1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Các sản phẩm trong suô close
Xóa tất cả bộ lọc
TPE Bergaflex™ BFI G 35A-322 BLACK SUZHOU GLS
TPE Bergaflex™ BFI G 35A-322 BLACK SUZHOU GLS
Trọng lượng riêng caoỨng dụng trong lĩnh vực ôThiết bị điệnỨng dụng công nghiệp

₫ 97.970/ KG

TPE  765 HOTAI TAIWAN
TPE 765 HOTAI TAIWAN
Hàng gia dụngỨng dụng trong lĩnh vực ôHàng thể thaoĐồ chơiHiển thị

₫ 223.360/ KG

TPU Desmopan®  192 COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  192 COVESTRO GERMANY
Tăng cườngGiày dépCon lănNắp chaiLĩnh vực ô tôLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnỨng dụng trong lĩnh vực ôGiày dép

₫ 176.340/ KG

TPV  10-55A SHANDONG DAWN
TPV 10-55A SHANDONG DAWN
Ứng dụng trong lĩnh vực ôLĩnh vực ứng dụng hàng tiLĩnh vực ứng dụng điện/điLĩnh vực ứng dụng xây dựn

₫ 117.560/ KG

ABS STAREX®  TX0520T Samsung Cheil South Korea
ABS STAREX®  TX0520T Samsung Cheil South Korea
Ổn định nhiệtThiết bị gia dụngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnỨng dụng trong lĩnh vực ôLinh kiện công nghiệp

₫ 63.090/ KG

ABS Novodur®  H605 INEOS USA
ABS Novodur®  H605 INEOS USA
Chịu nhiệtLĩnh vực ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ôThiết bị nội thất ô tô

₫ 92.090/ KG

HDPE  DFDA8916 SINOPEC MAOMING
HDPE DFDA8916 SINOPEC MAOMING
Dòng chảy caoVỏ sạcĐóng gói bên trong

₫ 54.080/ KG

LCP ZENITE® 6130L CELANESE USA
LCP ZENITE® 6130L CELANESE USA
Bôi trơnLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửỨng dụng hàng không vũ trLĩnh vực ô tôThiết bị truyền thôngỨng dụng hàng không vũ trThiết bị truyền thôngỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 235.120/ KG

LCP ZENITE® 6130L-WT010 DUPONT USA
LCP ZENITE® 6130L-WT010 DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhThiết bị gia dụngLĩnh vực ô tôHàng không vũ trụLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnỨng dụng hàng không vũ trThiết bị truyền thôngỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 235.120/ KG

LCP ZENITE® 6130L WT010 CELANESE USA
LCP ZENITE® 6130L WT010 CELANESE USA
Chống cháyHàng không vũ trụLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngỨng dụng hàng không vũ trThiết bị truyền thôngỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 274.300/ KG

LCP ZENITE® 6130L-BK010 DUPONT USA
LCP ZENITE® 6130L-BK010 DUPONT USA
Bôi trơnLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửỨng dụng hàng không vũ trLĩnh vực ô tôThiết bị truyền thôngỨng dụng hàng không vũ trThiết bị truyền thôngỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 274.300/ KG

LCP ZENITE® 6130L BK010 CELANESE USA
LCP ZENITE® 6130L BK010 CELANESE USA
Bôi trơnLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửỨng dụng hàng không vũ trLĩnh vực ô tôThiết bị truyền thôngỨng dụng hàng không vũ trThiết bị truyền thôngỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 282.140/ KG

LCP ZENITE® 6130L DUPONT USA
LCP ZENITE® 6130L DUPONT USA
Bôi trơnLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửỨng dụng hàng không vũ trLĩnh vực ô tôThiết bị truyền thôngỨng dụng hàng không vũ trThiết bị truyền thôngỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 282.140/ KG

LLDPE  DFDA-2001T SINOPEC GUANGZHOU
LLDPE DFDA-2001T SINOPEC GUANGZHOU
Dòng chảy caoVỏ sạcphimĐóng gói bên trong

₫ 28.100/ KG

LLDPE SABIC®  DFDA-6101(粉) SABIC SAUDI
LLDPE SABIC®  DFDA-6101(粉) SABIC SAUDI
Dòng chảy caoVỏ sạcphimĐóng gói bên trong

₫ 38.010/ KG

LLDPE DOWLEX™  DFDA-7540 DOW USA
LLDPE DOWLEX™  DFDA-7540 DOW USA
Dòng chảy caoVỏ sạcphimĐóng gói bên trongCáp khởi động

₫ 62.700/ KG

PA6 Ultramid®  B3WG6 BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  B3WG6 BASF GERMANY
Ổn định nhiệtLĩnh vực ô tôPhụ tùng mui xeỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 78.290/ KG

PA6 Ultramid®  B3WG6 BK BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  B3WG6 BK BASF GERMANY
Ổn định nhiệtLĩnh vực ô tôPhụ tùng mui xeỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 78.370/ KG

PA6 Ultramid®  B3WG6 BK BASF MALAYSIA
PA6 Ultramid®  B3WG6 BK BASF MALAYSIA
Ổn định nhiệtLĩnh vực ô tôPhụ tùng mui xeỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 78.370/ KG

PA6 Ultramid® B3WG6 BK00564 BASF SHANGHAI
PA6 Ultramid® B3WG6 BK00564 BASF SHANGHAI
Ổn định nhiệtLĩnh vực ô tôPhụ tùng mui xeỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 78.370/ KG

PA6 AKROMID®  B3GK30 AKRO-PLASTIC GERMANY
PA6 AKROMID®  B3GK30 AKRO-PLASTIC GERMANY
Đóng gói: Hạt thủy tinhLĩnh vực ứng dụng điện/điNội thấtỨng dụng trong lĩnh vực ôNhà ở

