1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Chăm sóc sàn close
Xóa tất cả bộ lọc
PP TOPILENE®  J430 HYOSUNG KOREA
PP TOPILENE®  J430 HYOSUNG KOREA
Chống sốc caoPhụ tùng ô tôSản phẩm chống va đập cao

₫ 39.190/ KG

PP INEOS H03G-00 INEOS USA
PP INEOS H03G-00 INEOS USA
SợiTúi xáchBăng ghi âmDây thừng

₫ 41.540/ KG

PP DOW® R7021-50RNA STYRON US
PP DOW® R7021-50RNA STYRON US
Chống va đập caoPhần tường mỏngSản phẩm tường mỏngThùng chứa

₫ 41.540/ KG

PP ExxonMobil™  PP2252E1 EXXONMOBIL USA
PP ExxonMobil™  PP2252E1 EXXONMOBIL USA
Khả năng mang nước thấpTrang chủHỗ trợ thảmSợiHợp chấtVải

₫ 41.540/ KG

PP INEOS H35Z-00 INEOS USA
PP INEOS H35Z-00 INEOS USA
Độ bền caoThùng chứaTrang chủSản phẩm tường mỏng

₫ 41.540/ KG

PP ExxonMobil™  PP2252E4 EXXONMOBIL USA
PP ExxonMobil™  PP2252E4 EXXONMOBIL USA
Khả năng mang nước thấpTrang chủHỗ trợ thảmSợiVảiHợp chất

₫ 41.540/ KG

PP  T30H ZHANGJIAGANG YANGZI RIVER
PP T30H ZHANGJIAGANG YANGZI RIVER
Độ bền caoDây đơnTúi xáchLớp sợiSử dụng chungDây đơnDây phẳng25 kg trong túiTúi đóng góiThảm dưới vải

₫ 41.540/ KG

PP  PPH-G03HC DONGGUAN GRAND RESOURCE
PP PPH-G03HC DONGGUAN GRAND RESOURCE
Mùi thấpTấm thẳng đứng caoViệtTrang chủĐèn chiếu sáng

₫ 41.540/ KG

PP  DY-W1825RT PETROCHINA DUSHANZI
PP DY-W1825RT PETROCHINA DUSHANZI
Độ trong suốt caoĐèn chiếu sángỐng tiêmTrang chủ

₫ 43.890/ KG

PP LNP™ THERMOCOMP™  MB-1006HS-S SABIC INNOVATIVE US
PP LNP™ THERMOCOMP™  MB-1006HS-S SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtChăm sóc y tế

₫ 73.280/ KG

PPA Zytel®  HTNFE350006 DUPONT USA
PPA Zytel®  HTNFE350006 DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhTrang chủSản phẩm tường mỏngThùng chứa

₫ 117.560/ KG

PPA Zytel®  HTN51G31SHBLR BK402J DUPONT USA
PPA Zytel®  HTN51G31SHBLR BK402J DUPONT USA
Chịu nhiệt độ caoSản phẩm tường mỏngThùng chứaTrang chủ

₫ 129.310/ KG

PPA Zytel®  HTN502 DUPONT USA
PPA Zytel®  HTN502 DUPONT USA
Chịu nhiệt độ caoSản phẩm tường mỏngThùng chứaTrang chủ

₫ 144.990/ KG

PPA Zytel®  HTN431-L2G DUPONT USA
PPA Zytel®  HTN431-L2G DUPONT USA
Chịu nhiệt độ caoSản phẩm tường mỏngTrang chủ

₫ 156.740/ KG

PPA Zytel®  HTN FE150053 DUPONT USA
PPA Zytel®  HTN FE150053 DUPONT USA
Chịu nhiệt độ caoSản phẩm tường mỏngThùng chứaTrang chủ

₫ 156.740/ KG

PPA Zytel®  FE17041 DUPONT USA
PPA Zytel®  FE17041 DUPONT USA
Chịu nhiệt độ caoSản phẩm tường mỏngThùng chứaTrang chủ

₫ 156.740/ KG

PPA Zytel®  HTN54G15HSLR NC010 DUPONT USA
PPA Zytel®  HTN54G15HSLR NC010 DUPONT USA
Chịu nhiệt độ caoSản phẩm tường mỏngThùng chứaTrang chủ

₫ 168.500/ KG

PPA Zytel®  HTN HPA-LG2D DUPONT USA
PPA Zytel®  HTN HPA-LG2D DUPONT USA
Chịu nhiệt độ caoSản phẩm tường mỏngThùng chứaTrang chủ

₫ 176.340/ KG

PPO NORYL™  N300-701 SABIC INNOVATIVE JAPAN
PPO NORYL™  N300-701 SABIC INNOVATIVE JAPAN
Ổn định nhiệtChăm sóc y tế

