998 Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Chất liệu PE100 close
Xóa tất cả bộ lọc
POE Vistamaxx™  3980FL EXXONMOBIL USA
POE Vistamaxx™  3980FL EXXONMOBIL USA
Chống hóa chấtTrang chủHỗn hợp nguyên liệuphimHợp chấtphimTrang chủ

₫ 66.220/ KG

POE ENGAGE™  DE2300 DOW SPAIN
POE ENGAGE™  DE2300 DOW SPAIN
Chống va đập caoThiết bị điệnTrang chủVật liệu tấm

₫ 70.530/ KG

POE ENGAGE™  8137 DOW THAILAND
POE ENGAGE™  8137 DOW THAILAND
Chống va đập caoThiết bị điệnTrang chủVật liệu tấm

₫ 78.370/ KG

POK POKETONE™  M930A HYOSUNG KOREA
POK POKETONE™  M930A HYOSUNG KOREA
Dòng chảy siêu caoĐường ống dẫn nhiên liệuLinh kiện điện tửBao bì chặn khíVật liệu trang trí nội thVật liệu hoàn thiện bên n

₫ 109.720/ KG

PP TIRIPRO®  S2040 FCFC TAIWAN
PP TIRIPRO®  S2040 FCFC TAIWAN
Chịu nhiệtVật liệu vệ sinhVải không dệtTrang chủVỏ TV

₫ 31.740/ KG

PP  EP300H HUIZHOU CNOOC&SHELL
PP EP300H HUIZHOU CNOOC&SHELL
Chịu nhiệt độ thấpVật liệu sànHiển thịChai nhựaHộp nhựaĐèn chiếu sángTấm sóngVăn phòng phẩm Sheetthổi chaiHộp pinHộp doanh thuĐồ chơi.

₫ 32.920/ KG

PP Moplen EP340M LYONDELLBASELL HOLAND
PP Moplen EP340M LYONDELLBASELL HOLAND
Hạt nhânVật liệu compositeỨng dụng đúc compositeHành lýTrang chủ

₫ 35.270/ KG

PP  S2040 NINGXIA BAOFENG ENERGY
PP S2040 NINGXIA BAOFENG ENERGY
Chịu nhiệtVật liệu vệ sinhVải không dệtTrang chủVỏ TV

₫ 36.050/ KG

PP  S2040 PETROCHINA DUSHANZI
PP S2040 PETROCHINA DUSHANZI
Chịu nhiệtVật liệu vệ sinhVải không dệtTrang chủVỏ TV

₫ 37.230/ KG

PP YUNGSOX®  5012XT FPC NINGBO
PP YUNGSOX®  5012XT FPC NINGBO
Chống va đập caoVật liệu tấmThùng chứaTrang chủ

₫ 38.720/ KG

PP Daploy™ WB135HMS BOREALIS EUROPE
PP Daploy™ WB135HMS BOREALIS EUROPE
Độ cứng caoTrang chủThùng chứaHộp nhựaKhay nhựaBao bì thực phẩmLĩnh vực ô tôBọtTrang chủTrang chủVật liệu cách nhiệtỨng dụng trong lĩnh vực ôphimHỗ trợ thảmCác bộ phận dưới mui xe ô

₫ 41.540/ KG

PP  5032E1 EXXONMOBIL SAUDI
PP 5032E1 EXXONMOBIL SAUDI
BăngVật liệu đặc biệt cho vảiTrang chủSợiTúi đóng gói nặngVảiLĩnh vực ứng dụng hàng ti

₫ 41.540/ KG

PP Moplen  HP456J LYONDELLBASELL SAUDI
PP Moplen  HP456J LYONDELLBASELL SAUDI
Dễ dàng xử lýỨng dụng nông nghiệpSợiDây đơnDây thừngTrang chủVật liệu đai

₫ 41.540/ KG

PP Vistamaxx™  3980FL EXXONMOBIL SINGAPORE
PP Vistamaxx™  3980FL EXXONMOBIL SINGAPORE
Chống lão hóaphimHỗn hợp nguyên liệuTrang chủHợp chất

₫ 41.930/ KG

PP GLOBALENE®  ST611M LCY TAIWAN
PP GLOBALENE®  ST611M LCY TAIWAN
Độ trong suốt caoChai nhựaVật liệu sànTrang chủChai lọ

₫ 44.080/ KG

PP  BC6ZC MITSUI CHEM JAPAN
PP BC6ZC MITSUI CHEM JAPAN
Độ trong suốt caoThùng chứaChai nhựaVật liệu tấm

