1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Chèn close
Xóa tất cả bộ lọc
PES Ultraform®E  E2010C6 BASF GERMANY
PES Ultraform®E  E2010C6 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng

₫ 453.170/ KG

PES VERADEL®  AG-320 SOLVAY USA
PES VERADEL®  AG-320 SOLVAY USA
Đóng gói: Gia cố sợi thủyPhụ tùng ốngkim loại thay thếThiết bị điệnLĩnh vực dịch vụ thực phẩpinBếp lò vi sóngLinh kiện điệnBộ phận gia dụngVan/bộ phận vanĐiện tử ô tôLĩnh vực ứng dụng điện/điỨng dụng công nghiệpThiết bị kinh doanh

₫ 472.880/ KG

PES Ultraform®E  E2010G6 BASF GERMANY
PES Ultraform®E  E2010G6 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng

₫ 591.100/ KG

PES Ultraform®E  E6010 BASF GERMANY
PES Ultraform®E  E6010 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng

₫ 622.620/ KG

PES Ultraform®E  E6010 BK BASF GERMANY
PES Ultraform®E  E6010 BK BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng

₫ 622.620/ KG

PES Ultraform®S  S3010 BASF GERMANY
PES Ultraform®S  S3010 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụngHàng gia dụngThiết bị phòng thí nghiệm

₫ 630.500/ KG

PES Ultraform®E  E6020 BASF GERMANY
PES Ultraform®E  E6020 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng

₫ 662.030/ KG

PES Ultraform®E  E2020P BASF GERMANY
PES Ultraform®E  E2020P BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng

₫ 689.610/ KG

PES  E2010 Q26 BASF GERMANY
PES E2010 Q26 BASF GERMANY
Kích thước ổn địnhĐiện tử ô tôVỏ máy tính xách tayTrang chủLĩnh vực ô tô

₫ 697.500/ KG

PES Ultraform®S  S2010 BASF GERMANY
PES Ultraform®S  S2010 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng

₫ 706.560/ KG

PES Ultraform®E  E2010G2 BASF GERMANY
PES Ultraform®E  E2010G2 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng

₫ 740.840/ KG

PES Ultraform®E  E0510 C2TR BASF GERMANY
PES Ultraform®E  E0510 C2TR BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng

₫ 768.430/ KG

PES Ultraform®E  E2000G6 BASF GERMANY
PES Ultraform®E  E2000G6 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng

₫ 780.250/ KG

PES Ultraform®E  E2010 MR BLACK HM BASF GERMANY
PES Ultraform®E  E2010 MR BLACK HM BASF GERMANY
Kích thước ổn địnhSợiĐiện tử ô tôVỏ máy tính xách tay

₫ 839.360/ KG

PES Ultraform®E  E2000G4 BASF GERMANY
PES Ultraform®E  E2000G4 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng

₫ 857.090/ KG

PET  CR-8863 CR CHEM-MAT
PET CR-8863 CR CHEM-MAT
Chịu nhiệt độ thấpBao bì thực phẩmPhụ tùng ô tô bên ngoàiTrang trí ngoại thất ô tôThanh chống va chạm ô tô

₫ 26.800/ KG

PET  WK811 ZHEJIANG WANKAI
PET WK811 ZHEJIANG WANKAI
Chịu nhiệtTrang chủ

₫ 27.580/ KG

PET  BG80 SINOPEC YIZHENG
PET BG80 SINOPEC YIZHENG
Độ trong suốt tốtChai đóng gói đồ uốngTrang chủSản phẩm trang điểmBao bì thực phẩmChai nước khoángChai dầuChai mỹ phẩmChai thuốc trừ sâu

₫ 35.470/ KG

PET Rynite®  FC02 BK507 DUPONT SHENZHEN
PET Rynite®  FC02 BK507 DUPONT SHENZHEN
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôTrang chủ

₫ 74.870/ KG

PET Rynite®  FR830ER NC010 DUPONT KOREA
PET Rynite®  FR830ER NC010 DUPONT KOREA
Gia cố sợi thủy tinhThiết bị tập thể dụcỨng dụng ô tôĐối với các bộ phận tườngHộpNhà ởTrang chủỨng dụng điện tửThiết bị điện tửTrang chủ

₫ 78.810/ KG

PET Rynite®  FR830ER NC010 DUPONT USA
PET Rynite®  FR830ER NC010 DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhThiết bị tập thể dụcỨng dụng ô tôĐối với các bộ phận tườngHộpNhà ởTrang chủỨng dụng điện tửThiết bị điện tửTrang chủ

