1,000+ Sản phẩm
Ứng dụng tiêu biểu: Cơ sở hạ tầng y tế 
Xóa tất cả bộ lọc
PC LEXAN™ HPS1-1125 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoChăm sóc y tếThuốc₫ 181.850/ KG

PC LEXAN™ Resin HPS1R-1125 SABIC INNOVATIVE US
Dễ dàng phát hành khuônLĩnh vực y tếSản phẩm chăm sóc y tếỨng dụng dược phẩm₫ 189.760/ KG

PC LEXAN™ HPS1-1H1125 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoChăm sóc y tếThuốc₫ 189.760/ KG

PC LEXAN™ HPS7R-1H1124 SABIC INNOVATIVE CANADA
Dòng chảy caoChăm sóc y tếThuốc₫ 197.660/ KG

PC/ABS LUPOY® GN5001RFZ W2342 LG CHEM KOREA
Chống cháyPhụ tùng nội thất ô tôMáy kinh doanhThiết bị truyền thôngThiết bị gia dụngThiết bị chiếu sáng₫ 59.300/ KG

PC/PBT VALOX™ V3900WX-BL5G173 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Tác động caoLĩnh vực ô tôcọc sạcNhà ở điện tửỨng dụng chiếu sángThiết bị truyền thôngDây và cáp₫ 92.900/ KG

PC/PBT XENOY™ 1105-78211 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Kháng hóa chấtTrang chủ Hàng ngàyỨng dụng điệnỨng dụng ô tô₫ 94.880/ KG

PEEK VICTREX® 450GL20 VICTREX UK
Sức mạnh caoThực phẩm không cụ thểSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc₫ 2.569.610/ KG

PEEK KetaSpire® 150GL30 BK SOLVAY USA
Bán tinh thểThực phẩm không cụ thểSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc₫ 2.609.150/ KG

PEEK KetaSpire® KT-880 FW30 SOLVAY USA
Dễ dàng xử lýChăm sóc y tếLinh kiện công nghiệpỨng dụng điện₫ 3.360.260/ KG

PEI ULTEM™ EF1006 SABIC INNOVATIVE US
Chống cháySản phẩm chăm sóc y tếVỏ điện thoại₫ 296.490/ KG

PEI ULTEM™ HU1110 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy trung bìnhThiết bị y tếSản phẩm chăm sóc y tế₫ 308.350/ KG

PEI ULTEM™ AR9200-1000 SABIC INNOVATIVE US
Thanh khoản trung bìnhỨng dụng đường sắtQuốc phòngPhụ giaTrang trí nội thất máy ba₫ 395.330/ KG

PEI ULTEM™ HU1010-7HD395 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy trung bìnhThiết bị y tếSản phẩm chăm sóc y tế₫ 929.010/ KG

PES Ultraform®S S6010 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng₫ 426.950/ KG

PES Ultraform®E E2010C6 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng₫ 454.620/ KG

PES Ultraform®E E2000G6 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng₫ 454.620/ KG

PES Ultraform®E E6010 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng₫ 474.390/ KG

PES Ultraform®E E2010G6 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng₫ 474.390/ KG

PES Ultraform®S S2010 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng₫ 513.920/ KG

PES Ultraform®E E6010 BK BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng₫ 624.610/ KG

PES Ultraform®E E2020P BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng₫ 652.290/ KG

PES Ultraform®E E6020 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng₫ 664.150/ KG

PES Ultraform®E E2010G2 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng₫ 743.210/ KG

PES Ultraform®E E0510 C2TR BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng₫ 770.880/ KG

PES Ultraform®E E2000G4 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng₫ 859.830/ KG

PFA DS708 SHANDONG HUAXIA SHENZHOU
Ổn định hóa họcDây đùnCông nghiệp vũ trụCông nghiệp hóa chất₫ 984.360/ KG

PMMA ACRYPET™ VH002 MITSUBISHI NANTONG
Lớp chống UVBảng hướng dẫn ánh sángVật liệu tấm₫ 67.210/ KG

PMMA ACRYPET™ VH4-001 MITUBISHI RAYON JAPAN
Lớp chống UVBảng hướng dẫn ánh sángVật liệu tấm₫ 96.060/ KG

PMMA ACRYPET™ VHM-001 MITUBISHI RAYON JAPAN
Lớp chống UVBảng hướng dẫn ánh sángVật liệu tấm₫ 98.830/ KG

PMMA ACRYLITE® 6N EVONIK GERMANY
Sức mạnh caoChăm sóc y tế₫ 100.810/ KG

PMMA ACRYPET™ VH5001 MITUBISHI RAYON JAPAN
Lớp chống UVBảng hướng dẫn ánh sángVật liệu tấm₫ 104.760/ KG

PMMA ACRYPET™ VHS-001 MITUBISHI RAYON JAPAN
Lớp chống UVBảng hướng dẫn ánh sángVật liệu tấm₫ 110.300/ KG

PMMA Altuglas® V920-100 ARKEMA FRANCE
Dòng chảy caoỨng dụng điệnChăm sóc y tế₫ 110.690/ KG

PMMA Altuglas® HFI-7 ARKEMA FRANCE
Dòng chảy caoỨng dụng điệnChăm sóc y tế₫ 116.620/ KG

PMMA Altuglas® HFI-15 ARKEMA FRANCE
Dòng chảy caoỨng dụng điệnChăm sóc y tế₫ 116.620/ KG

PMMA Altuglas® M17-101 ARKEMA FRANCE
Dòng chảy caoỨng dụng điệnChăm sóc y tế₫ 150.220/ KG

PMMA Altuglas® HFI-10 ARKEMA USA
Dòng chảy caoỨng dụng điệnChăm sóc y tế₫ 152.200/ KG

POE TAFMER™ A-20090S MITSUI CHEM SINGAPORE
Tăng cườngHộp đựng thực phẩmỨng dụng quang họcSửa đổi nhựa₫ 63.250/ KG

POE ENGAGE™ 8540 DOW USA
Độ bền caoBọtHồ sơPhụ kiện ống₫ 83.020/ KG