1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Cũng có thể làm vật liệu close
Xóa tất cả bộ lọc
PC Makrolon®  9425 010131 COVESTRO SHANGHAI
PC Makrolon®  9425 010131 COVESTRO SHANGHAI
Dễ dàng phát hành khuônPhụ tùng ô tôVật liệu tấm

₫ 109.720/ KG

PC  AC3873 FCFC TAIWAN
PC AC3873 FCFC TAIWAN
Trong suốtVật liệu tấmỨng dụng ép phun

₫ 124.610/ KG

PC WONDERLITE®  PC-175 TAIWAN CHIMEI
PC WONDERLITE®  PC-175 TAIWAN CHIMEI
Dòng chảy caoLưu trữ dữ liệu quang học

₫ 125.400/ KG

PC Makrolon®  3208 COVESTRO GERMANY
PC Makrolon®  3208 COVESTRO GERMANY
Chống va đập caoVật liệu xây dựngTrang chủThiết bị giao thông

₫ 176.340/ KG

PC Makrolon®  3208 550111 COVESTRO BELGIUM
PC Makrolon®  3208 550111 COVESTRO BELGIUM
Chống va đập caoVật liệu xây dựngTrang chủThiết bị giao thông

₫ 188.090/ KG

PC/ABS CYCOLOY™  CM6240-701 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC/ABS CYCOLOY™  CM6240-701 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Dòng chảy caoLinh kiện điện tửPhụ tùng ô tôVật liệu tấm

₫ 109.720/ KG

PET Rynite®  RE5264 NC010 DUPONT USA
PET Rynite®  RE5264 NC010 DUPONT USA
Chịu nhiệt độ caoVật liệu tấm

₫ 76.370/ KG

PMMA ACRYPET™  VH PD0011 MITSUBISHI NANTONG
PMMA ACRYPET™  VH PD0011 MITSUBISHI NANTONG
Lớp chống UVBảng hướng dẫn ánh sángVật liệu tấm

₫ 60.740/ KG

PMMA ACRYPET™  VH5001 MITSUBISHI NANTONG
PMMA ACRYPET™  VH5001 MITSUBISHI NANTONG
Lớp chống UVBảng hướng dẫn ánh sángVật liệu tấm

₫ 94.050/ KG

PMMA ACRYPET™  VH4 MITUBISHI RAYON JAPAN
PMMA ACRYPET™  VH4 MITUBISHI RAYON JAPAN
Lớp chống UVBảng hướng dẫn ánh sángVật liệu tấm

₫ 96.010/ KG

PMMA ACRYPET™  VH5000 MITSUBISHI NANTONG
PMMA ACRYPET™  VH5000 MITSUBISHI NANTONG
Lớp chống UVBảng hướng dẫn ánh sángVật liệu tấm

₫ 101.880/ KG

PMMA ACRYPET™  VH6001 MITUBISHI RAYON JAPAN
PMMA ACRYPET™  VH6001 MITUBISHI RAYON JAPAN
Lớp chống UVBảng hướng dẫn ánh sángVật liệu tấm

₫ 101.880/ KG

PMMA LGMMA®  HI-835S LX MMA KOREA
PMMA LGMMA®  HI-835S LX MMA KOREA
Ổn định nhiệtTrang chủPhụ tùng ô tôVật liệu tấm

₫ 127.160/ KG

PMMA ACRYPET™  VH-067A MITUBISHI RAYON JAPAN
PMMA ACRYPET™  VH-067A MITUBISHI RAYON JAPAN
Lớp chống UVBảng hướng dẫn ánh sángVật liệu tấm

₫ 137.150/ KG

POE ENGAGE™  3401 DOW SPAIN
POE ENGAGE™  3401 DOW SPAIN
Chống va đập caoThiết bị điệnTrang chủVật liệu tấm

₫ 54.860/ KG

POE ENGAGE™  DE2300 DOW SPAIN
POE ENGAGE™  DE2300 DOW SPAIN
Chống va đập caoThiết bị điệnTrang chủVật liệu tấm

₫ 70.530/ KG

POE ENGAGE™  8137 DOW THAILAND
POE ENGAGE™  8137 DOW THAILAND
Chống va đập caoThiết bị điệnTrang chủVật liệu tấm

₫ 78.370/ KG

POK POKETONE™  M330F HYOSUNG KOREA
POK POKETONE™  M330F HYOSUNG KOREA
Dòng chảy caoXe hơiThiết bị điện tửVật liệu công nghiệp

₫ 97.970/ KG

POK POKETONE™  M330A HYOSUNG KOREA
POK POKETONE™  M330A HYOSUNG KOREA
Dòng chảy caoXe hơiThiết bị điện tửVật liệu công nghiệp

₫ 99.450/ KG

POK POKETONE™  M930A HYOSUNG KOREA
POK POKETONE™  M930A HYOSUNG KOREA
Dòng chảy siêu caoĐường ống dẫn nhiên liệuLinh kiện điện tửBao bì chặn khíVật liệu trang trí nội thVật liệu hoàn thiện bên n

₫ 109.720/ KG

POM HOSTAFORM®  C2521 CELANESE USA
POM HOSTAFORM®  C2521 CELANESE USA
Tác động caoỐngVật liệu tấmPhần tường phía sau

