1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Chèn nhựa close
Xóa tất cả bộ lọc
LLDPE SABIC®  M200024 SABIC SAUDI
LLDPE SABIC®  M200024 SABIC SAUDI
Chống nứt căng thẳngphimThùng chứaTrang chủHàng gia dụngHộp nhựaLĩnh vực ô tô

₫ 41.150/ KG

LLDPE TAISOX®  3470 FPC TAIWAN
LLDPE TAISOX®  3470 FPC TAIWAN
Dòng chảy caoThùng chứa tường mỏngTrang chủHàng gia dụngHộp đựng thực phẩmCách sử dụng: chậu gia đìHộp bao bì thực phẩmCác loại nắp mềm công dụn

₫ 43.100/ KG

LLDPE ExxonMobil™  LL8446.21 EXXONMOBIL SAUDI
LLDPE ExxonMobil™  LL8446.21 EXXONMOBIL SAUDI
Dễ dàng xử lýĐồ chơiJar nhựaThùng chứa

₫ 43.100/ KG

LLDPE InnoPlus  LL9641U PTT THAI
LLDPE InnoPlus  LL9641U PTT THAI
Chống tia cực tímBể chứa nướcĐồ chơiThùng chứaỨng dụng ngoài trời

₫ 50.160/ KG

LLDPE LINATHENE®  LL405 USI TAIWAN
LLDPE LINATHENE®  LL405 USI TAIWAN
Độ bền caoỨng dụng nước uốngBể chứa nướcHộp công cụHộp phầnSản xuất các loại contain

₫ 56.820/ KG

PA6 Zytel®  ST811HS BK038 DUPONT USA
PA6 Zytel®  ST811HS BK038 DUPONT USA
Siêu dẻo daiỐng bên trong lõiBộ phận sửa chữa ván trượTrang chủ

₫ 148.910/ KG

PA66  RF0061 BU SABIC INNOVATIVE US
PA66 RF0061 BU SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtỨng dụng điện tửThiết bị hóa chấtHàng thể thaoMáy móc

₫ 90.130/ KG

PA66 LNP™ THERMOCOMP™  RF005 BK SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ THERMOCOMP™  RF005 BK SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtỨng dụng điện tửThiết bị hóa chấtHàng thể thaoMáy móc

₫ 90.130/ KG

PA66  RF0077E SABIC INNOVATIVE US
PA66 RF0077E SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtỨng dụng điện tửThiết bị hóa chấtHàng thể thaoMáy móc

₫ 97.970/ KG

PA66 LNP™ THERMOCOMP™  RF0067KGY03255 SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ THERMOCOMP™  RF0067KGY03255 SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtỨng dụng điện tửThiết bị hóa chấtHàng thể thaoMáy móc

₫ 97.970/ KG

PA66 LNP™ THERMOCOMP™  RF0049 SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ THERMOCOMP™  RF0049 SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtỨng dụng điện tửThiết bị hóa chấtHàng thể thaoMáy móc

₫ 97.970/ KG

PA66 LNP™ THERMOCOMP™  RF0069S SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ THERMOCOMP™  RF0069S SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtỨng dụng điện tửThiết bị hóa chấtHàng thể thaoMáy móc

₫ 97.970/ KG

PA66 LNP™ THERMOCOMP™  RF004 BK SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ THERMOCOMP™  RF004 BK SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtỨng dụng điện tửThiết bị hóa chấtHàng thể thaoMáy móc

₫ 109.720/ KG

PA66 Zytel®  HTNFE18502 NC010 DUPONT JAPAN
PA66 Zytel®  HTNFE18502 NC010 DUPONT JAPAN
Chống cháyLớp sợiTrang chủThùng chứaSản phẩm tường mỏng

₫ 117.560/ KG

PA66 TECHNYL®  A218V20 SOLVAY FRANCE
PA66 TECHNYL®  A218V20 SOLVAY FRANCE
Đóng gói: Gia cố sợi thủyỨng dụng trong lĩnh vực ôThùng chứa

₫ 117.560/ KG

PA66 Leona™ TR382 ASAHI JAPAN
PA66 Leona™ TR382 ASAHI JAPAN
Tác động caoKhóa SnapDây và cápỨng dụng trong lĩnh vực ôVỏ máy tính xách tay

₫ 125.400/ KG

PA66 Zytel®  HTNFE18502 DUPONT USA
PA66 Zytel®  HTNFE18502 DUPONT USA
Chống cháyLớp sợiTrang chủThùng chứaSản phẩm tường mỏng

₫ 137.150/ KG

PA66 LNP™ THERMOCOMP™  RF00AS-BK1A817 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PA66 LNP™ THERMOCOMP™  RF00AS-BK1A817 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Chịu nhiệt độ caoỨng dụng điện tửThiết bị hóa chấtHàng thể thaoMáy móc

₫ 137.150/ KG

PA66 Zytel®  HTNFE18502 NC DUPONT USA
PA66 Zytel®  HTNFE18502 NC DUPONT USA
Chống cháyLớp sợiTrang chủThùng chứaSản phẩm tường mỏng

₫ 172.420/ KG

PA66 LNP™ THERMOCOMP™  RF0057E SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ THERMOCOMP™  RF0057E SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtỨng dụng điện tửThiết bị hóa chấtHàng thể thaoMáy móc

