1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Chất liệu giày close
Xóa tất cả bộ lọc
PC  SPC0613L HENAN SHENMA POLYCARBONATE
PC SPC0613L HENAN SHENMA POLYCARBONATE
phổ quátVật liệu tấm

₫ 50.160/ KG

PC HOPELEX® PC-1100U LOTTE KOREA
PC HOPELEX® PC-1100U LOTTE KOREA
Thời tiết khángỨng dụng ngoài trờiVật liệu tấm

₫ 56.820/ KG

PC LUPOY®  1303UV 08 LG CHEM KOREA
PC LUPOY®  1303UV 08 LG CHEM KOREA
Cân bằng tính chất vật lýThiết bị điệnphimVật liệu tấmỐng kính

₫ 71.320/ KG

PC Makrolon®  9425 COVESTRO SHANGHAI
PC Makrolon®  9425 COVESTRO SHANGHAI
Dễ dàng phát hành khuônPhụ tùng ô tôVật liệu tấm

₫ 93.260/ KG

PC Makrolon®  9425 000000 COVESTRO SHANGHAI
PC Makrolon®  9425 000000 COVESTRO SHANGHAI
Dễ dàng phát hành khuônPhụ tùng ô tôVật liệu tấm

₫ 94.050/ KG

PC Makrolon®  9425 BK COVESTRO SHANGHAI
PC Makrolon®  9425 BK COVESTRO SHANGHAI
Dễ dàng phát hành khuônPhụ tùng ô tôVật liệu tấm

₫ 94.050/ KG

PC Makrolon®  9425 COVESTRO GERMANY
PC Makrolon®  9425 COVESTRO GERMANY
Dễ dàng phát hành khuônPhụ tùng ô tôVật liệu tấm

₫ 96.010/ KG

PC HOPELEX® PC-1070 LOTTE KOREA
PC HOPELEX® PC-1070 LOTTE KOREA
Độ nhớt caoLinh kiện điện tửVật liệu tấmỨng dụng ô tô

₫ 96.790/ KG

PC TAIRILITE®  AC3853 FCFC TAIWAN
PC TAIRILITE®  AC3853 FCFC TAIWAN
Trong suốtVật liệu tấmỨng dụng ép phun

₫ 103.840/ KG

PC Makrolon®  9425 010131 COVESTRO SHANGHAI
PC Makrolon®  9425 010131 COVESTRO SHANGHAI
Dễ dàng phát hành khuônPhụ tùng ô tôVật liệu tấm

₫ 109.720/ KG

PC  AC3873 FCFC TAIWAN
PC AC3873 FCFC TAIWAN
Trong suốtVật liệu tấmỨng dụng ép phun

₫ 124.610/ KG

PC TRIREX® 3022PJ SAMYANG KOREA
PC TRIREX® 3022PJ SAMYANG KOREA
Kích thước ổn địnhThiết bị điệnỨng dụng quang họcHỗn hợp nguyên liệuLĩnh vực ô tôLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tử

₫ 188.090/ KG

PC/ABS  HAC-8250 KUMHO KOREA
PC/ABS HAC-8250 KUMHO KOREA
Chống va đập caoBóng đèn xe hơiTrang chủLĩnh vực ô tôÔ tô ứng dụng máy tính li

₫ 86.210/ KG

PC/ABS CYCOLOY™  CM6240-701 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC/ABS CYCOLOY™  CM6240-701 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Dòng chảy caoLinh kiện điện tửPhụ tùng ô tôVật liệu tấm

₫ 109.720/ KG

PEEK KetaSpire® KT-880 SL30 BK SOLVAY USA
PEEK KetaSpire® KT-880 SL30 BK SOLVAY USA
Kháng hóa chấtPhụ tùng động cơỨng dụng công nghiệpHồ sơThanhVật liệu tấmỐngỐng lót

₫ 2.723.430/ KG

PET Rynite®  RE5264 NC010 DUPONT USA
PET Rynite®  RE5264 NC010 DUPONT USA
Chịu nhiệt độ caoVật liệu tấm

₫ 97.960/ KG

PFA TEFLON®  TE9725 DUPONT USA
PFA TEFLON®  TE9725 DUPONT USA
Hệ số ma sát thấpphimLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửPhụ tùng ốngPhụ kiện ốngHỗn hợp nguyên liệuHồ sơ

₫ 1.277.460/ KG

PMMA ACRYPET™  VH PD0011 MITSUBISHI NANTONG
PMMA ACRYPET™  VH PD0011 MITSUBISHI NANTONG
Lớp chống UVBảng hướng dẫn ánh sángVật liệu tấm

₫ 60.740/ KG

PMMA ACRYPET™  VH4 MITUBISHI RAYON JAPAN
PMMA ACRYPET™  VH4 MITUBISHI RAYON JAPAN
Lớp chống UVBảng hướng dẫn ánh sángVật liệu tấm

₫ 96.010/ KG

PMMA ACRYPET™  VH5001 MITSUBISHI NANTONG
PMMA ACRYPET™  VH5001 MITSUBISHI NANTONG
Lớp chống UVBảng hướng dẫn ánh sángVật liệu tấm

