1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Công nghiệp vũ trụ close
Xóa tất cả bộ lọc
ABS  FR-310C CNOOC&LG HUIZHOU
ABS FR-310C CNOOC&LG HUIZHOU
Chống va đập caoSản phẩm văn phòngThiết bị gia dụng nhỏKích thước thiết bị gia dHộp điều khiểnPin dự trữỔ cắmThiết bị văn phòng Vỏ và

₫ 71.320/ KG

ABS  FR-315 CNOOC&LG HUIZHOU
ABS FR-315 CNOOC&LG HUIZHOU
Dòng chảy caoNhà ởpinBộ phận gia dụngKích thước thiết bị gia dHộp điều khiểnPin dự trữỔ cắmThiết bị văn phòng Vỏ và

₫ 71.710/ KG

ABS 没有商标 HAG5220 KUMHO KOREA
ABS 没有商标 HAG5220 KUMHO KOREA
Chịu nhiệtLĩnh vực ô tôLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnĐiều hòa không khí trục gLá gió ly tâmLá gió TransfluentBảng điều khiển ô tôThiết bị chụp ảnhBộ xương dụng cụPhụ tùng ô tô

₫ 82.290/ KG

ABS STAREX®  VH-0800 Samsung Cheil South Korea
ABS STAREX®  VH-0800 Samsung Cheil South Korea
Chống cháyVỏ điệnĐầu ghi hìnhDVD và các trường hợp khá

₫ 85.430/ KG

ABS Novodur®  H801 INEOS STYRO THAILAND
ABS Novodur®  H801 INEOS STYRO THAILAND
Chống tia cực tímBộ phận gia dụngTrường hợp điện thoạiGhế ngồiPhụ tùng nội thất ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ôThiết bị nội thất ô tô

₫ 97.970/ KG

ABS CYCOLAC™  HMG47MD-1H1000 SABIC INNOVATIVE US
ABS CYCOLAC™  HMG47MD-1H1000 SABIC INNOVATIVE US
Tương thích sinh họcLĩnh vực điện tửỨng dụng nông nghiệpThiết bị gia dụng nhỏỨng dụng y tế/chăm sóc sứY tếỨng dụng y tế

₫ 215.520/ KG

ABS  FR-310A CNOOC&LG HUIZHOU
ABS FR-310A CNOOC&LG HUIZHOU
Chống cháySản phẩm văn phòngThiết bị gia dụng nhỏKích thước thiết bị gia dHộp điều khiểnPin dự trữỔ cắmThiết bị văn phòng Vỏ và

₫ 771.570/ KG

EPDM EPT™ 4045M SINOPEC-MITSUI SHANGHAI
EPDM EPT™ 4045M SINOPEC-MITSUI SHANGHAI
Trong suốtLĩnh vực ô tôDây và cápỨng dụng công nghiệp

₫ 92.090/ KG

EPDM EPT™  4045M MITSUI CHEM JAPAN
EPDM EPT™  4045M MITSUI CHEM JAPAN
Dễ dàng xử lýLĩnh vực ô tôDây và cápỨng dụng công nghiệp

₫ 97.970/ KG

EPS  ZKF 301 HUIZHOU XINGDA
EPS ZKF 301 HUIZHOU XINGDA
Mật độ thấpphimTúi xáchỨng dụng công nghiệpLĩnh vực ứng dụng xây dựnỨng dụng nông nghiệpTúi đóng gói nặng

₫ 50.940/ KG

ETFE Fluon®LM-ETFE AH-200 AGC JAPAN
ETFE Fluon®LM-ETFE AH-200 AGC JAPAN
Chống hóa chấtỨng dụng công nghiệpLĩnh vực ô tôDây và cáp

₫ 501.580/ KG

ETFE Fluon®LM-ETFE LM-730AP AGC JAPAN
ETFE Fluon®LM-ETFE LM-730AP AGC JAPAN
Độ nét caoỨng dụng công nghiệpDây và cápLĩnh vực ô tô

₫ 646.570/ KG

ETFE Fluon®LM-ETFE LM-720AP AGC JAPAN
ETFE Fluon®LM-ETFE LM-720AP AGC JAPAN
Độ nét caoỨng dụng công nghiệpDây và cápLĩnh vực ô tô

₫ 901.280/ KG

ETFE Fluon®LM-ETFE LM-740AP AGC JAPAN
ETFE Fluon®LM-ETFE LM-740AP AGC JAPAN
Độ nét caoỨng dụng công nghiệpDây và cápLĩnh vực ô tô