₫ 176.340/ KG

PBT Arnite®  TV4 261 DSM HOLAND
PBT Arnite®  TV4 261 DSM HOLAND
Chống cháyThùng chứaLĩnh vực ô tô

₫ 119.520/ KG

PBT VALOX™  1731-BK1066 SABIC INNOVATIVE US
PBT VALOX™  1731-BK1066 SABIC INNOVATIVE US
Kháng hóa chấtChăm sóc y tếTúi nhựaBánh răngỨng dụng ô tô

₫ 125.400/ KG

PC Novarex™  M7022L2 SINOPEC-MITSUBISH BEIJING
PC Novarex™  M7022L2 SINOPEC-MITSUBISH BEIJING
Chống tia cực tímTrang chủSản phẩm tường mỏngLinh kiện điệnSản phẩm bảo hiểm lao độnTrang chủThùng chứa

₫ 54.080/ KG

PC LEXAN™  EXL9134-7T8D751 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PC LEXAN™  EXL9134-7T8D751 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Dòng chảy caoỨng dụng hàng không vũ trỨng dụng đường sắtTúi nhựaTrang chủ

₫ 97.970/ KG

PC LNP™ LUBRICOMP™  WR5210R GN1419 SABIC INNOVATIVE US
PC LNP™ LUBRICOMP™  WR5210R GN1419 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy trung bìnhỨng dụng chiếu sángTúi nhựaBao bì thực phẩmphimLĩnh vực dịch vụ thực phẩ

₫ 97.970/ KG

PC PANLITE® L-1225Z BLK TEIJIN JAPAN
PC PANLITE® L-1225Z BLK TEIJIN JAPAN
Chống tia cực tímSản phẩm tường mỏngThiết bị điệnSản phẩm bảo hiểm lao độnBộ đồ ăn dùng một lầnThùng chứa

₫ 97.970/ KG

PC TAIRILITE®  AC2856 6095 FCFC TAIWAN
PC TAIRILITE®  AC2856 6095 FCFC TAIWAN
Dòng chảy caoĐồ chơi nhựa

₫ 107.760/ KG

PC  AC2856 A080 FCFC TAIWAN
PC AC2856 A080 FCFC TAIWAN
Dòng chảy caoĐồ chơi nhựa

₫ 107.760/ KG

PC LEXAN™  123-111 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC LEXAN™  123-111 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Dòng chảy caoỨng dụng công nghiệpLĩnh vực ô tôTrang chủỨng dụng hàng không vũ trĐóng gói cửa sổ

₫ 128.530/ KG

PC LEXAN™  EXL9134 SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  EXL9134 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoỨng dụng hàng không vũ trỨng dụng đường sắtTúi nhựaTrang chủ

₫ 156.740/ KG

PC PANLITE® ML-3210Z TEIJIN JAPAN
PC PANLITE® ML-3210Z TEIJIN JAPAN
Chống thủy phânTrang chủMáy rửa chénMáy sấyLò vi sóng

₫ 179.470/ KG

PC/ABS CYCOLOY™  AP6110009 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC/ABS CYCOLOY™  AP6110009 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Dòng chảy caoTúi nhựaBánh răngTrang chủ

₫ 116.770/ KG

PC/ABS LNP™ THERMOCOMP™  NX07344 BK SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC/ABS LNP™ THERMOCOMP™  NX07344 BK SABIC INNOVATIVE NANSHA
Dòng chảy caoTúi nhựaBánh răngTrang chủ

₫ 176.340/ KG

PC/PBT XENOY™  5220-BK1066 SABIC INNOVATIVE US
PC/PBT XENOY™  5220-BK1066 SABIC INNOVATIVE US
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôTrang chủTúi nhựa

₫ 76.410/ KG

PC/PBT XENOY™  1731-7001 SABIC INNOVATIVE JAPAN
PC/PBT XENOY™  1731-7001 SABIC INNOVATIVE JAPAN
Kháng hóa chấtChăm sóc y tếTúi nhựaBánh răngỨng dụng ô tô

₫ 78.370/ KG

PC/PBT XENOY™  1731-BK1144 SABIC INNOVATIVE US
PC/PBT XENOY™  1731-BK1144 SABIC INNOVATIVE US
Kháng hóa chấtChăm sóc y tếTúi nhựaBánh răngỨng dụng ô tô

₫ 78.370/ KG

PC/PBT XENOY™  1731-WH9G145 SABIC INNOVATIVE US
PC/PBT XENOY™  1731-WH9G145 SABIC INNOVATIVE US
Kháng hóa chấtChăm sóc y tếTúi nhựaBánh răngỨng dụng ô tô

₫ 78.370/ KG

PC/PBT XENOY™  1731-7177 SABIC INNOVATIVE US
PC/PBT XENOY™  1731-7177 SABIC INNOVATIVE US
Kháng hóa chấtChăm sóc y tếTúi nhựaBánh răngỨng dụng ô tô

₫ 78.370/ KG

PC/PBT XENOY™  6620-BK1066 SABIC INNOVATIVE US
PC/PBT XENOY™  6620-BK1066 SABIC INNOVATIVE US
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôTrang chủTúi nhựa

₫ 80.330/ KG

PC/PBT XENOY™  2230-1001 SABIC INNOVATIVE CANADA
PC/PBT XENOY™  2230-1001 SABIC INNOVATIVE CANADA
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôTrang chủTúi nhựa

₫ 82.290/ KG