421 Sản phẩm
Ứng dụng tiêu biểu: CPP đúc phim 
Xóa tất cả bộ lọc
PP PPR-FT07 SINOPEC MAOMING
Độ trong suốt caoBao bì thực phẩmSản phẩm tường mỏngLớp phủ nhôm CPPCPP Retort phim trung giaMàng chống lạnh CPP Inter₫ 45.640/ KG

PP YUNGSOX® 2100M FPC TAIWAN
Trong suốtphimCPP đúc phimMàng mạ điện₫ 47.210/ KG

PP YUNGSOX® 2100 FPC TAIWAN
Tính năng: Tốt mạ điệnCPP đúc phimMạ và màng bọc thực phẩm₫ 50.360/ KG

PP CP800M SINOPEC MAOMING
Độ cứng caophimLớp giữa của CPP Aluminiz₫ 40.520/ KG

PP TIRIPRO® F4007 FCFC TAIWAN
Trong suốtBao bì thực phẩmphimNguyên liệu CPPBao bì thực phẩmBao bì quần áo₫ 55.080/ KG

PP PPH-F03 DONGGUAN GRAND RESOURCE
Phim tốc độ caoPhim tốc độ caoBOPP₫ 29.900/ KG

PP YUNGSOX® 2080 FPC TAIWAN
Đặc tính: Khả năng mở tốtBao bì thực phẩmTrang chủphimPhim thổi IPPBao bì thực phẩm tổng hợp₫ 50.950/ KG

POK POKETONE™ 300F HYOSUNG KOREA
Hấp thụ nước thấpThiết bị điệnLĩnh vực ô tôỨng dụng điện tửỨng dụng công nghiệpĐối với phim OPP₫ 90.490/ KG

PP Bormed™ RJ880MO BOREALIS EUROPE
Chống tĩnh điệnSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócphimTấm PPBao bì thực phẩm₫ 49.180/ KG

PP YUNGSOX® 2020 FPC TAIWAN
Tính năng: Hiệu suất caoBao bì thực phẩmphimBăng dínhMàng BOPPThực phẩm cao cấpQuần áo và đồ trang sức đMạ điện và trang trí màng₫ 54.290/ KG

PP COSMOPLENE® FL7642 TPC SINGAPORE
Niêm phong nhiệt độ thấpDiễn viên phimNiêm phong nhiệtPhim MCPP₫ 39.470/ KG

PP S1004 SINOPEC MAOMING
Kháng hóa chấtTrang chủĐóng gói phimTấm PPSợi₫ 37.770/ KG

PP SZ30S SINOPEC WUHAN
Dòng chảy caoSợiỐng PPphim₫ 41.310/ KG

PP S1004 SINOPEC YANGZI
Chịu nhiệtTấm PPĐóng gói phimSợiThiết bị gia dụng₫ 45.250/ KG

PP GLOBALENE® 366-3 LCY TAIWAN
Độ cứng caoTấm PPTrang chủThiết bị gia dụng nhỏVỏ sạcTấm mỏngBăng tải đóng góiTúi dệtNiêm phongSản phẩm gia dụngTấm mỏngBăng tải đóng góiTúi dệtGói không gianNiêm phongSản phẩm gia dụngCIF
US $ 1,485/ MT

PP YUNGSOX® 3005 FPC TAIWAN
Độ cứng caoPhụ kiện ốngỨng dụng đúc thổiỐng PPBChân không hình thành tấmThổi khuônCIF
US $ 1,600/ MT

PP 1100N NINGXIA COAL
Dòng chảy caoTấm PPLĩnh vực ô tôThiết bị gia dụng₫ 30.430/ KG

PP P340 LIAONING HUAJIN
Chịu nhiệt độ thấpHộp nhựaỐng PPĐối với ốngPhụ kiện ốnghộp thực phẩm vv₫ 41.700/ KG

PP T4401 SINOPEC MAOMING
Chống lão hóaỨng dụng công nghiệpPhụ tùng ốngỐng PPR₫ 41.700/ KG

PP EPD60R LIAONING HUAJIN
Chất tẩy rửa khángLinh kiện công nghiệpỐng PPR₫ 41.700/ KG

