1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Chắn bùn close
Xóa tất cả bộ lọc
HIPS POLYREX®  PH-88E TAIWAN CHIMEI
HIPS POLYREX®  PH-88E TAIWAN CHIMEI
Chống cháyDây điệnCáp điệnNhà ởBộ phận gia dụngLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửSản phẩm phù hợp cho chốn

₫ 82.290/ KG

K(Q)胶  SL-803 MAOMING SUNION
K(Q)胶 SL-803 MAOMING SUNION
phổ quátTrang chủGiày dépHàng gia dụngThùng chứaphimBao bì thực phẩmphim bámThiết bị y tếNắp chaiĐồ chơiVỏ điện

₫ 60.740/ KG

K(Q)胶  845 ASAHI JAPAN
K(Q)胶 845 ASAHI JAPAN
CốcThiết bị sân cỏ và vườnTrang chủHộp đựng thực phẩm

₫ 82.290/ KG

LCP SIVERAS™  L304T40 TORAY JAPAN
LCP SIVERAS™  L304T40 TORAY JAPAN
Tăng cườngThiết bị dệtChì miễn phí Reflow hànCáp quang Splitter

₫ 215.520/ KG

LCP  E130I-VF2201 CELANESE USA
LCP E130I-VF2201 CELANESE USA
Chống cháyPhụ tùng ô tôVỏ máy tính xách tayỨng dụng điện tửỨng dụng SMTBảng thiết bị đầu cuốiỨng dụng gia dụngỨng dụng chiếu sángỔ cắm CPUKhe cắm thẻ

₫ 270.380/ KG

LCP  E471iVF2201 CELANESE USA
LCP E471iVF2201 CELANESE USA
Warp thấpVỏ máy tính xách tayỨng dụng điện tửỨng dụng SMTThiết bị truyền thôngKhe cắm thẻ

₫ 274.300/ KG

LCP  E471iBK210P CELANESE USA
LCP E471iBK210P CELANESE USA
Warp thấpVỏ máy tính xách tayỨng dụng điện tửỨng dụng SMTThiết bị truyền thôngKhe cắm thẻ

₫ 293.900/ KG

LCP LAPEROS®  S135 BK010P JAPAN POLYPLASTIC
LCP LAPEROS®  S135 BK010P JAPAN POLYPLASTIC
Gia cố sợi thủy tinhThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngLĩnh vực ô tôLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửBảng chuyển đổiPhụ tùng mui xeVỏ máy tính xách tay

₫ 313.490/ KG

LDPE  WNC199 QENOS AUSTRALIA
LDPE WNC199 QENOS AUSTRALIA
Niêm phong nhiệt Tình dụcBao bì thực phẩmỨng dụng CoatingỨng dụng sơnThực phẩmTrang chủ

₫ 31.350/ KG

LDPE  951-050 SINOPEC MAOMING
LDPE 951-050 SINOPEC MAOMING
Dễ dàng xử lýDây điệnTrang chủphimĐối với màng nông nghiệpPhim đóng góiVà chất tạo bọt.Vật liệu phủDây cáp thông tin.

₫ 38.990/ KG

LDPE  2426H HUIZHOU CNOOC&SHELL
LDPE 2426H HUIZHOU CNOOC&SHELL
Trong suốtĐóng gói phimPhim nông nghiệpTúi xáchthổi phim và diễn viên phShrink phimBao bì thực phẩm và túi kPhim đóng băngMàng compositeNiêm phong nhiệt

₫ 39.190/ KG

LDPE  951-000 SINOPEC MAOMING
LDPE 951-000 SINOPEC MAOMING
Trong suốtphimTrang chủDây và cápĐối với màng nông nghiệpPhim đóng góiVà chất tạo bọt.Vật liệu phủSử dụng cáp thông tin.