₫ 45.060/ KG

PP GLOBALENE®  366-4 LCY TAIWAN
PP GLOBALENE®  366-4 LCY TAIWAN
HomopolymerBộ phận gia dụngNiêm phongThiết bị điệnNhà ởTrang chủVật liệu đaiTúi xáchDòng

₫ 46.240/ KG

PP GLOBALENE®  PT100WX LCY TAIWAN
PP GLOBALENE®  PT100WX LCY TAIWAN
Độ cứng caoỐng PPChai nhựaHệ thống đường ốngTrang chủChai lọỨng dụng thermoformingVật liệu đaiUống ống hútphổ quát

₫ 47.020/ KG

PP RANPELEN  JT-550 LOTTE KOREA
PP RANPELEN  JT-550 LOTTE KOREA
Chiết xuất thấpThùng chứaLĩnh vực dịch vụ thực phẩHiển thịSản phẩm chăm sócSản phẩm y tếBảo vệThùng chứaHộp đựng thực phẩmHiển thịChất liệu đặc biệt cho ch

₫ 50.160/ KG

PP TIRIPRO®  T8002 FCFC TAIWAN
PP TIRIPRO®  T8002 FCFC TAIWAN
Chịu được tác động nhiệt Vật liệu tấmChai lọTấm sóngthổi chaiChân không hình thành tấm

₫ 51.730/ KG

PP GLOBALENE®  PT100WS LCY TAIWAN
PP GLOBALENE®  PT100WS LCY TAIWAN
Độ cứng caoỐng PPChai nhựaHệ thống đường ốngTrang chủChai lọỨng dụng thermoformingVật liệu đaiUống ống hútphổ quát

₫ 51.730/ KG

PP Hostacom HBG 478R BK LYONDELLBASELL GERMANY
PP Hostacom HBG 478R BK LYONDELLBASELL GERMANY
Chịu nhiệt độ thấpTrang chủ Hàng ngàyHộp nhựaVật liệu xây dựngLĩnh vực ứng dụng xây dựnBảo vệPhần tường mỏng

₫ 52.120/ KG

PP Vistamaxx™  6202 EXXONMOBIL SINGAPORE
PP Vistamaxx™  6202 EXXONMOBIL SINGAPORE
Chống lão hóaTrang chủHỗn hợp nguyên liệuphimHợp chất

₫ 53.680/ KG

PP YUNGSOX®  4084 FPC TAIWAN
PP YUNGSOX®  4084 FPC TAIWAN
Chống va đập caoLĩnh vực ô tôTrang chủVật liệu tấmThùng chứaTrang chủPhụ kiện chống mài mònBảng

₫ 54.860/ KG

PP  6936G2 EXXONMOBIL USA
PP 6936G2 EXXONMOBIL USA
Dòng chảy caoMeltblown không dệt vảiChăm sóc cá nhânỨng dụng công nghiệpVật liệu lọcVật tư y tế/điều dưỡngVật liệu lọc

₫ 64.660/ KG

PP-R YUNGSOX®  3003 FPC NINGBO
PP-R YUNGSOX®  3003 FPC NINGBO
Chống va đập caoVật liệu đúcỐng PPBChân không hình thành tấmThổi khuôn

₫ 39.190/ KG

PPA AMODEL®  A-1133 SE WH134 SOLVAY USA
PPA AMODEL®  A-1133 SE WH134 SOLVAY USA
Đóng gói: Gia cố sợi thủyĐiện thoạiĐiện tử ô tôLinh kiện công nghiệpPhụ tùng nội thất ô tôNhà ởỨng dụng công nghiệpkim loại thay thếĐường ống nhiên liệuMáy móc/linh kiện cơ khíỨng dụng trong lĩnh vực ôCông cụ/Other toolsVỏ máy tính xách tayCác bộ phận dưới mui xe ô

₫ 129.310/ KG

PPA AMODEL®  AS-1145 SOLVAY USA
PPA AMODEL®  AS-1145 SOLVAY USA
Đóng gói: Gia cố sợi thủyVan/bộ phận vanĐường ống nhiên liệuCác bộ phận dưới mui xe ôPhụ kiện tường dày (thànhỨng dụng công nghiệpNhà ởThiết bị sân cỏ và vườnkim loại thay thếMáy móc/linh kiện cơ khíCông cụ/Other toolsVỏ máy tính xách tayphổ quátĐiện tử ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ôLinh kiện công nghiệp

