1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Công nghiệp quốc phòng
Xóa tất cả bộ lọc
POK POKETONE™  M332AG2JY HYOSUNG KOREA

POK POKETONE™  M332AG2JY HYOSUNG KOREA

Ứng dụng điện tửLĩnh vực ô tôỨng dụng công nghiệpThiết bị điện

₫ 1.939.350/ KG

POM Iupital™  F25-03 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

POM Iupital™  F25-03 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

Lĩnh vực ô tôLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửỨng dụng công nghiệpMáy móc công nghiệpMáy mócLinh kiện cơ khí

₫ 81.450/ KG

POM TENAC™-C  HC750 ASAHI JAPAN

POM TENAC™-C  HC750 ASAHI JAPAN

Lĩnh vực ô tôLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửHàng gia dụngỨng dụng công nghiệp

₫ 81.450/ KG

POM KEPITAL®  F10-03H KEP KOREA

POM KEPITAL®  F10-03H KEP KOREA

Lĩnh vực ô tôLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLinh kiện công nghiệpMáy mócLinh kiện cơ khí

₫ 88.430/ KG

POM DURACON® TR-20 CF2001 JAPAN POLYPLASTIC

POM DURACON® TR-20 CF2001 JAPAN POLYPLASTIC

Lĩnh vực ô tôMáy móc công nghiệpLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 96.970/ KG

POM DURACON®  TR-20-CF2001 TAIWAN POLYPLASTICS

POM DURACON®  TR-20-CF2001 TAIWAN POLYPLASTICS

Lĩnh vực ô tôMáy móc công nghiệpLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 100.850/ KG

POM  MX805  N01 TITAN PLASTICS TAIWAN

POM MX805 N01 TITAN PLASTICS TAIWAN

Ứng dụng công nghiệpChất kết dính

₫ 209.450/ KG

POM/PTFE  750 NAT ASAHIKASEI SUZHOU

POM/PTFE 750 NAT ASAHIKASEI SUZHOU

Ứng dụng công nghiệpỨng dụng ô tô

₫ 116.360/ KG

POM/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  KL004A WHNAT SABIC INNOVATIVE US

POM/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  KL004A WHNAT SABIC INNOVATIVE US

Thiết bị điệnỨng dụng điện tửTúi nhựaỨng dụng công nghiệp

₫ 174.540/ KG

POM/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  KL004A BK SABIC INNOVATIVE US

POM/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  KL004A BK SABIC INNOVATIVE US

