1,000+ Sản phẩm
Ứng dụng tiêu biểu: Cũng được sử dụng để tạo 
Xóa tất cả bộ lọc
TPU LA90 SHANDONG LEIDE
Sức mạnh caoÁo khoác điện tửMáy inVăn phòng phẩmỐng khí nénĐóng gói₫ 56.970/ KG

TPU LS85 SHANDONG LEIDE
Sức mạnh caoÁo khoác điện tửMáy inVăn phòng phẩmỐng khí nénĐóng gói₫ 70.720/ KG

TPU LS90 SHANDONG LEIDE
Sức mạnh caoÁo khoác điện tửMáy inVăn phòng phẩmỐng khí nénĐóng gói₫ 70.720/ KG

TPU LS95 SHANDONG LEIDE
Sức mạnh caoÁo khoác điện tửMáy inVăn phòng phẩmỐng khí nénĐóng gói₫ 70.720/ KG

TPU S80A SHANDONG LEIDE
Sức mạnh caoÁo khoác điện tửMáy inVăn phòng phẩmỐng khí nénĐóng gói₫ 74.650/ KG

TPU S70 SHANDONG LEIDE
Sức mạnh caoÁo khoác điện tửMáy inVăn phòng phẩmỐng khí nénĐóng gói₫ 74.650/ KG

TPU S65 SHANDONG LEIDE
Sức mạnh caoÁo khoác điện tửMáy inVăn phòng phẩmỐng khí nénĐóng gói₫ 74.650/ KG

TPU 1182 SHANDONG LEIDE
Sức mạnh caoÁo khoác điện tửMáy inVăn phòng phẩmỐng khí nénĐóng gói₫ 129.660/ KG

TPV Santoprene™ 8211-25 CELANESE USA
Kích thước ổn địnhỨng dụng ô tôÁo khoác dây mềmCáp khởi động₫ 110.010/ KG

TPV Santoprene™ 281-45MED CELANESE USA
Kích thước ổn địnhỨng dụng ô tôÁo khoác dây mềmCáp khởi động₫ 117.870/ KG

TPV Santoprene™ 60ANS200 CELANESE USA
Kích thước ổn địnhCáp khởi độngÁo khoác dây mềmỨng dụng ô tôCáp điện₫ 117.870/ KG

TPV Santoprene™ 211-64 CELANESE USA
Kích thước ổn địnhCáp khởi độngÁo khoác dây mềmỨng dụng ô tôCáp điện₫ 141.450/ KG

TPV Santoprene™ 9201-55 CELANESE USA
Kích thước ổn địnhCáp khởi độngÁo khoác dây mềmỨng dụng ô tôCáp điện₫ 149.310/ KG

TPV Santoprene™ 251-85 CELANESE USA
Kích thước ổn địnhỨng dụng ô tôÁo khoác dây mềmCáp khởi động₫ 172.090/ KG

TPV Santoprene™ 251-80 CELANESE USA
Chống lão hóaCáp khởi độngÁo khoác dây mềmỨng dụng ô tôỨng dụng dây và cápỨng dụng trong lĩnh vực ô₫ 220.030/ KG

ABS HI-100H LG CHEM KOREA
Chịu nhiệt độ caoThiết bị gia dụng nhỏTrang chủLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnPhụ kiệnHệ thống đường ốngMũ bảo hiểm₫ 73.870/ KG

ABS Terluran® HI-12 BASF GERMANY
Dòng chảy caoTrang chủ Hàng ngàyMáy giặtTrang chủỨng dụng điệnLĩnh vực ứng dụng điện/điMũ bảo hiểmThiết bị điện₫ 81.730/ KG

ABS CYCOLAC™ CGF20 SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtỨng dụng điện tửPhụ tùng dụng cụThiết bị doanh nghiệpÁo khoác₫ 86.440/ KG

ABS/PA Terblend®N NM-11 INEOS STYRO KOREA
Dễ dàng xử lýMũ bảo hiểmHàng thể thaoNhà ởLĩnh vực ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ô₫ 109.620/ KG

HDPE InnoPlus HD2308J PTT THAI
Chống va đập caoKhayBảo vệNhà ởThùng rácLĩnh vực ô tôTải thùng hàngỨng dụng công nghiệpỨng dụng ngoài trời₫ 43.220/ KG

HDPE Bormed™ HE2581-PH BOREALIS EUROPE
Độ cứng cao và khả năng cDược phẩmGói chẩn đoánBao bì lọc máu cho contai₫ 43.220/ KG

