1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Chất bịt kín close
Xóa tất cả bộ lọc
PC PANLITE®  G-3430H JIAXING TEIJIN
PC PANLITE®  G-3430H JIAXING TEIJIN
Độ lệch thấpỨng dụng cameraPhụ kiện kỹ thuậtLinh kiện cơ khí

₫ 111.680/ KG

PC PANLITE® G-3410R TEIJIN JAPAN
PC PANLITE® G-3410R TEIJIN JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhPhụ kiện kỹ thuật

₫ 111.680/ KG

PC LEXAN™  EXL1443T SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  EXL1443T SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoỨng dụng điện tửỨng dụng hàng không vũ trỐng kính

₫ 121.480/ KG

PC LEXAN™  EXL9112 BK SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  EXL9112 BK SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoỨng dụng điện tửTúi nhựaỐng kínhỨng dụng công nghiệp

₫ 125.400/ KG

PC LEXAN™  EXL9112-GY2D379L SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC LEXAN™  EXL9112-GY2D379L SABIC INNOVATIVE NANSHA
Dòng chảy caoỨng dụng điện tửTúi nhựaỐng kínhỨng dụng công nghiệp

₫ 139.110/ KG

PC PANLITE® LS-2250 TEIJIN JAPAN
PC PANLITE® LS-2250 TEIJIN JAPAN
Chống mài mònPhụ kiện kỹ thuật

₫ 140.290/ KG

PC LEXAN™  EXL401-799 SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  EXL401-799 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoỨng dụng điện tửỨng dụng hàng không vũ trỐng kính

₫ 144.990/ KG

PC PANLITE® B-8110R TEIJIN JAPAN
PC PANLITE® B-8110R TEIJIN JAPAN
Tăng cườngPhụ kiện kỹ thuậtMáy mócLinh kiện cơ khíỨng dụng camera

₫ 176.340/ KG

PC LEXAN™  EXL9335 SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  EXL9335 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoỨng dụng điện tửỨng dụng hàng không vũ trỐng kính

₫ 180.260/ KG

PC LEXAN™  EXL9300 SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  EXL9300 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoỨng dụng điện tửỨng dụng hàng không vũ trỐng kính

₫ 203.770/ KG

PC/ABS TRILOY®  210N BK SAMYANG SHANHAI
PC/ABS TRILOY®  210N BK SAMYANG SHANHAI
Kích thước ổn địnhỨng dụng ô tôPhụ kiện kỹ thuật

₫ 70.140/ KG

PC/ABS TRILOY®  210NHFL BK SAMYANG SHANHAI
PC/ABS TRILOY®  210NHFL BK SAMYANG SHANHAI
Chống cháyPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng ô tô

₫ 75.240/ KG

PC/ABS INFINO®  HP-1000H Samsung Cheil South Korea
PC/ABS INFINO®  HP-1000H Samsung Cheil South Korea
Kháng hóa chấtỨng dụng ô tôPhụ kiện kỹ thuật

₫ 99.920/ KG

PC/ABS INFINO®  HR-1008B Samsung Cheil South Korea
PC/ABS INFINO®  HR-1008B Samsung Cheil South Korea
Dễ dàng xử lýỨng dụng ô tôPhụ kiện kỹ thuật

₫ 99.920/ KG

PC/ABS INFINO®  HP-1001 Samsung Cheil South Korea
PC/ABS INFINO®  HP-1001 Samsung Cheil South Korea
Kháng hóa chấtỨng dụng ô tôPhụ kiện kỹ thuật

₫ 101.880/ KG

PC/ABS INFINO®  HP-1000P Samsung Cheil South Korea
PC/ABS INFINO®  HP-1000P Samsung Cheil South Korea
Kháng hóa chấtỨng dụng ô tôPhụ kiện kỹ thuật

₫ 109.720/ KG

PC/ABS INFINO®  NH1015L Samsung Cheil South Korea
PC/ABS INFINO®  NH1015L Samsung Cheil South Korea
Kháng hóa chấtPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng ô tô

₫ 127.350/ KG

PC/ABS INFINO®  NH-1015 BK Samsung Cheil South Korea
PC/ABS INFINO®  NH-1015 BK Samsung Cheil South Korea
Kháng hóa chấtPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng ô tô

₫ 127.350/ KG

POM TENAC™-C  Z4520 ASAHIKASEI ZHANGJIAGANG
POM TENAC™-C  Z4520 ASAHIKASEI ZHANGJIAGANG
Độ bay hơi thấpỨng dụng ô tôMáy móc công nghiệpỨng dụng trong lĩnh vực ôNhà ởPhụ tùng động cơPhụ kiện kỹ thuật

₫ 76.800/ KG

POM TENAC™-C  HC460 V326200 ASAHI JAPAN
POM TENAC™-C  HC460 V326200 ASAHI JAPAN
Độ nhớt trung bìnhPhụ kiện kỹ thuậtNhà ởLĩnh vực ô tôNhà ởPhụ kiện kỹ thuậtPhụ tùng động cơỨng dụng trong lĩnh vực ôphổ quát

₫ 78.370/ KG

POM TENAC™-C  4563 ASAHI JAPAN
POM TENAC™-C  4563 ASAHI JAPAN
Độ nhớt trung bìnhLĩnh vực ô tôHàng gia dụngỨng dụng công nghiệpLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnPhụ tùng động cơNhà ởPhụ kiện kỹ thuậtPhụ tùng nội thất ô tô