Thiết bị điệnỨng dụng điện tửTúi nhựaỨng dụng công nghiệp

₫ 174.540/ KG

PP  HP500N SHANXI PCEC

PP HP500N SHANXI PCEC

SợiThiết bị y tếỨng dụng công nghiệp

₫ 33.550/ KG

PP  K7227 SINOPEC GUANGZHOU

PP K7227 SINOPEC GUANGZHOU

Ứng dụng ô tôphimLinh kiện công nghiệp

₫ 33.740/ KG

PP KOPELEN  JH-370A LOTTE KOREA

PP KOPELEN  JH-370A LOTTE KOREA

Ứng dụng công nghiệpLĩnh vực ô tô

₫ 38.790/ KG

PP TOPILENE®  HJ7280 HYOSUNG KOREA

PP TOPILENE®  HJ7280 HYOSUNG KOREA

Ứng dụng công nghiệpLĩnh vực ô tô

₫ 45.770/ KG

PP CALP S400 IDEMITSU JAPAN

PP CALP S400 IDEMITSU JAPAN

Linh kiện công nghiệpDây đai nhựa

₫ 50.420/ KG

PP  F503 BK SINOPEC GUANGZHOU

PP F503 BK SINOPEC GUANGZHOU

Ứng dụng ô tôphimLinh kiện công nghiệp

₫ 50.460/ KG

PPA AMODEL®  9945 HFFR SOLVAY USA

PPA AMODEL®  9945 HFFR SOLVAY USA

Ứng dụng công nghiệpỨng dụng ô tô

₫ 147.390/ KG

PPA AMODEL®  1038 GY001 SOLVAY USA

PPA AMODEL®  1038 GY001 SOLVAY USA

Ứng dụng công nghiệpỨng dụng ô tô

₫ 147.390/ KG

PPA AMODEL®  9850  BK SOLVAY USA

PPA AMODEL®  9850 BK SOLVAY USA

Ứng dụng công nghiệpỨng dụng ô tô

₫ 155.150/ KG

PPA AMODEL®  1855 SOLVAY USA

PPA AMODEL®  1855 SOLVAY USA

Ứng dụng công nghiệpỨng dụng ô tô

₫ 174.540/ KG

PPA AMODEL®  2945-WHSS2 SOLVAY USA

PPA AMODEL®  2945-WHSS2 SOLVAY USA

Ứng dụng công nghiệpỨng dụng ô tô

₫ 174.540/ KG

PPA AMODEL®  KALIX2954-WH000 SOLVAY USA

PPA AMODEL®  KALIX2954-WH000 SOLVAY USA

Ứng dụng công nghiệpỨng dụng ô tô

₫ 174.540/ KG

PPA AMODEL®  2955 BK SOLVAY USA

PPA AMODEL®  2955 BK SOLVAY USA

Ứng dụng công nghiệpỨng dụng ô tô

₫ 174.540/ KG

PPA AMODEL®  2955 SOLVAY USA

PPA AMODEL®  2955 SOLVAY USA

Ứng dụng công nghiệpỨng dụng ô tô

₫ 174.540/ KG

PPA AMODEL®  5950HFFR BK000 SOLVAY USA

PPA AMODEL®  5950HFFR BK000 SOLVAY USA

Ứng dụng công nghiệpỨng dụng ô tô

₫ 174.540/ KG

PPA AMODEL®  9850 SOLVAY USA

PPA AMODEL®  9850 SOLVAY USA

Ứng dụng công nghiệpỨng dụng ô tô

₫ 193.940/ KG

PPA AMODEL®  2555 WH003 SOLVAY USA

PPA AMODEL®  2555 WH003 SOLVAY USA

Ứng dụng công nghiệpỨng dụng ô tô

₫ 232.720/ KG

PPA AMODEL®  3850 BK SOLVAY USA

PPA AMODEL®  3850 BK SOLVAY USA

Ứng dụng công nghiệpỨng dụng ô tô

₫ 252.120/ KG

PPO NORYL™  N1050 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI

PPO NORYL™  N1050 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI

Ứng dụng công nghiệpLinh kiện điện tử

₫ 96.970/ KG

PPO NORYL GTX™  GTX9400W-111 SABIC INNOVATIVE NANSHA

PPO NORYL GTX™  GTX9400W-111 SABIC INNOVATIVE NANSHA

Máy móc công nghiệpỨng dụng điện

₫ 108.600/ KG

PPO NORYL GTX™  GTX944 74706 SABIC INNOVATIVE US

PPO NORYL GTX™  GTX944 74706 SABIC INNOVATIVE US

Máy móc công nghiệpỨng dụng điện

₫ 283.150/ KG

PPO/PA XYRON™ A0210 ASAHI JAPAN

PPO/PA XYRON™ A0210 ASAHI JAPAN

Máy móc công nghiệpỨng dụng ô tô

₫ 100.850/ KG

PPO/PA NORYL GTX™  GTX9400W-1710 SABIC INNOVATIVE THAILAND

PPO/PA NORYL GTX™  GTX9400W-1710 SABIC INNOVATIVE THAILAND

Ứng dụng điệnMáy móc công nghiệp

₫ 108.600/ KG

PPO/PA NORYL GTX™  GTX8120P BK1E184 SABIC INNOVATIVE NETHERLANDS

PPO/PA NORYL GTX™  GTX8120P BK1E184 SABIC INNOVATIVE NETHERLANDS

Máy móc công nghiệpỨng dụng điện

₫ 147.390/ KG

PPO/PA NORYL™  GTX6016-7002 SABIC INNOVATIVE JAPAN

PPO/PA NORYL™  GTX6016-7002 SABIC INNOVATIVE JAPAN

Ứng dụng điệnMáy móc công nghiệp

₫ 147.390/ KG

PPS DURAFIDE®  2130A1-HD9000 JAPAN POLYPLASTIC

PPS DURAFIDE®  2130A1-HD9000 JAPAN POLYPLASTIC

Linh kiện công nghiệpỨng dụng ô tôMáy móc

₫ 172.210/ KG

SBS KIBITON®  PB-5302 TAIWAN CHIMEI

SBS KIBITON®  PB-5302 TAIWAN CHIMEI

Chất kết dínhMáy inĐồ chơiỨng dụng công nghiệp

₫ 87.270/ KG

TPE GLS™OnFlex™ SFR 40A 3S1841 GLS USA

TPE GLS™OnFlex™ SFR 40A 3S1841 GLS USA

Ứng dụng công nghiệpỨng dụng điệnỨng dụng ô tôThiết bị kinh doanh

₫ 154.760/ KG

TPE Hytrel®  5556 DUPONT USA

TPE Hytrel®  5556 DUPONT USA

Ứng dụng công nghiệp

₫ 228.840/ KG

TPU Elastollan® SP 9374 BASF SHANGHAI

TPU Elastollan® SP 9374 BASF SHANGHAI

Ứng dụng ô tôMáy móc công nghiệp

₫ 116.360/ KG