1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Chèn nhựa close
Xóa tất cả bộ lọc
PP  RJ581 HANWHA TOTAL KOREA
PP RJ581 HANWHA TOTAL KOREA
Chịu nhiệt độ thấpBảo vệThùng chứaHộp đựng thực phẩmHiển thịSản phẩm chăm sócSản phẩm y tế

₫ 51.790/ KG

PP Daelim Poly®  EP400D Korea Daelim Basell
PP Daelim Poly®  EP400D Korea Daelim Basell
Ổn định nhiệtphimSợiDiễn viên phimThùng chứa

₫ 52.970/ KG

PP  BI452T HANWHA TOTAL KOREA
PP BI452T HANWHA TOTAL KOREA
Thùng chứaỨng dụng ngoài trờiPhụ tùng nội thất ô tôThiết bị nội thất ô tôỨng dụng công nghiệpĐồ chơiThiết bị sân cỏ và vườn

₫ 53.360/ KG

PP Moplen  M4 U04 LYONDELLBASELL HOLAND
PP Moplen  M4 U04 LYONDELLBASELL HOLAND
Chịu nhiệt độ thấpTrang chủ Hàng ngàyHộp nhựa

₫ 54.930/ KG

PP Purell  RP271G LYONDELLBASELL HOLAND
PP Purell  RP271G LYONDELLBASELL HOLAND
Chịu nhiệt độ thấpTrang chủ Hàng ngàyHộp nhựa

₫ 55.330/ KG

PP YUNGSOX®  5060T FPC TAIWAN
PP YUNGSOX®  5060T FPC TAIWAN
Copolymer không chuẩnHồ sơphimThùng chứaPhụ kiện mờPhụ kiện trong suốtChai lọBao bì dược phẩm

₫ 56.110/ KG

PP Hostacom HBG 479R BK LYONDELLBASELL GERMANY
PP Hostacom HBG 479R BK LYONDELLBASELL GERMANY
Chịu nhiệt độ thấpTrang chủ Hàng ngàyHộp nhựa

₫ 56.110/ KG

PP Hostacom TM 014 NA LYONDELLBASELL GERMANY
PP Hostacom TM 014 NA LYONDELLBASELL GERMANY
Chịu nhiệt độ thấpTrang chủ Hàng ngàyHộp nhựa

₫ 56.110/ KG

PP Hostacom PF062-3 LYONDELLBASELL GERMANY
PP Hostacom PF062-3 LYONDELLBASELL GERMANY
Chịu nhiệt độ thấpTrang chủ Hàng ngàyHộp nhựa

₫ 56.110/ KG

PP  MA3 MITSUI CHEM JAPAN
PP MA3 MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệtTrang chủCốc nhựa

₫ 56.900/ KG

PP Hostacom EBG718D LYONDELLBASELL GERMANY
PP Hostacom EBG718D LYONDELLBASELL GERMANY
Chịu nhiệt độ thấpTrang chủ Hàng ngàyHộp nhựa

₫ 60.030/ KG

PP Hostacom ERG719D WHT LYONDELLBASELL GERMANY
PP Hostacom ERG719D WHT LYONDELLBASELL GERMANY
Chịu nhiệt độ thấpTrang chủ Hàng ngàyHộp nhựa

₫ 60.030/ KG

PP Hostacom EKG 390T BK LYONDELLBASELL GERMANY
PP Hostacom EKG 390T BK LYONDELLBASELL GERMANY
Chịu nhiệt độ thấpTrang chủ Hàng ngàyHộp nhựaỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 60.030/ KG

PP TIRIPRO®  K1525 FCFC TAIWAN
PP TIRIPRO®  K1525 FCFC TAIWAN
Trong suốtTrang chủThùng chứaHộp nhựa

₫ 62.000/ KG

PP Hostacom ERG 393F C1 BLACK LYONDELLBASELL HOLAND
PP Hostacom ERG 393F C1 BLACK LYONDELLBASELL HOLAND
Chịu nhiệt độ thấpTrang chủ Hàng ngàyHộp nhựa

₫ 69.840/ KG

PP  3650 TOTAL EU
PP 3650 TOTAL EU
Dòng chảy caoThùngTrang chủKhay nhựaHộp nhựa

₫ 93.390/ KG

PP Adflex  Q300F LYONDELLBASELL GERMANY
PP Adflex  Q300F LYONDELLBASELL GERMANY
Dễ dàng xử lýChai nhựaVỏ sạcThùng chứaTrang chủphim

₫ 98.100/ KG

PP Moplen  Q300F LYONDELLBASELL HOLAND
PP Moplen  Q300F LYONDELLBASELL HOLAND
Dễ dàng xử lýphimTrang chủThùng chứaVỏ sạcChai nhựa

₫ 100.060/ KG

PP-R TOPILENE®  R200P HYOSUNG KOREA
PP-R TOPILENE®  R200P HYOSUNG KOREA
Chịu nhiệt độ caoHệ thống cấp nước xây dựnHệ thống sưởi sànsưởi ấm tản nhiệtỐng cho hóa chấtỐng nông nghiệpPhụ kiện ống

₫ 43.160/ KG

PPA Zytel®  HTN FR52G40NHF BK337 DUPONT USA
PPA Zytel®  HTN FR52G40NHF BK337 DUPONT USA
Chịu nhiệt độ caoSản phẩm tường mỏngThùng chứaTrang chủ

₫ 117.720/ KG

PPA Zytel®  HTN FR52G40NHF BK337 DUPONT JAPAN
PPA Zytel®  HTN FR52G40NHF BK337 DUPONT JAPAN
Chịu nhiệt độ caoSản phẩm tường mỏngThùng chứaTrang chủ

