1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Chăm sóc y tế close
Xóa tất cả bộ lọc
PEEK KetaSpire® KT-880 BK SOLVAY USA
PEEK KetaSpire® KT-880 BK SOLVAY USA
Dòng chảy caoLinh kiện công nghiệpSản phẩm chăm sócSản phẩm y tếLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 2.670.490/ KG

PEEK VICTREX®  450GL15 VICTREX UK
PEEK VICTREX®  450GL15 VICTREX UK
Gia cố sợi thủy tinhThực phẩm không cụ thểSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc

₫ 2.790.060/ KG

PEI ULTEM™  HU2100 7H8D479 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  HU2100 7H8D479 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy trung bìnhThiết bị y tếSản phẩm chăm sóc y tế

₫ 398.580/ KG

PEI ULTEM™  EF1006EM BK8114 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  EF1006EM BK8114 SABIC INNOVATIVE US
Chống cháySản phẩm chăm sóc y tếVỏ điện thoạiỨng dụng điện

₫ 478.300/ KG

PEI ULTEM™  HU1000 7H4D017USDD SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  HU1000 7H4D017USDD SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy trung bìnhThiết bị y tếSản phẩm chăm sóc y tế

₫ 637.730/ KG

PEI ULTEM™  HU1010 7H1D395 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PEI ULTEM™  HU1010 7H1D395 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Dòng chảy trung bìnhThiết bị y tếSản phẩm chăm sóc y tế

₫ 637.730/ KG

PEI ULTEM™  HU1000-1H1000 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  HU1000-1H1000 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy trung bìnhThiết bị y tếSản phẩm chăm sóc y tế

₫ 741.360/ KG

PEI  HU2300 1H1000 SABIC INNOVATIVE US
PEI HU2300 1H1000 SABIC INNOVATIVE US
Thanh khoản trung bìnhXử lý chất lỏng và máuCơ sở hạ tầng y tếThiết bị y tếSản phẩm chăm sóc y tếỨng dụng mắtXét nghiệm bệnh nhânỨng dụng dược phẩm

₫ 876.880/ KG

PEI ULTEM™  HU1010-1H1000 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  HU1010-1H1000 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy trung bìnhThiết bị y tếSản phẩm chăm sóc y tế

₫ 1.004.420/ KG

PES Ultraform®E  E2010 BASF GERMANY
PES Ultraform®E  E2010 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng

₫ 637.730/ KG

PET Rynite®  415HP-NC010 DUPONT USA
PET Rynite®  415HP-NC010 DUPONT USA
Chống va đập caoỨng dụng ô tôChăm sóc y tế

₫ 63.770/ KG

PET Rynite®  RE9078 BK507 DUPONT USA
PET Rynite®  RE9078 BK507 DUPONT USA
Tăng cường khoáng sảnỨng dụng ô tôChăm sóc y tế

₫ 91.670/ KG

PET Rynite®  FR945 DUPONT USA
PET Rynite®  FR945 DUPONT USA
Chịu nhiệt độ caoỨng dụng ô tôChăm sóc y tế

₫ 91.670/ KG

PMMA Altuglas®  V020 ARKEMA FRANCE
PMMA Altuglas®  V020 ARKEMA FRANCE
Dòng chảy caoỨng dụng điệnChăm sóc y tế

₫ 73.740/ KG

PMMA Altuglas®  V150 ARKERMA KOREA
PMMA Altuglas®  V150 ARKERMA KOREA
Trong suốtSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc

₫ 87.690/ KG

PMMA ACRYLITE® 6N EVONIK DEGUSSA SHANGHAI
PMMA ACRYLITE® 6N EVONIK DEGUSSA SHANGHAI
Sức mạnh caoChăm sóc y tế

₫ 92.470/ KG

PMMA Altuglas®  V150 ARKEMA FRANCE
PMMA Altuglas®  V150 ARKEMA FRANCE
Trong suốtSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc

₫ 95.660/ KG

PMMA Altuglas®  VM-100 ARKEMA FRANCE
PMMA Altuglas®  VM-100 ARKEMA FRANCE
Trong suốtChăm sóc y tế

₫ 99.650/ KG

PMMA Altuglas®  VS-100 ARKEMA FRANCE
PMMA Altuglas®  VS-100 ARKEMA FRANCE
Dòng chảy caoỨng dụng điệnChăm sóc y tế

₫ 105.620/ KG

PMMA LGMMA®  HI855H LX MMA KOREA
PMMA LGMMA®  HI855H LX MMA KOREA
Trong suốtChiếu sángĐiện thoại Back CoverCửa sổ gia dụngThùng chứaTấm xây dựngTrang chủ CoverTrang chủ

₫ 119.570/ KG

PMMA LGMMA®  HI855M LX MMA KOREA
PMMA LGMMA®  HI855M LX MMA KOREA
Chống sốcChiếu sángĐiện thoại Back CoverCửa sổ gia dụngThùng chứaTấm xây dựngTrang chủ CoverTrang chủ

₫ 129.340/ KG

PMMA Altuglas®  MI7-101 ARKEMA FRANCE
PMMA Altuglas®  MI7-101 ARKEMA FRANCE
Dòng chảy caoỨng dụng điệnChăm sóc y tế

₫ 159.430/ KG

PMMA Altuglas®  DR-66080 ARKEMA FRANCE
PMMA Altuglas®  DR-66080 ARKEMA FRANCE
Dòng chảy caoỨng dụng điệnChăm sóc y tế