PP B4101 SINOPEC YANSHAN
Chống nứt căng thẳngỐng PPRPhụ tùng ốngỨng dụng công nghiệp₫ 45.640/ KG

PP-R PA14D XUZHOU HAITIAN
Sức mạnh caoỐng PPRChủ yếu được sử dụng để s₫ 45.640/ KG

PP HR100 HANWHA TOTAL KOREA
Sức mạnh caoChai nhựaHộp đựng thực phẩmỐng PPTấm khácChai nhỏỐngVật liệu tấm₫ 37.770/ KG

PP GLOBALENE® PC366-3 LCY TAIWAN
Độ dẻoTấm PPTrang chủThiết bị gia dụng nhỏVỏ sạc₫ 38.160/ KG

PP TOPILENE® B240P HYOSUNG KOREA
Ống PPRSóngThông thường đùnGiai đoạn đùn chân khôngGiai đoạn đùn trung bìnhCứng nhắcSức mạnh tác động₫ 50.360/ KG

PP YUNGSOX® 5003 FPC TAIWAN
Chịu nhiệt độ thấpỐng PPRUống ống hútPhụ tùng ốngỐng PPRỐng nước nóng và lạnh choỐng nước uống₫ 53.110/ KG

PP-R YUNGSOX® 5003 FPC NINGBO
Chịu nhiệt độ thấpỐng PPRHình thànhỐng PPRỐng nước uống cho xây dựnChân không hình thành tấmThổi khuôn₫ 40.920/ KG

PP-R YUNGSOX® 3003 FPC NINGBO
Chống va đập caoVật liệu đúcỐng PPBChân không hình thành tấmThổi khuôn₫ 50.360/ KG

PP T30S PETROCHINA DALIAN
Sức mạnh caoVật liệu xây dựngHỗ trợ thảmVỏ sạcDây phim dệtHỗ trợ thảmCIF
US $ 820/ MT

PP TIRIPRO® K1023 FCFC TAIWAN
Dòng chảy caoĐồ chơiHàng gia dụngPhim bắn ra các sản phẩm Trang chủĐồ chơiCIF
US $ 1,510/ MT

TPU Elastollan® 1180A BASF GERMANY
Nhiệt độ thấp linh hoạtỐngỨng dụng khai thác mỏCáp khởi độngphimHàng thể thaoĐóng góiNhãn taiChènCIF
US $ 5,600/ MT

ABS TI-300 DIC JAPAN
Trong suốtThiết bị OAThùng chứaHiển thịHộp đựng thực phẩmVật liệu tấmphim₫ 82.620/ KG

EMA LOTRYL® 28 MA 07 ARKEMA FRANCE
Tăng cườngBao bì y tếTúi bao bì y tếLĩnh vực ô tôphim₫ 59.020/ KG

ETFE NEOFLON® EP-526 DAIKIN JAPAN
phimDây điện JacketPhụ kiện ốngDây và cápThùng chứaSản phẩm tường mỏng₫ 826.210/ KG

ETFE NEOFLON® EP-521 DAIKIN JAPAN
Độ bền caophimDây và cápỐngThùng chứaPhụ kiện ốngSản phẩm tường mỏng₫ 944.240/ KG

ETFE TEFZEL® HT-2181 CHEMOURS US
Đồng trùng hợpphimLinh kiện vanPhụ kiện ốngCông tắcVỏ máy tính xách tayĐóng góiThùng chứaThiết bị phòng thí nghiệmLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện₫ 1.888.490/ KG

EVA 14J6 SINOPEC YANSHAN
Chịu nhiệtphimDây điệnCáp điện₫ 43.280/ KG

EVA SEETEC ES18002 LG CHEM KOREA
Chống oxy hóaphimTấm khácHàng gia dụngTrang chủThùng chứaBọt₫ 51.150/ KG

EVA TAISOX® 7360M FPC TAIWAN
Liên kết chéoGiày dépBọtMáy giặtphimCách sử dụng: Vật liệu giLiên kết chéo tạo bọtVật liệu hút bụi.₫ 62.950/ KG

FEP DS610A SHANDONG HUAXIA SHENZHOU
Ổn định nhiệtDây cách điệnỐngphim₫ 295.080/ KG