226 Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Cam close
Xóa tất cả bộ lọc
PP Daelim Poly®  EP310R Korea Daelim Basell
PP Daelim Poly®  EP310R Korea Daelim Basell
Đồng trùng hợpTrang chủSự hội tụTốc độ dòng chảy caoĐộ cứng caoCó thể được sử dụng cho s

₫ 41.540/ KG

PP DOW® C759-21NA STYRON US
PP DOW® C759-21NA STYRON US
Copolymer chống va đậpChống va đập cao

₫ 41.540/ KG

PP  PPH-G03HC DONGGUAN GRAND RESOURCE
PP PPH-G03HC DONGGUAN GRAND RESOURCE
Mùi thấpTấm thẳng đứng caoViệtTrang chủĐèn chiếu sáng

₫ 41.540/ KG

PP Daplen™ EE340AE BOREALIS EUROPE
PP Daplen™ EE340AE BOREALIS EUROPE
Dễ dàng xử lýPhụ tùng ô tô bên ngoàiPhụ tùng ô tô bên ngoàiBảng điều khiển nâng cao

₫ 41.540/ KG

PPA  M1900 NC EVONIK GERMANY
PPA M1900 NC EVONIK GERMANY
Chịu nhiệt độ caoTrang chủỨng dụng nhiệt độ caoỨng dụng ô tôNội thất máy bayĐèn pha ô tô

₫ 137.150/ KG

PPA AMODEL®  A-4160 L BK324 SOLVAY USA
PPA AMODEL®  A-4160 L BK324 SOLVAY USA
Độ cứng caoỨng dụng ô tôỨng dụng cameraĐiện thoạiVỏ máy tính xách tayỨng dụng điện tử

₫ 180.260/ KG

PPS Torelina®  A670 TORAY JAPAN
PPS Torelina®  A670 TORAY JAPAN
Chịu nhiệt độ caoLinh kiện điện tửPhụ tùng ô tôChènBộ xương cuộn tần số caoBiến áp Skeleton

₫ 219.440/ KG

SBS  CH1401HE NINGBO CHANGHONG
SBS CH1401HE NINGBO CHANGHONG
Biến dạng vĩnh viễn nhỏSản phẩm cao suCông cụ sửa đổi polymerCông cụ sửa đổi nhựa đườnChất kết dính

₫ 52.900/ KG

SEBS  CH1310 NINGBO CHANGHONG
SEBS CH1310 NINGBO CHANGHONG
Biến dạng vĩnh viễn nhỏSản phẩm cao suCông cụ sửa đổi polymerCông cụ sửa đổi nhựa đườnChất kết dính

₫ 60.350/ KG

SEBS  CH1320 NINGBO CHANGHONG
SEBS CH1320 NINGBO CHANGHONG
Biến dạng vĩnh viễn nhỏSản phẩm cao suCông cụ sửa đổi polymerCông cụ sửa đổi nhựa đườnChất kết dính

₫ 64.660/ KG

SEPS  YH-4052 SINOPEC HUNAN
SEPS YH-4052 SINOPEC HUNAN
Cảm ứng tốtCao phục hồi Soft

₫ 89.740/ KG

TPE HERAFLEX® E6521 RADIC ITALY
TPE HERAFLEX® E6521 RADIC ITALY
Chống lão hóaViệtBao cao su

₫ 74.450/ KG

TPE GLS™Dynaflex ™ CL2250 GLS USA
TPE GLS™Dynaflex ™ CL2250 GLS USA
Dễ dàng xử lýPhần trong suốtĐúc khuônChăm sóc cá nhânTrong suốtPhụ kiện mờVú cao suSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc

₫ 293.900/ KG

TPU XBEST® T4090-3 YANTAI BEST
TPU XBEST® T4090-3 YANTAI BEST
Khả năng xử lý tốtSản phẩm điện tử JacketMáy inSửa đổi hỗn hợpChuỗi chống trượtBóng nướcBao cao su

₫ 58.780/ KG

TPU  1080AEU GRECO TAIWAN
TPU 1080AEU GRECO TAIWAN
Chịu nhiệt độ caoNắp chaiMáy giặtphimTrang chủphimPhụ kiện ốngGiày thể thao SoleGiày cao gót gạo và dụng

₫ 166.540/ KG

TPV Sarlink® 4755B42 TEKNOR APEX USA
TPV Sarlink® 4755B42 TEKNOR APEX USA
Xuất hiện tốtPhụ tùng ô tô bên ngoàiCửa Seal StripCao su thay thếỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 184.170/ KG

ABS TAITALAC®  3100 TAIDA TAIWAN
ABS TAITALAC®  3100 TAIDA TAIWAN
Loại chịu va đập cực caoĐối với trường hợp du lịcHộp công cụPhụ tùng đầu máySản phẩm cho nhiệt độ thấMũ bảo hiểmHộp xe buýtGiày cao gótLắp ống áp suất vân vân.Ứng dụng trong lĩnh vực ôGiày dép

₫ 64.260/ KG

ABS TAIRILAC®  AG1000 FCFC TAIWAN
ABS TAIRILAC®  AG1000 FCFC TAIWAN
Chống va đập caoMũ bảo hiểmMũ bảo hiểmGiày dépỐng ABSPhụ kiện ốngMũ bảo hiểmGiày cao gótPhụ kiện ốngĐồ dùng nhiệt độ thấp.