₫ 97.970/ KG

PMMA ACRYPET™  VH5000 MITSUBISHI NANTONG
PMMA ACRYPET™  VH5000 MITSUBISHI NANTONG
Lớp chống UVBảng hướng dẫn ánh sángVật liệu tấm

₫ 101.880/ KG

PMMA ACRYPET™  VH6001 MITUBISHI RAYON JAPAN
PMMA ACRYPET™  VH6001 MITUBISHI RAYON JAPAN
Lớp chống UVBảng hướng dẫn ánh sángVật liệu tấm

₫ 101.880/ KG

PMMA ACRYPET™  VH-067A MITUBISHI RAYON JAPAN
PMMA ACRYPET™  VH-067A MITUBISHI RAYON JAPAN
Lớp chống UVBảng hướng dẫn ánh sángVật liệu tấm

₫ 137.150/ KG

PMMA DELPET™  FILB72 ASAHI JAPAN
PMMA DELPET™  FILB72 ASAHI JAPAN
Vật liệu lọc

₫ 148.910/ KG

POK POKETONE™  M330F HYOSUNG KOREA
POK POKETONE™  M330F HYOSUNG KOREA
Dòng chảy caoXe hơiThiết bị điện tửVật liệu công nghiệp

₫ 97.970/ KG

POK POKETONE™  M330A HYOSUNG KOREA
POK POKETONE™  M330A HYOSUNG KOREA
Dòng chảy caoXe hơiThiết bị điện tửVật liệu công nghiệp

₫ 99.450/ KG

POM KEPITAL®  F20-02 KEP KOREA
POM KEPITAL®  F20-02 KEP KOREA
Chống mài mònLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ô tôLinh kiện điệnỨng dụng trong lĩnh vực ôXử lý dữ liệu điện tử

₫ 58.780/ KG

POM  ST-10 YUNNAN YUNTIANHUA
POM ST-10 YUNNAN YUNTIANHUA
Tăng cườngRòng rọcPhụ tùng động cơMáy giặtMáy giặtPhụ tùng động cơTrang chủ

₫ 66.620/ KG

POM Iupital™  F30-02 E9000 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
POM Iupital™  F30-02 E9000 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chống mài mònLĩnh vực ô tôPhần tường mỏngỨng dụng trong lĩnh vực ôLinh kiện điệnPhần tường mỏngXử lý dữ liệu điện tử

₫ 74.450/ KG

POM  H140-54C CF2001 JAPAN POLYPLASTIC
POM H140-54C CF2001 JAPAN POLYPLASTIC
Độ bền caoViệtNắp bình xăngPhụ tùng bơm nhiên liệuPhụ tùng ô tô

₫ 76.410/ KG

POM  ST-20 CHONGQING YUNTIANHUA
POM ST-20 CHONGQING YUNTIANHUA
Chống mệt mỏiTự động SnapMáy giặtPhụ tùng động cơTay áoTrang chủMáy giặtPhụ tùng động cơ

₫ 81.120/ KG

POM HOSTAFORM®  C2521 CELANESE USA
POM HOSTAFORM®  C2521 CELANESE USA
Tác động caoỐngVật liệu tấmPhần tường phía sau

₫ 89.340/ KG

POM Delrin®  300TE BK602 DUPONT NETHERLANDS
POM Delrin®  300TE BK602 DUPONT NETHERLANDS
Tiêu thụ mài mòn thấpHồ sơVật liệu tấm

₫ 90.130/ KG

POM Delrin® DE-20279 DUPONT USA
POM Delrin® DE-20279 DUPONT USA
Chống sốcVật liệu tấmHồ sơ

₫ 107.760/ KG

POM KEPITAL®  FU2025 KEP KOREA
POM KEPITAL®  FU2025 KEP KOREA
Chống hóa chấtLĩnh vực ô tôXử lý dữ liệu điện tửLinh kiện cơ khíLinh kiện công nghiệp

₫ 117.560/ KG

POM Delrin® 300ATB BK000 DUPONT USA
POM Delrin® 300ATB BK000 DUPONT USA
Tiêu thụ mài mòn thấpHồ sơVật liệu tấm

₫ 117.560/ KG

POM Delrin® 127UV BK601 DUPONT USA
POM Delrin® 127UV BK601 DUPONT USA
Tiêu thụ mài mòn thấpHồ sơVật liệu tấmPhụ tùng ô tôLĩnh vực ô tôPhụ tùng nội thất ô tô

₫ 156.740/ KG

POM Delrin® 127UV NC010 DUPONT USA
POM Delrin® 127UV NC010 DUPONT USA
Tiêu thụ mài mòn thấpHồ sơVật liệu tấmPhụ tùng ô tôLĩnh vực ô tôPhụ tùng nội thất ô tô

₫ 156.740/ KG

PP  PPH-T03 NINGBO ORIENTAL ENERGY
PP PPH-T03 NINGBO ORIENTAL ENERGY
Mùi thấpTúi dệtVật liệu tấm

₫ 27.820/ KG

PP  K8009 SINOPEC (HAINAN)
PP K8009 SINOPEC (HAINAN)
Thanh khoản caoCông nghiệp sản phẩm nhựaVật liệu xe hơiSửa đổi ô tô

₫ 30.960/ KG