₫ 1.018.840/ KG

ETFE Fluon®LM-ETFE AH-2000 AGC JAPAN
ETFE Fluon®LM-ETFE AH-2000 AGC JAPAN
Chống hóa chấtDây và cápLĩnh vực ô tôỨng dụng công nghiệp

₫ 1.097.210/ KG

EVA Elvax®  660 DUPONT USA
EVA Elvax®  660 DUPONT USA
Chống oxy hóaDây và cápỨng dụng công nghiệpDây điện JacketChất kết dínhChất bịt kín

₫ 58.780/ KG

EVA EVATHENE® UE654-04 USI TAIWAN
EVA EVATHENE® UE654-04 USI TAIWAN
Nhiệt độ thấpDây và cápChất kết dínhKeo nóng chảyỨng dụng pha trộn chungNhựa pha trộn dây và cápCấu hình vật liệu nóng ch

₫ 66.620/ KG

HDPE  THS GC 7260 PETROCHINA TARIM
HDPE THS GC 7260 PETROCHINA TARIM
Warp thấpĐồ chơiNhà ởỨng dụng công nghiệpBảo vệNiêm phongTrang chủĐóng gói cứngHàng thể thaoHộp đựngTrang chủỨng dụng hàng tiêu dùngHồ sơ

₫ 28.410/ KG

HDPE Lotrène®  HHM5502BN QATAR PETROCHEMICAL
HDPE Lotrène®  HHM5502BN QATAR PETROCHEMICAL
Độ cứng caoBao bì thực phẩmThùng chứaHàng gia dụngTủ lạnhTủ lạnhContainer gia đình và hóaTẩy trắng và rửa containeBao bì thực phẩmHộp đựng thuốc

₫ 32.450/ KG

HDPE  HD55110 GUANGDONG ZHONGKE
HDPE HD55110 GUANGDONG ZHONGKE
Sức mạnh caoChai nhựaContainer công nghiệpTrang chủphimTấm ván épTúi xáchLĩnh vực công nghiệpBao bì thực phẩm

₫ 34.090/ KG

HDPE Formolene®  HB5502B FPC USA
HDPE Formolene®  HB5502B FPC USA
Độ cứng caoThùng chứaVật tư y tếContainer công nghiệpBao bì dược phẩmBao bì thuốc

₫ 39.190/ KG

HDPE LUTENE-H® ME9180 LG CHEM KOREA
HDPE LUTENE-H® ME9180 LG CHEM KOREA
Độ cứng caoHàng gia dụngHộp nhựaỨng dụng công nghiệpTải thùng hàngSản phẩm gia dụng nói chuSản phẩm đúc lớnPhụ tùng công nghiệpSản phẩm dùng một lầnHộp vận chuyển v. v.Sản phẩm gia dụng nói chuSản phẩm đúc lớnPhụ tùng công nghiệpSản phẩm dùng một lầnhộp vận chuyển vv

₫ 42.630/ KG

HDPE YUHWA HIDEN®  F600 KOREA PETROCHEMICAL
HDPE YUHWA HIDEN®  F600 KOREA PETROCHEMICAL
Sức mạnh xé tốtphimVỏ sạcTúi xáchĐóng gói phimphổ quátỨng dụng công nghiệp

₫ 43.100/ KG

HDPE BorPure™ MB6561 BOREALIS EUROPE
HDPE BorPure™ MB6561 BOREALIS EUROPE
Chống nứt căng thẳngTrang chủỨng dụng công nghiệpBảo vệNhà ởLĩnh vực sản phẩm tiêu dù

₫ 43.100/ KG

HDPE LUTENE-H® ME8000 LG CHEM KOREA
HDPE LUTENE-H® ME8000 LG CHEM KOREA
Chống va đập caoHàng gia dụngHộp nhựaỨng dụng công nghiệpTải thùng hàngSản phẩm gia dụng nói chuSản phẩm đúc lớnPhụ tùng công nghiệpSản phẩm dùng một lầnHộp vận chuyển v. v.