HDPE Bormed™ HE7541-PH BOREALIS EUROPE
Khử trùng hơi nướcChai lọBảo vệNiêm phongThùng chứaNhà ởNiêm phongBao bì dược phẩm chẩn đoáContainer của IBM₫ 96.260/ KG

HIPS Styrolution® 3441 INEOS STYRO FOSHAN
Kích thước ổn địnhỨng dụng điện tửĐồ chơiTV trở lại trường hợpThiết bị OAỨng dụng điện/điện tửÁo khoácMáy in ZeroĐồ chơi₫ 41.650/ KG

LDPE 19N430 INEOS GERMANY
Niêm phong nhiệt Tình dụcỐng PEBao bì thực phẩmPhụ kiện ốngBảo vệHộp đựng thực phẩmỨng dụng CoatingNhà ởThiết bị y tế₫ 38.110/ KG

LDPE 951-050 SINOPEC MAOMING
Dễ dàng xử lýDây điệnTrang chủphimĐối với màng nông nghiệpPhim đóng góiVà chất tạo bọt.Vật liệu phủDây cáp thông tin.₫ 39.290/ KG

LDPE INEOS 19N430 INEOS USA
Niêm phong nhiệt Tình dụcỐng PEBao bì thực phẩmPhụ kiện ốngBảo vệHộp đựng thực phẩmỨng dụng CoatingNhà ởThiết bị y tế₫ 41.840/ KG

LDPE LD450 SINOPEC YANSHAN
Chịu nhiệt độ caoHàng gia dụngHoa nhân tạoCây cảnh₫ 54.220/ KG

LLDPE INEOS LL6910AA INEOS USA
Chống oxy hóaphimTúi xáchĐóng gói bên ngoàiTúi ngượcMàng co (Lean Blend)10 đến 30% LLDPE) và các Ứng dụng cỏ nhân tạo₫ 43.220/ KG

MDPE Lotrène® K307 QATAR PETROCHEMICAL
Độ bền tan chảy caoTrang chủỨng dụng khai thác mỏMàng địa kỹ thuậtThùng chứa xăng và hóa chHàng rào đường hầm₫ 61.290/ KG

MVLDPE Exceed™ 3527PA EXXONMOBIL USA
Chống va đập caophimMàng căng - Lớp không liêPhim vệ sinhcỏ nhân tạo vv₫ 41.260/ KG

PA/ABS Terblend®N N NM-11 BASF USA
Dòng chảy caoMũ bảo hiểmHàng thể thaoLĩnh vực ô tôNhà ởỨng dụng trong lĩnh vực ô₫ 78.580/ KG

PA/ABS Terblend® N NM-11 BASF GERMANY
Dòng chảy caoMũ bảo hiểmHàng thể thaoLĩnh vực ô tôNhà ở₫ 98.230/ KG

PA12 VESTAMID® 2161(粉) EVONIK GERMANY
Sơn bảo vệỨng dụng Coating₫ 353.620/ KG

PA6 Ultramid® 8233G MT7499 BASF GERMANY
Ổn định nhiệtMũ bảo hiểmỨng dụng ô tôPhụ tùng động cơ₫ 51.080/ KG

PA6 Ultramid® 8233GH6 BASF GERMANY
Ổn định nhiệtMũ bảo hiểmỨng dụng ô tôPhụ tùng động cơ₫ 51.080/ KG

PA6 Ultramid® 8202CHS BASF GERMANY
Ổn định nhiệtMũ bảo hiểmỨng dụng ô tôPhụ tùng động cơ₫ 82.510/ KG

PA6 Ultramid® 8202C BASF GERMANY
Ổn định nhiệtMũ bảo hiểmỨng dụng ô tôPhụ tùng động cơ₫ 90.370/ KG

PA6 8267GHS BASF GERMANY
Ổn định nhiệtMũ bảo hiểmỨng dụng ô tôPhụ tùng động cơ₫ 98.230/ KG

PA6 Ultramid® 8253HS BK102 BASF GERMANY
Ổn định nhiệtMũ bảo hiểmỨng dụng ô tôPhụ tùng động cơ₫ 102.160/ KG

PA6 Durethan® B30SF LANXESS BELGIUM
Chống lão hóa nhiệtPhụ tùng ô tôDụng cụ đoNhà ở điện tửỨng dụng công nghiệp₫ 106.090/ KG