₫ 86.210/ KG

POM TENAC™-C  LT350 ASAHI JAPAN
POM TENAC™-C  LT350 ASAHI JAPAN
Đồng trùng hợpLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửỨng dụng công nghiệpLĩnh vực ô tôNhà ởPhụ kiện kỹ thuậtPhụ tùng động cơ

₫ 90.130/ KG

POM TENAC™-C  LZ750 BK ASAHI JAPAN
POM TENAC™-C  LZ750 BK ASAHI JAPAN
Hệ số ma sát thấpPhụ tùng động cơHàng gia dụngPhụ kiện kỹ thuậtNhà ởỨng dụng ngoài trời

₫ 94.050/ KG

POM TENAC™-C  HC460 ASAHI JAPAN
POM TENAC™-C  HC460 ASAHI JAPAN
Chống tia cực tímPhụ kiện kỹ thuậtNhà ởLĩnh vực ô tôPhụ tùng động cơỨng dụng trong lĩnh vực ôphổ quát

₫ 97.970/ KG

POM TENAC™-C  7554 ASAHI JAPAN
POM TENAC™-C  7554 ASAHI JAPAN
Dòng chảy caoLĩnh vực ô tôHàng gia dụngỨng dụng công nghiệpLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnPhụ kiện kỹ thuậtPhụ tùng động cơNhà ở

₫ 99.920/ KG

POM TENAC™-C  LD755 ASAHI JAPAN
POM TENAC™-C  LD755 ASAHI JAPAN
Bôi trơnỨng dụng công nghiệpHàng gia dụngLĩnh vực ô tôLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnPhụ kiện kỹ thuậtNhà ởPhụ tùng động cơ

₫ 101.880/ KG

POM TENAC™ 7050 ASAHI JAPAN
POM TENAC™ 7050 ASAHI JAPAN
Dòng chảy caoỨng dụng điệnỨng dụng công nghiệpphổ quátPhụ kiện kỹ thuậtNhà ởPhụ tùng động cơ

₫ 103.840/ KG

POM HOSTAFORM®  C 9021 GV1/40 CELANESE GERMANY
POM HOSTAFORM®  C 9021 GV1/40 CELANESE GERMANY
Độ cứng caoPhụ kiện điện tửLinh kiện điệnPhụ kiện kỹ thuậtLĩnh vực ô tô

₫ 108.940/ KG

POM TENAC™ 3013A ASAHI JAPAN
POM TENAC™ 3013A ASAHI JAPAN
Chống mệt mỏiPhụ tùng động cơNhà ởPhụ kiện kỹ thuậtLĩnh vực ô tô

₫ 109.720/ KG

POM TENAC™-C  Z4513 ASAHIKASEI SUZHOU
POM TENAC™-C  Z4513 ASAHIKASEI SUZHOU
Chống tia cực tímMáy móc công nghiệpLĩnh vực ô tôPhụ kiện kỹ thuậtPhụ tùng động cơNhà ởỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 109.720/ KG

POM TENAC™-C  LM511 ASAHI JAPAN
POM TENAC™-C  LM511 ASAHI JAPAN
Hệ số ma sát thấpPhụ tùng động cơHàng gia dụngPhụ kiện kỹ thuậtNhà ở

₫ 129.310/ KG

POM TENAC™ 5010 ASAHI JAPAN
POM TENAC™ 5010 ASAHI JAPAN
Độ nhớt trung bìnhPhụ tùng động cơCamLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnNhà ởphổ quátPhụ kiện kỹ thuật

₫ 133.190/ KG

POM TENAC™-C  CF454 ASAHI JAPAN
POM TENAC™-C  CF454 ASAHI JAPAN
Độ nhớt trung bìnhPhụ kiện kỹ thuậtNhà ở

₫ 180.260/ KG

PPS DIC.PPS  FZ-3805-A1(BK) DIC JAPAN
PPS DIC.PPS  FZ-3805-A1(BK) DIC JAPAN
Chống cháy halogen thấpPhụ tùng ô tôỨng dụng kỹ thuật

₫ 176.340/ KG

PPS Torelina®  A512 T4271 TORAY JAPAN
PPS Torelina®  A512 T4271 TORAY JAPAN
Ổn định nhiệtỨng dụng kỹ thuậtĐiện thoạiPhụ tùng ô tôpin

₫ 190.290/ KG

PPS Torelina®  A512 XO2 TORAY JAPAN
PPS Torelina®  A512 XO2 TORAY JAPAN
Ổn định nhiệtỨng dụng kỹ thuậtĐiện thoạiPhụ tùng ô tôpin

₫ 192.010/ KG

TPEE Hytrel®  DYM250S-BK472 DUPONT USA
TPEE Hytrel®  DYM250S-BK472 DUPONT USA
Tác động caoỨng dụng kỹ thuậtPhụ tùng ô tô

₫ 152.830/ KG

TPEE Hytrel®  DYM350 BK DUPONT USA
TPEE Hytrel®  DYM350 BK DUPONT USA
Tác động caoỨng dụng kỹ thuậtPhụ tùng ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 176.340/ KG

TPEE Hytrel®  DYM160 BK373 DUPONT USA
TPEE Hytrel®  DYM160 BK373 DUPONT USA
Tác động caoỨng dụng kỹ thuậtPhụ tùng ô tô

₫ 176.340/ KG

TPEE Hytrel®  DYM830 DUPONT USA
TPEE Hytrel®  DYM830 DUPONT USA
Tác động caoỨng dụng kỹ thuậtPhụ tùng ô tô

₫ 176.340/ KG