1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Chế tạo đế xốp bằng phươn close
Xóa tất cả bộ lọc
HDPE  F120A HANWHA TOTAL KOREA
HDPE F120A HANWHA TOTAL KOREA
Trang chủphimTúi xáchỨng dụng công nghiệpphổ quát

₫ 44.280/ KG

LCP  E130I-VF2201 CELANESE USA
LCP E130I-VF2201 CELANESE USA
Chống cháyPhụ tùng ô tôVỏ máy tính xách tayỨng dụng điện tửỨng dụng SMTBảng thiết bị đầu cuốiỨng dụng gia dụngỨng dụng chiếu sángỔ cắm CPUKhe cắm thẻ

₫ 270.380/ KG

LCP LAPEROS®  S135 BK010P JAPAN POLYPLASTIC
LCP LAPEROS®  S135 BK010P JAPAN POLYPLASTIC
Gia cố sợi thủy tinhThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngLĩnh vực ô tôLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửBảng chuyển đổiPhụ tùng mui xeVỏ máy tính xách tay

₫ 313.490/ KG

LDPE  2426H SHENHUA YULIN
LDPE 2426H SHENHUA YULIN
Trong suốtĐóng gói phimPhim nông nghiệpTúi xách

₫ 37.230/ KG

LDPE InnoPlus  LD2420D PTT THAI
LDPE InnoPlus  LD2420D PTT THAI
Độ bền caoThùng chứathổiTúi xáchTúi công nghiệpShrink phimỐng mỹ phẩm và hộp đựng t

₫ 39.190/ KG

LDPE  2426H SINOPEC MAOMING
LDPE 2426H SINOPEC MAOMING
Trong suốtĐóng gói phimPhim nông nghiệpTúi xách

₫ 41.150/ KG

LDPE SANREN  Q281D SINOPEC SHANGHAI
LDPE SANREN  Q281D SINOPEC SHANGHAI
Thông khíThùng chứaTrang chủBao bì thực phẩmBao bì dược phẩmBao bì thực phẩm và dược Túi xách

₫ 43.100/ KG

LDPE  N125Y PETLIN MALAYSIA
LDPE N125Y PETLIN MALAYSIA
Chống oxy hóaPhim nông nghiệpTúi xáchphimTrang chủ

₫ 48.980/ KG

LDPE COSMOTHENE®  F410-1 TPC SINGAPORE
LDPE COSMOTHENE®  F410-1 TPC SINGAPORE
Trong suốtTúi xáchTrang chủĐóng gói phimPhim nông nghiệpTúi Jumbo cho giặt ủi

₫ 50.940/ KG

LDPE PAXOTHENE®  H0105 USI TAIWAN
LDPE PAXOTHENE®  H0105 USI TAIWAN
Chống đóng cụcphimTúi xáchLĩnh vực xây dựngỨng dụng nông nghiệpĐể đóng gói túiPhim nông nghiệp

₫ 58.780/ KG

LLDPE EVALENE®  LF20186 JJGSPC PHILIPPINES
LLDPE EVALENE®  LF20186 JJGSPC PHILIPPINES
Độ bền caoLớp lótỨng dụng nông nghiệpTúi xáchphimỨng dụng công nghiệpTrang chủ

₫ 37.620/ KG

LLDPE ExxonMobil™  LL 6301XR EXXONMOBIL SAUDI
LLDPE ExxonMobil™  LL 6301XR EXXONMOBIL SAUDI
Dòng chảy caoHồ sơVật liệu xây dựngTrang chủNắp nhựaThùng chứa

₫ 45.460/ KG

MS ACRYSTEX®  PM-600 TAIWAN CHIMEI
MS ACRYSTEX®  PM-600 TAIWAN CHIMEI
Thời tiết khángDụng cụ quang họcPhụ kiện quang họcTrang chủBao bì thực phẩmThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngVật liệu xây dựngĐèn chiếu sáng

₫ 62.310/ KG

MVLDPE Exceed™  2010HA EXXONMOBIL SINGAPORE
MVLDPE Exceed™  2010HA EXXONMOBIL SINGAPORE
Chống va đập caoTúi đóng góiBao bì thực phẩmphimVỏ sạcPhim bảo vệ

₫ 38.400/ KG

MVLDPE Exceed™  3527PA EXXONMOBIL USA
MVLDPE Exceed™  3527PA EXXONMOBIL USA
Chống va đập caophimMàng căng - Lớp không liêPhim vệ sinhcỏ nhân tạo vv

₫ 41.150/ KG

PA12 Grilamid®  LV-15H BLACK9023 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  LV-15H BLACK9023 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tác động caoPhụ kiện kỹ thuậtThiết bị điệnChiếu sáng ô tôVỏ máy tính xách tay

₫ 305.650/ KG

PA12 Grilamid®  LV-15H Black 9016 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  LV-15H Black 9016 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tác động caoPhụ kiện kỹ thuậtThiết bị điệnChiếu sáng ô tôVỏ máy tính xách tay

₫ 305.650/ KG

PA6 Ultramid®  8233G MT7499 BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  8233G MT7499 BASF GERMANY
Ổn định nhiệtMũ bảo hiểmỨng dụng ô tôPhụ tùng động cơ

₫ 50.940/ KG

PA6 Ultramid®  8233GH6 BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  8233GH6 BASF GERMANY
Ổn định nhiệtMũ bảo hiểmỨng dụng ô tôPhụ tùng động cơ

₫ 50.940/ KG

PA6  1013B SINOPEC SHIJIAZHUANG
PA6 1013B SINOPEC SHIJIAZHUANG
Ổn định tốtThiết bị tập thể dụcLĩnh vực ô tôVật liệu xây dựngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 54.860/ KG

