1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Chăm sóc sàn close
Xóa tất cả bộ lọc
EVA  1850A ATCO CANADA
EVA 1850A ATCO CANADA
Chất kết dínhỨng dụng CoatingỨng dụng sơnHạt màu MasterbatchChất bịt kín

₫ 44.670/ KG

EVA  1880A ATCO CANADA
EVA 1880A ATCO CANADA
Chất kết dínhỨng dụng CoatingChất kết dínhỨng dụng ô tôHỗ trợ thảmỨng dụng sơnChất bịt kín

₫ 45.060/ KG

EVA POLENE  N8038 TPI THAILAND
EVA POLENE  N8038 TPI THAILAND
Chịu nhiệt độ thấpphimVật liệu tấmĐèn chiếu sángHàng gia dụngTrang chủĐồ chơiGiày dép

₫ 45.650/ KG

EVA TAISOX®  7140F FPC TAIWAN
EVA TAISOX®  7140F FPC TAIWAN
Trang chủphimphổ quátSản phẩm phòng tắm

₫ 48.980/ KG

EVA TAISOX®  7350F FPC TAIWAN
EVA TAISOX®  7350F FPC TAIWAN
Dễ dàng xử lýĐóng gói phimSản phẩm phòng tắmTrang chủphổ quátphim

₫ 90.130/ KG

GPPS  RG-535T HUIZHOU RENXIN
GPPS RG-535T HUIZHOU RENXIN
Thanh khoản nóng chảy thấBảng hướng dẫn ánh sángTấm khuếch tán ánh sáng t

₫ 34.880/ KG

HDPE ExxonMobil™  HTA-002 EXXONMOBIL SAUDI
HDPE ExxonMobil™  HTA-002 EXXONMOBIL SAUDI
Độ cứng caoVỏ sạcThích hợp cho túi mua sắm

₫ 39.190/ KG

HDPE  DMDA8920 PETROCHINA DAQING
HDPE DMDA8920 PETROCHINA DAQING
Dòng chảy caoSản phẩm tường mỏngĐèn chiếu sángTrang chủThùng chứa

₫ 46.240/ KG

HDPE  GB 7250 LYONDELLBASELL KOREA
HDPE GB 7250 LYONDELLBASELL KOREA
Thanh khoản tốtỨng dụng y tế/chăm sóc sứDược phẩm

₫ 109.720/ KG

LDPE DOW™ 722 STYRON US
LDPE DOW™ 722 STYRON US
Chống nứt căng thẳngỨng dụng công nghiệpCách sử dụng: Niêm phong Màng composite.

₫ 50.940/ KG

MBS  TP-801 DENKA JAPAN
MBS TP-801 DENKA JAPAN
Trong suốtBộ phận gia dụngTrang chủMáy giặtHiển thịĐèn chiếu sángThiết bị gia dụng

₫ 74.450/ KG

PA10T Grivory®  XE 4101 BK 9225 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA10T Grivory®  XE 4101 BK 9225 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Kháng rượuChiếu sáng ô tôVỏ máy tính xách tayỨng dụng ô tô

₫ 160.660/ KG

PBT  GX112 SINOPEC YIZHENG
PBT GX112 SINOPEC YIZHENG
Thanh khoản tốtPhụ kiện chống mài mònĐèn tiết kiệm năng lượngSản phẩm điện tử

₫ 72.490/ KG

PC EMERGE™  4702-15 STYRON TAIWAN
PC EMERGE™  4702-15 STYRON TAIWAN
Chống cháyThích hợp để sản xuất dụnThiết bị điện và sản phẩm

₫ 70.720/ KG

PC PANLITE® K-1300Y TEIJIN JAPAN
PC PANLITE® K-1300Y TEIJIN JAPAN
Trong suốtTrong suốtPhụ kiện mờphimTrang chủLàm sạch Complex

₫ 113.640/ KG

PC LEXAN™  HPH4504H-1H9D071T SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  HPH4504H-1H9D071T SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoChăm sóc y tếThuốc

₫ 125.400/ KG

PC LEXAN™  BKWR5210R-7921 SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  BKWR5210R-7921 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy trung bìnhỨng dụng chiếu sángTúi nhựaBao bì thực phẩmphimLĩnh vực dịch vụ thực phẩ

₫ 137.150/ KG

PC LEXAN™  HP4-1H111 SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  HP4-1H111 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoChăm sóc y tếThuốcVật tư y tế/điều dưỡng

₫ 156.740/ KG

PC LEXAN™  HP2-1H111 SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  HP2-1H111 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoThuốcChăm sóc y tế

₫ 170.460/ KG

PC LEXAN™  HPS6 SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  HPS6 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoChăm sóc y tếThuốc

₫ 174.380/ KG

PC LEXAN™  HPS1R-1124 SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  HPS1R-1124 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoChăm sóc y tếThuốc

