1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Cốc giống close
Xóa tất cả bộ lọc
PC/PBT Makroblend®  KU2-7912 BK COVESTRO GERMANY
PC/PBT Makroblend®  KU2-7912 BK COVESTRO GERMANY
Chống mài mònGiàyphimVăn phòng phẩm

₫ 94.050/ KG

PP  PPB-M02D SINOPEC MAOMING
PP PPB-M02D SINOPEC MAOMING
Dòng chảy caoThùng nhựaMáy giặt

₫ 31.350/ KG

PP BORMOD™ BH975MO BOREALIS EUROPE
PP BORMOD™ BH975MO BOREALIS EUROPE
Chịu nhiệt độ thấpThiết bị gia dụngThiết bị gia dụng nhỏHàng gia dụngTrang chủThùng chứaThùng nhựaXi lanh máy giặtThùngĐồ gia dụng và bao bì tườ

₫ 33.700/ KG

PP  3429 TOTAI FRANCE
PP 3429 TOTAI FRANCE
Máy giặtBộ phận gia dụng

₫ 41.540/ KG

PP ExxonMobil™  7675KE2 EXXONMOBIL USA
PP ExxonMobil™  7675KE2 EXXONMOBIL USA
Dòng chảy caoMáy giặtThùng chứa tường mỏng

₫ 43.100/ KG

PP  K9026 SINOPEC MAOMING
PP K9026 SINOPEC MAOMING
Thời tiết khángThiết bị gia dụngMáy giặt

₫ 44.670/ KG

PP Daelim Poly®  EP640R Korea Daelim Basell
PP Daelim Poly®  EP640R Korea Daelim Basell
Độ cứng caoTrang chủThùng chứaHàng gia dụngThiết bị gia dụngSản phẩm tường mỏngMáy giặtBao bì tường mỏng

₫ 45.060/ KG

PP  K9927 SINOPEC YANGZI
PP K9927 SINOPEC YANGZI
Dòng chảy caoThiết bị gia dụngMáy giặtThích hợp làm sản phẩm tư

₫ 45.060/ KG

PP  PPB-MM30-S SINOPEC MAOMING
PP PPB-MM30-S SINOPEC MAOMING
Dòng chảy caoThùngMáy giặt

₫ 45.060/ KG

PP TOPILENE®  J842 HYOSUNG KOREA
PP TOPILENE®  J842 HYOSUNG KOREA
Độ cứng caoMáy giặtHàng gia dụng

₫ 45.460/ KG

PP  TB53 HANWHA TOTAL KOREA
PP TB53 HANWHA TOTAL KOREA
Chịu nhiệtMáy giặtBếp lò vi sóng

₫ 45.460/ KG

PP  TB53 DONGGUAN HANHUA TOTAL
PP TB53 DONGGUAN HANHUA TOTAL
Chịu nhiệtMáy giặtBếp lò vi sóng

₫ 45.460/ KG

PP  K9026 SINOPEC YANSHAN
PP K9026 SINOPEC YANSHAN
Thời tiết khángMáy giặtThiết bị gia dụng

₫ 45.460/ KG

PP GLOBALENE®  7872 LCY TAIWAN
PP GLOBALENE®  7872 LCY TAIWAN
Nhiệt độ thấp Tác động khThương hiệu nổi tiếng HanMáy giặt trốngSản phẩm tường mỏngTrang chủPhụ kiện chống mài mòn

₫ 47.020/ KG

PP Daelim Poly®  EP649N Korea Daelim Basell
PP Daelim Poly®  EP649N Korea Daelim Basell
Độ bóng caoTủ lạnhMáy giặtĐồ chơiThiết bị gia dụngBộ phận tủ lạnh điệnMáy hút bụiPhụ tùng máy giặtĐồ chơiThiết bị gia dụng

₫ 47.020/ KG

PP TIRIPRO®  K8065 FCFC TAIWAN
PP TIRIPRO®  K8065 FCFC TAIWAN
Chống tĩnh điệnTrang chủThùng chứaSản phẩm tường mỏngKhe máy giặtHộp hoàn thiện lớnSản phẩm tường mỏng

₫ 47.020/ KG

PP GLOBALENE®  ST751W/S LCY TAIWAN
PP GLOBALENE®  ST751W/S LCY TAIWAN
Dòng chảy caoVòng nângPhụ kiện chống mài mònSản phẩm gia dụngMáy giặt trốngSản phẩm tường mỏng

₫ 52.900/ KG

PP  3307 ANC1 HUIZHOU NPC
PP 3307 ANC1 HUIZHOU NPC
Trọng lượng riêng thấpTrang trí đèn Giáng sinh

₫ 101.100/ KG

PVA  PVA-117 KURARAY JAPAN
PVA PVA-117 KURARAY JAPAN
Hòa tan trong nướcSơn nhôm lá mỏngphimỨng dụng dệtChất kết dínhVật liệu xây dựngSơn giấyỨng dụng Coating

₫ 102.670/ KG

PVA  PVA-103 KURARAY JAPAN
PVA PVA-103 KURARAY JAPAN
Hòa tan trong nướcSơn nhôm lá mỏngphimỨng dụng dệtChất kết dínhVật liệu xây dựngSơn giấyỨng dụng Coating