₫ 89.340/ KG

POM Delrin®  300TE BK602 DUPONT NETHERLANDS
POM Delrin®  300TE BK602 DUPONT NETHERLANDS
Tiêu thụ mài mòn thấpHồ sơVật liệu tấm

₫ 90.130/ KG

POM Delrin® DE-20279 DUPONT USA
POM Delrin® DE-20279 DUPONT USA
Chống sốcVật liệu tấmHồ sơ

₫ 117.560/ KG

POM Delrin® 300ATB BK000 DUPONT USA
POM Delrin® 300ATB BK000 DUPONT USA
Tiêu thụ mài mòn thấpHồ sơVật liệu tấm

₫ 117.560/ KG

PP  PPH-T03 NINGBO ORIENTAL ENERGY
PP PPH-T03 NINGBO ORIENTAL ENERGY
Mùi thấpTúi dệtVật liệu tấm

₫ 27.820/ KG

PP ExxonMobil™  PP7555KNE2 EXXONMOBIL USA
PP ExxonMobil™  PP7555KNE2 EXXONMOBIL USA
Dòng chảy caoThùng chứaTrang chủHàng gia dụngĐèn chiếu sángBao bì thực phẩm cứngLĩnh vực ứng dụng hàng tiĐồ chơiBộ phận gia dụng

₫ 35.270/ KG

PP  1100N SINOPEC FUJIAN
PP 1100N SINOPEC FUJIAN
Dễ dàng xử lýVật liệu tấmHàng gia dụng

₫ 37.620/ KG

PP YUNGSOX®  5450XT FPC NINGBO
PP YUNGSOX®  5450XT FPC NINGBO
Copolymer không chuẩnHộp nhựaBao bì thực phẩmThùng chứaThùng chứa siêu trong suốĐồ gia dụng siêu trong suHộp đựng thực phẩmHộp sưu tập trong suốt lớ

₫ 37.620/ KG

PP YUNGSOX®  5200XT FPC TAIWAN
PP YUNGSOX®  5200XT FPC TAIWAN
Copolymer không chuẩnHàng gia dụngHộp nhựaBao bì thực phẩmThùng chứa siêu trong suốĐồ gia dụng siêu trong suHộp đựng thực phẩmHộp sưu tập trong suốt lớ

₫ 41.150/ KG

PP GLOBALENE®  PC366-5 LCY TAIWAN
PP GLOBALENE®  PC366-5 LCY TAIWAN
Độ cứng caoVật liệu sànThiết bị gia dụng nhỏVỏ sạc

₫ 41.150/ KG

PP  PPH-M17N DONGGUAN GRAND RESOURCE
PP PPH-M17N DONGGUAN GRAND RESOURCE
Mùi thấpTrang chủPhụ tùng ô tôĐồ chơiThiết bị thể thaoHộp lưu trữTủ quần áoThực phẩm tươi hộpHộp đa phương tiệnBao bì mỹ phẩm

₫ 41.540/ KG

PP YUPLENE®  F520D SK KOREA
PP YUPLENE®  F520D SK KOREA
Tăng cườngVật liệu tấmSản phẩm tường mỏng

₫ 41.540/ KG

PP Moplen  HP456J LYONDELLBASELL SAUDI
PP Moplen  HP456J LYONDELLBASELL SAUDI
Dễ dàng xử lýỨng dụng nông nghiệpSợiDây đơnDây thừngTrang chủVật liệu đai

₫ 41.540/ KG

PP YUPLENE®  B913G SK KOREA
PP YUPLENE®  B913G SK KOREA
Chống cháyVật liệu tấm

₫ 41.540/ KG

PP  B240 LIAONING HUAJIN
PP B240 LIAONING HUAJIN
Độ cứng caoPhụ tùng ốngVật liệu đặc biệt cho ống

₫ 43.300/ KG

PP GLOBALENE®  ST611M LCY TAIWAN
PP GLOBALENE®  ST611M LCY TAIWAN
Độ trong suốt caoChai nhựaVật liệu sànTrang chủChai lọ

₫ 44.080/ KG

PP YUNGSOX®  1252F FPC NINGBO
PP YUNGSOX®  1252F FPC NINGBO
Tăng cườngỨng dụng dệtVật liệu đặc biệt cho vảiSợi ngắnVải công nghiệp

₫ 45.060/ KG

PP YUNGSOX®  5200XT FPC NINGBO
PP YUNGSOX®  5200XT FPC NINGBO
Copolymer không chuẩnHàng gia dụngHộp nhựaBao bì thực phẩmThùng chứa siêu trong suốĐồ gia dụng siêu trong suHộp đựng thực phẩmHộp sưu tập trong suốt lớ

₫ 45.060/ KG

PP HOPELEN SJ-170M LOTTE KOREA
PP HOPELEN SJ-170M LOTTE KOREA
Tính chất: Dòng chảy caoSử dụng chungTrang chủCác mặt hàng hình thành kHộp lưu trữ nông nghiệp

₫ 46.160/ KG

PP  HT031 KPC KUWAIT
PP HT031 KPC KUWAIT
Chống cháyVật liệu tấm

₫ 46.240/ KG