₫ 41.150/ KG

LDPE  18G PETROCHINA DAQING
LDPE 18G PETROCHINA DAQING
Trong suốtThùng chứaTrang chủVỏ sạcCách sử dụng: Lớp phủ bên

₫ 50.160/ KG

LDPE LUTENE® FB3000 LG CHEM KOREA
LDPE LUTENE® FB3000 LG CHEM KOREA
Trong suốtphimVỏ sạcTrang chủTúi đóng gói nặngPhim co lạiphimBao bì ô tôTúi đóng gói nặngShrink phim

₫ 50.160/ KG

LLDPE ExxonMobil™  1002BU EXXONMOBIL SINGAPORE
LLDPE ExxonMobil™  1002BU EXXONMOBIL SINGAPORE
Hiệu suất mềm tốtPhim nông nghiệpBao bì thực phẩm đông lạnBao bì chất lỏngPhim cho xây dựngContainer sản phẩm hóa chSản phẩm hàng ngày

₫ 31.350/ KG

LLDPE Borstar® FB2230 BOREALIS EUROPE
LLDPE Borstar® FB2230 BOREALIS EUROPE
Nhiệt độ thấp dẻo daiTrang chủTấm ván épBao bì thực phẩmphimỨng dụng nông nghiệpTúi đóng gói nặng

₫ 36.440/ KG

LLDPE Aramco  LLF2220BS FREP FUJIAN
LLDPE Aramco  LLF2220BS FREP FUJIAN
Dễ dàng xử lýphimTrang chủThùng chứaVỏ sạcỨng dụng Túi bảo vệ quần Túi bao bì sản phẩmmàng composite vv

₫ 37.230/ KG

LLDPE SEETEC  UR644 LOTTE KOREA
LLDPE SEETEC  UR644 LOTTE KOREA
Độ cứng caoThùng chứaBể chứa nướcKhuôn ly tâm

₫ 39.190/ KG

LLDPE TAISOX®  3470 FPC TAIWAN
LLDPE TAISOX®  3470 FPC TAIWAN
Dòng chảy caoThùng chứa tường mỏngTrang chủHàng gia dụngHộp đựng thực phẩmCách sử dụng: chậu gia đìHộp bao bì thực phẩmCác loại nắp mềm công dụn

₫ 43.100/ KG

LLDPE INEOS LL6910AA INEOS USA
LLDPE INEOS LL6910AA INEOS USA
Chống oxy hóaphimTúi xáchĐóng gói bên ngoàiTúi ngượcMàng co (Lean Blend)10 đến 30% LLDPE) và các Ứng dụng cỏ nhân tạo

₫ 43.100/ KG

LLDPE TAISOX®  3840 FPC TAIWAN
LLDPE TAISOX®  3840 FPC TAIWAN
Chịu được tác động nhiệt Thùng chứaBể chứa nướcTải thùng hàngCách sử dụng: thùng vuôngThùng siêu lớnTháp nước nhựaRào chắn nhựa.

₫ 50.160/ KG

LLDPE InnoPlus  LL9641U PTT THAI
LLDPE InnoPlus  LL9641U PTT THAI
Chống tia cực tímBể chứa nướcĐồ chơiThùng chứaỨng dụng ngoài trời

₫ 50.160/ KG

LLDPE LINATHENE®  LL405 USI TAIWAN
LLDPE LINATHENE®  LL405 USI TAIWAN
Độ bền caoỨng dụng nước uốngBể chứa nướcHộp công cụHộp phầnSản xuất các loại contain

₫ 56.820/ KG

LLDPE EVOLUE™  SP1071C MITSUI CHEM JAPAN
LLDPE EVOLUE™  SP1071C MITSUI CHEM JAPAN
Mật độ thấpBao bì thực phẩmHợp chất đùn

₫ 60.740/ KG

MABS Terlux®  2802 Q434 INEOS GERMANY
MABS Terlux®  2802 Q434 INEOS GERMANY
Kháng hóa chấtThiết bị gia dụng nhỏTrang chủThùng chứaHàng gia dụngĐèn chiếu sángHàng thể thao

₫ 156.740/ KG

MBS Zylar®  Zylar 631 INEOS STYRO KOREA
MBS Zylar®  Zylar 631 INEOS STYRO KOREA
Chịu nhiệt độ caoHàng thể thaoThiết bị tập thể dụcTrang chủBộ phận gia dụngSản phẩm điện tửĐồ chơi

₫ 100.320/ KG

MDPE  3840UA PEMSB MALAYSIA
MDPE 3840UA PEMSB MALAYSIA
Chống tia cực tímĐồ chơiBộ sưu tập trốngPhụ tùng đườngThuyền nhỏVán lướt sóngThiết bị thể thao