₫ 101.880/ KG

PPO NORYL™  SE1GFN3-7001 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PPO NORYL™  SE1GFN3-7001 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Gia cố sợi thủy tinhChăm sóc y tế

₫ 107.760/ KG

PPO NORYL™  N225X-780 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PPO NORYL™  N225X-780 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Dễ dàng xử lýChăm sóc y tế

₫ 109.720/ KG

PPO NORYL™  N225X-701 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PPO NORYL™  N225X-701 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Dễ dàng xử lýChăm sóc y tế

₫ 109.720/ KG

PPO NORYL™  HS2000X-WH SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PPO NORYL™  HS2000X-WH SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Tăng cường khoáng chất sợChăm sóc y tế

₫ 125.400/ KG

PPO NORYL™  EKNL0341-111 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PPO NORYL™  EKNL0341-111 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Ổn định nhiệtChăm sóc y tế

₫ 125.400/ KG

PPO NORYL™  HS2000X-WH8C022 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PPO NORYL™  HS2000X-WH8C022 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Tăng cường khoáng chất sợChăm sóc y tế

₫ 160.660/ KG

PPO NORYL™  HS2000X-WH90126 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PPO NORYL™  HS2000X-WH90126 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Tăng cường khoáng chất sợChăm sóc y tế

₫ 164.580/ KG

PPO NORYL™  HS2000X-780 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PPO NORYL™  HS2000X-780 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Tăng cường khoáng chất sợChăm sóc y tế

₫ 164.580/ KG

PPO/PA NORYL GTX™  VP7133 SABIC INNOVATIVE US
PPO/PA NORYL GTX™  VP7133 SABIC INNOVATIVE US
Gia cố sợi thủy tinhChăm sóc y tế

₫ 148.910/ KG

PPS DIC.PPS  FZ1160 DIC JAPAN
PPS DIC.PPS  FZ1160 DIC JAPAN
Tăng cườngPhụ tùng ô tôSản phẩm hóa chất

₫ 117.560/ KG

SBS  YH-791 SINOPEC BALING
SBS YH-791 SINOPEC BALING
Chịu nhiệt độ thấpHàng gia dụngSản phẩm bảo hiểm lao độnGiày dépChất kết dínhChất liệu giàySửa đổi nhựa đường

₫ 58.780/ KG

SBS  YH-791H SINOPEC BALING
SBS YH-791H SINOPEC BALING
Chịu nhiệt độ thấpHàng gia dụngSản phẩm bảo hiểm lao độnGiày dépChất kết dínhChất liệu giàySửa đổi nhựa đường

₫ 60.740/ KG

SEBS KRATON™  A1536 KRATON USA
SEBS KRATON™  A1536 KRATON USA
Chống oxy hóaTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínChất kết dínhTrang điểmChất bịt kínChất kết dínhSửa đổi nhựa đườngSửa đổi nhựa

₫ 11.790/ KG

TPE THERMOLAST® K  HTK9419-SIOO KRAIBURG TPE GERMANY
TPE THERMOLAST® K  HTK9419-SIOO KRAIBURG TPE GERMANY
Chống dầuBao bì thực phẩmChăm sóc y tế

₫ 235.120/ KG

TPE GLS™Dynaflex ™ G6713C GLS USA
TPE GLS™Dynaflex ™ G6713C GLS USA
Chống tia cực tímĐồ chơiMáy giặtĐóng góiPhụ kiệnHàng tiêu dùngTrường hợp điện thoạiHồ sơ

₫ 282.140/ KG

TPEE Surlyn® 6347 DUPONT JAPAN
TPEE Surlyn® 6347 DUPONT JAPAN
Ổn định nhiệtTrang chủChăm sóc y tế

₫ 90.130/ KG

TPEE Hytrel®  45D DUPONT USA
TPEE Hytrel®  45D DUPONT USA
Ổn định nhiệtTrang chủChăm sóc y tế

₫ 101.880/ KG

TPEE Hytrel®  70D DUPONT USA
TPEE Hytrel®  70D DUPONT USA
Ổn định nhiệtTrang chủChăm sóc y tế

₫ 125.400/ KG

TPEE Hytrel®  7248 DUPONT USA
TPEE Hytrel®  7248 DUPONT USA
Ổn định nhiệtTrang chủChăm sóc y tế

₫ 176.340/ KG

TPU Desmopan®  DP1485A COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  DP1485A COVESTRO GERMANY
Chống lão hóaVỏ máy tính xách tayMáy inỐngPhụ kiện kỹ thuậtHồ sơ

₫ 109.720/ KG

ABS Terluran® GP-35 INEOS STYRO NINGBO
ABS Terluran® GP-35 INEOS STYRO NINGBO
Khả năng tô màu tuyệt vờiKhuôn ép phunThiết bị điện tử tường mỏThiết bị gia dụng và vệ sĐồ chơi

₫ 42.520/ KG