1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Chèn và như vậy close
Xóa tất cả bộ lọc
HDPE POLIMAXX® 5000S TPI THAILAND
HDPE POLIMAXX® 5000S TPI THAILAND
Chống mài mònVỏ sạcVải dệtDây thừngDây đơnTúi xách

₫ 38.400/ KG

HDPE  TR210T SHANGHAI JINFEI
HDPE TR210T SHANGHAI JINFEI
Vỏ bọc dây viễn thôngDây và cápCách điện dây và cáp viễn

₫ 39.190/ KG

HDPE  HHM5502LW SINOPEC MAOMING
HDPE HHM5502LW SINOPEC MAOMING
Chống va đập caoVỏ sạcphimThuốc tẩy và nhiều loại cChai thuốcChai hóa chấtChai mỹ phẩmChai dầu bôi trơn.

₫ 40.640/ KG

HDPE TAISOX®  9007 FPC TAIWAN
HDPE TAISOX®  9007 FPC TAIWAN
Chống mài mònDây và cápVật liệu cách nhiệtBọtThiết bị truyền thôngỨng dụng Coating

₫ 42.320/ KG

HDPE  HHMTR-210HS SHANGHAI JINFEI
HDPE HHMTR-210HS SHANGHAI JINFEI
Cách điện dây và cáp viễn

₫ 42.320/ KG

HDPE HIVOREX  5305E LOTTE KOREA
HDPE HIVOREX  5305E LOTTE KOREA
Độ dẫnDây và cápDây dẫn điệnVật liệu cách nhiệtCách điện cho dây dẫn

₫ 46.240/ KG

HDPE  5000S SINOPEC YANSHAN
HDPE 5000S SINOPEC YANSHAN
Chống mài mònVỏ sạcVải dệtDây thừngDây đơnTúi xáchBao bì thường dùngphimLướiDây thừng.

₫ 50.160/ KG

HDPE  DGDK-3364 DOW JAPAN
HDPE DGDK-3364 DOW JAPAN
Ổn định nhiệtDây và cápĐiện thoại cách điện

₫ 54.080/ KG

HDPE  5305E MITSUI CHEM JAPAN
HDPE 5305E MITSUI CHEM JAPAN
Độ dẫnDây dẫn điệnVật liệu cách nhiệtDây điệnCáp điện

₫ 62.700/ KG

HIPS  HFH407N KUMHO KOREA
HIPS HFH407N KUMHO KOREA
Không độc hạiTV yêu cầu chống cháy V-0Nhà ở VCR

₫ 83.470/ KG

K(Q)胶  SL-803 MAOMING SUNION
K(Q)胶 SL-803 MAOMING SUNION
phổ quátTrang chủGiày dépHàng gia dụngThùng chứaphimBao bì thực phẩmphim bámThiết bị y tếNắp chaiĐồ chơiVỏ điện

₫ 60.740/ KG

LCP SUMIKASUPER®  E6808THF-B SUMITOMO JAPAN
LCP SUMIKASUPER®  E6808THF-B SUMITOMO JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhVỏ máy tính xách tayTrang chủ

₫ 180.260/ KG

LCP SUMIKASUPER®  E6808LHF-BZ 11419KE1 SUMITOMO JAPAN
LCP SUMIKASUPER®  E6808LHF-BZ 11419KE1 SUMITOMO JAPAN
Thấp cong congVỏ máy tính xách tayTrang chủ

₫ 180.260/ KG

LCP SUMIKASUPER®  E6808GHF-Z SUMITOMO JAPAN
LCP SUMIKASUPER®  E6808GHF-Z SUMITOMO JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhVỏ máy tính xách tayTrang chủ

₫ 199.850/ KG

LCP SUMIKASUPER®  E6807LHF NC SUMITOMO JAPAN
LCP SUMIKASUPER®  E6807LHF NC SUMITOMO JAPAN
Thấp cong congThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngTrang chủVỏ máy tính xách tay

₫ 199.850/ KG

LCP SUMIKASUPER®  E6808THF-NC SUMITOMO JAPAN
LCP SUMIKASUPER®  E6808THF-NC SUMITOMO JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhVỏ máy tính xách tayTrang chủ

₫ 199.850/ KG

LCP SUMIKASUPER®  E6808 SUMITOMO JAPAN
LCP SUMIKASUPER®  E6808 SUMITOMO JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhVỏ máy tính xách tayTrang chủ

₫ 199.850/ KG

LCP SUMIKASUPER®  E6807LHF-B-Z SUMITOMO JAPAN
LCP SUMIKASUPER®  E6807LHF-B-Z SUMITOMO JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhThiết bị gia dụngTrang chủVỏ máy tính xách tay

₫ 231.200/ KG

LCP SUMIKASUPER®  E6808LHF-BZ-Z SUMITOMO JAPAN
LCP SUMIKASUPER®  E6808LHF-BZ-Z SUMITOMO JAPAN
Thấp cong congLĩnh vực ô tôVỏ máy tính xách tayTrang chủ

₫ 250.790/ KG

LCP SUMIKASUPER®  E6807LHF B SUMITOMO JAPAN
LCP SUMIKASUPER®  E6807LHF B SUMITOMO JAPAN
Thấp cong congThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngTrang chủVỏ máy tính xách tay