₫ 119.910/ KG

PVA  PVA-105 KURARAY JAPAN
PVA PVA-105 KURARAY JAPAN
Hòa tan trong nướcSơn nhôm lá mỏngphimỨng dụng dệtChất kết dínhVật liệu xây dựngSơn giấyỨng dụng Coating

₫ 141.070/ KG

PVC  CPM-31(粉) HUNAN HUAXIANG
PVC CPM-31(粉) HUNAN HUAXIANG
Cách điệnDa tổng hợpMáy giặt

₫ 26.650/ KG

SBS Globalprene®  3540 HUIZHOU LCY
SBS Globalprene®  3540 HUIZHOU LCY
Trong suốtTrang chủ Hàng ngàyGiày

₫ 62.700/ KG

SEBS Globalprene®  7533 LCY TAIWAN
SEBS Globalprene®  7533 LCY TAIWAN
Chịu nhiệt độGiày dép và bọtSửa đổi chất lượng nhựa đXe hơi

₫ 65.830/ KG

TPE  3546 LCY TAIWAN
TPE 3546 LCY TAIWAN
Trong suốtTrang chủ Hàng ngàyGiàyVật liệu giày trong suốt

₫ 61.910/ KG

TPE Globalprene®  3546 HUIZHOU LCY
TPE Globalprene®  3546 HUIZHOU LCY
Trong suốtTrang chủ Hàng ngàyGiàyVật liệu giày trong suốt

₫ 61.910/ KG

TPE GLS™Dynaflex ™ G7960-1001-00 GLS USA
TPE GLS™Dynaflex ™ G7960-1001-00 GLS USA
Dòng chảy caoTrang chủ Hàng ngàyMáy giặtĐóng góiTrường hợp điện thoạiHồ sơ

₫ 97.970/ KG

TPE GLS™Dynaflex ™ G7970-1001-00 GLS USA
TPE GLS™Dynaflex ™ G7970-1001-00 GLS USA
Tuân thủ liên hệ thực phẩTrang chủ Hàng ngàyMáy giặtĐóng góiHàng thể thaoHàng tiêu dùngTrường hợp điện thoạiHồ sơ

₫ 125.400/ KG

TPE Hytrel®  7247-NC010 TORAY JAPAN
TPE Hytrel®  7247-NC010 TORAY JAPAN
Chống dầuĐóng góiPhụ tùng ô tô bên ngoàiTrường hợp điện thoạiHàng thể thaoGiày dép

₫ 176.340/ KG

TPE GLS™Dynaflex ™ G7950-1 GLS USA
TPE GLS™Dynaflex ™ G7950-1 GLS USA
Dòng chảy caoMáy giặtĐóng góiHàng thể thaoHàng tiêu dùngTrường hợp điện thoạiHồ sơTrang chủ Hàng ngày

₫ 192.010/ KG

TPE GLS™Dynaflex ™ G7940-1 GLS USA
TPE GLS™Dynaflex ™ G7940-1 GLS USA
Dòng chảy caoMáy giặtĐóng góiHàng thể thaoHàng tiêu dùngTrường hợp điện thoạiHồ sơTrang chủ Hàng ngày

₫ 195.930/ KG

TPU Huafon®  HF 1170AP ZHEJIANG HUAFON
TPU Huafon® HF 1170AP ZHEJIANG HUAFON
Chống thủy phânPhụ kiện nhựaHàng thể thaoGiàyGiày dép

₫ 58.390/ KG

TPU Huafon®  HF-1090AH-1 ZHEJIANG HUAFON
TPU Huafon® HF-1090AH-1 ZHEJIANG HUAFON
Chống thủy phânPhụ kiện nhựaHàng thể thaoGiày

₫ 61.910/ KG

TPU Huafon®  HF-S92AE-3 ZHEJIANG HUAFON
TPU Huafon® HF-S92AE-3 ZHEJIANG HUAFON
Chống thủy phânPhụ kiện nhựaHàng thể thaoGiày

₫ 64.660/ KG

TPU Huafon®  HF-1190AL-7 ZHEJIANG HUAFON
TPU Huafon® HF-1190AL-7 ZHEJIANG HUAFON
Chống thủy phânPhụ kiện nhựaHàng thể thaoGiàyGiày dép

₫ 75.240/ KG

TPU Huafon®  HF-9785AU ZHEJIANG HUAFON
TPU Huafon® HF-9785AU ZHEJIANG HUAFON
Chống thủy phânPhụ kiện nhựaHàng thể thaoGiày

₫ 78.370/ KG

TPU Huafon®  HF-9795AU ZHEJIANG HUAFON
TPU Huafon® HF-9795AU ZHEJIANG HUAFON
Chống thủy phânPhụ kiện nhựaHàng thể thaoGiày

₫ 84.250/ KG

TPU Huafon®  HF-9790AU ZHEJIANG HUAFON
TPU Huafon® HF-9790AU ZHEJIANG HUAFON
Chống thủy phânPhụ kiện nhựaHàng thể thaoGiày

₫ 84.250/ KG

TPU Huafon®  HF-H85AT ZHEJIANG HUAFON
TPU Huafon® HF-H85AT ZHEJIANG HUAFON
Chống thủy phânPhụ kiện nhựaHàng thể thaoGiày

₫ 86.210/ KG

TPU Huafon®  HF-H95AT ZHEJIANG HUAFON
TPU Huafon® HF-H95AT ZHEJIANG HUAFON
Chống thủy phânPhụ kiện nhựaHàng thể thaoGiày

₫ 86.210/ KG