₫ 176.340/ KG

PC LEXAN™  HPS1-1125 SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  HPS1-1125 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoChăm sóc y tếThuốc

₫ 180.260/ KG

PC LEXAN™  HPS7R-1H1124 SABIC INNOVATIVE CANADA
PC LEXAN™  HPS7R-1H1124 SABIC INNOVATIVE CANADA
Dòng chảy caoChăm sóc y tếThuốc

₫ 195.930/ KG

PC LEXAN™  HPS1-1H1125 SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  HPS1-1H1125 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoChăm sóc y tếThuốc

₫ 195.930/ KG

PEI ULTEM™  2100-7320 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  2100-7320 SABIC INNOVATIVE US
Gia cố sợi thủy tinhLớp sợiChènVỏ máy tính xách taySản phẩm loại bỏ mệt mỏiMáy giặt

₫ 384.020/ KG

PEI ULTEM™  2100BK SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  2100BK SABIC INNOVATIVE US
Gia cố sợi thủy tinhLớp sợiChènVỏ máy tính xách taySản phẩm loại bỏ mệt mỏiMáy giặt

₫ 450.640/ KG

PEI ULTEM™  2100-7301 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  2100-7301 SABIC INNOVATIVE US
Gia cố sợi thủy tinhLớp sợiChènVỏ máy tính xách taySản phẩm loại bỏ mệt mỏiMáy giặt

₫ 450.640/ KG

PEI ULTEM™  2100-1000 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  2100-1000 SABIC INNOVATIVE US
Gia cố sợi thủy tinhLớp sợiChènVỏ máy tính xách taySản phẩm loại bỏ mệt mỏiMáy giặt

₫ 548.600/ KG

PEI ULTEM™  2100 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  2100 SABIC INNOVATIVE US
Gia cố sợi thủy tinhLớp sợiChènVỏ máy tính xách taySản phẩm loại bỏ mệt mỏiMáy giặt

₫ 587.790/ KG

PES Ultraform®E  E2010 MR BLACK HM BASF GERMANY
PES Ultraform®E  E2010 MR BLACK HM BASF GERMANY
Kích thước ổn địnhSợiĐiện tử ô tôVỏ máy tính xách tay

₫ 834.660/ KG

PMMA ACRYLITE® 6N EVONIK GERMANY
PMMA ACRYLITE® 6N EVONIK GERMANY
Sức mạnh caoChăm sóc y tế

₫ 99.920/ KG

PMMA ACRYLITE® FT15 EVONIK GERMANY
PMMA ACRYLITE® FT15 EVONIK GERMANY
Độ trong suốt caoỨng dụng ô tôThiết bị chiếu sángPhụ kiện chống mài mònThiết bị chiếu sángPhụ kiện chống mài mònThiết bị chiếu sáng

₫ 192.010/ KG

PP  S2040 SINOPEC YANSHAN
PP S2040 SINOPEC YANSHAN
Chịu nhiệtVật liệu vệ sinhVải không dệtTrang chủVỏ TVVải dệt thoiSợi denier mịn

₫ 27.430/ KG

PP  PPH-Y40L DONGGUAN GRAND RESOURCE
PP PPH-Y40L DONGGUAN GRAND RESOURCE
Sức mạnh caoĐộ dẻo cao không dệt vảiTrang chủTrang chủSản phẩm y tế

₫ 31.350/ KG

PP  HP550J SINOPEC TIANJIN
PP HP550J SINOPEC TIANJIN
Chống va đập caoSản phẩm tường mỏngSợiTrang chủ

₫ 37.620/ KG

PP  EPQ30R SHAANXI YCZMYL
PP EPQ30R SHAANXI YCZMYL
Copolymer chống va đậpTrang chủTrang chủTấm sóngChai thổi rỗng

₫ 37.620/ KG

PP  S30S SHAANXI YCZMYL
PP S30S SHAANXI YCZMYL
Ép đùn và thermoformingTrang chủTấm thermoformingPhim sợiDây đơnTrọng lượng nhẹ Air Press

₫ 37.620/ KG

PP  511MK40T SINOPEC FUJIAN
PP 511MK40T SINOPEC FUJIAN
Chống tĩnh điệnTrang chủThùng chứaSản phẩm tường mỏngĐèn chiếu sáng

₫ 37.620/ KG

PP  HY200 HANWHA TOTAL KOREA
PP HY200 HANWHA TOTAL KOREA
HomopolymerỨng dụng thủy sảnTrang chủVải dệtHàng gia dụngTúi xáchphimThanhTấm ván épTrang chủVải dệtTúi xáchThùng chứaHàng gia dụngTrang chủỨng dụng thủy sảnphim

₫ 37.620/ KG

PP  HHP1 SHAANXI YCZMYL
PP HHP1 SHAANXI YCZMYL
Không độc tínhMáy giặtTrang chủThùngChủ yếu được sử dụng tron

₫ 37.620/ KG