tiêu dùng

₫ 96.010/ KG

PETG Eastar™  DN1019 EASTMAN USA
PETG Eastar™  DN1019 EASTMAN USA
Dòng chảy caoTrang chủHàng tiêu dùng

₫ 101.880/ KG

PETG Eastar™  DN001HF EASTMAN USA
PETG Eastar™  DN001HF EASTMAN USA
Dòng chảy caoTrang chủHàng tiêu dùng

₫ 101.880/ KG

PETG Eastar™  EN058 EASTMAN USA
PETG Eastar™  EN058 EASTMAN USA
Dòng chảy caoTrang chủHàng tiêu dùng

₫ 101.880/ KG

PETG Eastar™  EB062 EASTMAN USA
PETG Eastar™  EB062 EASTMAN USA
Dòng chảy caoTrang chủHàng tiêu dùng

₫ 105.020/ KG

PETG ECOZEN® T110G SK KOREA
PETG ECOZEN® T110G SK KOREA
Độ nét caoỨng dụng gia dụngỨng dụng đóng gói đồ uốngỨng dụng bao bì thực phẩmTrang chủỨng dụng hàng tiêu dùng

₫ 133.230/ KG

POE Vistamaxx™  VI6202 EXXONMOBIL USA
POE Vistamaxx™  VI6202 EXXONMOBIL USA
Chống hóa chấtTrang chủHỗn hợp nguyên liệuphim

₫ 59.170/ KG

PP  HP500N-Z HUIZHOU CNOOC&SHELL
PP HP500N-Z HUIZHOU CNOOC&SHELL
Độ bóng caoĐèn chiếu sángSợiHộp nhựaThùng chứa

₫ 29.980/ KG

PP  HP500N HUIZHOU CNOOC&SHELL
PP HP500N HUIZHOU CNOOC&SHELL
Độ cứng caoĐèn chiếu sángSợiHộp nhựaThùng chứa

₫ 31.540/ KG

PP ExxonMobil™  PP7555KNE2 EXXONMOBIL USA
PP ExxonMobil™  PP7555KNE2 EXXONMOBIL USA
Dòng chảy caoThùng chứaTrang chủHàng gia dụngĐèn chiếu sángBao bì thực phẩm cứngLĩnh vực ứng dụng hàng tiĐồ chơiBộ phận gia dụng

₫ 35.270/ KG

PP Daelim Poly®  HP602N Korea Daelim Basell
PP Daelim Poly®  HP602N Korea Daelim Basell
Độ bền caoThùng chứaTrang chủHàng gia dụngĐèn chiếu sáng

₫ 39.580/ KG