₫ 66.620/ KG

ABS  HAG7220 KUMHO KOREA
ABS HAG7220 KUMHO KOREA
Vật liệu gia cố sợi thủy Ứng dụng cameraLĩnh vực ô tô

₫ 78.370/ KG

ABS  HAG7230 KUMHO KOREA
ABS HAG7230 KUMHO KOREA
Tính chất: Dòng chảy tốtỨng dụng cameraLĩnh vực ô tô

₫ 78.370/ KG

ABS  HAG7210 KUMHO KOREA
ABS HAG7210 KUMHO KOREA
Tính chất: Dòng chảy tốtỨng dụng cameraLĩnh vực ô tô

₫ 78.370/ KG

AS(SAN) POLYLAC®  D-178 ZHENJIANG CHIMEI
AS(SAN) POLYLAC®  D-178 ZHENJIANG CHIMEI
Dòng chảy caoTrang chủThùng chứaKết hợp với ABSSửa đổiCác đồ vật trong suốt

₫ 64.660/ KG

EPDM EPT™  4045 MITSUI CHEM JAPAN
EPDM EPT™  4045 MITSUI CHEM JAPAN
Phân phối trọng lượng phâTrang chủSửa chữa băng tảiỨng dụng dây và cápỐngPhụ kiện ốngTrang chủKhả năng xử lý tốtThích hợp cho dây và cápỐng cao suSản phẩm đúc

₫ 96.010/ KG

EVA TAISOX®  7A50H FPC TAIWAN
EVA TAISOX®  7A50H FPC TAIWAN
Bao cao suNhãn dínhKeo dán sáchKeo đóng gói tự độngKeo dán ván épKeo nóng chảy Interlining

₫ 54.080/ KG

HDPE InnoPlus  8100M PTT THAI
HDPE InnoPlus  8100M PTT THAI
Chống hóa chấtỐngNhiệt độ cao và áp lực caỐng nước uốngĐường ống công nghiệp và

₫ 52.900/ KG

LCP VECTRA®  A950 CELANESE USA
LCP VECTRA®  A950 CELANESE USA
Chống ăn mònLĩnh vực ô tôỨng dụng cameraLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửỨng dụng quang học

₫ 724.940/ KG

LCP LAPEROS®  A950 JAPAN POLYPLASTIC
LCP LAPEROS®  A950 JAPAN POLYPLASTIC
Chống ăn mònLĩnh vực ô tôỨng dụng cameraLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửỨng dụng quang học

₫ 1.018.840/ KG

LDPE  2420D HUIZHOU CNOOC&SHELL
LDPE 2420D HUIZHOU CNOOC&SHELL
Trong suốtPhim nông nghiệpTrang chủĐối với màng nông nghiệpĐóng gói nặngGói hàng ngàyCác loại sản phẩm như

₫ 41.150/ KG

PA6/66 TECHNYL®  B218MX30 SOLVAY FRANCE
PA6/66 TECHNYL®  B218MX30 SOLVAY FRANCE
Đóng góiPhụ tùng ô tô bên ngoàiBảng điều khiển nâng cao

₫ 133.230/ KG

PA66  6210GC JNC9 HUIZHOU NPC
PA66 6210GC JNC9 HUIZHOU NPC
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửChènĐộ cứng cao chống biến dChẳng hạn như thiết bị đi

₫ 80.330/ KG

PA66  6210GC FNC1 HUIZHOU NPC
PA66 6210GC FNC1 HUIZHOU NPC
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửChènĐộ cứng cao chống biến dChẳng hạn như thiết bị đi

₫ 82.290/ KG

PA66  6210GC JBK9 HUIZHOU NPC
PA66 6210GC JBK9 HUIZHOU NPC
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửChènĐộ cứng cao chống biến dChẳng hạn như thiết bị đi

₫ 82.290/ KG

PA66  6210GC FBK1 HUIZHOU NPC
PA66 6210GC FBK1 HUIZHOU NPC
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửChènĐộ cứng cao chống biến dChẳng hạn như thiết bị đi

₫ 84.250/ KG

PA66  6210GC HUIZHOU NPC
PA66 6210GC HUIZHOU NPC
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửChènĐộ cứng cao chống biến dChẳng hạn như thiết bị đi

₫ 86.210/ KG

PA66  6210GC FBK3 NAN YA TAIWAN
PA66 6210GC FBK3 NAN YA TAIWAN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửChènĐộ cứng cao chống biến dChẳng hạn như thiết bị đi

₫ 90.130/ KG

PA66  6210GC FNC1 NAN YA TAIWAN
PA66 6210GC FNC1 NAN YA TAIWAN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửChènĐộ cứng cao chống biến dChẳng hạn như thiết bị đi

₫ 90.130/ KG

PA66  6210G3 FNC1 HUIZHOU NPC
PA66 6210G3 FNC1 HUIZHOU NPC
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửChènĐộ cứng cao chống biến dChẳng hạn như thiết bị đi

₫ 94.050/ KG

PA66  6210G9 HUIZHOU NPC
PA66 6210G9 HUIZHOU NPC
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng điệnĐộ cứng cao chống biến dChẳng hạn như thiết bị đi

₫ 97.970/ KG

PA66  6210G9 FNC1 HUIZHOU NPC
PA66 6210G9 FNC1 HUIZHOU NPC
Gia cố sợi thủy tinhVỏ máy tính xách tayỨng dụng điệnĐộ cứng cao chống biến dChẳng hạn như thiết bị đi

₫ 97.970/ KG

PA66  6210GC NAN YA TAIWAN
PA66 6210GC NAN YA TAIWAN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửChènĐộ cứng cao chống biến dChẳng hạn như thiết bị đi

₫ 101.880/ KG