PA6 Ultramid®  8202CHS BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  8202CHS BASF GERMANY
Ổn định nhiệtMũ bảo hiểmỨng dụng ô tôPhụ tùng động cơ

₫ 78.370/ KG

PA6 Ultramid®  8202C BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  8202C BASF GERMANY
Ổn định nhiệtMũ bảo hiểmỨng dụng ô tôPhụ tùng động cơ

₫ 90.130/ KG

PA6  8267GHS BASF GERMANY
PA6 8267GHS BASF GERMANY
Ổn định nhiệtMũ bảo hiểmỨng dụng ô tôPhụ tùng động cơ

₫ 97.970/ KG

PA6 Ultramid®  8253HS BK102 BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  8253HS BK102 BASF GERMANY
Ổn định nhiệtMũ bảo hiểmỨng dụng ô tôPhụ tùng động cơ

₫ 101.880/ KG

PA6 Ultramid®  8232G HSFR BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  8232G HSFR BASF GERMANY
Ổn định nhiệtMũ bảo hiểmỨng dụng ô tôPhụ tùng động cơ

₫ 109.720/ KG

PA6 Ultramid®  8262GHS BK125 BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  8262GHS BK125 BASF GERMANY
Ổn định nhiệtMũ bảo hiểmỨng dụng ô tôPhụ tùng động cơ

₫ 113.640/ KG

PA66 LNP™ VERTON™  RF-700-10 EM HS SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ VERTON™  RF-700-10 EM HS SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ô tôChức năng tạo hình tốt

₫ 97.970/ KG

PA66 Amilan®  CM3004V0 BK TORAY JAPAN
PA66 Amilan®  CM3004V0 BK TORAY JAPAN
Chống cháyLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửVật liệu xây dựngLĩnh vực ô tôThiết bị văn phòngChủ yếu được sử dụng tronKết nốinhà ở động cơ điện vv

₫ 101.100/ KG

PA66 Amilan®  CM3004 VO TORAY PLASTICS CHENGDU
PA66 Amilan®  CM3004 VO TORAY PLASTICS CHENGDU
Chống cháyThiết bị văn phòngLĩnh vực ô tôVật liệu xây dựngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnChủ yếu được sử dụng tronKết nốinhà ở động cơ điện vv

₫ 101.880/ KG

PA66 Amilan®  CM3004-V0 B4 TORAY PLASTICS CHENGDU
PA66 Amilan®  CM3004-V0 B4 TORAY PLASTICS CHENGDU
Chống cháyThiết bị văn phòngLĩnh vực ô tôLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửVật liệu xây dựngChủ yếu được sử dụng tronKết nốinhà ở động cơ điện vv

₫ 103.840/ KG

PA66 Zytel®  70G35HSLRA4 BK267 DUPONT USA
PA66 Zytel®  70G35HSLRA4 BK267 DUPONT USA
Ổn định nhiệtThiết bị điện tửBộ phận gia dụngVỏ máy tính xách tay

₫ 105.800/ KG

PA66 Amilan®  CM3004 TORAY JAPAN
PA66 Amilan®  CM3004 TORAY JAPAN
Chống cháyLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửVật liệu xây dựngLĩnh vực ô tôThiết bị văn phòngChủ yếu được sử dụng tronKết nốinhà ở động cơ điện vv

₫ 107.760/ KG

PA66 Amilan®  CM3004 VO BK TORAY SHENZHEN
PA66 Amilan®  CM3004 VO BK TORAY SHENZHEN
Chống cháyThiết bị văn phòngLĩnh vực ô tôVật liệu xây dựngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnChủ yếu được sử dụng tronKết nốinhà ở động cơ điện vv

₫ 107.760/ KG

PA66 Zytel®  70G35EF BK538 DUPONT USA
PA66 Zytel®  70G35EF BK538 DUPONT USA
Ổn định nhiệtThiết bị điện tửBộ phận gia dụngVỏ máy tính xách tayLĩnh vực ứng dụng điện/đi

₫ 108.940/ KG

PA66 Amilan®  CM3004-V0 B4 TORAY JAPAN
PA66 Amilan®  CM3004-V0 B4 TORAY JAPAN
Chống cháyThiết bị văn phòngLĩnh vực ô tôVật liệu xây dựngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnChủ yếu được sử dụng tronKết nốinhà ở động cơ điện vv

₫ 113.640/ KG

PA66 Zytel®  70G35HSRX BK099 DUPONT USA
PA66 Zytel®  70G35HSRX BK099 DUPONT USA
Ổn định nhiệtThiết bị điện tửBộ phận gia dụngVỏ máy tính xách tay

₫ 115.600/ KG

PA66 LNP™ VERTON™  RF-700-10 SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ VERTON™  RF-700-10 SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtLĩnh vực ô tôLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnChức năng tạo hình tốt

₫ 117.560/ KG

PA66 Amilan®  CM3004 TORAY SHENZHEN
PA66 Amilan®  CM3004 TORAY SHENZHEN
Chống cháyThiết bị văn phòngLĩnh vực ô tôVật liệu xây dựngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnChủ yếu được sử dụng tronKết nốinhà ở động cơ điện vv

₫ 119.520/ KG

PA66 Vydyne®  21SPF ASCEND USA
PA66 Vydyne®  21SPF ASCEND USA
Độ cứng caoỐng lótTrang chủNhà ởVỏ máy tính xách tayLĩnh vực điện tửVỏ điệnỨng dụng công nghiệpCam

₫ 127.350/ KG

PA66 Zytel®  70G35HSL DUPONT USA
PA66 Zytel®  70G35HSL DUPONT USA
Ổn định nhiệtThiết bị điện tửBộ phận gia dụngVỏ máy tính xách tay

₫ 127.350/ KG