₫ 181.350/ KG

PMMA Altuglas®  DR101 ARKEMA FRANCE
PMMA Altuglas®  DR101 ARKEMA FRANCE
Dòng chảy caoỨng dụng điệnChăm sóc y tế

₫ 191.320/ KG

PMMA Altuglas®  HT121-102 ARKEMA ITALY
PMMA Altuglas®  HT121-102 ARKEMA ITALY
Dòng chảy caoỨng dụng điệnChăm sóc y tế

₫ 267.050/ KG

PMMA Altuglas®  HT121 ARKEMA FRANCE
PMMA Altuglas®  HT121 ARKEMA FRANCE
Dòng chảy caoỨng dụng điệnChăm sóc y tế

₫ 271.030/ KG

POE TAFMER™  DF610 MITSUI CHEM SINGAPORE
POE TAFMER™  DF610 MITSUI CHEM SINGAPORE
Tăng cườngSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc

₫ 71.740/ KG

POM  30-A(M90) SHANDONG GUANKUANG
POM 30-A(M90) SHANDONG GUANKUANG
Chống mài mònSản phẩm tường mỏngDụng cụ chính xácMáy móc công nghiệpPhụ tùng bơmĐiện tử ô tôPhụ kiệnPhụ tùng động cơVòng biBánh xePhụ tùng ô tô bên ngoàiPhần tường mỏngVan/bộ phận vanCác bộ phận dưới mui xe ô

₫ 46.240/ KG

POM  GF-25 YUNNAN YUNTIANHUA
POM GF-25 YUNNAN YUNTIANHUA
Chịu nhiệtPhụ tùng động cơSửa chữa băng tảiPhụ kiện máy truyền tảiLinh kiện vanPhụ tùng mui xeVan/bộ phận vanSửa chữa băng tảiPhụ tùng động cơCác bộ phận dưới mui xe ôPhụ kiện máy truyền tảiCamVòng bi

₫ 59.790/ KG

POM DURACON® M140S JAPAN POLYPLASTIC
POM DURACON® M140S JAPAN POLYPLASTIC
Dòng chảy caoPhụ tùng ô tôThiết bị văn phòngPhụ kiện đồ chơiỨng dụng gia dụngPhụ tùng động cơPhụ kiện máy mócHàng thể thaoSản phẩm tường mỏng

₫ 95.660/ KG

POM LNP™ LUBRICOMP™  KL-4540 SABIC INNOVATIVE US
POM LNP™ LUBRICOMP™  KL-4540 SABIC INNOVATIVE US
Chiết xuất thấpSản phẩm chăm sóc y tếThiết bị điệnTúi nhựa

₫ 147.470/ KG

POM LNP™ LUBRICOMP™  KL-4030 SABIC INNOVATIVE US
POM LNP™ LUBRICOMP™  KL-4030 SABIC INNOVATIVE US
Chiết xuất thấpTúi nhựaSản phẩm chăm sóc y tế

₫ 151.460/ KG

POM LNP™ LUBRICOMP™  KL-4030 BK SABIC INNOVATIVE US
POM LNP™ LUBRICOMP™  KL-4030 BK SABIC INNOVATIVE US
Chiết xuất thấpTúi nhựaSản phẩm chăm sóc y tế

₫ 151.460/ KG

POM Hostaform® MT12U03 CELANESE GERMANY
POM Hostaform® MT12U03 CELANESE GERMANY
Thanh khoản trung bìnhSản phẩm chăm sóc y tếSản phẩm tường mỏng

₫ 470.320/ KG

POM KOCETAL®  CF702 KOLON KOREA
POM KOCETAL®  CF702 KOLON KOREA
Độ dẫn điệnThiết bị tập thể dụcSản phẩm tường mỏngDụng cụ chính xácPhụ kiện chống mài mònSản phẩm văn phòngPhụ kiện điện tửMáy móc công nghiệp

₫ 526.130/ KG

PP  K4912 PETROCHINA DUSHANZI
PP K4912 PETROCHINA DUSHANZI
Độ trong suốt caoSản phẩm chăm sócSản phẩm y tếĐóng gói cứng

₫ 37.070/ KG

PP ExxonMobil™  PP3155E5 EXXONMOBIL SINGAPORE
PP ExxonMobil™  PP3155E5 EXXONMOBIL SINGAPORE
Dễ dàng xử lýChăm sóc cá nhânVải không dệtSợiỨng dụng công nghiệpVật tư y tế/điều dưỡngSpunbond không dệt vải

₫ 37.470/ KG

PP  C30G SINOPEC ZHANJIANG DONGXING
PP C30G SINOPEC ZHANJIANG DONGXING
Sản phẩm chăm sócSản phẩm y tếGhế ngồiĐồ chơiBao bì linh hoạtBao bì bên ngoài hộp

₫ 38.260/ KG

PP ExxonMobil™  PP3155E3 EXXONMOBIL USA
PP ExxonMobil™  PP3155E3 EXXONMOBIL USA
Chống mờ khíỨng dụng công nghiệpSản phẩm chăm sóc y tếVật tư y tế/điều dưỡngSpunbond không dệt vảiChăm sóc cá nhânSợi

₫ 38.260/ KG

PP  EP548R HUIZHOU CNOOC&SHELL
PP EP548R HUIZHOU CNOOC&SHELL
Chống va đập caoLĩnh vực ô tôThiết bị gia dụng nhỏHàng gia dụngTrang chủMáy giặtNội thấtPhụ kiện chống mài mònPhụ tùng máy giặtTrang chủSản phẩm gia dụngGói hóa chất hàng ngày

₫ 39.060/ KG