421 Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: CPP đúc phim close
Xóa tất cả bộ lọc
TPU Desmopan®  385 E COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  385 E COVESTRO GERMANY
Chống mài mònphimLĩnh vực ứng dụng xây dựnHồ sơphổ quát

₫ 150.870/ KG

TPU Desmopan®  3685AU COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  3685AU COVESTRO GERMANY
Chống thủy phânHướng dẫn ánh sáng StripMáy inRòng rọcThích hợp cho đế giày thểDây đeo đồng hồphim

₫ 152.830/ KG

TPU  1080A GRECO TAIWAN
TPU 1080A GRECO TAIWAN
Dòng chảy caoMáy giặtphimPhụ kiện ốngDây và cápGiày dépNắp chaiLinh kiện cơ khí

₫ 166.540/ KG

TPU  1055D GRECO TAIWAN
TPU 1055D GRECO TAIWAN
Vòng đệmphimPhụ kiện ốngDây và cápGiày thể thao SoleThiết bị thể thao và các

₫ 170.460/ KG

TPU ESTANE® 58630 LUBRIZOL USA
TPU ESTANE® 58630 LUBRIZOL USA
Chống cháyCáp điệnphim

₫ 188.090/ KG

TPU Desmopan®  UE-85AU10 COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  UE-85AU10 COVESTRO GERMANY
Trong suốtNắp chaiTrang chủphimỨng dụng ô tôCáp điện

₫ 188.090/ KG

TPU ESTANE® S375D-1N LUBRIZOL USA
TPU ESTANE® S375D-1N LUBRIZOL USA
Chống cháyCáp điệnphim

₫ 235.120/ KG

TPU ESTANE® R190A-5 LUBRIZOL USA
TPU ESTANE® R190A-5 LUBRIZOL USA
Chống cháyCáp điệnphim

₫ 235.120/ KG

TPU ESTANE® 58300 LUBRIZOL USA
TPU ESTANE® 58300 LUBRIZOL USA
Chống thủy phânphimỨng dụng đúc thổiCáp khởi động

₫ 235.120/ KG

TPU ESTANE® 58125 LUBRIZOL USA
TPU ESTANE® 58125 LUBRIZOL USA
Chống cháyCáp điệnphim

₫ 239.030/ KG

TPU ESTANE® 2102-65D LUBRIZOL USA
TPU ESTANE® 2102-65D LUBRIZOL USA
Chống cháyCáp điệnphim

₫ 242.950/ KG

TPU Pearlthane® 2103-70A LUBRIZOL USA
TPU Pearlthane® 2103-70A LUBRIZOL USA
Chống cháyCáp điệnphim

₫ 254.710/ KG

TPU Elastollan® C95A BASF GERMANY
TPU Elastollan® C95A BASF GERMANY
Sức mạnh caophimLĩnh vực dịch vụ thực phẩLĩnh vực ô tôMáy móc công nghiệp

₫ 258.630/ KG

TPU Elastollan® C95A50 BASF GERMANY
TPU Elastollan® C95A50 BASF GERMANY
Sức mạnh caophimLĩnh vực dịch vụ thực phẩLĩnh vực ô tôMáy móc công nghiệp

₫ 291.940/ KG

TPU Elastollan® E1298A10U BASF GERMANY
TPU Elastollan® E1298A10U BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ thấpỨng dụng ô tôThiết bị tập thể dụcHàng thể thaophim

₫ 321.330/ KG

ABS MAGNUM™  A371 ZHANGJIAGANG SHENGXIAO
ABS MAGNUM™  A371 ZHANGJIAGANG SHENGXIAO
Chống va đập caoTấm khácphim

₫ 78.370/ KG

COC ARTON® R5000 JSR JAPAN
COC ARTON® R5000 JSR JAPAN
Chống thủy phânỐng kínhChai đĩaPhim quang họcBảng hướng dẫn ánh sángThiết bị điện tử

₫ 235.120/ KG

COC TOPAS®  9506F-04 CELANESE USA
COC TOPAS®  9506F-04 CELANESE USA
Hấp thụ nước thấpPhụ kiện chống mài mònSản phẩm công nghiệpphim

₫ 266.460/ KG

EBA LUCOFIN®  1400SL LUCOBIT GERMANY
EBA LUCOFIN®  1400SL LUCOBIT GERMANY
Chống nứt nénphimỨng dụng đúc thổiỨng dụng nông nghiệpTrang chủSửa đổi nhựaỨng dụng CoatingHồ sơ

₫ 62.700/ KG

EPS  ZKF 301 HUIZHOU XINGDA
EPS ZKF 301 HUIZHOU XINGDA
Mật độ thấpphimTúi xáchỨng dụng công nghiệpLĩnh vực ứng dụng xây dựnỨng dụng nông nghiệpTúi đóng gói nặng

₫ 50.940/ KG

ETFE NEOFLON®  EP-546 DAIKIN JAPAN
ETFE NEOFLON®  EP-546 DAIKIN JAPAN
Dây và cápPhụ kiện ốngDây điện JacketSản phẩm tường mỏngphim