₫ 254.710/ KG

LCP SUMIKASUPER®  E6807LHF-Z SUMITOMO JAPAN
LCP SUMIKASUPER®  E6807LHF-Z SUMITOMO JAPAN
Thấp cong congThiết bị gia dụngTrang chủVỏ máy tính xách tay

₫ 258.630/ KG

LCP SUMIKASUPER®  E6808LHF-BZ SUMITOMO JAPAN
LCP SUMIKASUPER®  E6808LHF-BZ SUMITOMO JAPAN
Thấp cong congVỏ máy tính xách tayTrang chủ

₫ 266.460/ KG

LCP SUMIKASUPER®  E6808LHF-Z SUMITOMO JAPAN
LCP SUMIKASUPER®  E6808LHF-Z SUMITOMO JAPAN
Thấp cong congVỏ máy tính xách tayTrang chủ

₫ 289.980/ KG

LDPE  951-050 SINOPEC MAOMING
LDPE 951-050 SINOPEC MAOMING
Dễ dàng xử lýDây điệnTrang chủphimĐối với màng nông nghiệpPhim đóng góiVà chất tạo bọt.Vật liệu phủDây cáp thông tin.

₫ 39.190/ KG

LDPE  951-000 SINOPEC MAOMING
LDPE 951-000 SINOPEC MAOMING
Trong suốtphimTrang chủDây và cápĐối với màng nông nghiệpPhim đóng góiVà chất tạo bọt.Vật liệu phủSử dụng cáp thông tin.

₫ 41.150/ KG

MS ACRYSTEX®  PM-600 TAIWAN CHIMEI
MS ACRYSTEX®  PM-600 TAIWAN CHIMEI
Thời tiết khángDụng cụ quang họcPhụ kiện quang họcTrang chủBao bì thực phẩmThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngVật liệu xây dựngĐèn chiếu sáng

₫ 62.310/ KG

PA10T Grivory®  XE 4120 BK EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA10T Grivory®  XE 4120 BK EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Kháng rượuChiếu sáng ô tôVỏ máy tính xách tayỨng dụng ô tô

₫ 188.090/ KG

PA10T Grivory®  FE8183 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA10T Grivory®  FE8183 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Kháng rượuChiếu sáng ô tôVỏ máy tính xách tayỨng dụng ô tô

₫ 195.930/ KG

PA6 Ultramid®  VE30CW BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  VE30CW BASF GERMANY
Chống va đập caoVỏ máy tính xách tayPhụ tùng động cơ

₫ 86.210/ KG

PA6 TECHNYL®  C 50H2 SOLVAY FRANCE
PA6 TECHNYL®  C 50H2 SOLVAY FRANCE
Vỏ máy tính xách tay

₫ 86.210/ KG

PA6 Ultramid®  8333G BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  8333G BASF GERMANY
Chống va đập caoVỏ máy tính xách tayPhụ tùng động cơ

₫ 94.050/ KG

PA6 Ultramid®  100FR NC BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  100FR NC BASF GERMANY
Chống va đập caoVỏ máy tính xách tayPhụ tùng động cơ

₫ 103.840/ KG

PA66 Ultramid®  A3GE3 BASF GERMANY
PA66 Ultramid®  A3GE3 BASF GERMANY
Dòng chảy caoVỏ máy tính xách tayMáy móc công nghiệp

₫ 85.430/ KG

PA66 RADILON®  164 NT RADICI SUZHOU
PA66 RADILON®  164 NT RADICI SUZHOU
Vỏ máy tính xách tayỨng dụng dây và cápTrang chủ

₫ 89.340/ KG

PA66 Ultramid®  A3EG4 BK BASF GERMANY
PA66 Ultramid®  A3EG4 BK BASF GERMANY
Dòng chảy caoVỏ máy tính xách tayMáy móc công nghiệp

₫ 96.010/ KG

PA66 Ultramid®  A3HG10 BK BASF GERMANY
PA66 Ultramid®  A3HG10 BK BASF GERMANY
Dòng chảy caoVỏ máy tính xách tayMáy móc công nghiệp

₫ 101.880/ KG

PA66 Ultramid®  A3U BASF GERMANY
PA66 Ultramid®  A3U BASF GERMANY
Dòng chảy caoVỏ máy tính xách tayMáy móc công nghiệp

₫ 109.720/ KG

PA66 Vydyne®  49H NT ASCEND USA
PA66 Vydyne®  49H NT ASCEND USA
Bề mặt nhẵnVỏ máy tính xách tayPhụ tùng ô tô

₫ 117.560/ KG

PA66 Ultramid®  A3UG6 BASF GERMANY
PA66 Ultramid®  A3UG6 BASF GERMANY
Dòng chảy caoVỏ máy tính xách tayMáy móc công nghiệp

₫ 121.480/ KG

PA66 Ultramid®  A3F BASF GERMANY
PA66 Ultramid®  A3F BASF GERMANY
Dòng chảy caoVỏ máy tính xách tayMáy móc công nghiệp

₫ 123.440/ KG