₫ 137.150/ KG

PPA AMODEL®  AS-1133 HS NT SOLVAY USA
PPA AMODEL®  AS-1133 HS NT SOLVAY USA
Chịu nhiệt độ caoSản phẩm tường mỏngLinh kiện điệnBộ phận gia dụngỨng dụng ô tôVỏ máy tính xách tayVan/bộ phận vanỨng dụng công nghiệpLinh kiện công nghiệpkim loại thay thếThiết bị sân cỏ và vườnCông cụ/Other toolsSản phẩm dầu khíphổ quátCác bộ phận dưới mui xe ôỨng dụng trong lĩnh vực ôĐường ống nhiên liệuMáy móc/linh kiện cơ khíĐiện tử ô tôNhà ởPhụ kiện tường dày (thành

₫ 176.340/ KG

PPA AMODEL®  AS-1145HS BK324 SOLVAY USA
PPA AMODEL®  AS-1145HS BK324 SOLVAY USA
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôThiết bị thể thaoVan/bộ phận vanĐường ống nhiên liệuCác bộ phận dưới mui xe ôPhụ kiện tường dày (thànhỨng dụng công nghiệpNhà ởThiết bị sân cỏ và vườnkim loại thay thếMáy móc/linh kiện cơ khíCông cụ/Other toolsVỏ máy tính xách tayphổ quátĐiện tử ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ôLinh kiện công nghiệp

₫ 176.340/ KG

PPA AMODEL®  AS-QK-1145HS BK324 SOLVAY FRANCE
PPA AMODEL®  AS-QK-1145HS BK324 SOLVAY FRANCE
Chống mệt mỏiPhụ tùng ô tôVỏ máy tính xách tayCảm biếnVòng biVan/bộ phận vanĐường ống nhiên liệuCác bộ phận dưới mui xe ôPhụ kiện tường dày (thànhỨng dụng công nghiệpNhà ởThiết bị sân cỏ và vườnkim loại thay thếMáy móc/linh kiện cơ khíCông cụ/Other toolsphổ quátĐiện tử ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ôLinh kiện công nghiệp

₫ 179.470/ KG

PPA AMODEL®  AS-1133 BK324 SOLVAY USA
PPA AMODEL®  AS-1133 BK324 SOLVAY USA
Tăng cườngPhụ tùng ô tôVỏ máy tính xách tayThiết bị tập thể dụcBộ phận liên hệ thực phẩmPhụ kiện phòng tắmVan/bộ phận vanỨng dụng công nghiệpLinh kiện công nghiệpkim loại thay thếThiết bị sân cỏ và vườnCông cụ/Other toolsSản phẩm dầu khíphổ quátCác bộ phận dưới mui xe ôỨng dụng trong lĩnh vực ôĐường ống nhiên liệuMáy móc/linh kiện cơ khíĐiện tử ô tôNhà ởPhụ kiện tường dày (thành

₫ 195.930/ KG

PVA  PVA-117 KURARAY JAPAN
PVA PVA-117 KURARAY JAPAN
Hòa tan trong nướcSơn nhôm lá mỏngphimỨng dụng dệtChất kết dínhVật liệu xây dựngSơn giấyỨng dụng Coating

₫ 102.670/ KG

PVA  PVA-103 KURARAY JAPAN
PVA PVA-103 KURARAY JAPAN
Hòa tan trong nướcSơn nhôm lá mỏngphimỨng dụng dệtChất kết dínhVật liệu xây dựngSơn giấyỨng dụng Coating

₫ 119.910/ KG

PVA  PVA-105 KURARAY JAPAN
PVA PVA-105 KURARAY JAPAN
Hòa tan trong nướcSơn nhôm lá mỏngphimỨng dụng dệtChất kết dínhVật liệu xây dựngSơn giấyỨng dụng Coating

₫ 141.070/ KG

PVC  TK-1000(粉) SHIN-ETSU JAPAN
PVC TK-1000(粉) SHIN-ETSU JAPAN
phimTrang chủTấm sóngPhù hợp với HardnessSản phẩm bán cứngVật liệu kết cấu

₫ 20.380/ KG

PVC  DG-1000K(粉) TIANJIN DAGU
PVC DG-1000K(粉) TIANJIN DAGU
Ổn định nhiệtĐóng góiVật liệu sànSản phẩm chăm sócSản phẩm y tế

₫ 23.900/ KG

SBS Globalprene®  1546 HUIZHOU LCY
SBS Globalprene®  1546 HUIZHOU LCY
Độ nhớt thấpMáy mócGiàyChất kết dínhVật liệu giày trong suốt

₫ 52.120/ KG

SBS Globalprene®  4601 HUIZHOU LCY
SBS Globalprene®  4601 HUIZHOU LCY
Độ nhớt thấpChất liệu giày Keo

₫ 62.700/ KG

TPE  3546 LCY TAIWAN
TPE 3546 LCY TAIWAN
Trong suốtTrang chủ Hàng ngàyGiàyVật liệu giày trong suốt

₫ 61.910/ KG