₫ 32.130/ KG

MMBS  ZYLAR531 INEOS STYRO USA
MMBS ZYLAR531 INEOS STYRO USA
Độ nét caoĐồ chơiThiết bị y tếỨng dụng điệnỨng dụng công nghiệp

₫ 109.720/ KG

MMBS  ZYLAR530 INEOS STYRO USA
MMBS ZYLAR530 INEOS STYRO USA
Độ nét caoĐồ chơiThiết bị y tếỨng dụng điệnỨng dụng công nghiệp

₫ 161.450/ KG

MMBS Zylar®  ZYLAR650 INEOS STYRO USA
MMBS Zylar®  ZYLAR650 INEOS STYRO USA
Độ nét caoĐồ chơiThiết bị y tếỨng dụng điệnỨng dụng công nghiệp

₫ 176.340/ KG

MS TX POLYMER  TX-100S DENKA SINGAPORE
MS TX POLYMER  TX-100S DENKA SINGAPORE
Thời tiết khángTrang chủLớp quang họcHiển thị nhà ởĐèn chiếu sángBảng hướng dẫn ánh sáng

₫ 59.950/ KG

MS ACRYSTEX®  PM-600 TAIWAN CHIMEI
MS ACRYSTEX®  PM-600 TAIWAN CHIMEI
Thời tiết khángDụng cụ quang họcPhụ kiện quang họcTrang chủBao bì thực phẩmThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngVật liệu xây dựngĐèn chiếu sáng

₫ 62.310/ KG

PA12 Grilamid® Nylon LV-30H FWA BLACK9225 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid® Nylon LV-30H FWA BLACK9225 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Đóng gói: Gia cố sợi thủyỨng dụng chiếu sángVỏ máy tính xách tayLĩnh vực ứng dụng hàng tiĐiện tử ô tôLĩnh vực ứng dụng điện/điỨng dụng trong lĩnh vực ôThiết bị điệnỨng dụng công nghiệp

₫ 137.150/ KG

PA12 Grilamid®  TR90 BK EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR90 BK EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩỨng dụng quang họcPhụ tùng nội thất ô tôỨng dụng dây và cápBộ phận gia dụngHàng thể thaoHàng gia dụngLĩnh vực sản phẩm tiêu dùPhụ kiện kỹ thuậtKhung gươngKínhỨng dụng công nghiệpLĩnh vực ô tôTrang chủphimLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 207.690/ KG

PA12 Grilamid®  LV-30H FWA EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  LV-30H FWA EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chịu được tác động nhiệt Ứng dụng điệnNhà ởỨng dụng chiếu sángVỏ máy tính xách tayLĩnh vực ứng dụng hàng tiĐiện tử ô tôLĩnh vực ứng dụng điện/điỨng dụng trong lĩnh vực ôThiết bị điệnỨng dụng công nghiệp

₫ 235.120/ KG

PA12 Grilamid®  L20EC EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  L20EC EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Khả năng chịu nhiệt cao hXe hơiSản phẩm công nghiệpThiết bị điện tửVỏ máy tính xách tayTrang chủThủy lực&khí nén

₫ 266.460/ KG

PA12 Grilamid®  L25W20X WH EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  L25W20X WH EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chịu nhiệt độ caoThiết bị tập thể dụcLinh kiện điện tửCông nghiệp ô tôĐộng cơĐiện tửTrang chủThư giãnCác lĩnh vực như thể thao

₫ 274.300/ KG

PA12 Grilamid®  LV-15H BLACK9023 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  LV-15H BLACK9023 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tác động caoPhụ kiện kỹ thuậtThiết bị điệnChiếu sáng ô tôVỏ máy tính xách tay

₫ 305.650/ KG

PA12 Grilamid®  LV-15H Black 9016 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  LV-15H Black 9016 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tác động caoPhụ kiện kỹ thuậtThiết bị điệnChiếu sáng ô tôVỏ máy tính xách tay

₫ 305.650/ KG

PA12 Grilamid®  L 25 NATURAL EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  L 25 NATURAL EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chịu nhiệt độ caoThiết bị tập thể dụcLinh kiện điện tửCông nghiệp ô tôĐộng cơĐiện tửTrang chủThư giãnCác lĩnh vực như thể thao

₫ 532.930/ KG