₫ 117.720/ KG

PPA Zytel®  FR73200TC WT001 DUPONT SHENZHEN
PPA Zytel®  FR73200TC WT001 DUPONT SHENZHEN
Chịu nhiệt độ caoSản phẩm tường mỏngThùng chứaTrang chủ

₫ 139.690/ KG

PPA Zytel®  FE1905 DUPONT USA
PPA Zytel®  FE1905 DUPONT USA
Chịu nhiệt độ caoSản phẩm tường mỏngThùng chứaTrang chủ

₫ 156.950/ KG

PPA Zytel®  HTNF250020 NC010 DUPONT USA
PPA Zytel®  HTNF250020 NC010 DUPONT USA
Chịu nhiệt độ caoSản phẩm tường mỏngThùng chứaTrang chủ

₫ 156.950/ KG

PPA Zytel®  HTN51G25 DUPONT USA
PPA Zytel®  HTN51G25 DUPONT USA
Chịu nhiệt độ caoSản phẩm tường mỏngThùng chứaTrang chủ

₫ 156.950/ KG

PPA Zytel®  HTN54G15HSLRBK031 DUPONT SHENZHEN
PPA Zytel®  HTN54G15HSLRBK031 DUPONT SHENZHEN
Chịu nhiệt độ caoSản phẩm tường mỏngThùng chứaTrang chủ

₫ 164.800/ KG

PPA Zytel®  HTNFR52G43HF BK337 DUPONT JAPAN
PPA Zytel®  HTNFR52G43HF BK337 DUPONT JAPAN
Chịu nhiệt độ caoSản phẩm tường mỏngThùng chứaTrang chủ

₫ 176.570/ KG

PPA Zytel®  HTN51LG50HSL BK083 DUPONT USA
PPA Zytel®  HTN51LG50HSL BK083 DUPONT USA
Chịu nhiệt độ caoSản phẩm tường mỏngThùng chứaTrang chủ

₫ 176.570/ KG

PPA Zytel®  HTN501 DUPONT USA
PPA Zytel®  HTN501 DUPONT USA
Chịu nhiệt độ caoSản phẩm tường mỏngThùng chứaTrang chủ

₫ 176.570/ KG

PPA Zytel®  HTN FR55G50NHLW BK046 DUPONT SHENZHEN
PPA Zytel®  HTN FR55G50NHLW BK046 DUPONT SHENZHEN
Chịu nhiệt độ caoSản phẩm tường mỏngThùng chứaTrang chủ

₫ 196.190/ KG

PPS FORTRON® 1130L4 CELANESE USA
PPS FORTRON® 1130L4 CELANESE USA
Tăng cườngTrang chủThùng chứaSản phẩm tường mỏng

₫ 180.500/ KG

PSM  HL-103 WUHAN HUALI
PSM HL-103 WUHAN HUALI
Hiệu suất xử lý tốtHộp đậu phụHộp NattoHộp đóng góiDao dùng một lần Fork SpoĐũa dùng một lầnĐồ chơiMóng tay golfBútBảng viếtĐĩa U

₫ 49.440/ KG

PSM  HL-102 WUHAN HUALI
PSM HL-102 WUHAN HUALI
Hiệu suất xử lý tốtContainer y tếPallet dược phẩmChậu cây giốngHộp ănĐĩa ănKhay thực phẩmCốc nướcCốc giống

₫ 54.150/ KG

PSM  HL-302 WUHAN HUALI
PSM HL-302 WUHAN HUALI
Phân hủy phân compost 100Hộp ănĐĩa ănKhay thực phẩmCốc nướcCốc giốngChậu cây giốngPallet dược phẩm

₫ 117.720/ KG

PSM  HL-303 WUHAN HUALI
PSM HL-303 WUHAN HUALI
Phân hủy phân compost 100Hộp đậu phụHộp NattoHộp đóng góiDao dùng một lần Fork SpoĐũa dùng một lầnĐồ chơiMóng tay golfBútBảng viếtĐĩa U

₫ 121.640/ KG

SEBS Globalprene®  7533 LCY TAIWAN
SEBS Globalprene®  7533 LCY TAIWAN
Chịu nhiệt độGiày dép và bọtSửa đổi chất lượng nhựa đXe hơi

₫ 65.920/ KG

TPE NOTIO™  PN-2060 MITSUI CHEM JAPAN
TPE NOTIO™  PN-2060 MITSUI CHEM JAPAN
Mật độ thấpTrang chủphimLĩnh vực ô tôSửa đổi nhựaChất kết dínhSửa đổi nhựa

₫ 186.380/ KG

TPE NOTIO™  PN-2070 MITSUI CHEM JAPAN
TPE NOTIO™  PN-2070 MITSUI CHEM JAPAN
Mật độ thấpTrang chủphimLĩnh vực ô tôSửa đổi nhựaChất kết dính

₫ 186.380/ KG

TPE NOTIO™  PN-3560 MITSUI CHEM JAPAN
TPE NOTIO™  PN-3560 MITSUI CHEM JAPAN
Mật độ thấpTrang chủphimLĩnh vực ô tôSửa đổi nhựaChất kết dínhTrang chủphimỨng dụng trong lĩnh vực ôSửa đổi nhựaChất kết dính

₫ 217.770/ KG

TPU Desmopan®  990R COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  990R COVESTRO GERMANY
Tăng cườngSửa chữa băng tảiỐngLiên hệĐóng góiMáy giặtDây và cápGiày dépphim

₫ 196.190/ KG