₫ 82.290/ KG

PA6 TECHNYL®  C218V35 BK SOLVAY FRANCE
PA6 TECHNYL®  C218V35 BK SOLVAY FRANCE
Đóng gói: Gia cố sợi thủyLĩnh vực ứng dụng điện/điỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 84.250/ KG

PA6 Ultramid®  B3WG6GP BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  B3WG6GP BASF GERMANY
Ổn định nhiệtLĩnh vực ô tôPhụ tùng mui xeỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 94.050/ KG

PA6 AKROMID®  B3GK50 AKRO-PLASTIC GERMANY
PA6 AKROMID®  B3GK50 AKRO-PLASTIC GERMANY
Đóng gói: Hạt thủy tinhNội thấtNhà ởỨng dụng trong lĩnh vực ôLĩnh vực ứng dụng điện/đi

₫ 97.970/ KG

PA6 Zytel®  ST811HS BK038 DUPONT USA
PA6 Zytel®  ST811HS BK038 DUPONT USA
Siêu dẻo daiỐng bên trong lõiBộ phận sửa chữa ván trượTrang chủ

₫ 148.910/ KG

PA66 Vydyne®  R525H ASCEND USA
PA66 Vydyne®  R525H ASCEND USA
Chống hóa chấtLĩnh vực ô tôĐặc biệt là trong điều kiĐược thiết kế để có được Độ cứng và khả năng chống

₫ 117.560/ KG

PA66 Akulon®  SG-KGS6 NA99001 DSM HOLAND
PA66 Akulon®  SG-KGS6 NA99001 DSM HOLAND
CTI caoChènỨng dụng trong lĩnh vực ôLinh kiện điệnTrang chủ

₫ 137.150/ KG

PA66 Leona™  53G33 B3378 ASAHI JAPAN
PA66 Leona™  53G33 B3378 ASAHI JAPAN
Sức mạnh caoỨng dụng ô tôBánh răngBể chứa nướcLĩnh vực ứng dụng điện/điỨng dụng trong lĩnh vực ôThành viên

₫ 156.740/ KG

PA66 Zytel®  ST811HSL NC010 DUPONT USA
PA66 Zytel®  ST811HSL NC010 DUPONT USA
Ổn định nhiệtTrang chủDây thừngDây và cápỐng bên trong lõi

₫ 172.420/ KG

PA66 Zytel®  ST811HSL NC010 DUPONT JAPAN
PA66 Zytel®  ST811HSL NC010 DUPONT JAPAN
Tác động cực caoTrang chủDây thừngDây và cápỐng bên trong lõi

₫ 176.340/ KG

PA66 Zytel®  ST811HS DUPONT USA
PA66 Zytel®  ST811HS DUPONT USA
Ổn định nhiệtTrang chủDây thừngDây và cápỐng bên trong lõi

₫ 180.260/ KG

PA66/6 Grilon® TSC-40/4 EC black 9832 EMS-CHEMIE GERMANY
PA66/6 Grilon® TSC-40/4 EC black 9832 EMS-CHEMIE GERMANY
Tiêu thụ mài mòn thấpỨng dụng trong lĩnh vực ôĐiện tử ô tôChiếu sáng ô tôHệ thống điện

₫ 97.970/ KG

PBT NOVADURAN™ 5010G30 X4 BK2 FOSHAN MITSUBISHI ENGINEERING
PBT NOVADURAN™ 5010G30 X4 BK2 FOSHAN MITSUBISHI ENGINEERING
Gia cố sợi thủy tinh 30%Ứng dụng trong lĩnh vực ôĐiện tử ô tôỨng dụng điện tử

₫ 94.050/ KG

PC LUPOY®  1303-15 LG CHEM KOREA
PC LUPOY®  1303-15 LG CHEM KOREA
Thời tiết khángThiết bị điệnỨng dụng trong lĩnh vực ôỨng dụng ngoài trời

₫ 70.140/ KG

PC LUPOY®  1303AH-10 LG CHEM KOREA
PC LUPOY®  1303AH-10 LG CHEM KOREA
Chống va đập caoThiết bị điệnỨng dụng chiếu sángỨng dụng trong lĩnh vực ôỨng dụng ngoài trời

₫ 81.510/ KG

PC TRIREX® 3020HF SAMYANG SHANHAI
PC TRIREX® 3020HF SAMYANG SHANHAI
Kích thước ổn định tốtLĩnh vực ứng dụng điện/điỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 84.250/ KG

PC PANLITE® L-1225L BK TEIJIN JAPAN
PC PANLITE® L-1225L BK TEIJIN JAPAN
Dòng chảy caoThiết bị điệnLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửỨng dụng trong lĩnh vực ôĐèn pha ô tô

₫ 92.090/ KG

PC PANLITE® L-1225LL TEIJIN JAPAN
PC PANLITE® L-1225LL TEIJIN JAPAN
Dòng chảy caoThiết bị điệnLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửỨng dụng trong lĩnh vực ôĐèn pha ô tô

₫ 104.230/ KG

PC PANLITE®  L-1225LM JIAXING TEIJIN
PC PANLITE®  L-1225LM JIAXING TEIJIN
Dòng chảy caoLĩnh vực ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ôĐèn pha ô tô

₫ 125.400/ KG

PC Makrolon®  1795 901510 COVESTRO GERMANY
PC Makrolon®  1795 901510 COVESTRO GERMANY
Độ nhớt thấpĐèn nền xe hơiỨng dụng chiếu sángGươngLĩnh vực ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ôĐèn nền xe

₫ 235.120/ KG