₫ 78.810/ KG

PET Rynite®  LW930FR BK851 DUPONT KOREA
PET Rynite®  LW930FR BK851 DUPONT KOREA
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôTrang chủ

₫ 78.810/ KG

PET Rynite®  543-LBK DUPONT USA
PET Rynite®  543-LBK DUPONT USA
Chịu nhiệt độ caoTrang chủỨng dụng điện

₫ 78.810/ KG

PET Rynite®  LW930FR RK851 DUPONT SHENZHEN
PET Rynite®  LW930FR RK851 DUPONT SHENZHEN
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôTrang chủ

₫ 78.810/ KG

PET Rynite®  FC51-BK507 DUPONT USA
PET Rynite®  FC51-BK507 DUPONT USA
Chịu nhiệt độ caoTrang chủỨng dụng điện

₫ 98.040/ KG

PET Rynite®  FC51-BK507 DUPONT JAPAN
PET Rynite®  FC51-BK507 DUPONT JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôỨng dụng điệnTrang chủ

₫ 117.650/ KG

PET Rynite®  FC51 DUPONT USA
PET Rynite®  FC51 DUPONT USA
Chịu nhiệt độ caoTrang chủỨng dụng điện

₫ 117.650/ KG

PETG  FG702 SINOPEC YIZHENG
PETG FG702 SINOPEC YIZHENG
Độ trong suốt caoTấm Polyester trong suốtTrang chủComposite Sheet Vật liệu Dệt thấp Melt Point Filam

₫ 45.320/ KG

PETG Eastar™  6763 EASTMAN USA
PETG Eastar™  6763 EASTMAN USA
Dòng chảy caoTrang chủHàng tiêu dùng

₫ 90.630/ KG

PFA  DS701 SHANDONG HUAXIA SHENZHOU
PFA DS701 SHANDONG HUAXIA SHENZHOU
Ổn định hóa họcỐngDây cách điệnphim

₫ 965.460/ KG

PFA  DS700 SHANDONG HUAXIA SHENZHOU
PFA DS700 SHANDONG HUAXIA SHENZHOU
Ổn định hóa họcDây cách điệnCáp khởi động

₫ 973.340/ KG

PFA  DS708 SHANDONG HUAXIA SHENZHOU
PFA DS708 SHANDONG HUAXIA SHENZHOU
Ổn định hóa họcDây đùnCông nghiệp vũ trụCông nghiệp hóa chất

₫ 981.220/ KG

PFA NEOFLON®  AC-5820 DAIKIN JAPAN
PFA NEOFLON®  AC-5820 DAIKIN JAPAN
Thời tiết khángTrang chủ

₫ 1.312.240/ KG

PFA TEFLON®  450HPX CHEMOURS US
PFA TEFLON®  450HPX CHEMOURS US
Độ tinh khiết caoTrang chủPhụ tùng ốngPhụ kiện ốngXử lý chất lỏng

₫ 1.812.700/ KG

PFA Teflon® 951HP Plus CHEMOURS US
PFA Teflon® 951HP Plus CHEMOURS US
Tiêu thụ mài mòn thấpXử lý chất lỏngỐng lót

₫ 3.467.770/ KG

PLA  FY802 ANHUI BBCA
PLA FY802 ANHUI BBCA
Phân hủy sinh họcỨng dụng dệtPhụ kiện nhựaMàng đấtTrang chủThuốcSợi ngắn

₫ 76.470/ KG

PLA Ingeo™  2003D NATUREWORKS USA
PLA Ingeo™  2003D NATUREWORKS USA
Tiêu chuẩnThùng chứaCốcBao bì thực phẩmLĩnh vực dịch vụ thực phẩHộp đựng thực phẩm

₫ 110.340/ KG

PMMA  P20MH SABIC INNOVATIVE SAUDI
PMMA P20MH SABIC INNOVATIVE SAUDI
Trang chủĐèn hậu xeỐng kính quang họcTấm ép đùnLớp ốngThanh

₫ 50.440/ KG

PMMA ACRYREX®  CM-205 ZHENJIANG CHIMEI
PMMA ACRYREX®  CM-205 ZHENJIANG CHIMEI
Sức mạnh caoLĩnh vực ô tôBảng PMMATrang chủ

₫ 53.990/ KG

PMMA ACRYPET™  VH001 MITSUBISHI SAUDI
PMMA ACRYPET™  VH001 MITSUBISHI SAUDI
Chống tia cực tímThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngTrang chủLớp quang học

₫ 56.140/ KG