1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Cửa sổ tam giác close
Xóa tất cả bộ lọc
PPS  SSA211-N41SH SUZHOU SINOMA
PPS SSA211-N41SH SUZHOU SINOMA
Chịu nhiệt độLĩnh vực ô tôSản phẩm điện tửSản phẩm điệnBản tinHóa chất cơ khí

₫ 149.030/ KG

PPS  SSA211-B40 SUZHOU SINOMA
PPS SSA211-B40 SUZHOU SINOMA
Chịu nhiệt độLĩnh vực ô tôSản phẩm điện tửSản phẩm điệnBản tinHóa chất cơ khí

₫ 168.640/ KG

PPS  SSA930 SUZHOU SINOMA
PPS SSA930 SUZHOU SINOMA
Độ dẫn điện tuyệt vờiSản phẩm điện tửHóa chấtCông nghiệp quốc phòngHàng không vũ trụ

₫ 192.170/ KG

PPS  SSA311-C30 SUZHOU SINOMA
PPS SSA311-C30 SUZHOU SINOMA
Chịu nhiệt độLĩnh vực ô tôSản phẩm điện tửSản phẩm điệnBản tinHóa chất cơ khí

₫ 372.570/ KG

SBS Globalprene®  3542 HUIZHOU LCY
SBS Globalprene®  3542 HUIZHOU LCY
Độ bền kéo caoLinh kiện cơ khíVật liệu giày Ứng dụngChất kết dính

₫ 50.200/ KG

SBS Globalprene®  3501F HUIZHOU LCY
SBS Globalprene®  3501F HUIZHOU LCY
Độ nhớt thấpSửa đổi nhựa đườngMáy móc/linh kiện cơ khíHợp chấtSửa đổi nhựa

₫ 50.590/ KG

SBS  CH1401HE NINGBO CHANGHONG
SBS CH1401HE NINGBO CHANGHONG
Biến dạng vĩnh viễn nhỏSản phẩm cao suCông cụ sửa đổi polymerCông cụ sửa đổi nhựa đườnChất kết dính

₫ 52.940/ KG

SBS  YH-188 SINOPEC BALING
SBS YH-188 SINOPEC BALING
Chịu nhiệt độ thấpLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị điệnLĩnh vực ô tôHàng gia dụngGiày dép

₫ 56.870/ KG

SBS Luprene® LG501 LG CHEM KOREA
SBS Luprene® LG501 LG CHEM KOREA
Cấu trúc phân tử: Loại đưSửa đổi nhựa đườngTấm lợp không thấm nướcChất kết dínhTấm lợp không thấm nướcSửa đổi chất kết dính và LGSBS được sử dụng rộng rãi

₫ 62.360/ KG

SEBS Globalprene®  7554 HUIZHOU LCY
SEBS Globalprene®  7554 HUIZHOU LCY
Chịu nhiệt độSửa đổi chất lượng nhựa đKhông thấm nước

₫ 59.610/ KG

SEBS  CH1310 NINGBO CHANGHONG
SEBS CH1310 NINGBO CHANGHONG
Biến dạng vĩnh viễn nhỏSản phẩm cao suCông cụ sửa đổi polymerCông cụ sửa đổi nhựa đườnChất kết dính

₫ 60.350/ KG

SEBS  7550U HUIZHOU LCY
SEBS 7550U HUIZHOU LCY
Sức mạnh caoChất kết dínhỨng dụng đúc compositeSửa đổi nhựa đườngĐồ chơiSửa đổi nhựa

₫ 61.180/ KG

SEBS  CH1320 NINGBO CHANGHONG
SEBS CH1320 NINGBO CHANGHONG
Biến dạng vĩnh viễn nhỏSản phẩm cao suCông cụ sửa đổi polymerCông cụ sửa đổi nhựa đườnChất kết dính

₫ 64.660/ KG

SEBS KRATON™  G1651 HU KRATON USA
SEBS KRATON™  G1651 HU KRATON USA
Chống oxy hóaSửa đổi nhựa đườngSửa đổi nhựaỨng dụng đúc composite

₫ 166.670/ KG

TPE Arnite®  4339D DSM HOLAND
TPE Arnite®  4339D DSM HOLAND
Kháng hóa chấtVật liệu cách nhiệtDây điệnMáy giặtĐóng góiVỏ máy tính xách tayỨng dụng điệnKhởi động

₫ 166.670/ KG

TPE Arnite®  S4390 DSM HOLAND
TPE Arnite®  S4390 DSM HOLAND
Chống sốcTay lái giải tríTruyền khuônCác bộ phận chịu mài mòn

₫ 176.480/ KG

TPE GLS™ Versaflex™ CL2242 GLS USA
TPE GLS™ Versaflex™ CL2242 GLS USA
Dễ dàng xử lýPhụ tùngPhụ kiện nhựaChăm sóc y tếHồ sơ

₫ 298.050/ KG

TPEE LONGLITE®  30C1NC010 TAIWAN CHANGCHUN
TPEE LONGLITE®  30C1NC010 TAIWAN CHANGCHUN
Chống mài mònLinh kiện điện tửDây điện JacketỐng thủy lựcGiày