₫ 626.980/ KG

ETFE NEOFLON®  EP-541 DAIKIN JAPAN
ETFE NEOFLON®  EP-541 DAIKIN JAPAN
Dây điện JacketDây và cápphimPhụ kiện ống

₫ 626.980/ KG

ETFE NEOFLON®  EP-506 DAIKIN JAPAN
ETFE NEOFLON®  EP-506 DAIKIN JAPAN
Dây điện JacketPhụ kiện ốngPhần tường mỏngphimSơn mỏngSản phẩm tường mỏngThùng chứaDây và cáp

₫ 971.810/ KG

EVA  UE631 GUANGDONG ZHONGKE
EVA UE631 GUANGDONG ZHONGKE
Liên kết chéoDây và cápFoam đùn cho đế giàyÉp đùn phim

₫ 41.930/ KG

EVA  18J3 SINOPEC YANSHAN
EVA 18J3 SINOPEC YANSHAN
Máy inphimVật liệu che chắn cáp

₫ 50.160/ KG

EVA  E182L HANWHA TOTAL KOREA
EVA E182L HANWHA TOTAL KOREA
Độ bám dínhphimBao bì thực phẩm

₫ 54.860/ KG

EVA EVATHENE® UE631 USI TAIWAN
EVA EVATHENE® UE631 USI TAIWAN
Chống mài mònThiết bị tập thể dụcBộ phận gia dụngFoam đùn cho đế giàyÉp đùn phim

₫ 62.620/ KG

EVA Elvax®  750 DUPONT USA
EVA Elvax®  750 DUPONT USA
Ổn định nhiệtỨng dụng công nghiệpphim

₫ 70.530/ KG

EVOH EVASIN™ EV3201F TAIWAN CHANGCHUN
EVOH EVASIN™ EV3201F TAIWAN CHANGCHUN
Chức năng cản khí cao cấpXe tăngBao bì thực phẩmChai lọVật liệu tấmỐngphim

₫ 286.060/ KG

EVOH EVASIN™ EV-4405F TAIWAN CHANGCHUN
EVOH EVASIN™ EV-4405F TAIWAN CHANGCHUN
Chức năng cản khí cao cấpXe tăngBao bì thực phẩmVật liệu tấmỐngphim

₫ 387.940/ KG

FEP  DS603 SHANDONG HUAXIA SHENZHOU
FEP DS603 SHANDONG HUAXIA SHENZHOU
Chịu nhiệt độTrang chủBảng dòng inVật liệu nguồn điện tuyệtPhim ép phunVật liệu cách ly hóa học

₫ 333.080/ KG

FEP  DS610 SHANDONG HUAXIA SHENZHOU
FEP DS610 SHANDONG HUAXIA SHENZHOU
Ổn định nhiệtDây cách điệnỐngphim

₫ 333.080/ KG

FEP NEOFLON®  NP-3180 DAIKIN JAPAN
FEP NEOFLON®  NP-3180 DAIKIN JAPAN
Tiêu chuẩnThùng chứaSản phẩm tường mỏngDây điệnCáp điệnDây điện JacketPhụ kiện ốngphim

₫ 666.160/ KG

GPPS  251P SECCO SHANGHAI
GPPS 251P SECCO SHANGHAI
Chịu nhiệt caoVòi hoa senTấm cách điệnBăng âm thanhBao bì hóa chất thổi phim

₫ 38.400/ KG

HDPE  HHMTR 144 SINOPEC MAOMING
HDPE HHMTR 144 SINOPEC MAOMING
Chống va đập caoVỏ sạcphimTúi sản phẩmTúi mua sắm

₫ 32.130/ KG

HDPE Marlex®  TR-144 CPCHEM SINGAPHORE
HDPE Marlex®  TR-144 CPCHEM SINGAPHORE
Tương thích sinh họcphimVỏ sạc

₫ 33.310/ KG

HDPE  5121B HUIZHOU CNOOC&SHELL
HDPE 5121B HUIZHOU CNOOC&SHELL
Chống hóa chấtphimỐng PEThùng chứaỨng dụng đúc thổiPhạm vi ứng dụng bao gồm Thổi đúc và ống vv

₫ 34.010/ KG

HDPE  HD55110 GUANGDONG ZHONGKE
HDPE HD55110 GUANGDONG ZHONGKE
Sức mạnh caoChai nhựaContainer công nghiệpTrang chủphimTấm ván épTúi xáchLĩnh vực công nghiệpBao bì thực phẩm

₫ 34.090/ KG

HDPE  5321B HUIZHOU CNOOC&SHELL
HDPE 5321B HUIZHOU CNOOC&SHELL
Tính chất cơ học tốtthổi phimBao bì thực phẩm

₫ 34.480/ KG

HDPE  5421B HUIZHOU CNOOC&SHELL
HDPE 5421B HUIZHOU CNOOC&SHELL
Chống nứt căng thẳngỐng PEphimPhạm vi ứng dụng bao gồm Thổi đúc và ống vv

₫ 34.480/ KG