₫ 44.280/ KG

HDPE InnoPlus  8100M PTT THAI
HDPE InnoPlus  8100M PTT THAI
Chống hóa chấtỐngNhiệt độ cao và áp lực caỐng nước uốngĐường ống công nghiệp và

₫ 52.900/ KG

LDPE InnoPlus  LD2420D PTT THAI
LDPE InnoPlus  LD2420D PTT THAI
Độ bền caoThùng chứathổiTúi xáchTúi công nghiệpShrink phimỐng mỹ phẩm và hộp đựng t

₫ 39.190/ KG

LDPE  2426H HUIZHOU CNOOC&SHELL
LDPE 2426H HUIZHOU CNOOC&SHELL
Trong suốtĐóng gói phimPhim nông nghiệpTúi xáchthổi phim và diễn viên phShrink phimBao bì thực phẩm và túi kPhim đóng băngMàng compositeNiêm phong nhiệt

₫ 39.190/ KG

LDPE  951-050 SINOPEC MAOMING
LDPE 951-050 SINOPEC MAOMING
Dễ dàng xử lýDây điệnTrang chủphimĐối với màng nông nghiệpPhim đóng góiVà chất tạo bọt.Vật liệu phủDây cáp thông tin.

₫ 39.420/ KG

LDPE  951-000 SINOPEC MAOMING
LDPE 951-000 SINOPEC MAOMING
Trong suốtphimTrang chủDây và cápĐối với màng nông nghiệpPhim đóng góiVà chất tạo bọt.Vật liệu phủSử dụng cáp thông tin.

₫ 41.150/ KG

LDPE  2420D HUIZHOU CNOOC&SHELL
LDPE 2420D HUIZHOU CNOOC&SHELL
Trong suốtPhim nông nghiệpTrang chủĐối với màng nông nghiệpĐóng gói nặngGói hàng ngàyCác loại sản phẩm như

₫ 41.150/ KG

LDPE  2420F HUIZHOU CNOOC&SHELL
LDPE 2420F HUIZHOU CNOOC&SHELL
Trong suốtPhim co lạiPhim nông nghiệpVỏ sạc

₫ 44.280/ KG

LDPE  LD100-AC SINOPEC YANSHAN
LDPE LD100-AC SINOPEC YANSHAN
Dễ dàng xử lýPhim nông nghiệpVỏ sạcPhim nông nghiệpShrink phimPhim trong suốtTúi mua sắmTúi mua sắmTúi đông lạnhTúi đóng góiHỗn hợp nguyên liệu.

₫ 45.060/ KG

LDPE Lotrène®  FB3003 QATAR PETROCHEMICAL
LDPE Lotrène®  FB3003 QATAR PETROCHEMICAL
Chống nứt căng thẳngPhim nông nghiệpVỏ sạcphimTúi đóng gói nặngPhim co lạiTúi đóng gói nặngCáp khởi độngỨng dụng nông nghiệpChai lọphimPhim co lạiLĩnh vực ứng dụng xây dựnỨng dụng công nghiệpHệ thống đường ống

₫ 45.060/ KG

LDPE  2100TN00 PCC IRAN
LDPE 2100TN00 PCC IRAN
Độ trong suốt caoVỏ sạcTrang chủTrang chủThu nhỏ nắpTúi công nghiệpTúi mua sắm ứng dụng nặng

₫ 54.080/ KG

LDPE  2102TN26 SINOPEC QILU
LDPE 2102TN26 SINOPEC QILU
Trong suốtĐóng gói phimMàng đấtPhim nông nghiệpVật liệu phim phổ quátSử dụng để làm màng bọc n

₫ 54.860/ KG

LDPE PAXOTHENE®  H0105 USI TAIWAN
LDPE PAXOTHENE®  H0105 USI TAIWAN
Chống đóng cụcphimTúi xáchLĩnh vực xây dựngỨng dụng nông nghiệpĐể đóng gói túiPhim nông nghiệp

₫ 58.780/ KG

LLDPE Lotrène®  Q2018H QATAR PETROCHEMICAL
LLDPE Lotrène®  Q2018H QATAR PETROCHEMICAL
Ổn định nhiệtTrang chủTúi xáchPhim nhiều lớpLĩnh vực sản phẩm tiêu dùỨng dụng công nghiệpTấm ván ép

₫ 31.940/ KG

LLDPE Borstar® FB2230 BOREALIS EUROPE
LLDPE Borstar® FB2230 BOREALIS EUROPE
Nhiệt độ thấp dẻo daiTrang chủTấm ván épBao bì thực phẩmphimỨng dụng nông nghiệpTúi đóng gói nặng

₫ 37.150/ KG

MDPE  HT514 TOTAI FRANCE
MDPE HT514 TOTAI FRANCE
Dễ dàng xử lýphimLĩnh vực sản phẩm tiêu dùỨng dụng công nghiệpBao bì thực phẩm

₫ 48.980/ KG