₫ 156.740/ KG

TPU XBEST® T4090-3 YANTAI BEST
TPU XBEST® T4090-3 YANTAI BEST
Khả năng xử lý tốtSản phẩm điện tử JacketMáy inSửa đổi hỗn hợpChuỗi chống trượtBóng nướcBao cao su

₫ 58.830/ KG

TPU WANTHANE® WHT-1490 YANTAI WANHUA
TPU WANTHANE® WHT-1490 YANTAI WANHUA
Trong suốtPhần trong suốtGiày dépLĩnh vực ô tô

₫ 58.830/ KG

TPU  87I80 BAODING BANGTAI
TPU 87I80 BAODING BANGTAI
Kích thước ổn địnhGiàyCáp điệnỐng

₫ 70.590/ KG

TPU  65E95 BAODING BANGTAI
TPU 65E95 BAODING BANGTAI
Cao mịnỐngDây và cápSửa chữa băng tảiTrang trí

₫ 70.590/ KG

TPU  63I90 BAODING BANGTAI
TPU 63I90 BAODING BANGTAI
Kích thước ổn địnhGiàyCáp điệnỐng

₫ 70.590/ KG

TPU  63I98 BAODING BANGTAI
TPU 63I98 BAODING BANGTAI
Kích thước ổn địnhGiàyCáp điệnỐng

₫ 70.590/ KG

TPU  63I95 BAODING BANGTAI
TPU 63I95 BAODING BANGTAI
Kích thước ổn địnhGiàyCáp điệnỐng

₫ 70.590/ KG

TPU  63I85 BAODING BANGTAI
TPU 63I85 BAODING BANGTAI
Kích thước ổn địnhGiàyCáp điệnỐng

₫ 70.590/ KG

TPU  87I90 BAODING BANGTAI
TPU 87I90 BAODING BANGTAI
Kích thước ổn địnhGiàyCáp điệnỐng

₫ 78.440/ KG

TPU  87I90U BAODING BANGTAI
TPU 87I90U BAODING BANGTAI
Kích thước ổn địnhGiàyCáp điệnỐng

₫ 78.440/ KG

TPU  87I85U BAODING BANGTAI
TPU 87I85U BAODING BANGTAI
Kích thước ổn địnhGiàyCáp điệnỐng

₫ 78.440/ KG

TPU  1090A GRECO TAIWAN
TPU 1090A GRECO TAIWAN
Dễ dàng phunMáy giặtPhụ kiện ốngDây và cápGiày dépNắp chaiLinh kiện cơ khíphim

₫ 82.360/ KG

TPU  1065D GRECO TAIWAN
TPU 1065D GRECO TAIWAN
Độ bền caoMáy giặtPhụ kiện ốngDây và cápGiày dépNắp chaiLinh kiện cơ khíphim

₫ 101.970/ KG

TPU  80AI RAINBOW PLASTICS TAIWAN
TPU 80AI RAINBOW PLASTICS TAIWAN
Chịu nhiệt độ caoNắp chaiỨng dụng công nghiệpLĩnh vực ô tôGiày dép

₫ 109.810/ KG

TPU  98AI RAINBOW PLASTICS TAIWAN
TPU 98AI RAINBOW PLASTICS TAIWAN
Chống mài mònPhần trang tríHàng thể thaoGiày dépỨng dụng công nghiệpVật liệu bánh xe thể thaoTrang tríBánh xe công nghiệpMáy inKhác

₫ 115.690/ KG

TPU  85AI RAINBOW PLASTICS TAIWAN
TPU 85AI RAINBOW PLASTICS TAIWAN
Chống mài mònPhần trang tríGiày dépỨng dụng công nghiệpVật liệu bánh xe thể thaoTrang tríBánh xe công nghiệpMáy inKhác

₫ 115.690/ KG

TPU  90AI RAINBOW PLASTICS TAIWAN
TPU 90AI RAINBOW PLASTICS TAIWAN
Chống mài mònNắp chaiỨng dụng công nghiệpLĩnh vực ô tôGiày dép

₫ 115.690/ KG

TPU Elastollan® EB95A52 000 BASF GERMANY
TPU Elastollan® EB95A52 000 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ thấpLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ô tôNắp chaiGiày dép

₫ 125.500/ KG

TPU Desmopan®  64D COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  64D COVESTRO GERMANY
Trong suốtGiày dépPhụ tùng động cơDây và cáp

₫ 127.460/ KG

TPU  76E90 BAODING BANGTAI
TPU 76E90 BAODING BANGTAI
Kích thước ổn địnhGiàyCáp điệnỐng

₫ 141.180/ KG

TPU Elastollan® ES80A11 BASF GERMANY
TPU Elastollan® ES80A11 BASF GERMANY
Chống mài mònGiày dépMáy mócLinh kiện cơ khí

₫ 141.180/ KG

TPU Elastollan® ES80A15 BASF GERMANY
TPU Elastollan® ES80A15 BASF GERMANY
Chống mài mònGiày dépMáy mócLinh kiện cơ khí

₫ 141.180/ KG